Tổng quan
Đai hai nửa hàn nối ty là loại cùm kẹp đường ống gồm hai phần thân đai ghép lại quanh đường ống. Trên thân đai có vị trí nối ren M01, cho phép kết nối với ty ren hoặc bộ phận treo phù hợp để tạo thành một điểm đỡ cho đường ống.
Khác với đai omega hoặc đai treo ống thông thường, cấu tạo hai nửa cho phép đai bao quanh đường ống theo dạng vòng kín sau khi lắp ráp. Các vị trí liên kết hai bên được sử dụng để cố định hai nửa đai với nhau.
Phần phía trên của đai được thiết kế để hàn nối ty, tạo vị trí kết nối với hệ thống treo. Nhờ đó, đai có thể được sử dụng trong các phương án treo đường ống từ trần, kết cấu thép hoặc hệ thống giá đỡ được thiết kế sẵn.
- Đai gồm hai nửa ôm quanh thân đường ống.
- Có vị trí nối ren M01 ở phía trên.
- Cho phép kết nối với ty ren và hệ thống treo.
- Hai bên đai có vị trí liên kết bằng bulông.
- Phù hợp với nhiều đường kính ống công nghiệp.
Thiết kế này đặc biệt hữu ích khi cần tạo một điểm treo trực tiếp trên thân đường ống nhưng vẫn muốn duy trì kết cấu gọn. Đai được lựa chọn theo đường kính ngoài thực tế của ống để bảo đảm khả năng ôm giữ phù hợp.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo chính của sản phẩm gồm thân đai dạng vòng, hai nửa ghép, vị trí nối ty M01 và các điểm liên kết M/BL. Khi thi công, hai nửa đai được đặt bao quanh đường ống rồi liên kết lại bằng bulông, tạo thành một cụm kẹp hoàn chỉnh.
Trên bản vẽ kỹ thuật, Ø thể hiện đường kính vòng đai tương ứng với đường kính ống. Thông số W là bản rộng, T là độ dày vật liệu, trong khi M01 thể hiện kích thước nối ren phía trên.
Vị trí nối ty là bộ phận quan trọng của sản phẩm, cho phép liên kết đai với hệ thống treo. Tùy kích thước đai, thông số M01 được thiết kế M8 hoặc M10 theo bảng sản phẩm.
Vật liệu được thể hiện gồm tôn và inox. Đối với các phiên bản có xử lý bề mặt, sản phẩm có thể sử dụng phương án tráng phủ điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng, giúp tăng khả năng bảo vệ bề mặt kim loại trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Việc sử dụng vật liệu và lớp xử lý bề mặt cần được lựa chọn theo môi trường công trình. Với các tuyến ống đặt trong khu vực có độ ẩm hoặc môi trường ngoài trời, cần xem xét yêu cầu chống ăn mòn và lựa chọn phương án mạ phù hợp.
Ứng dụng
Đai hai nửa hàn nối ty công nghiệp được sử dụng chủ yếu trong các hệ thống cần treo hoặc đỡ đường ống bằng ty ren. Sản phẩm tạo thành một điểm liên kết giữa đường ống và hệ thống kết cấu phía trên.
Trong hệ thống PCCC, đai hai nửa có thể được sử dụng làm phụ kiện giữ và treo đường ống khi phù hợp với thiết kế giá đỡ của công trình. Vị trí nối ty cho phép kết hợp với hệ thống ty ren để tạo điểm treo từ trần hoặc kết cấu phía trên.
Đối với hệ thống cấp nước công nghiệp, sản phẩm được sử dụng tại các tuyến ống cần treo, đỡ hoặc cố định theo phương án thiết kế. Kết cấu dạng vòng giúp phân bố điểm tiếp xúc quanh thân ống, trong khi ty ren truyền tải lực từ đai lên kết cấu đỡ.
Trong HVAC, MEP và nhà máy công nghiệp, đai có thể được sử dụng cho các tuyến ống kỹ thuật, đường ống nước và những hệ thống cần bố trí giá treo theo cao độ. Thiết kế hai nửa giúp thuận tiện khi lắp vào những tuyến ống đã được đặt sẵn.
- Hệ thống đường ống PCCC.
- Hệ thống cấp nước và phân phối nước.
- Hệ thống HVAC và điều hòa không khí.
- Hệ thống cơ điện MEP.
- Nhà máy, nhà xưởng và công trình công nghiệp.
- Trạm bơm và hệ thống xử lý nước.
- Các tuyến ống cần treo bằng ty ren.
Đối với các dự án công nghiệp có số lượng lớn tuyến ống, việc sử dụng đồng bộ đai hai nửa theo từng nhóm kích thước giúp đơn giản hóa công tác bóc tách vật tư, thi công và bảo trì. Các mã DHN55 đến DHN130 cung cấp lựa chọn cho nhiều đường kính ống trong phạm vi sản phẩm.
Ưu điểm nổi bật
Ưu điểm đầu tiên của sản phẩm nằm ở thiết kế hai nửa. Người thi công có thể đưa từng nửa đai vào vị trí quanh đường ống rồi liên kết lại, thay vì phải luồn cả một vòng đai qua đầu đường ống.
Thiết kế này đặc biệt thuận tiện khi hệ thống đường ống đã được lắp đặt và cần bổ sung thêm điểm treo hoặc điểm đỡ. Việc tháo lắp cũng tương đối thuận tiện khi cần kiểm tra, bảo trì hoặc điều chỉnh hệ thống.
Phần nối ty M01 tích hợp trên đai giúp kết nối trực tiếp với hệ thống treo. Điều này tạo ra một cấu hình tương đối gọn, hạn chế số lượng chi tiết trung gian giữa thân ống và ty ren.
Độ dày 2 mm trên các mã sản phẩm tạo nên kết cấu đai tương đối chắc chắn trong phạm vi ứng dụng được thiết kế. Tuy nhiên, khả năng chịu tải thực tế của cả hệ thống còn phụ thuộc vào ty ren, bulông, kết cấu neo và khoảng cách giữa các điểm treo.
Bề mặt trắng bạc cùng các tùy chọn xử lý bề mặt giúp sản phẩm dễ phối hợp với các phụ kiện giá đỡ đường ống khác. Đối với công trình yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, cần lựa chọn đúng vật liệu và phương án xử lý theo điều kiện môi trường.
Cách lựa chọn
Khi lựa chọn đai hai nửa hàn nối ty, thông số quan trọng nhất là đường kính ngoài của đường ống tại vị trí lắp đặt. Người dùng cần đo thực tế hoặc đối chiếu bản vẽ kỹ thuật trước khi chọn mã DHN.
Nếu đường kính ống là 55 mm, có thể lựa chọn DHN55; đường kính 80 mm chọn DHN80; đường kính 95 mm chọn DHN95; đường kính 115 mm chọn DHN115 và đường kính 130 mm chọn DHN130 theo bảng thông số sản phẩm.
Bên cạnh đường kính, cần kiểm tra kích thước nối ty M01. DHN55 và DHN80 sử dụng M8, trong khi DHN95, DHN115 và DHN130 sử dụng M10. Ty ren và phụ kiện kết nối phải tương thích với thông số ren của đai.
- Xác định đường kính ngoài thực tế của đường ống.
- Đối chiếu với đường kính Ø của từng mã DHN.
- Kiểm tra kích thước ren M01 M8 hoặc M10.
- Kiểm tra chiều dài và kích thước ty ren cần sử dụng.
- Đánh giá kết cấu trần, thép hoặc bề mặt dùng làm điểm treo.
- Kiểm tra tải trọng của đường ống và hệ thống giá đỡ.
- Lựa chọn xử lý bề mặt phù hợp với môi trường công trình.
Không nên chỉ lựa chọn đai dựa trên đường kính danh nghĩa DN nếu chưa kiểm tra kích thước thực tế của ống. Thông số Ø trong bảng là cơ sở quan trọng để xác định mã đai phù hợp với tuyến ống.
Đối với hệ thống công nghiệp, cần đồng thời tính toán tải trọng của đường ống khi đầy lưu chất. Khoảng cách giữa các điểm treo, loại ty ren, bulông và kết cấu neo phải được lựa chọn theo thiết kế của hệ thống, đặc biệt đối với các tuyến ống có tải trọng lớn hoặc chịu rung động.



