Giới thiệu sản phẩm
Khớp nối mềm cao su JAKI P101 DN200 Đài Loan là thiết bị nối đàn hồi cao cấp, chuyên dùng để hấp thụ rung động, bù giãn nở nhiệt và giảm tiếng ồn trong hệ thống đường ống công nghiệp. Sản phẩm được hãng JAKI Taiwan chế tạo từ vật liệu cao su EPDM chịu nhiệt, có độ đàn hồi cao, kháng ăn mòn và khả năng chịu áp suất lên đến 16 bar, đảm bảo vận hành ổn định và an toàn lâu dài.
Khớp nối JAKI P101 DN200 có thiết kế dạng bầu đơn (Single Sphere) với phần thân cao su liền khối và lớp gia cường nylon bên trong, giúp hấp thụ dao động cơ học đa hướng. Hai đầu khớp nối được trang bị mặt bích bằng thép carbon dày, tiêu chuẩn PN10/PN16 hoặc JIS10K, cho phép kết nối chắc chắn và dễ bảo trì. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống nước, hơi, khí nén, HVAC và trạm bơm công nghiệp.

Tham khảo thêm các sản phẩm: khớp nối ống nước mềm
Cấu tạo tổng quan
Khớp nối mềm cao su JAKI P101 DN200 được thiết kế chắc chắn gồm 5 bộ phận chính. Cấu trúc bền vững này giúp sản phẩm chịu được biến dạng, áp suất và rung động mạnh trong các hệ thống ống lớn.
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|---|
| 1 | Lớp ngoài (Cover) | EPDM chịu nhiệt |
| 2 | Lớp gia cường (Reinforcing Fabric) | Nylon tổng hợp |
| 3 | Lớp trong (Tube) | EPDM kháng hóa chất nhẹ |
| 4 | Vòng siết (Retain Ring) | Thép Carbon |
| 5 | Mặt bích (Flange) | Thép Carbon mạ kẽm / sơn epoxy |
Phần thân cao su EPDM được đúc nguyên khối, có khả năng chịu nhiệt đến 120°C và áp lực cao. Lớp nylon bên trong giúp tăng độ bền kéo, chống rách và giữ cấu trúc ổn định khi chịu tải. Mặt bích hai đầu được gia công chính xác, đảm bảo kết nối chắc chắn và độ kín tuyệt đối với hệ thống ống thép, inox hoặc gang. Đối với DN200, chiều dài tiêu chuẩn 210 mm, khả năng nén 15 mm, giãn 10 mm và lệch tâm 12 mm, đảm bảo linh hoạt trong vận hành.
Sự kết hợp giữa cao su đàn hồi và lớp vải gia cường giúp JAKI P101 DN200 làm việc ổn định, hấp thụ hiệu quả dao động cơ học, giảm tiếng ồn và tránh hư hại cho thiết bị.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm cao su JAKI P101 DN200 hoạt động dựa trên đặc tính co giãn đàn hồi của vật liệu EPDM. Khi đường ống chịu rung động, giãn nở hoặc áp lực thay đổi, phần thân cao su sẽ biến dạng để hấp thụ năng lượng cơ học, trong khi lớp nylon bên trong chịu tải kéo và giúp phân bố lực đều khắp thân.
┌────────────────────────────┐
Flange │██████████████████████████│ Flange
│ ( EPDM Sphere ) │
│ ( Reinforcing Nylon ) │
└────────────────────────────┘
↑ Axial ←→ Lateral
↖ Angular movement ↗
Nhờ cấu trúc bầu đơn linh hoạt, khớp nối có thể hấp thụ rung động theo 4 hướng: nén, giãn, lệch trục và xoay góc. Khi lưu chất như nước, khí hoặc hơi di chuyển trong đường ống, sản phẩm đóng vai trò như bộ giảm chấn, triệt tiêu va đập thủy lực và giảm truyền động cơ học đến thiết bị. Điều này giúp hệ thống hoạt động ổn định, hạn chế hỏng hóc và kéo dài tuổi thọ tổng thể.
Với khả năng chịu áp lực PN16 và nhiệt độ 120°C, JAKI DN200 thích hợp cho các hệ thống có rung động mạnh hoặc sự thay đổi áp suất thường xuyên, như trạm bơm trung tâm và HVAC công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật
Giảm rung và tiếng ồn hiệu quả: Cấu trúc đàn hồi bầu đơn giúp triệt tiêu chấn động và rung truyền qua đường ống.
Chịu áp lực cao: Thiết kế đạt PN16, chịu được áp lực thử nghiệm đến 24 bar, hoạt động an toàn trong môi trường khắc nghiệt.
Kháng ăn mòn và thời tiết tốt: EPDM kháng ozone, tia UV, nước biển và hóa chất nhẹ, đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
Bù giãn nở và lệch trục: Hấp thụ sai lệch 8–15 mm, giảm ứng suất và tránh gãy nứt mối nối.
Dễ lắp đặt và bảo trì: Mặt bích tiêu chuẩn quốc tế, tháo lắp nhanh, thuận tiện khi bảo dưỡng định kỳ.
Độ kín tuyệt đối: Mặt bích ép chặt phần cổ cao su, ngăn rò rỉ kể cả trong điều kiện áp lực dao động liên tục.
Tuổi thọ dài: Cấu trúc bền, ít bảo trì, tiết kiệm chi phí vận hành trong các nhà máy công nghiệp.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống cấp và thoát nước: Lắp tại đầu ra máy bơm hoặc các đoạn ống chịu rung, giúp giảm tải cơ học.
Hệ thống HVAC – Chiller: Giảm chấn động và tiếng ồn tại các đoạn ống nối bơm, giàn lạnh hoặc thiết bị trao đổi nhiệt.
Ngành hóa chất và thực phẩm: Dẫn nước, hơi nhẹ hoặc dung dịch trung tính, đảm bảo vệ sinh và độ bền.
Trạm bơm công nghiệp: Giảm rung và lệch trục giữa máy bơm và hệ thống ống chính, bảo vệ mối hàn và van.
Nhà máy điện, xử lý nước: Dẫn hơi, khí hoặc nước công nghiệp, bù giãn nở nhiệt và hạn chế tiếng ồn lan truyền.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích. Đảm bảo cùng tiêu chuẩn PN10/PN16, mặt phẳng, sạch, không bám dầu hoặc cặn bẩn.
Bước 2: Căn chỉnh trục ống. Lắp khớp nối song song với trục đường ống, tránh xoắn hoặc cong thân cao su quá giới hạn.
Bước 3: Siết bulong đúng lực. Sử dụng cờ lê lực, siết đều tay theo hình sao để tránh cong vênh hoặc rò rỉ.
Bước 4: Thử áp lực. Sau khi lắp đặt, thử áp bằng nước hoặc khí để đảm bảo khớp nối kín khít hoàn toàn.
Bảo trì định kỳ: Kiểm tra bề mặt cao su mỗi 6–12 tháng, vệ sinh bằng nước sạch, thay mới nếu có nứt hoặc phồng.
Lưu ý vận hành: Không để khớp nối chịu lực kéo trực tiếp, không sơn hoặc bọc kín phần cao su để đảm bảo tản nhiệt tự nhiên.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.