Giới thiệu đầu báo nhiệt cố định chống nổ FFH-2E090
Đầu báo nhiệt cố định chống nổ FFH-2E090 là model thuộc dòng FFH-2E series, được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản, dành riêng cho môi trường dễ cháy nổ.Thiết bị được thiết kế với ngưỡng nhiệt kích hoạt 90°C, phù hợp cho các khu vực có nền nhiệt độ cao ổn định, nơi mà các model 60°C, 70°C hoặc 80°C có thể dễ gây báo giả. FFH-2E090 kết hợp độ nhạy an toàn với độ bền cơ học, là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành công nghiệp nặng, dầu khí và hóa chất.
Sản phẩm sử dụng nguyên lý giãn nở nhiệt cơ học, hoạt động ổn định, không phụ thuộc vào mạch điện tử phức tạp. Với cấu tạo bằng SUS321 và hộp cực hợp kim nhôm anodized đen, FFH-2E090 bền bỉ trước môi trường khắc nghiệt. Khả năng chống nổ đạt chuẩn d2G4 đảm bảo thiết bị không gây tia lửa, thích hợp với khu vực nguy hiểm loại 1 và 2.
Xem đầy đủ các sản phẩm: đầu báo cháy tự động
Nguyên lý hoạt động của FFH-2E090
Cơ chế giãn nở nhiệt
Bên trong FFH-2E090 có vỏ ngoài và strut kim loại. Khi nhiệt độ tăng đến 90°C, vỏ ngoài giãn nở nhiều hơn strut, làm thay đổi áp lực và đóng tiếp điểm điện. Tín hiệu được truyền về trung tâm báo cháy để kích hoạt cảnh báo.
Hoạt động ổn định trong môi trường nóng
Ở những khu vực nền nhiệt cao và ổn định như xưởng luyện kim hoặc kho hóa chất, FFH-2E090 hoạt động chính xác, hạn chế báo giả, đồng thời vẫn đảm bảo phát hiện kịp thời khi nhiệt độ vượt quá giới hạn.
Khả năng chống nổ
FFH-2E090 được chế tạo kín, đạt chuẩn d2G4, ngăn mọi tia lửa bên trong phát ra ngoài. Nhờ đó, thiết bị đảm bảo an toàn ngay cả trong khu vực có khí, hơi dung môi dễ bắt lửa.
Ứng dụng đầu báo nhiệt cố định FFH-2E090
Ngành dầu khí
Các giàn khoan, bồn chứa dầu, trạm khí đốt là nơi FFH-2E090 được sử dụng phổ biến, nhờ khả năng vận hành ổn định trong môi trường nhiệt cao.
Nhà máy luyện kim
Trong các nhà máy luyện kim, nhiệt độ nền thường cao, FFH-2E090 là giải pháp an toàn, tránh báo giả và vẫn phát hiện khi xảy ra cháy thật sự.
Kho hóa chất nguy hiểm
Kho chứa dung môi, hóa chất, vật liệu dễ cháy nổ thường yêu cầu đầu báo nhiệt chống nổ. FFH-2E090 đáp ứng đầy đủ yêu cầu này, đảm bảo độ an toàn tối đa.
Hạ tầng công nghiệp đặc thù
Các trạm biến áp, nhà máy nhiệt điện, cơ sở hạ tầng công nghiệp nặng đều có thể ứng dụng FFH-2E090 để giám sát nhiệt độ và phòng cháy nổ.
Đặc điểm nổi bật của FFH-2E090
Ngưỡng nhiệt 90°C
Thiết kế để phù hợp với môi trường nền nhiệt cao, giảm báo giả nhưng vẫn đảm bảo phát hiện sự cố.
Vật liệu bền bỉ
SUS321 chống ăn mòn, hợp kim nhôm anodized đen, đảm bảo độ bền lâu dài và khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt.
Trọng lượng chắc chắn
Với ~950g, thiết bị có kết cấu vững, chống rung động, chịu va đập nhẹ, đảm bảo ổn định cơ học.
Lợi ích khi sử dụng FFH-2E090
An toàn chống nổ
Đạt chuẩn d2G4, đảm bảo không phát sinh tia lửa, thích hợp lắp tại khu vực nguy hiểm loại 1 và 2.
Hoạt động ổn định
Ít bị ảnh hưởng bởi bụi, hơi nước, sóng RF, duy trì độ tin cậy cao trong môi trường công nghiệp nặng.
Bảo trì đơn giản
Do nguyên lý cơ học, FFH-2E090 ít cần bảo dưỡng, dễ kiểm tra và vận hành dài hạn.
So sánh FFH-2E090 với các model khác
So sánh với FFH-2E080
FFH-2E080 (80°C) nhạy hơn, thích hợp môi trường trung bình. FFH-2E090 ổn định hơn cho môi trường nóng hơn, giảm báo giả.
So sánh với FFH-2E100
FFH-2E100 (100°C) dành cho môi trường rất nóng, cảnh báo trễ hơn. FFH-2E090 là sự lựa chọn cân bằng giữa độ nhạy và độ ổn định.
Cấu tạo thành phần của FFH-2E090
Vỏ SUS321
Bền, chống ăn mòn, chịu nhiệt, bảo vệ phần tử nhạy bên trong.
Hộp cực hợp kim nhôm anodized
Nhôm đúc phủ anodized đen, tăng cường chống oxy hóa, kín khít, chống tia lửa thoát ra ngoài.
Strut kim loại
Ít giãn nở hơn vỏ ngoài, tạo sự chênh lệch cần thiết để đóng tiếp điểm khi nhiệt độ đạt 90°C.
Dây dẫn
Dây 200mm, dễ đấu nối, tương thích hệ thống báo cháy zone.
Tiếp điểm báo cháy
Khi đạt ngưỡng nhiệt, tiếp điểm đóng mạch, gửi tín hiệu báo cháy tức thì về trung tâm.
Bảng so sánh các model FFH-2E series
| Model | Nhiệt độ kích hoạt | Điện áp | Dòng điện | Trọng lượng | Vật liệu | Chuẩn chống nổ | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FFH-2E060 | 60°C | DC 30V | 100 mA | ≈950 g | SUS321 + Nhôm anodized | d2G4 | Môi trường bình thường |
| FFH-2E070 | 70°C | DC 30V | 100 mA | ≈950 g | SUS321 + Nhôm anodized | d2G4 | Môi trường nóng vừa |
| FFH-2E080 | 80°C | DC 30V | 100 mA | ≈950 g | SUS321 + Nhôm anodized | d2G4 | Công nghiệp nền nhiệt cao |
| FFH-2E090 | 90°C | DC 30V | 100 mA | ≈950 g | SUS321 + Nhôm anodized | d2G4 | Khu vực nhiệt độ cao ổn định |
| FFH-2E100 | 100°C | DC 30V | 100 mA | ≈950 g | SUS321 + Nhôm anodized | d2G4 | Bồn chứa, hóa chất |
| FFH-2E120 | 120°C | DC 30V | 100 mA | ≈950 g | SUS321 + Nhôm anodized | d2G4 | Khu vực nhiệt rất cao |
| FFH-2E150 | 150°C | DC 30V | 100 mA | ≈950 g | SUS321 + Nhôm anodized | d2G4 | Môi trường khắc nghiệt |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.