Giới thiệu sản phẩm
Khớp nối mềm AUTA 7210H/25 DN250 là dòng khớp cao su cầu đơn áp lực cao PN25, được sản xuất tại Malaysia theo tiêu chuẩn BS 4504. Sản phẩm được thiết kế để giảm rung, triệt tiêu dao động cơ học và hấp thụ giãn nở nhiệt, bảo vệ đường ống, van và thiết bị trong các hệ thống công nghiệp có áp lực lớn.
Thân khớp được chế tạo từ cao su EPDM lưu hóa, có khả năng chịu nhiệt đến 120°C và kháng tốt với nước, hơi nóng, ozone và hóa chất nhẹ. Bên trong được gia cố bằng lớp vải nylon và vòng thép carbon chịu lực, đảm bảo độ ổn định và khả năng chịu áp suất cao. Hai đầu mặt bích làm bằng thép carbon phủ Epoxy và mạ kẽm giúp chống ăn mòn, tăng độ bền trong môi trường khắc nghiệt.

Tham khảo thêm các sản phẩm: khớp nối mềm chống rung
Cấu tạo và kích thước
Khớp nối mềm AUTA 7210H/25 DN250 có cấu trúc cầu đơn (Single-Sphere Rubber Expansion Joint), gồm nhiều lớp vật liệu chịu lực kết hợp linh hoạt với tính đàn hồi của cao su EPDM. Cấu tạo này giúp khớp hấp thụ chấn động mạnh, giảm tải cơ học và bù lệch trục hiệu quả trong hệ thống ống công nghiệp.
| STT | Thành phần | Vật liệu |
| 1 | Rubber / Thân cao su | EPDM – Cao su tổng hợp chịu nhiệt, kháng hơi nóng, ozone, hóa chất nhẹ |
| 2 | Reinforcing Fabric / Lớp vải gia cường | Nylon – Sợi vải nhiều lớp chịu kéo, tăng độ cứng và độ bền cơ học |
| 3 | Ring / Vòng gia cố | Carbon Steel – Thép carbon chịu lực cao, chống biến dạng thân khớp |
| 4 | Flanges / Mặt bích | Thép carbon phủ Epoxy, mạ kẽm – Tiêu chuẩn BS4504 PN25 |
Khớp nối DN250 có khả năng chịu áp lực đến 25 bar, kết cấu cầu đơn cho phép co giãn ±10mm và nén 25mm, hấp thụ dao động dọc, ngang và lệch trục. Thiết kế này giúp giảm tải cho mối nối cứng, tăng độ bền cho đường ống.
Kích thước tiêu chuẩn của model DN250 theo catalogue AUTA 7210H/25 được trình bày dưới đây:
| Kích cỡ | Chiều dài L (mm) | Đường kính D (mm) | Độ dày (mm) | Số lỗ (n-Ød) |
| DN250 (10″) | 230 | 395 | 24 | 12-Ø23 |
Nhờ cấu trúc vật liệu chất lượng cao, khớp nối mềm DN250 mang lại hiệu quả giảm rung, giảm ồn tối ưu, đồng thời đảm bảo độ kín và an toàn tuyệt đối cho hệ thống công nghiệp áp cao PN25.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm AUTA 7210H/25 DN250 hoạt động dựa trên tính đàn hồi tự nhiên của cao su EPDM. Khi đường ống chịu rung động, giãn nở hoặc thay đổi áp suất, thân cao su co giãn để hấp thụ năng lượng cơ học, giúp bảo vệ thiết bị, van và ống dẫn khỏi tác động cơ học đột ngột.
┌──────────────┐
Pipe ──┤ Flange ├──╮
│ (Steel) │ │
└─────┬────────┘ │
│ │
~~~~~│~~~~~~ ← │ Cao su EPDM hấp thụ dao động, giảm rung động
│ │
┌─────┴────────┐ │
Pipe ──┤ Flange ├──╯
│ (Steel) │
└──────────────┘
Khi áp lực tăng, thân cao su bị nén lại và lực được phân bố đều qua lớp nylon cùng vòng thép bên trong. Khi áp suất giảm, cao su giãn trở lại, duy trì tính đàn hồi và độ kín. Cơ chế này giúp khớp bảo vệ thiết bị khỏi rung chấn, tiếng ồn và va đập áp lực trong vận hành dài hạn.
Ưu điểm nổi bật
Chịu áp lực PN25: Vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp áp suất cao, vượt trội hơn các dòng PN16.
Giảm rung và ồn hiệu quả: Cấu trúc cầu đơn triệt tiêu dao động từ bơm, máy nén và van công nghiệp.
Chịu nhiệt tốt: Dải nhiệt hoạt động từ 0–120°C, phù hợp cho hệ thống nước nóng và hơi nóng.
Kháng hóa chất nhẹ: EPDM và lớp phủ Epoxy chống axit loãng, hơi ẩm và dung dịch muối.
Dễ lắp đặt: Mặt bích tiêu chuẩn BS4504 PN25 tương thích hệ thống công nghiệp phổ biến.
Độ đàn hồi lớn: Co giãn ±10mm, bù lệch trục và hấp thụ giãn nở nhiệt hiệu quả.
Tuổi thọ cao: Lưu hóa cao su kết hợp thép gia cường giúp sản phẩm bền bỉ, ít cần bảo trì.
Bảo trì đơn giản: Không cần bôi trơn, chỉ cần kiểm tra định kỳ 6–12 tháng/lần.
Ứng dụng tiêu biểu
Khớp nối mềm AUTA 7210H/25 DN250 được ứng dụng trong các hệ thống công nghiệp quy mô lớn, nơi yêu cầu giảm rung, đảm bảo độ kín và vận hành ổn định dưới áp lực cao.
1. Hệ thống PCCC: Giảm xung áp, rung động đầu ra bơm cứu hỏa, bảo vệ tuyến ống và thiết bị.
2. Hệ thống HVAC: Giảm tiếng ồn, rung động trong tuyến nước lạnh, nước nóng và chiller công nghiệp.
3. Nhà máy nước: Sử dụng trong hệ thống cấp, thoát và xử lý nước áp cao, giữ độ kín tuyệt đối.
4. Ngành hóa chất: Phù hợp với môi trường có axit nhẹ, hơi ẩm, dung dịch muối và hơi nóng.
5. Khu công nghiệp: Dùng cho các tuyến ống dài, hệ thống bơm công suất lớn, rung động mạnh.
6. Ngành đóng tàu: Hấp thụ dao động, bù giãn nở nhiệt trong hệ thống làm mát và cứu hỏa trên tàu.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra vị trí lắp đặt. Đảm bảo hai đầu ống song song, sạch sẽ và có khoảng cách bằng chiều dài khớp (230mm).
Bước 2: Căn chỉnh đồng tâm. Đặt khớp giữa hai đầu ống đúng trục, tránh xoắn hoặc ép lệch phần thân cao su.
Bước 3: Siết bu lông đều. Siết theo hình chữ thập để lực phân bố đồng đều, tránh bóp méo cao su và bích.
Bước 4: Kiểm tra thử áp. Chạy thử áp suất thấp, kiểm tra độ kín, độ rung và tiếng ồn trước khi vận hành toàn tải.
Bước 5: Bảo trì định kỳ. Sau 6–12 tháng, kiểm tra cao su, bu lông, lớp phủ Epoxy; thay thế khi có dấu hiệu nứt hoặc lão hóa.
Thực hiện đúng quy trình giúp khớp nối mềm AUTA 7210H/25 DN250 hoạt động ổn định, giảm rung động tối đa và tăng tuổi thọ cho hệ thống ống công nghiệp áp suất cao PN25.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.