Giới thiệu sản phẩm
Khớp nối mềm AUTA 7210H DN150 là loại khớp cao su mặt bích cầu đơn được thiết kế chuyên dụng để hấp thụ dao động, giảm chấn và bù giãn nở trong các hệ thống đường ống công nghiệp. Được sản xuất tại Malaysia theo tiêu chuẩn BS 4504 và BS EN1092, sản phẩm có khả năng chịu áp PN16, đảm bảo độ bền, độ kín và độ ổn định tuyệt vời trong điều kiện vận hành liên tục.
Với thân cao su EPDM đàn hồi cao, khớp nối mềm DN150 có thể chịu được dải nhiệt 0°C – 80°C, kháng nước, hơi nóng và hóa chất nhẹ. Hai đầu mặt bích bằng thép carbon phủ Epoxy được mạ kẽm điện, giúp tăng khả năng chống rỉ sét, đảm bảo độ cứng và độ bền cơ học cao. Đây là dòng sản phẩm được ứng dụng phổ biến trong hệ thống HVAC, PCCC, nhà máy nước và khu công nghiệp quy mô lớn.

Tham khảo thêm các sản phẩm: nối mềm chống rung
Cấu tạo và kích thước
Khớp nối mềm AUTA 7210H DN150 được thiết kế dạng cầu đơn (Single-Sphere Rubber Expansion Joint) có khả năng giảm rung và hấp thụ dao động tốt nhất trong các dòng khớp nối mềm cao su. Cấu trúc chắc chắn, vật liệu cao cấp và công nghệ lưu hóa hiện đại giúp sản phẩm có độ đàn hồi, độ kín và tuổi thọ vượt trội so với các loại thông thường.
| STT | Thành phần | Vật liệu |
| 1 | Body / Thân cao su | EPDM – Cao su tổng hợp chịu nhiệt, kháng nước, kháng ozone |
| 2 | Reinforcement / Lớp vải gia cường | Multi-ply nylon tire cord fabric – Vải sợi Nylon nhiều lớp chịu kéo |
| 3 | Wire / Lõi thép đàn hồi | Spring steel wire – Thép lò xo chống xẹp, tăng độ bền kết cấu |
| 4 | Flanges / Mặt bích | Thép carbon mạ kẽm, phủ Epoxy – Electro-galvanized, Epoxy coated |
Cấu trúc cầu đơn cho phép khớp nối mềm DN150 có biên độ co giãn ±12mm, khả năng nén 18mm và dịch chuyển góc nhẹ mà vẫn duy trì độ kín tuyệt đối. Thân cao su EPDM được lưu hóa toàn phần đảm bảo chống biến dạng, giảm ứng suất cơ học và tăng độ bền khi chịu tải dao động lớn.
Kích thước tiêu chuẩn của model DN150 theo catalogue AUTA 7210H như sau:
| Kích cỡ | Chiều dài L (mm) | Đường kính D (mm) | Độ dày OD (mm) | Số lỗ (n-Ød) |
| DN150 (6″) | 180 | 240 | 285 | 8-Ø23 |
Thiết kế cầu đơn kết hợp với mặt bích dày 20mm giúp khớp chịu áp lực cao, phù hợp với hệ thống ống PN16. Nhờ cấu trúc đàn hồi cao, khớp có thể giảm 70–80% dao động truyền từ máy bơm hoặc van công nghiệp đến đường ống.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm AUTA 7210H DN150 hoạt động theo nguyên lý đàn hồi tự nhiên của cao su EPDM. Khi đường ống chịu rung động, dao động áp lực hoặc giãn nở nhiệt, thân khớp sẽ co giãn linh hoạt để hấp thụ và phân tán lực cơ học, giúp bảo vệ thiết bị và giảm tải cho toàn hệ thống.
┌──────────────┐
Pipe ──┤ Flange ├──╮
│ (Steel) │ │
└─────┬────────┘ │
│ │
~~~~~│~~~~~~ ← │ Cao su EPDM đàn hồi hấp thụ dao động
│ │
┌─────┴────────┐ │
Pipe ──┤ Flange ├──╯
│ (Steel) │
└──────────────┘
Khi áp suất tăng, phần cao su bị nén, lực rung được phân tán đều lên thân khớp. Khi áp giảm, cao su giãn ra nhờ độ đàn hồi, giúp hệ thống trở lại trạng thái ổn định. Lớp vải nylon và lõi thép tăng cường giúp duy trì hình dạng và tránh phồng rách khi làm việc trong môi trường có dao động mạnh.
Ưu điểm nổi bật
Khả năng giảm rung vượt trội: Thiết kế cầu đơn giúp triệt tiêu dao động hiệu quả từ bơm, quạt và thiết bị cơ khí.
Chịu áp và nhiệt tốt: Làm việc ổn định trong dải áp PN16 và nhiệt độ 0–80°C, không rò rỉ, không biến dạng.
Kháng hóa chất cao: Cao su EPDM chống axit nhẹ, kiềm, dung dịch muối, hơi ẩm và dầu loãng.
Dễ lắp đặt và bảo dưỡng: Mặt bích tiêu chuẩn BS EN1092 phù hợp với hầu hết hệ thống PN16.
Độ đàn hồi lớn: Co giãn ±12mm, bù lệch tâm và giãn nở nhiệt, bảo vệ mối nối và thiết bị.
Tuổi thọ dài: Cấu trúc lưu hóa, lớp vải gia cường và lõi thép đảm bảo độ bền cơ học lâu năm.
Bảo trì đơn giản: Chỉ cần kiểm tra định kỳ, không yêu cầu bôi trơn hoặc thay thế thường xuyên.
Đạt tiêu chuẩn quốc tế: Kiểm định theo BS4504 và EN1092, đảm bảo độ an toàn và chất lượng cao nhất.
Ứng dụng tiêu biểu
Khớp nối mềm AUTA 7210H DN150 được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống công nghiệp cần khả năng giảm rung và chịu áp cao.
1. Hệ thống PCCC: Giảm chấn động tại đầu bơm cứu hỏa, bảo vệ tuyến ống và thiết bị khỏi xung áp đột ngột.
2. Hệ thống HVAC: Hấp thụ dao động và tiếng ồn trong tuyến nước lạnh, nước nóng, giúp hệ thống vận hành êm ái.
3. Nhà máy nước: Dùng trong tuyến cấp, thoát, xử lý nước và các hệ thống bơm công nghiệp.
4. Ngành hóa chất: Chịu được môi trường có axit nhẹ, dung dịch muối, hơi ẩm và hóa chất loãng.
5. Ngành đóng tàu: Giảm rung cho hệ thống nước làm mát, cứu hỏa và thoát nước trên tàu biển.
6. Khu công nghiệp: Dùng trong tuyến ống lớn, nơi dao động cơ học và áp lực thay đổi liên tục.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt và khoảng cách. Đảm bảo hai đầu mặt bích sạch, song song, khoảng cách đúng bằng chiều dài khớp (180mm).
Bước 2: Căn chỉnh đồng tâm. Đặt khớp đúng tâm giữa hai đầu ống, tránh vặn xoắn hoặc lệch trục khi lắp đặt.
Bước 3: Siết bu lông đối xứng. Siết đều từng cặp bu lông theo hình chữ thập để lực phân bố đồng đều, tránh biến dạng thân khớp.
Bước 4: Kiểm tra thử áp. Sau khi lắp, chạy thử áp thấp, kiểm tra rò rỉ và dao động trước khi vận hành toàn tải.
Bước 5: Bảo trì định kỳ. Sau 6–12 tháng, kiểm tra tình trạng cao su, lớp mạ và bu lông; thay thế khi có dấu hiệu nứt hoặc phồng rộp.
Việc lắp đặt và bảo dưỡng đúng kỹ thuật giúp khớp nối mềm AUTA 7210H DN150 hoạt động ổn định, giảm rung tối đa và kéo dài tuổi thọ cho hệ thống ống, đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành trong mọi điều kiện công nghiệp.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.