ARV WBH DN150 – Van bướm tay gạt 6 inch, điều tiết lưu lượng ổn định, tiêu chuẩn PN21
Van bướm tay gạt ARV WBH DN150 là dòng van điều tiết cơ học kích thước trung bình lớn, được sử dụng phổ biến trong hệ thống PCCC, cấp nước và công nghiệp. Với đường kính danh nghĩa DN150 (6 inch), van có khả năng điều tiết lưu lượng lớn lên đến 210 m³/h ở điều kiện áp suất 10 bar. Thiết kế chắc chắn, vận hành nhẹ nhàng và độ kín tuyệt đối giúp sản phẩm trở thành lựa chọn tiêu chuẩn cho hệ thống áp lực trung bình đến cao.

Cấu tạo tổng quan
Van ARV WBH DN150 được cấu thành từ các bộ phận chính gồm thân, đĩa, trục, tay gạt và vòng làm kín. Thân van bằng gang cầu GGG50 có độ bền kéo cao, phủ lớp epoxy đỏ chống ăn mòn. Đĩa van cùng vật liệu với thân, bề mặt được xử lý mịn để giảm ma sát với gioăng EPDM. Trục bằng thép không gỉ 2Cr13, đảm bảo độ cứng và khả năng chống rỉ tuyệt đối. Tay gạt có cơ cấu khóa định vị nhiều nấc, cho phép cố định van ở các góc mở khác nhau khi điều tiết lưu lượng.
| STT | Tên bộ phận | Vật liệu |
|---|---|---|
| 1 | Tay gạt | Gang cầu GGG50 phủ epoxy |
| 2 | Thân van | Gang cầu GGG50 phủ epoxy đỏ |
| 3 | Đĩa van | Gang cầu GGG50 xử lý mịn |
| 4 | Trục | Thép không gỉ 2Cr13 |
| 5 | Gioăng làm kín | EPDM / NBR |
| 6 | O-ring | EPDM |
| 7 | Bu lông & vòng đệm | Thép mạ kẽm |
Van sử dụng kiểu kết nối wafer, tương thích với mặt bích tiêu chuẩn JIS10K, BS4504 và EN1092-2. Cấu trúc trục kép cho phép đĩa chịu tải đều khi đóng, giảm ứng suất tập trung và tăng tuổi thọ cho gioăng làm kín.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm ARV WBH DN150 hoạt động dựa trên cơ chế quay trục vuông góc với dòng chảy. Khi người vận hành xoay tay gạt, trục truyền lực đến đĩa để thay đổi góc mở, từ đó điều tiết lưu lượng. Khi đĩa song song với hướng dòng chảy, lưu lượng đạt tối đa; khi đĩa vuông góc, dòng bị chặn hoàn toàn.
Dòng chảy →
┌───────────────────────┐
│ | │
│ Đĩa đóng │
│ | │
└───────────────────────┘
Tay gạt xoay 90°:
↓ Mở hoàn toàn ↓
┌───────────────────────┐
│ │
│ Đĩa mở │
│ │
└───────────────────────┘
Vận tốc lưu chất trung bình trong đường ống DN150 đạt khoảng 2.5 m/s, tương ứng với lưu lượng Q ≈ 220 m³/h. Khi mở hoàn toàn, tổn thất áp suất (ΔP) chỉ từ 0.04–0.06 bar, thấp hơn đáng kể so với van cầu hoặc van bi cùng kích thước. Độ kín được duy trì nhờ lực ép đều của gioăng EPDM quanh mép đĩa, giúp van chịu được áp thử 1.5 lần áp danh định (≈ 31 bar) mà không rò rỉ.
Ưu điểm nổi bật
ARV WBH DN150 có khả năng chịu áp suất cao và mô-men xoắn lớn mà không bị biến dạng. Thân gang cầu GGG50 cho phép chịu ứng suất kéo tới 420 MPa, vượt trội so với gang xám thông thường chỉ khoảng 180 MPa. Nhờ đó, van vẫn đảm bảo độ kín và ổn định hình dạng ngay cả khi chịu áp lực dòng chảy thay đổi liên tục.
So với van cổng cùng kích thước DN150, van bướm ARV WBH nhẹ hơn khoảng 45%, chiếm ít không gian lắp đặt hơn và thời gian đóng mở chỉ bằng 1/6. Nếu van cổng cần 12–14 vòng quay tay để đóng, thì WBH chỉ cần một góc xoay 90°, giúp phản ứng nhanh trong tình huống khẩn cấp PCCC.
Trục van bằng thép không gỉ có độ cứng cao và chịu xoắn tốt, hạn chế hiện tượng biến dạng do ứng suất tập trung. Khi đĩa đóng, lực tác động từ dòng chảy phân bổ đều trên hai mặt đĩa, giúp van hoạt động êm và không gây rung ống.
Lớp sơn epoxy phủ hai lớp dày 250 µm bảo vệ van trước ăn mòn điện hóa, hơi muối, và độ ẩm cao. Gioăng EPDM có khả năng phục hồi đàn hồi nhanh sau khi chịu nén, giúp duy trì độ kín lâu dài, giảm thiểu chi phí bảo trì.
Ưu điểm cuối cùng là thiết kế wafer linh hoạt, lắp đặt dễ dàng ở nhiều vị trí, kể cả hệ thống treo trần hoặc đường ống nằm ngang. Trọng lượng nhẹ, vận hành nhanh, tiết kiệm nhân công là các yếu tố giúp DN150 trở thành kích cỡ được sử dụng nhiều trong công trình quy mô vừa và lớn.
Ứng dụng tiêu biểu
ARV WBH DN150 được dùng phổ biến trong hệ thống cấp nước và PCCC ở nhà máy, khu công nghiệp và tòa nhà cao tầng. Van thường được lắp ở các tuyến ống chính, nơi yêu cầu lưu lượng lớn và khả năng thao tác nhanh.
Trong ngành HVAC, DN150 đảm nhiệm vai trò điều tiết lưu lượng nước lạnh đi qua bộ trao đổi nhiệt hoặc chiller trung tâm. Tay gạt giúp kỹ thuật viên điều chỉnh trực tiếp mà không cần công cụ hỗ trợ, thuận tiện trong quá trình bảo trì định kỳ.
Trong lĩnh vực xử lý nước và công nghiệp nhẹ, van có thể chịu được nước có tính kiềm hoặc dung dịch muối nhẹ, phù hợp lắp tại bể xử lý, trạm bơm hoặc đường ống cấp hóa chất loãng. Bề mặt đĩa mịn giúp hạn chế tích tụ cặn, dễ làm sạch bằng nước hoặc khí nén.
ARV WBH DN150 cũng được ứng dụng trong hệ thống nông nghiệp và thủy lợi, đặc biệt ở các tuyến ống trung tâm hoặc trạm bơm tưới tiêu. Tay gạt cơ học cho phép điều chỉnh lưu lượng nhanh, không phụ thuộc vào nguồn điện, đảm bảo hoạt động ổn định ở vùng xa.
Trong nhà máy năng lượng hoặc công trình hạ tầng, DN150 thường được lắp làm van chặn khu vực, đảm bảo an toàn cho hệ thống khi cần bảo trì cục bộ. Van dễ vận hành, chịu áp cao và có độ bền vượt trội, đáp ứng yêu cầu làm việc liên tục.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích của hệ thống (JIS10K, BS4504 hoặc EN1092-2). Làm sạch bề mặt tiếp xúc, loại bỏ gỉ sét và vật cản.
Bước 2: Đặt van giữa hai mặt bích, để đĩa mở nhẹ 10°. Căn chỉnh trục van song song với tâm đường ống để tránh kẹt khi xiết bulong.
Bước 3: Siết bulong theo hình chéo, mỗi lần nửa vòng, để đảm bảo lực nén đều. Không siết quá chặt vì có thể gây biến dạng thân.
Bước 4: Sau khi lắp xong, xoay tay gạt kiểm tra hành trình mở – đóng. Đĩa phải xoay trơn tru, không bị cọ sát với mặt bích hoặc gioăng.
Bước 5: Trong quá trình sử dụng, xoay tay gạt nhẹ, không dùng búa hoặc dụng cụ tăng lực. Nếu muốn điều tiết lưu lượng, cố định góc mở bằng khóa tay gạt. Khi không sử dụng trong thời gian dài, nên xoay van định kỳ để tránh kẹt trục.
Bảo trì: Kiểm tra định kỳ mỗi 6 tháng. Thay gioăng nếu có dấu hiệu rò rỉ hoặc chai cứng. Sử dụng dầu silicon để bôi trơn trục, không dùng dầu khoáng. Khi tháo lắp, xả áp hoàn toàn để tránh tai nạn áp suất.
Với thiết kế chắc chắn, hiệu suất cao và độ tin cậy đã được kiểm chứng, ARV WBH DN150 là giải pháp hoàn hảo cho mọi hệ thống đường ống yêu cầu độ bền, độ kín và khả năng vận hành linh hoạt trong thời gian dài.






