Giới thiệu
Ống nối mềm AUT FIG05 DN300 Malaysia là dòng khớp nối cao su dạng bầu kích thước lớn, sử dụng cho các tuyến ống công nghiệp có lưu lượng cực lớn, áp lực cao và rung động mạnh. DN300 thường xuất hiện tại các tuyến ống chính của nhà máy xử lý nước, hệ thống giải nhiệt công nghiệp, cooling tower, HVAC – chiller công suất lớn, PCCC tòa nhà/nhà xưởng hạng nặng và các hệ thống vận chuyển nước tuần hoàn. Với bầu EPDM đàn hồi kết hợp reinforcing fabric nylon và vòng dây thép chịu áp, FIG05 DN300 mang đến khả năng hấp thụ rung cực mạnh và ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Tại kích thước DN300, lực rung và xung áp sinh ra từ bơm công suất lớn có thể tạo ảnh hưởng rất nghiêm trọng đến đường ống thép: gây mỏi, nứt mặt bích, xé bulong hoặc giảm tuổi thọ của van và thiết bị cơ điện. AUT FIG05 DN300 giúp triệt tiêu phần lớn những rung lực này, đóng vai trò như một “bộ đệm” bảo vệ toàn bộ tuyến ống. Đây là một trong những kích thước có tần suất sử dụng cao nhất trong các hệ thống công nghiệp trọng điểm.

Tham khảo thêm các sản phẩm:
khớp mềm để tối ưu khả năng chống rung toàn hệ thống.
Cấu tạo
Cấu tạo ống nối mềm AUT FIG05 DN300 gồm bầu EPDM lưu hóa, lớp reinforcing fabric nylon, vòng dây thép chịu tải và mặt bích carbon steel tiêu chuẩn BS4504 PN10–PN16. Toàn bộ cấu trúc được làm dày và chắc hơn đáng kể để chịu rung động và áp lực cực lớn từ hệ thống bơm – đường ống công nghiệp. Bầu EPDM được thiết kế dạng cầu giúp phân bố lực đều, tăng khả năng đàn hồi và tránh biến dạng khi vận hành lâu dài.
EPDM là vật liệu cao su có khả năng chịu ozone, kháng nhiệt, chống lão hóa và chịu được môi trường nước sạch, nước thải hoặc môi trường công nghiệp có hóa chất nhẹ. Reinforcing fabric nylon được bố trí nhiều lớp đồng tâm, đóng vai trò như bộ khung chịu lực của bầu, chống nở phình khi áp lực tăng đột ngột. Vòng dây thép đúc liền bên trong giúp giữ form, đảm bảo bầu không bị lệch hoặc biến dạng dưới tác động cơ học mạnh. Hai mặt bích carbon steel dày và cứng, giúp truyền lực siết đều và giữ độ kín tuyệt đối.
| Bảng vật liệu ống nối mềm AUT FIG05 DN300 | ||
|---|---|---|
| No | Name | Material |
| 1 | Tube | EPDM |
| 2 | Reinforcing Fabric | Nylon |
| 3 | Pressurized Ring | Steel wire rope |
| 4 | Flange | Carbon Steel |
Bảng kích thước tiêu chuẩn DN300 theo FIG05:
| DN | D | D1 | n*Ød | b | L | Elongate | Compress |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 300 | 460 mm | 410 mm | 26 mm × 12 | 26 mm | 245 mm | 20 mm | 30 mm |
Kích thước DN300 có bầu cực lớn giúp hấp thụ rung vượt trội và hỗ trợ bù giãn nở lớn cho hệ thống công nghiệp quy mô lớn.
Nguyên lý
Ống nối mềm AUT FIG05 DN300 hoạt động dựa trên đặc tính đàn hồi của bầu EPDM. Khi hệ thống mất cân bằng, rung từ bơm, motor hoặc dòng chảy sinh ra, bầu EPDM sẽ biến dạng theo trục và hướng kính, giúp hấp thụ phần lớn lực rung. Nhờ đó, rung động không truyền vào đường ống thép và hạn chế mỏi vật liệu cũng như hư hỏng tại các điểm kết nối.
Lớp reinforcing fabric nylon giúp bầu không bị phồng cục bộ khi áp lực tăng đột ngột, đặc biệt khi bơm công suất lớn khởi động. Vòng dây thép duy trì hình dạng của bầu trong thời gian dài, chống biến dạng. Hai mặt bích thép carbon phân bổ lực siết đều lên toàn thân bầu, đảm bảo độ kín khi hệ thống vận hành ở áp lực cao.
ASCII – Nguyên lý hoạt động FIG05 DN300
|--------------------- PIPE ----------------------|
__________________________
/
Pipe ----------> | EPDM | ----------> Pipe
____________↑_____________/
|
Giảm rung – Giảm ồn – Bù giãn nở – Chống xung áp cực mạnh
Nhờ khả năng giãn nở lớn (elongate 20 mm, compress 30 mm), DN300 hấp thụ rung tốt hơn nhiều so với các DN nhỏ hơn.
Ưu điểm
Khả năng giảm rung cực mạnh: Với bầu EPDM cực lớn, DN300 hấp thụ rung có biên độ lớn từ bơm và đường ống công nghiệp nặng.
Giảm tiếng ồn lan truyền vượt trội: Tuyến ống lớn DN300 thường cộng hưởng âm mạnh; FIG05 DN300 giúp giảm đáng kể hiện tượng này.
Độ bền cơ học cao: Reinforcing fabric nylon nhiều lớp và vòng dây thép giúp sản phẩm ổn định trước xung áp mạnh.
Giãn nở lớn: Elongate 20 mm và compress 30 mm cho phép DN300 hấp thụ biến dạng lớn và sai lệch lắp đặt đáng kể.
Kháng hóa chất nhẹ và ozone: EPDM giữ độ đàn hồi và tuổi thọ cao ngay cả khi làm việc ngoài trời hoặc môi trường ăn mòn nhẹ.
Dễ lắp đặt – bảo trì: Chuẩn mặt bích PN10–PN16 phù hợp đa dạng tuyến ống lớn, tháo lắp nhanh chóng.
Bảo vệ thiết bị hiệu quả: DN300 giảm tải cho bơm, van, motor và hệ thống đường ống thép công nghiệp.
Ứng dụng
Ống nối mềm AUT FIG05 DN300 được sử dụng trong hệ thống cấp nước công nghiệp lớn, nơi lưu lượng có biên độ cao và rung động mạnh có thể gây mỏi đường ống.
Trong HVAC – chiller công suất lớn, DN300 được lắp tại tuyến ống chính nước lạnh, nước nóng tuần hoàn và tại khu vực tiếp giáp với bơm chiller.
Trong hệ thống cooling tower, DN300 nằm tại đầu ra bơm tuần hoàn, nơi yêu cầu khả năng giảm rung và xung áp mạnh.
Trong các nhà máy lớn, DN300 dùng ở các tuyến ống giải nhiệt, vận chuyển nước tuần hoàn, nước công nghệ và hệ thống bơm công suất cao.
Trong PCCC công nghiệp, DN300 giảm xung áp mạnh khi bơm chữa cháy công suất lớn hoạt động, bảo vệ điểm nối và van công nghiệp.
Lắp đặt & vận hành
Chuẩn bị mặt bích: DN300 cần mặt bích phẳng, cứng và sạch để đảm bảo độ kín khi siết bulong.
Căn chỉnh đồng tâm: Đây là kích thước lớn, cần căn chỉnh chính xác để tránh xoắn và lệch trục gây biến dạng bầu EPDM.
Siết bulong chuẩn kỹ thuật: Siết theo hình sao để phân bố lực đều, tránh bóp méo bầu.
Kiểm tra độ biến dạng: Đảm bảo không vượt quá elongate 20 mm và compress 30 mm để tránh quá tải.
Vận hành thử: Chạy hệ thống, kiểm tra rung và rò rỉ tại bích. Điều chỉnh lại lực siết nếu phát hiện bất thường.
Bảo dưỡng định kỳ: Kiểm tra 3–6 tháng/lần. Nếu phát hiện rách, phồng hoặc lão hóa bầu cao su, cần thay mới ngay để tránh sự cố.
Khi lắp đặt đúng và bảo dưỡng đều đặn, FIG05 DN300 giúp hệ thống hoạt động ổn định, giảm chấn mạnh, bảo vệ thiết bị và tăng tuổi thọ đường ống thép.






