Giới thiệu
Van cầu hơi ren Kitz 10SJ DN25 là model ren tiêu chuẩn JIS 10K của thương hiệu Kitz – Nhật Bản, được thiết kế chuyên dùng cho hệ thống hơi nóng, khí nén, dầu truyền nhiệt và nước công nghiệp. Với kích thước DN25 (1 inch), van phù hợp cho đường ống trung bình trong nhà máy hơi, hệ thống HVAC, dây chuyền sản xuất thực phẩm, dược phẩm, dệt may và hóa chất. Sản phẩm được sản xuất hoàn toàn tại Nhật Bản, đảm bảo chất lượng và độ bền vượt trội trong mọi điều kiện làm việc.
Thân van được đúc từ gang cầu FCD-S, có khả năng chịu áp lực cao, chịu nhiệt tốt và chống nứt vỡ trong điều kiện làm việc liên tục. Đĩa và ghế van được gia công từ inox SUS403, giúp van duy trì độ kín tuyệt đối khi đóng. Trục van SUS420J2 có độ cứng và khả năng chịu xoắn lớn, đảm bảo thao tác đóng mở nhẹ nhàng và chính xác. Cấu trúc SBIS (Standard Body Inside Screw) giúp trục ren được đặt bên trong, giảm chiều cao tổng thể, tránh bụi và hơi nóng ảnh hưởng đến cơ cấu ren.
Van cầu Kitz 10SJ DN25 đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn áp suất, nhiệt độ và vật liệu JIS. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống hơi trung áp, hơi bão hòa và nước nóng trong công nghiệp, đặc biệt ở những nơi yêu cầu van có độ kín và tuổi thọ cao.

Tham khảo thêm các sản phẩm: valve cầu
Giới hạn áp suất – nhiệt độ
Van cầu hơi ren Kitz 10SJ DN25 được thiết kế đạt tiêu chuẩn JIS 10K, đảm bảo khả năng chịu áp suất và nhiệt độ ổn định khi vận hành trong nhiều môi trường khác nhau. Bảng dưới đây thể hiện giới hạn làm việc cụ thể:
| Môi chất làm việc | Nhiệt độ tối đa (°C) | Áp suất làm việc tối đa (MPa) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nước tĩnh (Static Water) | 120°C | 1.4 MPa | Dành cho hệ thống nước nóng, nước kỹ thuật, nước cấp tuần hoàn |
| Hơi nóng, khí, dầu (Steam / Air / Gas / Oil) | 220°C | 1.0 MPa | Dành cho hơi bão hòa, khí nén và dầu truyền nhiệt |
Khi làm việc với nước tĩnh, thân van bằng gang cầu FCD-S có thể chịu áp lực cao đến 1.4MPa, không biến dạng. Trong môi trường hơi, khí hoặc dầu, áp suất được giới hạn ở 1.0MPa để đảm bảo độ bền vật liệu và tránh quá nhiệt. Đĩa và ghế van bằng inox SUS403 giúp duy trì độ kín ở 220°C, trong khi packing graphite chịu nhiệt cao đảm bảo không rò rỉ hơi ở cổ trục.
Nhờ dải làm việc ổn định, van cầu Kitz DN25 có thể đáp ứng đa dạng môi chất, từ hơi bão hòa đến dầu truyền nhiệt, đảm bảo vận hành an toàn lâu dài.
Cấu tạo
Van cầu hơi Kitz 10SJ DN25 gồm thân, nắp, đĩa, trục, ghế van và tay quay được thiết kế tối ưu để chịu áp lực và nhiệt độ cao. Thân và nắp van làm từ gang cầu FCD-S, dày chắc, bền và chống nứt. Đĩa và ghế van bằng inox SUS403 có độ phẳng chính xác cao, giúp van đóng kín tuyệt đối. Trục van làm từ inox SUS420J2, chịu xoắn lớn, vận hành nhẹ và bền bỉ. Gioăng graphite chèn inox được bố trí quanh cổ trục nhằm ngăn rò khí và hơi hiệu quả.
Tay quay gang FCD450 có đường kính lớn, giúp thao tác dễ dàng ngay cả trong môi trường nhiệt cao. Ren kết nối BSPT chuẩn JIS B0203 giúp lắp đặt đơn giản và kín tuyệt đối. Cấu trúc SBIS (Inside Screw) giúp bảo vệ ren bên trong khỏi bụi và hơi, đồng thời giảm chiều cao lắp đặt. Mỗi sản phẩm được kiểm tra áp lực và độ kín 100% trước khi xuất xưởng.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn JIS |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | FCD-S (Gang cầu) | JIS G5502 |
| 2 | Nắp van | FCD-S | JIS G5502 |
| 3 | Trục van | SUS420J2 | JIS G4316 |
| 4 | Đĩa van | SUS403 | JIS G4303 |
| 5 | Ghế van | SUS403 | Gia công CNC |
| 6 | Gioăng làm kín | Graphite + inox chèn | ISO 7483 |
| 7 | Packing cổ trục | Graphite không amiăng | BS 4504 |
| 8 | Tay quay | FCD450-10 | JIS G5502 |
| 9 | Bu-lông / đai ốc | SS400 | JIS G3101 |
| 10 | Vòng nắp | FCD-S | JIS B2003 |
Nhờ sử dụng vật liệu chuẩn Nhật Bản, van Kitz 10SJ DN25 đảm bảo độ bền cơ học, độ kín và khả năng chịu áp suất ổn định trong suốt quá trình vận hành.
Nguyên lý
Van cầu Kitz 10SJ DN25 hoạt động dựa trên nguyên lý đóng mở tuyến tính. Khi xoay tay quay ngược chiều kim đồng hồ, trục nâng đĩa lên, hơi hoặc khí đi qua thân van. Khi xoay cùng chiều, đĩa ép chặt vào ghế van, ngăn dòng chảy. Nguyên lý này cho phép điều tiết lưu lượng hơi hoặc dầu chính xác hơn so với các loại van khác. Thân hình cầu giúp giảm tổn thất áp, cho dòng hơi di chuyển êm, không gây rung động hay va đập áp lực.
Kiểu SBIS (Inside Screw) giúp bảo vệ cơ cấu ren khỏi môi trường nhiệt cao và bụi, đồng thời giảm chiều cao tổng thể. Cơ chế trục nâng giúp người vận hành dễ quan sát trạng thái mở/đóng, đảm bảo điều khiển chính xác.
|------ Tay quay
| |
| Trục ren
| |
V |
+---------------+
| Đĩa van |
| ↓ ↑ |
|-----------------|
| → Dòng hơi |
+-----------------+
Nhờ nguyên lý vận hành tuyến tính, van cầu Kitz DN25 cho phép kiểm soát lưu lượng tốt, duy trì áp suất ổn định, tránh rò hơi và giúp hệ thống đạt hiệu suất cao.
Ưu điểm
1. Kết nối ren BSPT chuẩn JIS – lắp đặt nhanh, kín tuyệt đối.
2. Thân gang cầu FCD-S chịu áp 1.4MPa, nhiệt độ đến 220°C.
3. Đĩa và ghế inox SUS403 chống mài mòn, đảm bảo độ kín lâu dài.
4. Trục inox SUS420J2 bền, chịu xoắn và nhiệt tốt.
5. Gioăng graphite chịu nhiệt, chống rò hơi tuyệt đối ở 220°C.
6. Tay quay gang FCD450 chắc chắn, xoay êm, thao tác dễ dàng.
7. Cấu trúc nhỏ gọn SBIS giúp lắp trong không gian hẹp.
8. Sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản, kiểm định áp lực nghiêm ngặt.
9. Độ bền cao, bảo dưỡng đơn giản, tuổi thọ vượt 10 năm.
10. Ứng dụng linh hoạt cho cả hơi, khí, dầu và nước nóng.
Ứng dụng
Van cầu hơi Kitz 10SJ DN25 được dùng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và dân dụng, nơi yêu cầu van chịu nhiệt và độ kín cao:
1. Hệ thống hơi công nghiệp – điều tiết hơi trong nồi hơi và bộ trao đổi nhiệt.
2. Ngành thực phẩm – kiểm soát hơi cho nồi nấu, CIP và máy tiệt trùng.
3. Nhà máy hóa chất – đóng mở lưu lượng dầu truyền nhiệt, khí trung tính.
4. Nhà máy dệt – điều tiết hơi cho máy sấy, máy ép và buồng nhiệt.
5. Phòng thí nghiệm – dùng cho hệ thống khí áp suất thấp, ổn định nhiệt.
6. Hệ thống HVAC – kiểm soát hơi, khí nóng, nước nóng và dầu kỹ thuật.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1 – Kiểm tra: Xác định hướng dòng chảy, đảm bảo bề mặt ren sạch và không sứt mẻ.
Bước 2 – Lắp đặt: Dùng băng keo non hoặc keo ren chịu nhiệt, siết chặt vừa tay, tránh nứt ren gang.
Bước 3 – Căn chỉnh: Căn van đúng tâm đường ống, tránh lệch để bảo vệ ren và thân van.
Bước 4 – Kiểm tra vận hành: Mở tay quay ngược chiều kim đồng hồ để kiểm tra hành trình, đảm bảo không kẹt.
Bước 5 – Bảo dưỡng: Tra mỡ chịu nhiệt cho trục, thay packing graphite khi có dấu hiệu rò hơi. Kiểm tra định kỳ độ kín để duy trì hiệu suất cao.
Lưu ý: Không sử dụng van cho môi chất ăn mòn mạnh hoặc nước muối. Khi bảo trì, luôn xả áp trước khi tháo van. Vận hành đúng quy trình giúp van duy trì độ kín và tuổi thọ lâu dài.






