Giới thiệu
Bẫy hơi phao ren Yoshitake TSF-11 DN50 là dòng bẫy hơi công nghiệp cỡ lớn, sản xuất tại Nhật Bản, chuyên dùng để xả nước ngưng trong các hệ thống hơi có áp suất cao và tải nhiệt lớn. Sản phẩm hoạt động dựa trên cơ chế phao nổi điều khiển van xả, đảm bảo loại bỏ nước ngưng liên tục, giúp duy trì hơi khô, ổn định áp suất và nâng cao hiệu suất truyền nhiệt cho toàn hệ thống. Đây là lựa chọn hàng đầu cho nhà máy dệt, thực phẩm, hóa chất, năng lượng và HVAC.
TSF-11 DN50 được thiết kế chắc chắn với thân gang dẻo dày, phao inox chịu nhiệt, van xả được tôi cứng đặc biệt và bộ vent xả khí lạnh tự động. Cấu trúc ren JIS Rc2 tiêu chuẩn Nhật Bản giúp thiết bị lắp đặt dễ dàng, tương thích với nhiều loại đường ống. Dòng bẫy hơi này hoạt động hiệu quả trong dải nhiệt 0–220°C và áp suất lên tới 2.1 MPa, phù hợp cho hệ thống hơi trung bình đến lớn có lưu lượng xả cao.
Thiết bị được nghiên cứu nhằm đáp ứng yêu cầu khắt khe của môi trường hơi áp cao, có khả năng làm việc liên tục mà không cần điều chỉnh phức tạp. Với cơ cấu hoạt động ổn định, TSF-11 DN50 giúp loại bỏ nước ngưng hoàn toàn, ngăn chặn hiện tượng búa nước và ăn mòn đường ống, góp phần kéo dài tuổi thọ toàn bộ hệ thống hơi.

Tham khảo thêm các sản phẩm: bẫy hơi
Cấu tạo
Bẫy hơi Yoshitake TSF-11 DN50 được cấu tạo bằng vật liệu cao cấp, có độ chính xác cơ khí cao. Thân gang dẻo được đúc liền khối, dày và chịu va đập tốt. Phao inox rỗng hoạt động bên trong thân, gắn trực tiếp với cần đòn điều khiển van xả đặt tại đáy bẫy. Khi mực nước thay đổi, phao sẽ chuyển động, kéo van mở hoặc đóng tương ứng. Bộ vent nhiệt inox tự động lắp phía trên giúp xả khí lạnh, không khí trong giai đoạn khởi động và tự động đóng lại khi hơi đạt nhiệt độ vận hành.
Tất cả các chi tiết bên trong được bảo vệ bằng sơn chịu nhiệt ngoài bề mặt, chống oxy hóa trong môi trường hơi nóng ẩm. Thiết kế có thể tháo nắp trên, giúp kiểm tra, vệ sinh và thay thế vent, phao, hoặc van xả mà không cần tháo toàn bộ bẫy khỏi hệ thống. Cấu trúc này giúp giảm thời gian bảo trì và chi phí vận hành dài hạn.

| Thành phần | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân (Body) | Gang dẻo (Ductile cast iron) | Chịu áp suất và bảo vệ bộ phận bên trong |
| Phao (Float) | Inox 304 | Nổi theo mực nước ngưng, điều khiển van xả |
| Van xả & Ghế van | Inox 420 – tôi cứng | Đóng mở tự động, chống mài mòn, kín tuyệt đối |
| Vent xả khí lạnh | Thermostatic air vent – inox | Tự động loại bỏ không khí, hơi lạnh khi khởi động |
| Kết nối | Ren JIS Rc2 hoặc NPT | Phù hợp nhiều tiêu chuẩn đường ống công nghiệp |
Kích thước: L = 210 mm, H = 145 mm, A = 220 mm, trọng lượng ≈ 6 kg. Tiết diện xả lớn giúp TSF-11 DN50 có lưu lượng xả cao hơn gấp đôi so với DN32. Cấu trúc phao cân bằng lực giúp vận hành êm, không rung dù lưu lượng thay đổi nhanh.
Nguyên lý
TSF-11 DN50 hoạt động theo nguyên lý phao nổi điều khiển van xả tự động. Khi nước ngưng tụ trong thân, phao inox nổi lên, kéo cần đòn mở van xả. Khi nước được thoát hết, phao hạ xuống, van đóng kín, ngăn không cho hơi thoát ra. Cơ chế này diễn ra liên tục, đảm bảo nước ngưng được loại bỏ kịp thời và hơi luôn khô, giúp tăng hiệu suất truyền nhiệt và bảo vệ thiết bị trao đổi nhiệt.
┌───────────────────────┐ │ HƠI KHÔ │ │ (STEAM ZONE) │ ├──────────┬───────────┤ │ ○ │ ← Phao inox nổi │ │ │ └─► Van xả ───→ Nước ngưng └─────────────────────────┘
Bộ vent nhiệt giúp tự động xả khí lạnh và không khí khi khởi động, ngăn hiện tượng búa nước và tăng tốc thời gian đạt trạng thái hơi ổn định. Van xả inox tôi cứng giúp đóng kín hoàn toàn khi hơi khô đến, không rò rỉ, tiết kiệm nhiên liệu và duy trì áp suất hệ thống ổn định. Cơ cấu cơ học đơn giản giúp thiết bị ít hư hỏng, tuổi thọ cao, không cần cấp điện hay điều chỉnh.
Ưu điểm
1. Xả nước ngưng hiệu quả: Lưu lượng lớn, hoạt động liên tục theo mực nước ngưng thực tế.
2. Chịu áp cao: Làm việc ổn định ở 2.1 MPa, thích hợp hệ thống hơi cao áp và tải nhiệt lớn.
3. Vent tự động: Bộ vent nhiệt xả khí lạnh, loại bỏ không khí nhanh khi khởi động.
4. Vật liệu bền bỉ: Gang dẻo và inox tôi cứng chống ăn mòn, chịu rung động mạnh.
5. Không rò hơi: Van kín tuyệt đối, tiết kiệm năng lượng, ổn định hiệu suất hệ thống.
6. Lắp đặt linh hoạt: Có thể lắp ngang, đứng hoặc nghiêng tùy cấu hình đường ống.
7. Dễ bảo trì: Nắp tháo rời, kiểm tra phao, vent dễ dàng mà không tháo thân.
8. Hiệu suất cao: Duy trì hơi khô giúp tăng hiệu quả truyền nhiệt, giảm tổn thất năng lượng.
9. Vận hành an toàn: Cấu trúc cơ học thuần túy, không dùng điện, không nguy cơ cháy nổ.
10. Sản xuất tại Nhật Bản: Đảm bảo chất lượng, độ chính xác và độ bền theo chuẩn JIS/ISO.
Ứng dụng
Ngành dệt nhuộm: Lắp trong máy sấy vải, buồng nhuộm, hệ thống dẫn hơi công nghiệp, đảm bảo hơi khô, ổn định.
Ngành thực phẩm: Dùng trong nồi hấp, hệ thống chưng cất và thiết bị thanh trùng, giúp sản phẩm đạt chất lượng cao.
Ngành hóa chất: Phù hợp hệ thống phản ứng, bồn gia nhiệt, trao đổi nhiệt hơi-nước chịu áp cao.
Ngành cơ khí: Ứng dụng cho khuôn ép nhựa, máy sấy linh kiện, lò gia nhiệt giúp tối ưu năng lượng.
Ngành năng lượng – HVAC: Dùng trong trạm hơi phụ, bộ trao đổi nhiệt không khí và hệ thống sưởi công nghiệp.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1 – Chuẩn bị: Chọn điểm thấp nhất của đường ống hoặc sau thiết bị trao đổi nhiệt. Làm sạch cặn bẩn trước khi lắp đặt.
Bước 2 – Xác định hướng dòng hơi: Theo mũi tên khắc trên thân. Có thể lắp ngang hoặc đứng tùy không gian thực tế.
Bước 3 – Lắp nối ren: Dùng keo ren hoặc băng tan chịu nhiệt. Siết đều, không quá chặt để tránh nứt thân gang.
Bước 4 – Khởi động: Cấp hơi từ từ, quan sát cửa xả. Khi nước ngưng ra đều, hơi không rò nghĩa là hoạt động đúng chuẩn.
Bước 5 – Kiểm tra định kỳ: Vệ sinh vent và phao mỗi 3–6 tháng. Thay mới khi có dấu hiệu nghẹt hoặc xả không đều.
Bước 6 – Dừng hệ thống: Mở xả toàn bộ nước ngưng trước khi tắt nguồn hơi, tránh đọng nước gây ăn mòn thân.
Lưu ý: Không lắp quá gần van chính hoặc nơi nhiệt độ dao động mạnh. Giữ hướng xả thấp để nước ngưng thoát tự nhiên, tránh áp ngược.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.