Giới thiệu
Bẫy hơi gầu đảo ren Nicoson Series B là dòng bẫy hơi cơ học chất lượng cao do Nicoson Industrial Machine Corp sản xuất tại Đài Loan. Thiết bị được thiết kế theo nguyên lý gầu đảo (Inverted Bucket Steam Trap), cho phép xả nước ngưng hiệu quả trong các hệ thống hơi nước bão hòa, đồng thời ngăn không cho hơi thất thoát ra ngoài. Đây là dòng sản phẩm nổi bật trong phân khúc bẫy hơi ren, được sử dụng phổ biến trong nhà máy dệt, nhuộm, thực phẩm, hóa chất và HVAC.
Dòng Nicoson Series B gồm các model B1, B2, B3 và B4, có kích thước từ DN15 đến DN40. Toàn bộ thân và nắp được đúc bằng gang FC22 chịu nhiệt, chịu áp tốt; phần gầu, cần đòn và van làm từ inox SUS304 giúp tăng độ bền và chống ăn mòn. Bẫy hơi vận hành hoàn toàn tự động, không cần nguồn điện, xả nước ngưng liên tục và giữ hơi khô, đảm bảo hiệu suất truyền nhiệt cao.
Với áp suất làm việc tối đa lên tới 18 kgf/cm² và nhiệt độ 220°C, Nicoson Series B đáp ứng hầu hết tiêu chuẩn kỹ thuật cho hệ thống hơi trung – cao áp. Nhờ thiết kế nối ren PT, việc lắp đặt và bảo trì dễ dàng, phù hợp với đường ống hơi kích thước nhỏ và trung bình trong các dây chuyền sản xuất liên tục.

Tham khảo thêm các sản phẩm: bẫy hơi
Cấu tạo tổng quan
Bẫy hơi Nicoson Series B được cấu tạo từ các chi tiết cơ khí chính xác, có khả năng chịu áp cao và làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ cao. Cấu trúc gầu đảo bên trong là yếu tố then chốt giúp sản phẩm hoạt động hiệu quả, xả nước ngưng nhanh và ổn định. Thân bẫy được đúc nguyên khối từ gang FC22, đảm bảo độ kín và độ bền lâu dài. Nắp bẫy có thể tháo rời dễ dàng khi cần bảo dưỡng hoặc thay thế phụ tùng.
Bộ phận van và seat được gia công bằng thép chrome xử lý nhiệt, giúp tăng độ cứng và khả năng đóng kín, giảm rò hơi. Bên trong thân là gầu inox SUS304 nhẹ, có độ bền cơ học cao và khả năng chịu ăn mòn tốt. Gầu được gắn với cần đòn inox để điều khiển chuyển động đóng mở của van. Phần gioăng làm kín bằng asbestos nén có khả năng chịu nhiệt và áp suất cao, giúp tránh rò rỉ trong quá trình vận hành.
Các model B1, B2, B3 và B4 có kết nối ren PT từ ½” đến 1½”, trọng lượng từ 3.5 đến 21 kg. Tất cả đều được kiểm định áp suất, thử kín và đạt tiêu chuẩn công nghiệp Đài Loan – JIS 10K tương đương Nhật Bản. Cấu tạo gọn, dễ tháo lắp và bảo trì định kỳ tại hiện trường.

| Thành phần | Vật liệu chế tạo | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân (Body) | Gang đúc FC22 | Chịu áp lực đến 18 kgf/cm², chống biến dạng |
| Nắp (Cap) | Gang FC22 | Kín hơi, tháo mở dễ dàng khi bảo trì |
| Gầu đảo (Bucket) | Inox SUS304 | Nhẹ, phản ứng nhanh với mực nước ngưng |
| Van (Valve) | Thép chrome xử lý nhiệt | Bền mài mòn, đóng kín tuyệt đối |
| Ghế van (Valve seat) | Inox SUS304 | Chống mòn, duy trì độ kín lâu dài |
| Cần đòn (Lever) | Inox SUS304 | Truyền động linh hoạt, không biến dạng |
| Gioăng làm kín | Asbestos nén | Chịu nhiệt đến 300°C, ngăn rò rỉ hơi |
| Lưới lọc trong | Inox SUS304 | Giữ cặn bẩn, bảo vệ cơ cấu van |
Kích thước điển hình: L=128~232 mm, H=100~185 mm. Cấu trúc nắp trên có bulong gia cường, tăng độ kín và an toàn cho hệ thống hơi áp cao.
Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý hoạt động của bẫy hơi Nicoson Series B dựa trên sự chênh lệch khối lượng riêng giữa hơi và nước ngưng. Khi nước ngưng đi vào thân bẫy, gầu inox bị chìm xuống, kéo mở van xả và cho phép nước thoát ra ngoài. Khi hơi nóng đi vào, gầu nổi lên, kéo van đóng lại để giữ hơi trong hệ thống. Chu kỳ này diễn ra liên tục và hoàn toàn tự động, giúp loại bỏ nước ngưng mà không gây thất thoát hơi.
Thiết kế dạng gầu đảo giúp bẫy hơi hoạt động ổn định ngay cả khi có dao động áp suất hoặc lưu lượng hơi thay đổi. Cơ cấu cơ học thuần túy, không yêu cầu năng lượng phụ trợ, giúp tiết kiệm chi phí vận hành và bảo trì trong suốt vòng đời sử dụng.
┌──────────────────────────────┐
│ STEAM TRAP NICOSON │
│ Inverted Bucket Mechanism │
├────────────┬─────────────────┤
│ ⊙ ← Gầu inox nổi lên │
│ Khi hơi vào → van đóng kín │
│ Khi nước ngưng → gầu chìm │
│ → van mở → nước thoát ra │
└──────────────────────────────┘
Nhờ cơ chế này, hơi được giữ khô, loại bỏ hiện tượng ngưng tụ trong ống, giúp thiết bị trao đổi nhiệt hoặc máy sấy đạt hiệu suất tối đa. Gầu đảo inox có thể hoạt động ổn định trong hàng triệu chu kỳ, giảm thiểu chi phí thay thế.
Ưu điểm nổi bật
1. Hiệu suất xả nước cao: Cơ cấu gầu đảo giúp xả nước ngưng nhanh và ổn định trong mọi điều kiện tải.
2. Thiết kế chắc chắn: Thân và nắp gang FC22 dày, chịu lực tốt, phù hợp cho hơi trung – cao áp.
3. Độ kín tuyệt đối: Van chrome và seat inox đóng chặt, không rò hơi ngay cả sau thời gian dài sử dụng.
4. Bảo trì đơn giản: Nắp bẫy tháo rời nhanh, dễ vệ sinh, không cần tháo rời toàn bộ ống hơi.
5. Tuổi thọ cao: Cơ cấu inox hoạt động ổn định, chống ăn mòn, ít hao mòn.
6. Lắp đặt linh hoạt: Nối ren PT (½”–1½”) tương thích với hầu hết tiêu chuẩn đường ống.
7. Hoạt động êm ái: Không tạo tiếng ồn, không rung xung áp khi xả.
8. Tiết kiệm năng lượng: Giữ hơi khô, giảm thất thoát nhiệt, tăng hiệu suất truyền nhiệt.
9. Độ tin cậy cao: Được kiểm định nghiêm ngặt, phù hợp tiêu chuẩn JIS và ANSI.
10. Ứng dụng đa năng: Phù hợp cho nồi hơi, bộ sấy, máy ép, và đường ống hồi ngưng.
Ứng dụng tiêu biểu
Ngành dệt may: Lắp tại máy sấy vải, bộ trao đổi nhiệt và thiết bị hấp vải.
Ngành thực phẩm: Ứng dụng trong hệ thống hấp, tiệt trùng, sấy khô, chế biến hơi nước.
Ngành cơ khí: Dùng cho máy ép khuôn nhựa, máy sấy hơi, hoặc thiết bị nhiệt luyện.
Ngành hóa chất: Xả nước ngưng trong bồn phản ứng, thiết bị trao đổi nhiệt dung môi.
Ngành năng lượng: Dùng cho hệ thống hồi ngưng trung tâm, boiler, và đường hơi chính.
Ngành giặt là – công nghiệp nhẹ: Lắp cho máy ủi, máy hấp, và bàn ép hơi.
Hướng dẫn lắp đặt & vận hành

Bước 1 – Chuẩn bị: Làm sạch đường ống, kiểm tra hướng dòng hơi trùng mũi tên trên thân bẫy. Nên lắp bẫy tại điểm thấp nhất của hệ thống để nước ngưng tập trung.
Bước 2 – Lắp đặt: Dùng keo ren chịu nhiệt hoặc băng tan chuyên dụng. Siết vừa lực, không dùng quá lực để tránh nứt thân gang. Đảm bảo bẫy đặt thẳng đứng, không nghiêng.
Bước 3 – Khởi động: Tăng dần áp suất hơi khi bắt đầu vận hành để tránh hiện tượng búa nước. Khi nước ngưng thoát đều và hơi ra khô là bẫy hoạt động bình thường.
Bước 4 – Kiểm tra định kỳ: Mỗi 3–6 tháng tháo nắp, kiểm tra van, gầu và seat. Làm sạch cặn bẩn và thay gioăng nếu có rò rỉ. Đảm bảo bẫy không bị tắc do cặn hoặc rỉ sét.
Bước 5 – Khi ngừng vận hành: Mở nhẹ van xả đáy để loại bỏ phần nước ngưng còn lại, tránh ăn mòn nội bộ khi không có hơi.
Lưu ý quan trọng: Luôn lắp thêm Y-Strainer trước bẫy để bảo vệ van và seat khỏi cặn rác. Không lắp ở vị trí có rung động mạnh hoặc nhiệt độ vượt 220°C. Trong môi trường hơi siêu nhiệt, nên dùng thêm van một chiều chống ngược dòng.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.