Giới thiệu sản phẩm
Khớp nối mềm AUTA 7210H DN250 là loại khớp cao su mặt bích cầu đơn cao cấp, được sản xuất tại Malaysia, chuyên dùng để giảm rung, hấp thụ dao động và bù giãn nở nhiệt trong hệ thống đường ống công nghiệp. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn BS 4504 và BS EN1092, chịu áp PN16, hoạt động ổn định trong môi trường áp lực và nhiệt độ cao từ 0°C đến 80°C.
Phần thân được làm từ cao su EPDM lưu hóa có độ đàn hồi và độ bền cao, chịu được môi trường nước, hơi nóng và hóa chất nhẹ. Hai đầu mặt bích bằng thép carbon phủ Epoxy và mạ kẽm điện chống rỉ, giúp sản phẩm duy trì độ kín và độ bền vượt trội trong thời gian dài. Model DN250 thường được lắp tại các tuyến ống lớn trong hệ thống HVAC, PCCC, nhà máy nước, hóa chất và các khu công nghiệp quy mô lớn.

Tham khảo thêm các sản phẩm: khớp mềm
Cấu tạo và kích thước
Khớp nối mềm AUTA 7210H DN250 được thiết kế dạng cầu đơn (Single-Sphere Rubber Expansion Joint) với cấu trúc chắc chắn, khả năng đàn hồi cao và chịu áp lực lớn. Bốn bộ phận chính của sản phẩm được chế tạo bằng vật liệu chất lượng cao, giúp khớp hoạt động ổn định trong môi trường rung động mạnh và biến đổi áp suất liên tục.
| STT | Thành phần | Vật liệu |
| 1 | Body / Thân cao su | EPDM – Cao su tổng hợp chịu nhiệt, kháng nước, kháng ozone |
| 2 | Reinforcement / Lớp vải gia cường | Multi-ply nylon tire cord fabric – Vải sợi Nylon nhiều lớp tăng cứng |
| 3 | Wire / Lõi thép đàn hồi | Spring steel wire – Thép lò xo chống biến dạng, tăng ổn định |
| 4 | Flanges / Mặt bích | Thép carbon phủ Epoxy, mạ kẽm – Electro-galvanized, Epoxy coated |
Phần thân cao su được lưu hóa áp suất cao, giúp chịu được dao động áp lực lên tới 16 bar mà vẫn duy trì độ đàn hồi. Cấu trúc cầu đơn cho phép khớp co giãn ±15mm, nén 20mm, bù lệch trục và hấp thụ rung động hiệu quả. Mặt bích tiêu chuẩn BS EN1092 đảm bảo khả năng kết nối chính xác với hệ thống PN16.
Kích thước tiêu chuẩn model DN250 theo catalogue AUTA 7210H:
| Kích cỡ | Chiều dài L (mm) | Đường kính D (mm) | Độ dày OD (mm) | Số lỗ (n-Ød) |
| DN250 (10″) | 215 | 350 | 405 | 12-Ø23 |
Nhờ cấu trúc cầu đàn hồi, khớp nối mềm DN250 giảm rung động cơ học, hấp thụ xung áp và bù giãn nở nhiệt trong hệ thống đường ống lớn. Đây là loại khớp có hiệu quả giảm ồn cao, được tin dùng trong nhiều hệ thống kỹ thuật hiện đại.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm AUTA 7210H DN250 hoạt động theo cơ chế đàn hồi của cao su EPDM. Khi đường ống chịu rung, áp lực hoặc thay đổi nhiệt độ, phần thân cao su co giãn để hấp thụ năng lượng cơ học và giảm tải cho thiết bị, mối nối cứng hoặc van công nghiệp.
┌──────────────┐
Pipe ──┤ Flange ├──╮
│ (Steel) │ │
└─────┬────────┘ │
│ │
~~~~~│~~~~~~ ← │ Cao su EPDM đàn hồi hấp thụ dao động
│ │
┌─────┴────────┐ │
Pipe ──┤ Flange ├──╯
│ (Steel) │
└──────────────┘
Khi áp lực tăng, cao su bị nén lại và phân tán lực ra toàn thân khớp. Khi áp suất giảm, khớp giãn ra về hình dạng ban đầu nhờ tính đàn hồi. Lớp nylon và lõi thép tăng cường giúp sản phẩm không bị phồng rách, biến dạng, giữ ổn định lâu dài khi vận hành trong môi trường rung mạnh.
Ưu điểm nổi bật
Giảm rung, giảm ồn hiệu quả: Cấu trúc cầu đơn hấp thụ tối đa dao động từ bơm, máy nén và đường ống lớn.
Chịu áp và nhiệt cao: Hoạt động ổn định ở áp PN16 và nhiệt độ từ 0–80°C, không rò rỉ hay biến dạng.
Kháng hóa chất tốt: EPDM chống axit nhẹ, dung dịch muối, hơi ẩm và nước nóng, phù hợp nhiều môi trường.
Dễ lắp đặt: Mặt bích tiêu chuẩn BS EN1092 tương thích với hầu hết hệ thống ống PN16 hiện có.
Độ đàn hồi cao: Co giãn ±15mm, hấp thụ lệch trục và giãn nở nhiệt mà vẫn giữ độ kín tuyệt đối.
Tuổi thọ lâu dài: Cấu trúc lưu hóa và gia cường thép tăng độ bền, chống nứt và rách trong thời gian sử dụng.
Bảo trì đơn giản: Không cần bôi trơn, chỉ cần kiểm tra định kỳ 6–12 tháng.
Đạt chuẩn quốc tế: Kiểm định theo BS4504 / EN1092, đảm bảo an toàn, hiệu suất và độ tin cậy cao.
Ứng dụng tiêu biểu
Khớp nối mềm AUTA 7210H DN250 được ứng dụng trong nhiều ngành kỹ thuật nhờ khả năng giảm rung và chịu áp tốt.
1. Hệ thống PCCC: Lắp đặt ở đầu bơm chữa cháy để giảm xung áp, rung động và dao động dòng chảy.
2. Hệ thống HVAC: Giảm tiếng ồn, dao động trong tuyến nước lạnh, nước nóng, chiller và quạt gió.
3. Nhà máy nước: Dùng cho tuyến cấp, thoát, nước thải, đảm bảo độ kín, độ bền và ổn định áp lực.
4. Công nghiệp hóa chất: Chịu được môi trường có axit nhẹ, hơi ẩm và dung dịch muối loãng.
5. Ngành đóng tàu: Hấp thụ rung trong tuyến nước làm mát, cứu hỏa, hệ thống nước ngưng động cơ.
6. Khu công nghiệp: Dùng trong tuyến ống lớn, bơm công suất cao, khu vực có tải cơ học liên tục.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt lắp đặt. Đảm bảo hai đầu ống song song, sạch sẽ, khoảng cách đúng bằng chiều dài khớp (215mm).
Bước 2: Căn chỉnh đúng tâm. Đặt khớp giữa hai đầu ống sao cho thẳng trục, tránh xoắn hoặc ép lệch phần cao su.
Bước 3: Siết bu lông đối xứng. Siết đều lực theo hình chữ thập để tránh méo bích, lệch lực hoặc bóp méo thân cao su.
Bước 4: Kiểm tra thử áp. Sau khi lắp đặt, chạy thử áp thấp, kiểm tra rò rỉ và rung trước khi đưa vào vận hành chính thức.
Bước 5: Bảo dưỡng định kỳ. Sau 6–12 tháng, kiểm tra tình trạng cao su, bu lông và lớp mạ; thay thế khi có dấu hiệu lão hóa hoặc rạn nứt.
Thực hiện đúng quy trình lắp đặt và bảo dưỡng giúp khớp nối mềm AUTA 7210H DN250 vận hành êm ái, giảm hư hại cơ học và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong các hệ thống đường ống công nghiệp, dân dụng và PCCC hiện đại.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.