Tổng quan
Công tắc áp suất Danfoss KP1 (Danfoss KP1 Pressure Switch) là thiết bị điều khiển và bảo vệ áp suất thấp (LP – Low Pressure) cao cấp thuộc Series KP, được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu Danfoss (Đan Mạch). Thiết bị đóng vai trò tự động đóng hoặc ngắt mạch điện điều khiển khi áp suất môi chất giảm xuống hoặc tăng lên vượt quá các ngưỡng cài đặt, giúp bảo vệ an toàn cho máy nén, hệ thống lạnh và đường ống công nghiệp.
Danfoss KP1 tương thích với nhiều loại chất làm lạnh HFC và HCFC phổ biến như R22, R134a, R404A, R407A, R407C, R407F, R422B, R422D, R448A, R449A, R450A, R452A, R507A, R513A. Thiết bị sở hữu vỏ bọc bảo vệ tiêu chuẩn NEMA 1 (~IP30), chịu áp suất thử nghiệm tối đa (Ptest) lên tới 285 psig (20 bar), cùng dải nhiệt độ vận hành môi trường rộng từ -40°C đến 65°C (-40°F đến 149°F). Sản phẩm cung cấp hai tùy chọn cấu hình chính: phiên bản tự động phục hồi (Auto Reset) và phiên bản phục hồi bằng tay (Manual Reset) tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Cấu tạo và nguyên lý
Danfoss KP1 sở hữu kết cấu cơ khí chính xác, nhỏ gọn và hoạt động bền bỉ. Các thành phần cấu tạo chính và đặc tính cơ học được tối ưu hóa:
| Bộ phận cấu tạo | Thông số / Vật liệu | Chức năng & Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Hộp xếp tác động (Bellows) | Hợp kim chịu áp lực | Co giãn theo sự biến đổi áp suất môi chất để truyền lực cơ học. Co dãn cơ học lên trên khi tăng áp và xuống dưới khi giảm áp. |
| Cần đòn chính (Main Lever) | Thép mạ cơ học | Truyền lực chuyển động từ bellows tới cụm tiếp điểm điện. Cho phép thao tác ngắt thủ công (TRIP) bằng ngón tay để kiểm tra mạch. |
| Cụm tiếp điểm (Contact Block) | Công tắc chuyển đổi SPDT | Chuyển đổi trạng thái đóng/mở mạch điện. Chịu tải 120V AC (16 FLA, 96 LRA), 240V AC (8 FLA, 48 LRA) và 240V DC (12W pilot duty). |
| Trục điều chỉnh Dải (Range Spindle) | Trục vít cơ học | Cài đặt ngưỡng áp suất tác động (1 vòng quay 360° tương đương 10 psi / 0.7 bar). Tích hợp tấm khóa lockplate bảo vệ. |
| Trục điều chỉnh Vi sai (Diff Spindle) | Trục vít cơ học | Thiết lập độ chênh lệch áp suất vi sai (1 vòng quay 360° tương đương 3 psi / 0.2 bar) (chỉ trang bị trên bản Auto reset). |
| Đầu kết nối áp suất (Connection) | Ren 1/4 in SAE flare | Dẫn môi chất vào hộp xếp bellows, sử dụng ê-cu rắc co 16 mm (5/8 in) để siết kín. |
| Nút Reset tay (Manual Reset Knob) | Nhựa kỹ thuật | Nhấn phục hồi trạng thái tiếp điểm sau khi xảy ra sự cố ngắt an toàn (chỉ có trên phiên bản Manual Reset). |
Nguyên lý vận hành cơ học: Thiết bị hoạt động dựa trên sự cân bằng lực giữa áp suất môi chất tác động lên hộp xếp bellows và lực nén của lò xo cài đặt. Khi áp suất biến đổi, bellows co giãn đẩy cần đòn main lever tác động làm đảo trạng thái cụm tiếp điểm SPDT:
- Cấu hình Load Option A (CUT-OUT on pressure drop – Ngắt khi giảm áp): Đấu nối chân tiếp điểm 1-4. Khi áp suất tăng đạt ngưỡng High Set Point (CUT-IN), tiếp điểm 1-4 đóng. Khi áp suất giảm xuống ngưỡng Low Set Point (CUT-OUT), tiếp điểm 1-4 mở ngắt mạch.
- Cấu hình Load Option B (CUT-OUT on pressure rise – Ngắt khi tăng áp): Đấu nối chân tiếp điểm 1-2. Khi áp suất giảm xuống Low Set Point (CUT-IN), tiếp điểm 1-2 đóng. Khi áp suất tăng chạm ngưỡng High Set Point (CUT-OUT), tiếp điểm 1-2 mở ngắt mạch.
Ứng dụng
Nhờ dải điều chỉnh áp suất thấp linh hoạt và độ chính xác cao xuất xứ Đan Mạch, công tắc áp suất Danfoss KP1 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống kỹ thuật:
- Hệ thống lạnh công nghiệp & Thương mại: Lắp đặt tại đầu hút của máy nén lạnh (Low Pressure Cut-out) nhằm ngắt máy nén an toàn khi rò rỉ gas hoặc tụt áp suất hút.
- Hệ thống điều hòa không khí (HVAC & Chiller): Giám sát áp suất bay hơi, bảo vệ dàn lạnh và máy nén khỏi sự cố đóng băng hoặc ngắt do thiếu ga.
- Hệ thống cấp nước & Trạm bơm PCCC: Giám sát áp suất âm hoặc áp suất thấp tại đường ống hút máy bơm, ngăn ngừa hiện tượng chạy khô và xâm thực.
- Hệ thống khí nén công nghiệp: Tự động duy trì và điều khiển dải áp suất vận hành trong bình chứa khí nén.
Ý nghĩa dải áp suất
Nắm rõ cách thiết lập dải áp suất giúp kỹ sư vận hành cài đặt chính xác thông số thiết bị cho từng ứng dụng thực tế:
- Dải áp suất (Range / Set Point): Thiết lập ngưỡng áp suất tác động chính. Với phiên bản Auto reset, giá trị Range cài đặt tương ứng với High Set Point (HSP). Với phiên bản Manual reset, giá trị Range tương ứng với Low Set Point (LSP).
- Độ vi sai (Differential – DIFF): Khoảng chênh lệch áp suất giữa điểm ngắt (CUT-OUT) và điểm đóng (CUT-IN). Vi sai giúp chống hiện tượng tiếp điểm đóng ngắt liên tục khi áp suất dao động quanh ranh giới cài đặt.
- Công thức tính phiên bản Auto Reset: Ngưỡng điểm cao (HSP / CUT-IN) trừ đi độ vi sai (DIFF) bằng ngưỡng điểm thấp (LSP / CUT-OUT) (HSP – DIFF = LSP). Ví dụ: Cài HSP = 30 psig (2.1 bar) và DIFF = 20 psi (1.4 bar) -> LSP = 10 psig (0.7 bar).
- Công thức tính phiên bản Manual Reset: Độ vi sai cố định ở mức 10 psi (0.7 bar) ghi sẵn trên mặt số. Ngưỡng điểm thấp (LSP / CUT-OUT) cộng vi sai cố định bằng ngưỡng điểm cao (HSP / CUT-IN) (LSP + DIFF = HSP). Việc nhấn nút Manual Reset chỉ có hiệu lực khi áp suất hệ thống đã tăng ngược trở lại ít nhất 10 psi (0.7 bar).
Hướng dẫn lắp đặt
Quy trình thi công, gá lắp và đấu nối điện cho công tắc áp suất Danfoss KP1 cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật từ nhà sản xuất:
Quy trình gá lắp và điều chỉnh kỹ thuật:
- Vị trí gá lắp cơ học: Bắt chặt công tắc áp suất lên mặt bảng đỡ phẳng (plane panel) bằng vặn ốc ren 10-32 UNC (chiều dài ren cắm tối đa 3 mm) để tránh làm biến dạng vỏ. Không lắp thiết bị ở vị trí bị đọng bẩn, cặn đọng hoặc dầu làm ảnh hưởng cơ cấu.
- Đấu nối điện an toàn: Ngắt nguồn điện trước khi đấu nối hoặc bảo trì. Sử dụng vít cọc dây đi kèm cụm contact block, siết lực định mức 2.3 Nm (20 lb.in). Cọc đấu dây trống còn lại có thể dùng làm tín hiệu cảnh báo sự cố.
- Thao tác cài đặt áp suất: Tháo tấm khóa lockplate trước khi xoay trục. Dùng tua-vít xoay Range Spindle theo chiều kim đồng hồ (+) để tăng áp suất cài đặt hoặc ngược chiều (-) để giảm (1 vòng = 10 psi / 0.7 bar). Xoay Diff Spindle để chỉnh vi sai (1 vòng = 3 psi / 0.2 bar). Cài đặt xong hãy gắn lại tấm lockplate.
- Kiểm tra tiếp điểm (Manual Trip): Để thử nghiệm mạch điện mà không thay đổi áp suất dòng ống, dùng ngón tay (FINGERS ONLY – không dùng tua-vít) đẩy cần đòn Main Lever lên hoặc xuống. Với bản Manual reset, vừa ấn giữ nút reset vừa gạt đòn levers thử nghiệm.


