Giới thiệu sản phẩm
Khớp nối mềm AUTA 7210H DN300 là dòng khớp cao su mặt bích cầu đơn kích thước lớn, được sản xuất tại Malaysia, chuyên dùng để giảm rung, hấp thụ giãn nở nhiệt và triệt tiêu dao động cơ học trong các hệ thống đường ống công nghiệp. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn BS 4504 và BS EN1092, chịu áp PN16, hoạt động ổn định trong điều kiện áp lực và nhiệt độ từ 0°C đến 80°C.
Với thân cao su EPDM lưu hóa, khớp có độ đàn hồi cao, chống thấm nước, kháng ozone, chịu được môi trường hóa chất nhẹ và hơi nóng. Hai đầu mặt bích bằng thép carbon phủ Epoxy được mạ kẽm chống rỉ sét, đảm bảo độ kín, độ cứng và tuổi thọ vượt trội. Model DN300 thường được sử dụng trong hệ thống HVAC, PCCC, nhà máy nước, khu công nghiệp và tuyến ống công suất lớn.

Tham khảo thêm các sản phẩm: khớp nối trục mềm
Cấu tạo và kích thước
Khớp nối mềm AUTA 7210H DN300 được thiết kế dạng cầu đơn (Single-Sphere Rubber Expansion Joint) với bốn thành phần chính đảm bảo khả năng làm việc bền bỉ dưới áp lực cao. Sản phẩm có độ linh hoạt cao, hấp thụ dao động mạnh và giảm chấn hiệu quả trong các tuyến ống dài hoặc kết nối thiết bị quay công suất lớn.
| STT | Thành phần | Vật liệu |
| 1 | Body / Thân cao su | EPDM – Cao su tổng hợp chịu nhiệt, kháng nước, kháng ozone |
| 2 | Reinforcement / Lớp vải gia cường | Multi-ply nylon tire cord fabric – Vải sợi Nylon nhiều lớp chịu kéo |
| 3 | Wire / Lõi thép đàn hồi | Spring steel wire – Thép lò xo tăng cứng, chống xẹp |
| 4 | Flanges / Mặt bích | Thép carbon phủ Epoxy, mạ kẽm – Electro-galvanized, Epoxy coated |
Phần thân cao su được lưu hóa toàn phần, giúp khớp đạt độ đàn hồi cao, chịu nén, co giãn và rung động mạnh. Cấu trúc cầu đơn cho phép sản phẩm co giãn ±15mm, nén 22mm và hấp thụ lệch trục nhẹ. Thiết kế mặt bích theo tiêu chuẩn BS EN1092 giúp khớp tương thích hoàn toàn với hệ thống PN16.
Kích thước chuẩn của model DN300 theo catalogue AUTA 7210H như sau:
| Kích cỡ | Chiều dài L (mm) | Đường kính D (mm) | Độ dày OD (mm) | Số lỗ (n-Ød) |
| DN300 (12″) | 225 | 400 | 460 | 12-Ø23 |
Nhờ cấu trúc đàn hồi và độ kín tuyệt đối, khớp nối mềm DN300 hấp thụ chấn động mạnh, giảm tiếng ồn, bảo vệ mối nối và thiết bị khỏi ảnh hưởng của áp lực hoặc dao động cơ học khi vận hành.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm AUTA 7210H DN300 hoạt động dựa trên cơ chế đàn hồi của cao su EPDM. Khi đường ống chịu rung hoặc giãn nở do nhiệt, thân khớp sẽ co giãn linh hoạt để hấp thụ và phân tán năng lượng cơ học, giúp giảm tải cho van, bơm và mối nối cứng trong hệ thống.
┌──────────────┐
Pipe ──┤ Flange ├──╮
│ (Steel) │ │
└─────┬────────┘ │
│ │
~~~~~│~~~~~~ ← │ Cao su EPDM đàn hồi hấp thụ dao động
│ │
┌─────┴────────┐ │
Pipe ──┤ Flange ├──╯
│ (Steel) │
└──────────────┘
Khi áp lực tăng, phần cao su bị nén và phân tán lực đều trên thân khớp. Khi áp suất giảm, khớp giãn ra trở lại nhờ tính đàn hồi tự nhiên. Lớp vải nylon gia cường và lõi thép giúp duy trì hình dạng, tránh biến dạng, tăng tuổi thọ và đảm bảo hiệu suất ổn định trong suốt vòng đời sản phẩm.
Ưu điểm nổi bật
Giảm rung và tiếng ồn tối đa: Thiết kế cầu đơn giúp triệt tiêu rung từ máy bơm, máy nén và van công nghiệp.
Chịu áp lực và nhiệt tốt: Làm việc ổn định ở PN16, chịu dao động áp lực mà không rò rỉ hay biến dạng.
Kháng hóa chất hiệu quả: Cao su EPDM chống axit nhẹ, dung dịch muối, hơi ẩm, dầu loãng và nước nóng.
Dễ lắp đặt: Mặt bích BS EN1092 tương thích với hầu hết hệ thống PN16 hiện nay, dễ bảo trì và thay thế.
Độ đàn hồi lớn: Co giãn ±15mm, bù lệch trục, lệch tâm và giãn nở nhiệt trong phạm vi an toàn.
Tuổi thọ dài: Cấu trúc lưu hóa và gia cường nhiều lớp đảm bảo độ bền cao, ít bị lão hóa theo thời gian.
Bảo trì đơn giản: Không cần bảo dưỡng phức tạp, chỉ cần kiểm tra định kỳ sau 6–12 tháng vận hành.
Đạt chuẩn quốc tế: Sản xuất theo BS4504 và EN1092, đảm bảo hiệu suất, an toàn và độ bền vượt trội.
Ứng dụng tiêu biểu
Khớp nối mềm AUTA 7210H DN300 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ độ bền, độ đàn hồi và khả năng giảm rung cao.
1. Hệ thống PCCC: Lắp ở đầu ra bơm cứu hỏa để hấp thụ dao động áp lực, bảo vệ ống và thiết bị.
2. Hệ thống HVAC: Giảm rung và ồn trong tuyến nước lạnh, nước nóng và hệ thống chiller công nghiệp.
3. Nhà máy nước: Dùng trong tuyến ống cấp, thoát nước và xử lý nước thải, đảm bảo độ kín cao.
4. Ngành hóa chất: Làm việc tốt trong môi trường có axit nhẹ, hơi ẩm, dung dịch muối loãng.
5. Ngành đóng tàu: Giảm rung, hấp thụ chấn động trong hệ thống nước làm mát, cứu hỏa và xả thải.
6. Khu công nghiệp: Dùng trong tuyến ống lớn, hệ thống bơm công suất cao có dao động cơ học mạnh.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra bề mặt và khoảng cách. Đảm bảo hai đầu ống sạch, song song, khoảng cách đúng bằng chiều dài khớp (225mm).
Bước 2: Căn chỉnh đồng tâm. Đặt khớp giữa hai đầu ống đúng tâm, tránh xoắn hoặc ép nghiêng thân cao su.
Bước 3: Siết bu lông đối xứng. Siết đều theo hình chữ thập để tránh lệch lực và bóp méo phần cao su.
Bước 4: Kiểm tra áp lực và độ kín. Chạy thử áp thấp, quan sát rung, tiếng ồn và rò rỉ trước khi vận hành toàn tải.
Bước 5: Bảo trì định kỳ. Kiểm tra cao su, bu lông, lớp phủ Epoxy sau 6–12 tháng; thay thế khi phát hiện nứt, phồng hoặc rỉ sét.
Tuân thủ đúng quy trình lắp đặt và bảo trì giúp khớp nối mềm AUTA 7210H DN300 đạt hiệu quả giảm rung tối đa, đảm bảo độ bền và an toàn cho hệ thống đường ống công nghiệp trong suốt thời gian sử dụng.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.