Giới thiệu
Bẫy hơi WATSON IB1041 là dòng bẫy hơi kiểu gầu đảo (Inverted Bucket Steam Trap) được sản xuất tại Mỹ, thuộc series IB nổi tiếng của WATSON McDaniel. Đây là loại bẫy hơi cơ học truyền thống có thiết kế bền, chịu áp cao và hiệu suất ổn định, được sử dụng phổ biến trong các hệ thống hơi công nghiệp và HVAC quy mô lớn. Model IB1041 được tích hợp sẵn bộ lọc strainer, giúp tăng tuổi thọ cho cụm van xả và giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn trong quá trình vận hành.
Với áp suất làm việc tối đa 250 psi (17 bar) và nhiệt độ chịu đựng lên đến 232°C, IB1041 phù hợp cho các ứng dụng hơi trung và cao áp, đặc biệt trong dây chuyền sản xuất liên tục. Bẫy hơi này sử dụng cơ cấu gầu đảo bằng inox, hoạt động dựa trên nguyên lý nổi – chìm, cho phép tách nước ngưng tự động mà không cần nguồn điện hay năng lượng phụ trợ. Độ tin cậy cao và khả năng chống nước va (water hammer) tốt giúp IB1041 được ưa chuộng trong hệ thống trao đổi nhiệt, ống dẫn hơi và bồn gia nhiệt.
Được thiết kế đạt chuẩn ASME và sản xuất tại Mỹ, WATSON IB1041 là dòng sản phẩm bẫy hơi mang lại sự cân bằng tối ưu giữa độ bền, tính ổn định và chi phí vận hành.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van bẫy hơi
Cấu tạo
Bẫy hơi IB1041 được chế tạo bằng gang đúc ASTM A-278 Class 30, có độ bền cơ học cao và khả năng chịu nhiệt tuyệt vời. Cụm bên trong gồm gầu đảo, van, ghế van và đòn bẩy, tất cả đều làm bằng inox không gỉ, đảm bảo tuổi thọ lâu dài trong điều kiện hơi ẩm và áp suất cao. Model IB1041 còn được tích hợp lưới lọc strainer bằng thép không gỉ ở đầu vào để ngăn cặn bẩn và bụi trong hơi, giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn.
Bên ngoài, thân bẫy được phủ lớp sơn epoxy xanh chịu nhiệt, chống oxy hóa và ăn mòn. Nắp bẫy được ghép kín bằng đệm graphite Garlock, giúp chống rò rỉ và duy trì độ kín tuyệt đối ngay cả khi hoạt động ở áp suất 250 psi. Cấu trúc ren NPT tiêu chuẩn Mỹ cho phép kết nối nhanh với đường ống hơi có kích cỡ từ 1/2” đến 1-1/2”.

| Thành phần | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân & nắp (Body & Cover) | Gang ASTM A-278 Class 30 | Chịu áp 17 bar, nhiệt độ 232°C |
| Gầu đảo (Bucket) | Inox 304 | Hoạt động bền, chống ăn mòn, không biến dạng |
| Van & ghế van | Inox 420 tôi cứng | Đóng kín, chống rò hơi, độ bền cao |
| Đòn bẩy (Lever) | Inox 304 | Chuyển động nhịp nhàng, chịu tải tốt |
| Lưới lọc (Strainer) | Inox 304 | Ngăn cặn bẩn, bảo vệ van |
| Bu lông – đai ốc | Thép cường lực | Đảm bảo độ kín và chắc chắn khi lắp ghép |
| Gasket | Graphite Garlock | Chịu nhiệt cao, chống rò rỉ hơi |
Kích thước tiêu chuẩn: A=3.8″, B=6.06″, C=5.00″, D=4.43″. Trọng lượng ~5 lbs (khoảng 2.3 kg). IB1041 còn có phiên bản IB1042 với thêm van xả cặn Blowdown, phù hợp môi trường chứa nhiều tạp chất hoặc vận hành liên tục.
Nguyên lý
Nguyên lý hoạt động của bẫy hơi gầu đảo WATSON IB1041 dựa trên sự thay đổi tỉ trọng giữa hơi và nước ngưng. Khi hệ thống bắt đầu hoạt động, nước ngưng đi vào thân bẫy, khiến gầu inox bên trong chìm xuống và mở van xả, cho phép nước ngưng thoát ra ngoài. Khi hơi khô đi vào, nó lấp đầy gầu, làm gầu nổi lên và kéo đòn bẩy đóng van lại, giữ hơi trong đường ống.
┌──────────────────────────────┐ │ HƠI BÃO HÒA │ │ (STEAM PRESSURE ZONE) │ ├───────────────┬──────────────┤ │ ○ │ │ ← Gầu inox nổi lên │ │ │ │ │ └──► Van xả đóng lại │ │ Khi nước ngưng nhiều, gầu hạ và mở van thoát nước └──────────────────────────────┘
Chu kỳ này diễn ra liên tục: gầu nổi khi có hơi, chìm khi có nước. Nhờ đó, IB1041 luôn đảm bảo hơi khô và xả nước ngưng đúng lúc. Đặc biệt, nhờ cơ cấu đảo ngược, van xả của bẫy nằm phía trên, tránh bị nghẹt do cặn bẩn và tăng tuổi thọ vận hành.
Ưu điểm
1. Cấu trúc gầu đảo bền bỉ: Cơ chế kín, van đặt phía trên tránh đóng cặn, kéo dài tuổi thọ.
2. Chịu áp suất và nhiệt cao: Làm việc ổn định ở 250 psi và 232°C, phù hợp hệ thống hơi trung áp.
3. Chống va nước hiệu quả: Thiết kế kín, giảm sốc áp và hạn chế hiện tượng búa nước.
4. Tích hợp lọc strainer: Ngăn tạp chất, giúp giảm nghẹt van và tăng độ bền cho cụm xả.
5. Dễ bảo trì: Cụm cơ cấu bên trong có thể tháo rời mà không cần tháo thân khỏi ống.
6. Không tiêu thụ năng lượng: Toàn bộ vận hành cơ học, không cần điện hay khí nén.
7. Chuẩn kết nối NPT Mỹ: Lắp đặt dễ dàng, tương thích hệ thống hơi tiêu chuẩn ANSI.
8. Bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt: Chống ăn mòn, chống rung, làm việc liên tục nhiều năm.
9. Dễ kiểm tra & thay thế: Có thể mở nắp trên để vệ sinh gầu, đòn bẩy hoặc van.
10. Sản xuất tại Mỹ: Đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng ASME, uy tín và độ tin cậy cao.
Ứng dụng
Ngành năng lượng: Lắp tại đường ống hơi trung áp, trạm phân phối hơi và bộ trao đổi nhiệt.
Ngành thực phẩm: Dùng cho máy hấp, tiệt trùng, chưng cất và các dây chuyền nhiệt công nghiệp.
Ngành hóa chất: Ứng dụng trong hệ thống sấy, gia nhiệt và phản ứng hơi.
Ngành cơ khí: Lắp cho khuôn ép, thiết bị sấy hơi hoặc lò sưởi bằng hơi bão hòa.
Ngành dệt nhuộm: Sử dụng để loại bỏ nước ngưng nhanh trong hệ thống sấy và ống dẫn hơi.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1 – Chuẩn bị: Làm sạch đường ống, lắp bẫy ở vị trí thấp nhất của đường hơi để nước ngưng dễ thoát. Chú ý hướng dòng chảy theo ký hiệu “FLOW” trên thân bẫy.
Bước 2 – Lắp đặt: Giữ thân bẫy thẳng đứng, siết đều hai đầu ren NPT. Không lắp nghiêng hoặc ngược chiều dòng hơi để tránh sai lệch hoạt động.
Bước 3 – Khởi động: Cấp hơi từ từ để tránh sốc áp. Quan sát đường xả, đảm bảo nước ra đều và hơi không thoát.
Bước 4 – Vận hành: Khi vận hành ổn định, gầu nổi – chìm theo chu kỳ, duy trì hơi khô liên tục.
Bước 5 – Bảo trì: Kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần. Vệ sinh strainer, thay gasket hoặc đòn bẩy khi có dấu hiệu mòn. Đối với môi trường hơi quá nhiệt, nên lắp thêm van check để tránh mất mồi.
Bước 6 – Dừng hệ thống: Ngắt hơi, mở van xả đáy để thoát hết nước ngưng, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Lưu ý: Không lắp IB1041 ở vị trí ngược dòng hơi. Khi làm việc với hơi quá nhiệt, nên chọn phiên bản có van check tích hợp (suffix CV) hoặc vent nhiệt (suffix TV) để đảm bảo hiệu suất ổn định.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.