Giới thiệu sản phẩm
Khớp nối mềm ARV RJC DN50 là thiết bị chuyên dụng trong các hệ thống đường ống dùng để hấp thụ rung động, chuyển động lệch tâm và giãn nở nhiệt. Với cấu trúc thân cao su EPDM đàn hồi cao, sản phẩm giúp triệt tiêu dao động từ máy bơm, giảm tiếng ồn và bảo vệ đường ống khỏi ứng suất cơ học.
Được sản xuất theo tiêu chuẩn EN1092-1 / ISO7005-1, khớp nối mềm ARV RJC DN50 đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe của các hệ thống PCCC, HVAC và công nghiệp nước. Với khả năng làm việc ở áp suất 16 bar và nhiệt độ từ -10°C đến +90°C, sản phẩm phù hợp cho cả môi trường nước lạnh và nước nóng, kể cả nơi có rung động mạnh.

Tham khảo thêm các sản phẩm: khớp mềm
Cấu tạo và kích thước
Khớp nối mềm ARV RJC DN50 có cấu trúc gọn gàng, gồm 5 bộ phận chính được đúc liền khối giúp tăng độ bền và đảm bảo kín khít tuyệt đối. Thân cao su EPDM có tính đàn hồi cao, chịu được áp lực lớn và biến dạng cơ học trong thời gian dài.
| STT | Thành phần | Vật liệu |
| 1 | Flange / Mặt bích | Thép mạ kẽm – Zinc plated steel |
| 2 | Reinforced wire / Sợi thép tăng cường | Thép carbon |
| 3 | Internal bellow / Cao su mặt trong | EPDM chịu nhiệt |
| 4 | External bellow / Cao su mặt ngoài | EPDM chống lão hóa |
| 5 | Reinforcement / Sợi vải gia cường | Vải sợi Nylon chịu lực |
Nhờ lớp vải gia cường, khớp chịu được áp suất lên đến 16 bar, hạn chế biến dạng khi chịu tải trọng dao động. Mặt bích thép mạ kẽm giúp tăng khả năng chống rỉ sét và giữ độ kín khít tại điểm nối trong thời gian dài.
Kích thước cụ thể của khớp nối mềm ARV RJC DN50 được thể hiện như sau:
| Kích cỡ | Đường kính ngoài ØD (mm) | Chiều dài L (mm) | Đường kính lỗ bu lông ØK (mm) | Số lỗ (n-Ød) |
| DN50 (2″) | 105 | 125 | 125 | 4-18 |
Thiết kế gân sóng đôi của ARV RJC DN50 giúp tăng độ co giãn trục và khả năng hấp thụ dao động theo phương ngang, phù hợp lắp đặt tại các vị trí có chuyển động hoặc nhiệt độ biến đổi thường xuyên.
Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý hoạt động của khớp nối mềm ARV RJC DN50 dựa vào đặc tính đàn hồi của vật liệu cao su EPDM. Khi đường ống chịu rung động, cao su sẽ co giãn linh hoạt để hấp thụ năng lượng dao động, giảm lực truyền sang bích và phụ kiện nối tiếp.
┌──────────────┐
Pipe ──┤ Flange ├──╮
│ (Steel) │ │
└─────┬────────┘ │
│ │
~~~~~│~~~~~~ ← │ Cao su EPDM đàn hồi hấp thụ dao động
│ │
┌─────┴────────┐ │
Pipe ──┤ Flange ├──╯
│ (Steel) │
└──────────────┘
Khi hệ thống hoạt động, áp suất và rung động từ bơm hoặc dòng nước sẽ được giảm dần nhờ vào cấu trúc gân sóng. Các lớp sợi Nylon bên trong giúp tăng độ bền kéo, tránh rách hoặc phồng thân khớp khi áp lực thay đổi liên tục.
Ưu điểm nổi bật
Giảm rung và ồn hiệu quả: Cấu trúc cao su mềm đàn hồi hấp thụ dao động, hạn chế truyền rung động và tiếng ồn qua đường ống.
Chống ăn mòn và chịu hóa chất: EPDM có khả năng chống oxy hóa, nước muối và một số hóa chất loãng, phù hợp trong môi trường nước thải hoặc ẩm ướt.
Độ bền cơ học cao: Sợi Nylon gia cường giúp tăng khả năng chịu áp và biến dạng, đảm bảo tuổi thọ sản phẩm cao hơn khớp thông thường.
Dễ lắp đặt: Hai đầu mặt bích tiêu chuẩn quốc tế, tương thích với hầu hết các hệ thống ống hiện có, dễ thay thế và bảo trì.
Khả năng co giãn tốt: Gân sóng kép cho phép giãn trục ±10mm, bù lệch nhỏ và biến dạng do nhiệt mà không làm hỏng mối nối.
Chịu nhiệt rộng: Làm việc ổn định từ -10°C đến +90°C, phù hợp hệ thống nước nóng, nước lạnh, HVAC, PCCC.
Bảo vệ hệ thống đường ống: Giảm ứng suất tại các mối nối cứng, kéo dài tuổi thọ cho bơm, van, co, tê và phụ kiện lân cận.
Đạt tiêu chuẩn chất lượng: Sản phẩm được chứng nhận EN1092-1 / ISO7005-1, đảm bảo hiệu suất cao và độ tin cậy dài lâu.
Ứng dụng tiêu biểu
Khớp nối mềm ARV RJC DN50 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ tính linh hoạt và độ bền cao.
1. Hệ thống PCCC: Giảm rung cho đường ống bơm cứu hỏa, đảm bảo an toàn cho thiết bị khi khởi động hoặc ngắt bơm đột ngột.
2. Hệ thống HVAC – Chiller: Dùng ở đầu bơm hoặc đầu quạt để giảm tiếng ồn, ổn định đường ống nước lạnh.
3. Nhà máy nước và trạm bơm: Hấp thụ va đập thủy lực, chống nứt vỡ ống khi thay đổi lưu lượng hoặc áp suất.
4. Công nghiệp hóa chất: Chịu được môi trường dung dịch kiềm, muối, dầu nhẹ hoặc axit loãng.
5. Ngành đóng tàu: Giảm chấn cho hệ thống nước biển, nước làm mát và cứu hỏa trên tàu thủy.
6. Khu công nghiệp: Lắp tại các hệ thống đường ống có rung động cơ khí cao hoặc cần bù giãn nở nhiệt.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Chuẩn bị đường ống. Đảm bảo hai đầu mặt bích ống song song, sạch và khô trước khi lắp đặt. Khoảng cách giữa hai đầu ống phải bằng chiều dài khớp.
Bước 2: Đặt khớp nối mềm vào vị trí. Đưa sản phẩm vào giữa hai mặt bích và căn chỉnh đồng tâm để tránh lệch trục khi siết bu lông.
Bước 3: Siết bu lông chéo đều lực. Siết từng cặp bu lông đối xứng, tránh siết lệch khiến mặt cao su bị bóp méo, mất độ kín.
Bước 4: Không xoắn khớp. Khi lắp, không được xoay hoặc ép nghiêng khớp mềm – điều này có thể làm rách lớp cao su hoặc hỏng lớp gia cường.
Bước 5: Kiểm tra áp suất sau khi lắp. Tăng áp dần để kiểm tra độ kín, đảm bảo không có rò rỉ hoặc biến dạng bất thường.
Bước 6: Bảo dưỡng định kỳ. Sau mỗi 6 tháng, kiểm tra tình trạng cao su, bu lông và lớp mạ kẽm của mặt bích. Nếu phát hiện rỉ hoặc nứt, nên thay thế kịp thời để tránh hỏng hệ thống.
Tuân thủ đúng quy trình lắp đặt giúp khớp nối mềm ARV RJC DN50 phát huy tối đa khả năng giảm rung, đảm bảo an toàn và tăng tuổi thọ toàn hệ thống đường ống.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.