Giới thiệu
Khớp nối mềm gang BE hiệu T-BLUE DN65 là phụ kiện nối ống được thiết kế theo tiêu chuẩn ISO 2531 và TCVN 10177, sử dụng cơ chế ép gioăng cao su để tạo độ kín, giảm rung và bù trừ sai lệch lắp đặt trong hệ thống đường ống. Với vật liệu gang cầu EN-GJS-500-7 phủ Epoxy xanh chống ăn mòn, sản phẩm mang đến độ bền vượt trội, phù hợp sử dụng trong hệ thống cấp nước sạch, nước thải, PCCC, HVAC và nhiều ứng dụng kỹ thuật công nghiệp. Kích thước DN65 đáp ứng nhu cầu kết nối các tuyến ống kích thước trung bình, nơi yêu cầu sự linh hoạt, ổn định và độ kín cao trong vận hành.

Tham khảo thêm các sản phẩm: khớp nối trục mềm
Cấu tạo và kích thước
Khớp nối mềm BE DN65 T-BLUE được chế tạo từ gang cầu EN-GJS-500-7, vật liệu có độ bền kéo cao và khả năng chịu uốn tốt, giúp toàn bộ bộ phận chịu được lực siết lớn từ bu lông và dao động áp lực trong quá trình vận hành. Lớp phủ Epoxy xanh dày bảo vệ bề mặt gang khỏi oxy hóa, giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường ẩm hoặc dưới lòng đất. Gioăng EPDM đóng vai trò tạo độ kín đàn hồi giữa thân BE và bề mặt ống, trong khi nắp siết đảm bảo lực nén phân bố đều.
Với cấu trúc dạng cơ khí gồm thân, nắp siết, gioăng và bu lông, sản phẩm dễ dàng tháo lắp và bảo trì. Cấu tạo này giúp giảm đáng kể thời gian thi công so với các dạng mối nối cố định khác như hàn hoặc mặt bích. Đồng thời, khoảng dung sai kích thước rộng của kiểu BE giúp sản phẩm tương thích với nhiều loại ống khác nhau.
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|---|
| 1 | Thân BE | Gang cầu EN-GJS-500-7 / FCD450-12 |
| 2 | Nắp siết | Gang cầu EN-GJS-500-7 / FCD450-12 |
| 3 | Gioăng EPDM | EPDM tiêu chuẩn ISO 4633-2002 |
| 4 | Bu lông – đai ốc | Thép mạ kẽm hoặc inox |
Kích thước DN65 theo catalogue T-BLUE:
| DN | DE (mm) | L (mm) |
|---|---|---|
| 65 | 74–85 | 65 |
Khoảng DE 74–85 mm cho phép khớp nối BE DN65 phù hợp nhiều loại ống thông dụng như ống gang ISO, ống thép hàn, ống thép đúc hoặc ống HDPE đường kính ngoài tương ứng. Với chiều dài L 65 mm, khớp nối giữ được sự cân bằng giữa khả năng ép kín và không chiếm nhiều không gian lắp đặt.
Thiết kế này đặc biệt hữu ích trong các hầm bơm, phòng máy, trục kỹ thuật hoặc khu vực lắp đặt chật hẹp. Đồng thời, độ dày thành khớp được tối ưu để chịu lực tác động từ hệ thống, đảm bảo khả năng vận hành lâu dài và ổn định trong điều kiện áp lực thay đổi.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm BE hoạt động dựa trên nguyên lý siết đai cơ khí. Khi kỹ thuật viên siết bu lông, nắp BE ép xuống thân, tạo lực nén lên gioăng EPDM. Lực ép này khiến gioăng mở rộng và ép chặt vào bề mặt ống, tạo độ kín đàn hồi chống rò rỉ. Dưới áp lực nước trong hệ thống, gioăng tiếp tục được ép chặt hơn, giúp tăng cường hiệu quả làm kín.
Cơ chế ép đàn hồi này giúp khớp nối hấp thụ rung động từ máy bơm hoặc dòng chảy áp lực cao, giảm truyền lực sang các đoạn ống lân cận. Nhờ đó, hệ thống vận hành êm ái hơn, giảm tiếng ồn và hạn chế hỏng hóc tại các điểm nối. Đây là lợi thế vượt trội so với các dạng nối cứng vốn truyền rung trực tiếp qua bề mặt kim loại.
Sơ đồ nguyên lý ASCII – Khớp nối BE DN65
╔═══════════════ Nắp BE (2) ═══════════════╗
║ ║
║ (3) Gioăng EPDM ║
(4) Bu lông ║
║ ║
╚═══════════════ Thân BE (1) ══════════════════╝
| |
| Đầu ống DN65 |
|________________________|
Nhờ tính đàn hồi cao của EPDM, điểm nối vẫn giữ được độ kín kể cả khi hệ thống gặp giãn nở nhiệt, dịch chuyển nhẹ hoặc dao động cơ học bất thường. Đây chính là lý do dòng khớp nối mềm BE thường được lắp đặt tại những khu vực có rung động mạnh hoặc nơi đường ống chạy xuyên sàn, xuyên tường.
Ưu điểm nổi bật
Độ kín vượt trội nhờ gioăng EPDM đạt tiêu chuẩn quốc tế, có khả năng chịu hóa chất nhẹ, chịu nhiệt và giữ độ đàn hồi lâu dài. Cơ chế ép đai giúp lớp gioăng ôm sát bề mặt ống tạo độ kín tuyệt đối.
Giảm rung và tiếng ồn giúp bảo vệ thiết bị và tăng tuổi thọ hệ thống. Đây là ưu điểm quan trọng trong hệ thống bơm nước hoặc HVAC có tần suất vận hành cao.
Thân gang cầu cứng vững chịu được lực siết lớn và va đập nhẹ, đồng thời chống biến dạng trong quá trình vận hành, đặc biệt với tuyến ống trung áp.
Lớp phủ Epoxy bền hóa chất chống ăn mòn và giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường ẩm hoặc ngập nước.
Khoảng DE rộng giúp khớp nối mềm BE DN65 tương thích với nhiều tiêu chuẩn ống, giảm phụ thuộc vật tư và tiết kiệm chi phí thi công.
Dễ lắp đặt và bảo trì chỉ cần siết bu lông là hoàn thiện, không cần máy hàn, không yêu cầu phụ kiện phức tạp hoặc xử lý nhiệt.
Hoạt động bền bỉ ngay cả khi hệ thống thay đổi tải trọng hoặc áp lực liên tục. Phần gioăng EPDM duy trì độ đàn hồi lâu dài, hạn chế rò rỉ.
Ứng dụng tiêu biểu
Khớp nối mềm BE DN65 được ứng dụng rộng rãi trong các tuyến ống cấp nước sạch tại khu dân cư, nhà máy và tòa nhà. Thiết kế nhỏ gọn và độ kín cao phù hợp cho các tuyến ống trung áp.
Trong PCCC, khớp nối DN65 được lắp sau bơm chữa cháy hoặc tại các nhánh chia để giảm rung và bảo vệ thiết bị van phía sau, giúp hệ thống duy trì áp lực ổn định.
Trong hệ thống xử lý nước thải, gioăng EPDM chịu hóa chất nhẹ giúp thiết bị hoạt động ổn định, giảm nguy cơ rò rỉ tại các đoạn nối gần bể xử lý, bơm tách bùn hoặc ống dẫn nước thải.
Trong ứng dụng HVAC – chiller, DN65 thường dùng cho các nhánh ống trung bình, nơi rung động có thể gây ảnh hưởng đến các đoạn ống cứng. Khớp nối giúp giảm truyền rung và tiếng ồn.
Trong nhà máy công nghiệp, DN65 được sử dụng cho đường ống vệ sinh, làm mát, dẫn dầu nhẹ hoặc các chất lỏng có độ ăn mòn thấp.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1 – Chuẩn bị bề mặt ống
Vệ sinh sạch sẽ đầu ống trong phạm vi tiếp xúc với gioăng. Loại bỏ hoàn toàn rỉ sét, dầu mỡ và cặn bẩn làm giảm hiệu quả ép kín.
Bước 2 – Lắp gioăng đúng vị trí
Đặt gioăng EPDM vào rãnh thân BE, đảm bảo gioăng không bị xoắn hoặc chèn méo. Điều này giúp lực nén phân bổ đều khi siết bu lông.
Bước 3 – Đưa đầu ống vào khớp nối
Trượt khớp lên đầu ống, căn chỉnh sao cho ống nằm chính giữa tâm, tránh lệch tâm gây méo lực ép.
Bước 4 – Siết bu lông theo dạng chéo
Siết dần bu lông theo hình ngôi sao hoặc đối xứng, đảm bảo lực siết đồng đều và không làm lệch nắp BE.
Bước 5 – Kiểm tra áp lực
Tăng áp từ từ đến mức PN10 hoặc PN16 tùy thuộc hệ thống để kiểm tra độ kín trước khi đưa vào sử dụng.
Bảo trì định kỳ
Sau 6–12 tháng vận hành, cần kiểm tra lực siết và tình trạng gioăng. Gioăng nên được thay sau 3–5 năm để duy trì độ kín tối đa trong hệ thống.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.