Giới thiệu
Van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN150 là sản phẩm cao cấp của thương hiệu Kitz – Nhật Bản, được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống hơi bão hòa, hơi quá nhiệt, dầu truyền nhiệt và nước nóng công nghiệp. Với kích thước DN150 (phi 168.3 mm), đây là dòng van cầu có khả năng kiểm soát lưu lượng lớn, vận hành ổn định trong môi trường nhiệt độ cao và áp lực lớn. Van thuộc tiêu chuẩn EN1092-2 PN16, có thể làm việc liên tục ở áp suất 16 bar tại 120°C và 12.8 bar ở 200°C.
Van cầu Kitz EN16FCJ DN150 sử dụng cơ cấu trục nâng (rising stem) giúp người vận hành dễ dàng quan sát trạng thái mở hoặc đóng. Cấu trúc đĩa ép vuông góc với dòng chảy cho phép điều tiết lưu lượng hơi chính xác, giảm tổn thất áp suất và duy trì độ kín tuyệt đối. Thân van bằng gang EN-GJL-200 đúc dày, chắc chắn, phủ sơn epoxy bạc sáng chống rỉ, phù hợp cho hệ thống hơi trung tâm, nhà máy dệt, hóa chất, thực phẩm và năng lượng.
Đĩa và ghế van làm bằng đồng CAC406 hoặc inox CF8M, có khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn cao. Tay quay gang đúc nguyên khối, đường kính lớn, giúp thao tác nhẹ và an toàn. Đây là lựa chọn tiêu chuẩn cho các hệ thống hơi công nghiệp Nhật Bản và châu Á, yêu cầu hiệu suất cao, tuổi thọ dài và khả năng vận hành liên tục.

Tham khảo thêm các sản phẩm: globe valve
Cấu tạo
Van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN150 có cấu trúc chắc chắn, được chế tạo từ vật liệu gang, đồng và inox đạt chuẩn quốc tế. Thân và nắp van làm bằng gang EN-GJL-200, đúc nguyên khối, chịu được nhiệt độ và áp suất cao, ít biến dạng khi làm việc lâu dài. Đĩa van làm bằng đồng CAC406 hoặc inox CF8M, gia công phẳng và mài bóng để đảm bảo độ kín hoàn hảo. Vòng ghế van (seat ring) bằng đồng CAC406 hàn cố định vào thân, tăng độ bền và chống rò rỉ hơi trong quá trình vận hành.
Trục van được chế tạo từ đồng rèn C3771BD theo tiêu chuẩn JIS H3250, có độ cứng cao, khả năng chịu xoắn và chống mài mòn tốt. Gioăng graphite chịu nhiệt và packing PTFE được bố trí ở cổ trục giúp ngăn rò hơi và duy trì độ kín trong điều kiện nhiệt cao. Tay quay gang đúc nguyên khối, sơn epoxy đen, thiết kế tiện dụng giúp người vận hành điều khiển nhẹ nhàng. Các bu-lông và đai ốc bằng thép carbon mạ kẽm, chống oxy hóa hiệu quả trong môi trường ẩm.
Thiết kế dòng chảy bên trong thân van dạng cong mềm giúp hơi đi qua êm, giảm tổn thất áp và tránh xung áp khi đóng mở. Cấu trúc tháo lắp nhanh cho phép bảo trì thuận tiện mà không cần tháo toàn bộ van ra khỏi đường ống, rất phù hợp cho hệ thống hơi vận hành liên tục.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | Gang EN-GJL-200 | JIS G5501 |
| 2 | Nắp van | Gang EN-GJL-200 | JIS G5501 |
| 3 | Đĩa van | Đồng CAC406 / Inox CF8M | ASTM A351 / JIS H5120 |
| 4 | Ghế van | Đồng CAC406 | Gia công CNC |
| 5 | Trục van | Đồng rèn C3771BD | JIS H3250 |
| 6 | Gioăng làm kín | Graphite chịu nhiệt | 200°C – PN16 |
| 7 | Packing cổ trục | PTFE + Graphite | Ngăn rò hơi |
| 8 | Tay quay | Gang đúc | Sơn epoxy đen |
| 9 | Bu-lông / Đai ốc | Thép carbon | Mạ kẽm chống oxy hóa |
| 10 | Ống lót trục | Đồng CAC406 | Gia công chính xác |
Các chi tiết được gia công CNC với độ chính xác cao, đảm bảo khớp kín tuyệt đối giữa đĩa và ghế van, đồng thời giúp giảm hao mòn trong quá trình vận hành liên tục của hệ thống hơi công nghiệp.
Nguyên lý
Van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN150 hoạt động dựa trên nguyên lý nâng – hạ đĩa van theo phương vuông góc với hướng dòng hơi. Khi xoay tay quay ngược chiều kim đồng hồ, trục van nâng đĩa lên, dòng hơi đi qua thân van. Khi xoay ngược lại, đĩa hạ xuống ép chặt vào ghế đồng, ngăn dòng chảy hoàn toàn. Cơ chế rising stem cho phép người vận hành dễ dàng quan sát trạng thái làm việc thông qua vị trí của trục.
Đĩa và ghế van được mài phẳng, đảm bảo độ kín hoàn hảo. Đường dẫn bên trong van được thiết kế dạng cầu, giúp dòng hơi chuyển hướng nhẹ nhàng, giảm tổn thất áp và tránh xung áp khi đóng mở nhanh. Thiết kế này giúp van điều tiết lưu lượng tuyến tính, ổn định và bền hơn so với các loại van khác.
|------ Tay quay
| |
| Trục van
| |
V |
+---------------+
| Đĩa van |
| ↓ ↑ |
|-----------------|
| → Dòng hơi |
+-----------------+
Nhờ nguyên lý đóng mở tuyến tính, van cầu Kitz EN16FCJ DN150 cho phép điều tiết áp suất và lưu lượng chính xác, đảm bảo hệ thống hơi luôn hoạt động an toàn, hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.
Ưu điểm
1. Thiết kế chuẩn EN PN16, tương thích với hệ thống đường ống công nghiệp quốc tế.
2. Thân gang EN-GJL-200 dày, chịu áp lực 16 bar và nhiệt độ lên tới 200°C.
3. Đĩa và ghế van bằng đồng hoặc inox, đảm bảo độ kín tuyệt đối, chống mài mòn.
4. Trục đồng rèn C3771BD cứng, bền, chống kẹt trong môi trường hơi ẩm.
5. Gioăng graphite và packing PTFE chống rò hơi, chịu nhiệt ổn định lâu dài.
6. Tay quay gang đúc chắc chắn, xoay nhẹ, thao tác dễ dàng.
7. Sơn epoxy bảo vệ bề mặt, chống oxy hóa, tăng tuổi thọ van.
8. Dễ bảo dưỡng, tháo nắp nhanh, thuận tiện cho bảo trì định kỳ.
9. Giảm tổn thất áp suất nhờ dòng chảy thiết kế tối ưu.
10. Tuổi thọ vận hành trên 10 năm trong điều kiện hơi nóng, áp cao.
Ứng dụng
Van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN150 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp lớn cần điều tiết hơi, dầu hoặc nước nóng. Một số ứng dụng phổ biến gồm:
1. Nhà máy hơi công nghiệp – điều tiết hơi nồi hơi, ống dẫn trung tâm, bộ trao đổi nhiệt.
2. Nhà máy dệt – điều chỉnh hơi cho máy sấy, máy ép, lò nhuộm.
3. Nhà máy thực phẩm – kiểm soát hơi và nước nóng trong quy trình tiệt trùng, nấu, hấp.
4. Hệ thống HVAC – điều tiết hơi và nước nóng tại trung tâm năng lượng.
5. Nhà máy hóa chất – dẫn hơi, khí trung tính và dầu truyền nhiệt.
6. Hệ thống năng lượng – kiểm soát áp suất hơi và dầu trong trạm nhiệt.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1 – Kiểm tra: Đảm bảo thân van, mặt bích và gioăng sạch, không nứt, kiểm tra chiều dòng chảy in trên thân.
Bước 2 – Căn chỉnh: Lắp van đúng tâm ống, đặt gioăng graphite chính giữa, tránh lệch trục.
Bước 3 – Siết bu-lông: Siết đều, chéo theo hình sao, lực vừa phải để tránh nứt thân gang.
Bước 4 – Thử vận hành: Mở tay quay từ từ, kiểm tra độ kín, hành trình trục và lưu lượng hơi qua van.
Bước 5 – Bảo dưỡng: Kiểm tra định kỳ packing, thay gioăng khi có rò hơi. Sơn lại lớp epoxy nếu bong tróc.
Lưu ý: Không dùng van cho môi chất có tính axit, kiềm mạnh hoặc hơi ăn mòn. Khi tháo van, xả hết áp trong đường ống để đảm bảo an toàn. Bảo trì đúng quy trình giúp van hoạt động ổn định và bền trên 10 năm.






