Giới thiệu
Van cầu đồng ren TOYO 210A DN15 là dòng sản phẩm cao cấp của thương hiệu TOYO Nhật Bản, được thiết kế chuyên dụng cho hệ thống hơi nước, dầu nóng và nước áp lực cao. Với kích thước DN15 (½ inch), van phù hợp lắp đặt tại các tuyến ống nhỏ đến trung bình, nơi yêu cầu độ kín tuyệt đối và khả năng điều tiết lưu lượng chính xác. Thân van được đúc từ đồng CAC chống ăn mòn, chịu áp suất làm việc lên tới 16 bar ở 100°C và 7 bar ở 170°C, đảm bảo hoạt động bền bỉ trong mọi điều kiện khắc nghiệt.
Van cầu ren TOYO 210A DN15 sử dụng cơ chế đóng mở tuyến tính bằng tay vặn hợp kim nhôm ADC12, kết nối ren trong theo tiêu chuẩn JIS Rc½. Cấu trúc trục vít trong (inside screw) giúp ren truyền động luôn được bảo vệ khỏi hơi nước và dầu, tránh hiện tượng ăn mòn hoặc kẹt cơ khí. Đây là sản phẩm đạt tiêu chuẩn Class 100, được ứng dụng rộng rãi trong nhà máy hơi nước, dây chuyền dầu nóng và hệ thống điều hòa công nghiệp.

Tham khảo thêm các sản phẩm: valve cầu
Cấu tạo tổng quan
Van cầu đồng ren TOYO 210A DN15 có thiết kế cơ khí chính xác, kết hợp giữa độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt cao. Thân và nắp van được đúc từ đồng CAC chất lượng cao, có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn trong môi trường hơi, nước nóng và dầu thủy lực. Đĩa van làm từ đồng đúc nguyên khối, trục van bằng hợp kim đồng đặc biệt chống khử kẽm, cho tuổi thọ lâu dài và vận hành ổn định. Gioăng làm kín non-asbestos đảm bảo an toàn, thân thiện môi trường và chống rò rỉ tuyệt đối.
| Thành phần | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | Đồng CAC | Đúc liền, chịu áp suất 16 bar |
| Nắp van (Bonnet) | C3771BE | Liên kết ren chặt, dễ tháo bảo dưỡng |
| Trục van (Stem) | Hợp kim đồng đặc biệt | Chống khử kẽm, chịu nhiệt và mài mòn |
| Đĩa van (Disc) | Đồng CAC | Đóng kín tuyệt đối, không rò rỉ |
| Gioăng trục (Packing) | Non-asbestos | Chịu áp cao, không chứa amiăng |
| Tay vặn (Handwheel) | ADC12 | Nhẹ, chống trượt, sơn tĩnh điện đen |
Phần thân và nắp được kết nối bằng ren vặn chắc chắn (screwed bonnet), đảm bảo kín khít tuyệt đối và dễ tháo lắp khi bảo trì. Cơ chế “inside screw” giúp trục vít di chuyển bên trong thân van, tránh tiếp xúc trực tiếp với hơi nóng, giảm hao mòn đáng kể. Bên trong van, đĩa hình nón ép chặt vào ghế đồng khi đóng, tạo độ kín hoàn hảo, phù hợp cho hệ thống hơi bão hòa hoặc nước nóng áp cao. Cấu trúc nhỏ gọn giúp van dễ dàng lắp đặt tại không gian hẹp mà vẫn đảm bảo hiệu suất tối đa.
Toàn bộ chi tiết van được gia công tinh xảo theo công nghệ Nhật Bản, đảm bảo độ chính xác cao, bề mặt nhẵn và khe hở nhỏ. Nhờ đó, TOYO 210A DN15 có thể làm việc liên tục trong môi trường khắc nghiệt mà không cần bảo dưỡng thường xuyên.
Nguyên lý hoạt động
Van cầu đồng ren TOYO 210A DN15 vận hành dựa trên nguyên lý đóng mở tuyến tính. Khi tay vặn được xoay ngược chiều kim đồng hồ, trục vít nâng đĩa van lên, cho phép lưu chất (nước, dầu, hơi) đi qua. Khi xoay cùng chiều, đĩa van hạ xuống và ép chặt vào ghế van, chặn hoàn toàn dòng chảy. Cơ chế này cho phép người vận hành điều tiết lưu lượng chính xác và giảm thiểu hiện tượng búa nước trong đường ống.
_________
| | (Tay vặn ADC12)
| TOYO |----> Điều tiết lưu lượng
|_________|
||
|| ← Trục vít trong
||
____||______
| | ← Đĩa van bằng đồng CAC
|___________|
↓ ||
↓ || ← Dòng hơi/nước/dầu
===================
Kiểu thiết kế trục vít trong giúp phần ren không tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, tránh mài mòn, đặc biệt hữu ích trong môi trường có dầu hoặc hơi nước nhiệt độ cao. Khi van đóng hoàn toàn, áp lực ngược giúp đĩa van ép chặt vào ghế, tạo độ kín cao, không rò rỉ dù hệ thống làm việc ở áp 16 bar. Van có thể điều chỉnh mở theo từng cấp độ, cho phép người vận hành kiểm soát lưu lượng linh hoạt và chính xác.
Nguyên lý hoạt động này giúp TOYO 210A DN15 trở thành lựa chọn tối ưu cho các hệ thống cần kiểm soát áp và lưu lượng chặt chẽ như nồi hơi, máy trao đổi nhiệt, hoặc thiết bị dầu truyền nhiệt công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật
Chịu nhiệt và áp lực cao: Làm việc ổn định ở 16 bar – 100°C và 7 bar – 170°C, phù hợp hệ thống hơi và dầu nóng.
Vật liệu cao cấp: Đồng CAC chống oxy hóa, trục hợp kim đồng đặc biệt chống khử kẽm, đảm bảo độ bền vượt trội.
Độ kín hoàn hảo: Ghế và đĩa van đồng khớp tuyệt đối, không rò rỉ trong môi trường áp cao.
Thiết kế chuẩn Nhật Bản: Gia công chính xác, cơ chế vít trong giúp vận hành nhẹ, chống kẹt ren.
Dễ bảo trì: Nắp ren vặn tháo rời giúp vệ sinh, thay gioăng nhanh chóng.
Thân thiện môi trường: Gioăng non-asbestos an toàn, không chứa amiăng độc hại.
Ứng dụng tiêu biểu
Van cầu đồng ren TOYO 210A DN15 được sử dụng trong hệ thống hơi nước, đường ống nước nóng và dây chuyền dầu công nghiệp. Trong nhà máy, van thường được lắp ở vị trí điều tiết hơi cấp, đầu ra nồi hơi hoặc đường dẫn dầu nóng, giúp kiểm soát áp suất và bảo vệ thiết bị khỏi dòng chảy ngược. Cấu trúc gọn, dễ thao tác giúp sản phẩm phù hợp cho không gian hạn chế như khu máy nén khí hoặc cụm van phụ trợ.
Ngoài ra, TOYO 210A DN15 còn được ứng dụng trong hệ thống HVAC trung tâm, dây chuyền nhuộm, và thiết bị sấy công nghiệp. Khả năng chịu nhiệt cao và độ kín hoàn hảo giúp van hoạt động ổn định trong điều kiện áp suất biến thiên liên tục.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra ống và ren. Làm sạch đầu ren, đảm bảo không có cặn bẩn hoặc mạt kim loại. Xác định hướng dòng chảy in trên thân van.
Bước 2: Quấn băng tan. Dùng băng PTFE chịu nhiệt hoặc keo ren chuyên dụng để tạo kín khít tại điểm nối ren.
Bước 3: Siết van đúng cách. Sử dụng mỏ lết siết vào phần thân lục giác, không siết tay vặn để tránh cong trục.
Bước 4: Kiểm tra vận hành. Mở van nhẹ, cho lưu chất đi qua và quan sát rò rỉ. Khi ổn định, điều chỉnh van về chế độ làm việc.
Bước 5: Vận hành thực tế. Khi hệ thống đạt áp tiêu chuẩn, điều chỉnh mức mở phù hợp để đảm bảo lưu lượng và áp suất tối ưu.
Bước 6: Bảo dưỡng định kỳ. Kiểm tra gioăng non-asbestos 6 tháng/lần, vệ sinh trục và bôi mỡ chịu nhiệt để duy trì độ bền cơ học.
Với thiết kế bền bỉ, chịu nhiệt cao và độ kín vượt trội, van cầu đồng ren TOYO 210A DN15 là lựa chọn tối ưu cho hệ thống hơi, nước nóng và dầu áp suất cao. Sản phẩm thể hiện tinh thần cơ khí Nhật Bản – chính xác, an toàn và vận hành mượt mà trong mọi điều kiện làm việc.






