Tổng quan
Cảm biến áp suất Honeywell PX2 Series là dòng thiết bị đo lường công nghiệp hạng nặng (Heavy Duty Pressure Transducers) cấu hình cao, sử dụng công nghệ cảm biến áp điện trở (piezoresistive sensing technology) kết hợp vi mạch điều chỉnh tín hiệu ASIC trong một lớp vỏ thép không gỉ chắc chắn.
Khái niệm cảm biến áp suất (cam bien ap suat) dùng để chỉ các thiết bị điện tử có khả năng nhận biết và chuyển đổi áp lực dòng chảy của chất lỏng hoặc khí thành tín hiệu điện tỷ lệ thuận. Dòng sản phẩm Honeywell PX2 được hiệu chuẩn và bù trừ toàn diện về độ lệch, độ nhạy, hiệu ứng nhiệt độ cũng như độ phi tuyến tính nhờ bộ ASIC tích hợp sẵn.
Thiết bị hỗ trợ đo lường áp suất tuyệt đối (absolute), áp suất dư có bịt kín (sealed gage) hoặc áp suất dư tương đối (vented gage). Nhờ đạt tiêu chuẩn RoHS và sản xuất theo hệ thống ISO 9001, dòng cảm biến này mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các ứng dụng công nghiệp, hệ thống HVAC/R và máy nén khí.
Cấu tạo thành phần
Cấu trúc của cảm biến áp suất Honeywell PX2 Series được chế tạo từ các vật liệu cao cấp, đảm bảo độ bền vững và khả năng kháng hóa chất tối ưu trong môi trường vận hành khắc nghiệt.
| Bộ phận chính | Chức năng kỹ thuật | Vật liệu chế tạo chuẩn |
|---|---|---|
| Cổng áp suất (Pressure Port) | Tiếp nhận trực tiếp áp lực từ môi chất trong hệ thống đường ống truyền vào cảm biến. | Thép không gỉ 304 (Stainless Steel 304) |
| Màng cảm biến / Chất nền | Biến dạng cơ học dưới tác động của áp lực để chuyển đổi tín hiệu vật lý. | Gốm alumina (alumina ceramic) |
| Thân vỏ bảo vệ | Bảo vệ bo mạch điện tử bên trong, chống bụi và kháng nước theo tiêu chuẩn cao. | Thép không gỉ 304 kết hợp nhựa PBT 30% GF |
| Mạch xử lý tín hiệu ASIC | Bù trừ nhiệt độ, tuyến tính hóa và xử lý tín hiệu ngõ ra chính xác. | Vi mạch điện tử tích hợp keo epoxy và kính/silicon |
| Đầu kết nối điện | Truyền tải tín hiệu ngõ ra về tủ điều khiển trung tâm hoặc PLC. | Metri-Pack 150, Micro M12, DIN, Deutsch hoặc cáp liền |
Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý vận hành của sensor áp suất Honeywell PX2 dựa trên công nghệ áp điện trở hiện đại kết hợp mạch ASIC. Khi áp lực từ môi chất tác động lên bề mặt màng gốm alumina, cấu trúc vi cơ học bên trong sẽ thay đổi điện trở tỷ lệ thuận với độ lớn áp suất.
Tín hiệu này được bộ vi mạch ASIC tích hợp xử lý, bù trừ các sai số do nhiệt độ, độ phi tuyến và độ trễ để tạo ra ngõ ra tuyến tính chuẩn xác. Thiết bị cung cấp đa dạng các dạng tín hiệu ngõ ra bao gồm ngõ ra tỷ lệ ratiometric (5V hoặc 3.3V), ngõ ra điện áp có điều tiết (regulated voltage) và ngõ ra dòng điện chuẩn 4 đến 20 mA.
Tín hiệu ngõ ra sau đó được truyền dẫn về hệ thống điều khiển PLC, giúp giám sát và điều tiết áp lực vận hành liên tục, bảo vệ an toàn cho toàn bộ hệ thống công nghiệp.
Dải áp suất
Việc lựa chọn đúng dải đo của cảm biến đo áp suất là yếu tố quyết định độ chính xác và tuổi thọ thiết bị. Dưới đây là thông số dải đo và ứng dụng thực tế của dòng PX2:
- Dải đo áp suất rộng: Từ 1 bar đến 70 bar | 100 kPa đến 7 MPa | 15 psi đến 1000 psi, đáp ứng linh hoạt các yêu cầu đo lường từ thấp đến cao.
- Khả năng tương thích môi chất: Tương thích tốt với các môi chất lạnh phổ biến (như R410A, R134A, R448A, R32, R1234ZE), dầu động cơ, dầu thủy lực gốc dầu mỏ, dầu phanh DOT 3 và khí khô.
- Ứng dụng trong hệ thống HVAC/R và máy nén khí: Giám sát áp suất môi chất lạnh trong các hệ thống điều hòa không khí lớn và áp suất hệ thống máy nén khí công nghiệp.
- Ứng dụng trong ngành giao thông vận tải: Giám sát hệ thống khí nén và áp suất dầu thủy lực trên các phương tiện vận tải chuyên dụng.
Lưu ý: Dòng sản phẩm PX2 không khuyến nghị sử dụng cho các môi chất có chứa nước, không khí bão hòa như hơi nước (steam), hơi ẩm và amoniac.
Hướng dẫn lắp đặt
Vị trí lắp đặt cảm biến áp suất Honeywell PX2 nên được bố trí với phần cổng áp suất hướng xuống dưới để hạn chế tối đa việc cặn bẩn hoặc hơi ẩm tích tụ gây ảnh hưởng đến màng cảm biến. Nên sử dụng phễu lọc lắp phía thượng nguồn để giữ dòng môi chất sạch sẽ.
Thiết bị hỗ trợ nhiều chuẩn ren kết nối cơ khí thông dụng như 7/16-20 UNF, G1/4, G1/8, M12x1.5, hoặc các chuẩn ren NPT. Khi lắp đặt các chân ren thẳng, cần sử dụng vòng đệm O-ring đi kèm và tuân thủ đúng lực siết mô-men xoắn quy định (ví dụ: 50 Nm cho chuẩn G1/4, 25 Nm cho G1/8 hoặc M12). Đối với ren ống côn như NPT, cần siết từ 2 đến 3 vòng kể từ vị trí vặn tay và sử dụng keo làm kín ren phù hợp.
Quá trình đấu nối điện cần tuân thủ tuyệt đối sơ đồ chân tín hiệu cho từng loại đầu nối (Metri-Pack, M12, DIN, Deutsch hoặc cáp liền). Đảm bảo sử dụng nguồn cấp ổn định và cáp nối phù hợp để thiết bị đạt chuẩn bảo vệ từ IP65 lên đến IP69K, vận hành bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.


