Giới thiệu sản phẩm
Khớp nối mềm AUTA 7210H DN80 là dòng khớp cao su mặt bích cầu đơn cao cấp được sản xuất tại Malaysia, chuyên dùng để giảm rung, hấp thụ dao động và bù giãn nở trong các hệ thống đường ống công nghiệp. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn BS 4504 và BS EN1092, được thiết kế để làm việc bền bỉ trong điều kiện áp lực PN16 và nhiệt độ môi trường từ 0°C đến 80°C.
Thân khớp làm từ cao su EPDM lưu hóa toàn phần, có độ đàn hồi cao, chống mài mòn, kháng nước và hơi nóng. Hai đầu mặt bích bằng thép carbon mạ kẽm được phủ lớp Epoxy chống ăn mòn, đảm bảo độ kín khít và độ bền cơ học tối ưu khi vận hành lâu dài. Model DN80 là lựa chọn phổ biến trong các hệ thống HVAC, nhà máy nước, PCCC, khu công nghiệp và đường ống áp lực cao cần khả năng giảm chấn hiệu quả.

Tham khảo thêm các sản phẩm: khớp nối mềm chống rung
Cấu tạo và kích thước
Khớp nối mềm AUTA 7210H DN80 được thiết kế dạng cầu đơn (Single Sphere) nhằm tối ưu khả năng hấp thụ dao động và bù trừ lệch trục. Cấu trúc của khớp gồm bốn phần chính, mỗi phần đảm nhận một chức năng riêng biệt, đảm bảo hiệu suất vận hành và tuổi thọ cao trong điều kiện áp lực và rung động mạnh.
| STT | Thành phần | Vật liệu |
| 1 | Body / Thân cao su | EPDM – Cao su tổng hợp chịu nhiệt, kháng ozone, kháng nước |
| 2 | Reinforcement / Lớp vải gia cường | Multi-ply nylon tire cord fabric – Vải sợi Nylon nhiều lớp chịu kéo |
| 3 | Wire / Lõi thép đàn hồi | Spring steel wire – Thép lò xo chống biến dạng |
| 4 | Flanges / Mặt bích | Carbon steel, Epoxy coated – Thép mạ kẽm phủ Epoxy chống rỉ |
Cấu trúc cầu đơn cho phép khớp có khả năng co giãn ±8mm, nén 15mm và bù lệch trục nhỏ trong giới hạn an toàn. Phần cao su EPDM lưu hóa giúp hấp thụ dao động, chống rung, giảm tải cho thiết bị và bảo vệ hệ thống ống khi xảy ra thay đổi áp lực đột ngột.
Kích thước tiêu chuẩn của model DN80 được thể hiện trong bảng dưới đây:
| Kích cỡ | Chiều dài L (mm) | Đường kính D (mm) | Độ dày OD (mm) | Số lỗ (n-Ød) |
| DN80 (3″) | 135 | 160 | 200 | 8-Ø19 |
Nhờ kết cấu vững chắc và độ đàn hồi cao, khớp nối mềm AUTA 7210H DN80 có thể hoạt động ổn định trong môi trường áp lực và rung động lớn, đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống. Cấu trúc này đặc biệt phù hợp cho các tuyến ống có độ dài lớn hoặc chịu tải động cơ học cao.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm AUTA 7210H DN80 hoạt động dựa trên nguyên lý đàn hồi của cao su EPDM. Khi đường ống chịu rung, giãn nở hoặc thay đổi áp lực, phần thân cao su sẽ co giãn để hấp thụ dao động cơ học, giúp giảm ứng suất lên hệ thống. Các lớp nylon và lõi thép bên trong đảm bảo hình dạng khớp không bị biến dạng trong quá trình vận hành.
┌──────────────┐
Pipe ──┤ Flange ├──╮
│ (Steel) │ │
└─────┬────────┘ │
│ │
~~~~~│~~~~~~ ← │ Cao su EPDM đàn hồi hấp thụ dao động
│ │
┌─────┴────────┐ │
Pipe ──┤ Flange ├──╯
│ (Steel) │
└──────────────┘
Khi áp lực dòng chảy tăng cao, khớp nén lại và phân tán năng lượng rung đều ra thân cao su. Khi áp giảm, khớp trở lại hình dạng ban đầu nhờ độ đàn hồi tự nhiên. Cơ chế này giúp triệt tiêu rung, hạn chế giãn nở nhiệt, bảo vệ van, bơm và mối nối cứng khỏi hư hại cơ học.
Ưu điểm nổi bật
Giảm rung, giảm ồn hiệu quả: Cấu trúc cầu đơn hấp thụ rung động từ bơm, máy nén và đường ống áp lực cao.
Chịu áp và nhiệt cao: Làm việc ổn định ở PN16, nhiệt độ từ 0°C – 80°C mà không bị biến dạng.
Chống ăn mòn tuyệt vời: Mặt bích phủ Epoxy, cao su EPDM kháng nước, hơi nóng và hóa chất nhẹ.
Dễ lắp đặt: Thiết kế mặt bích tiêu chuẩn BS EN1092 phù hợp với hầu hết các hệ thống PN16.
Tuổi thọ dài: Lớp vải nylon và lõi thép đàn hồi giúp tăng độ bền, giảm nguy cơ nứt hoặc phồng rách.
Độ đàn hồi lớn: Cho phép co giãn ±8mm, nén 15mm, bù lệch trục, dao động góc và lệch tâm nhẹ.
Bảo trì dễ dàng: Không cần bảo dưỡng thường xuyên, chỉ cần kiểm tra định kỳ mỗi 6–12 tháng.
Đạt tiêu chuẩn quốc tế: Kiểm định theo BS4504 / BS EN1092, đảm bảo hiệu suất và độ an toàn cao.
Ứng dụng tiêu biểu
Khớp nối mềm AUTA 7210H DN80 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng chống rung và chịu áp cao.
1. Hệ thống PCCC: Lắp tại đầu ra máy bơm chữa cháy, giảm chấn động và dao động áp lực trong đường ống.
2. Hệ thống HVAC: Hấp thụ dao động và tiếng ồn trong đường ống nước lạnh, nước nóng, giúp hệ thống vận hành êm ái.
3. Nhà máy nước: Ứng dụng trong hệ thống cấp, thoát và xử lý nước có áp lực thay đổi liên tục.
4. Công nghiệp hóa chất: Làm việc tốt trong môi trường chứa axit nhẹ, kiềm, dung dịch muối hoặc hơi ẩm.
5. Ngành đóng tàu: Lắp tại hệ thống nước làm mát, cứu hỏa, nước ngưng, chịu rung liên tục của động cơ.
6. Khu công nghiệp: Dùng cho tuyến ống lớn, hệ thống bơm công suất cao, giảm tải cơ học và bảo vệ thiết bị.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Chuẩn bị mặt bích và ống. Làm sạch, đảm bảo hai đầu mặt bích song song, khoảng cách đúng chiều dài khớp (135mm).
Bước 2: Đặt khớp đúng vị trí. Căn chỉnh đồng tâm giữa hai đầu ống, tránh xoắn hoặc ép nghiêng thân cao su.
Bước 3: Siết bu lông đối xứng. Siết đều lực theo hình chữ thập để tránh méo bích và biến dạng thân khớp.
Bước 4: Kiểm tra thử áp. Sau khi lắp, chạy thử áp thấp, kiểm tra rò rỉ và độ rung trước khi vận hành toàn tải.
Bước 5: Bảo dưỡng định kỳ. Kiểm tra cao su, lớp mạ và bu lông sau 6–12 tháng, thay thế khi có dấu hiệu nứt, phồng hoặc rỉ sét.
Tuân thủ quy trình lắp đặt đúng kỹ thuật giúp khớp nối mềm AUTA 7210H DN80 phát huy tối đa hiệu quả giảm rung, kéo dài tuổi thọ hệ thống và đảm bảo an toàn cho toàn bộ công trình.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.