Giới thiệu sản phẩm
Khớp nối mềm cao su JAKI P101 DN80 Đài Loan là thiết bị giảm rung và bù giãn nở nhiệt chuyên dụng trong các hệ thống đường ống công nghiệp, HVAC, trạm bơm và PCCC. Sản phẩm được hãng JAKI Đài Loan sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, sử dụng vật liệu cao su tổng hợp EPDM có khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn và hấp thụ rung động cực tốt, giúp bảo vệ thiết bị và tăng tuổi thọ hệ thống đường ống.
Khớp nối mềm JAKI P101 DN80 có thiết kế dạng bầu đơn (Single Sphere) với phần thân cao su liền khối và lớp gia cường nylon, mang lại khả năng co giãn đa hướng. Hai đầu được trang bị mặt bích bằng thép carbon tiêu chuẩn DIN PN10/PN16 hoặc JIS10K, dễ dàng lắp đặt, tháo ráp và bảo dưỡng. Sản phẩm thích hợp cho môi trường có áp suất lên tới 16 bar, nhiệt độ làm việc tối đa 120°C.

Tham khảo thêm các sản phẩm: khớp nối ống mềm
Cấu tạo tổng quan
Khớp nối mềm cao su JAKI P101 DN80 gồm 5 thành phần chính, kết hợp vật liệu EPDM và thép carbon. Cấu trúc dạng bầu đơn giúp khớp nối có độ linh hoạt cao, chịu được rung động, co giãn và biến dạng trục trong quá trình vận hành.
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|---|
| 1 | Lớp ngoài (Cover) | EPDM chịu nhiệt |
| 2 | Lớp gia cường (Reinforcing Fabric) | Nylon tổng hợp |
| 3 | Lớp trong (Tube) | EPDM kháng hóa chất nhẹ |
| 4 | Vòng siết (Retain Ring) | Thép Carbon |
| 5 | Mặt bích (Flange) | Thép Carbon sơn epoxy |
Phần thân cao su được đúc nguyên khối, có độ đàn hồi cao, giúp sản phẩm hấp thụ dao động hiệu quả. Lớp vải nylon gia cường bên trong giúp tăng độ chịu kéo và chống rách, đồng thời giữ hình dạng ổn định khi chịu áp lực cao. Mặt bích hai đầu dày, gia công chính xác, giúp khớp nối JAKI P101 DN80 đạt độ kín tuyệt đối và dễ dàng kết nối với ống thép hoặc inox trong hệ thống.
Theo bảng thông số kỹ thuật, khớp nối DN80 có chiều dài tiêu chuẩn 130 mm, khả năng nén 10 mm, giãn 6 mm và lệch tâm 10 mm. Thiết kế này giúp sản phẩm hoạt động ổn định trong các hệ thống ống trung áp và dao động nhiệt lớn.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm cao su JAKI P101 DN80 hoạt động dựa trên đặc tính đàn hồi của cao su EPDM. Khi đường ống chịu rung, giãn nở hoặc lệch trục, phần thân cao su sẽ co giãn và biến dạng linh hoạt để hấp thụ năng lượng cơ học. Lớp nylon bên trong phân tán đều lực tác động, tránh quá tải cho từng điểm, đảm bảo độ bền và tính ổn định lâu dài.
┌────────────────────────────┐
Flange │██████████████████████████│ Flange
│ ( EPDM Sphere ) │
│ ( Reinforcing Nylon ) │
└────────────────────────────┘
↑ Axial ←→ Lateral
↖ Angular movement ↗
Khi môi chất như nước, khí nén hoặc hơi nóng lưu thông trong ống, khớp nối giúp giảm chấn động và triệt tiêu tiếng ồn. Nhờ đó, thiết bị đầu nguồn như bơm, van hoặc đồng hồ áp suất hoạt động ổn định hơn, tránh hiện tượng rung hoặc rò rỉ. Cơ chế này không chỉ tăng độ an toàn mà còn kéo dài tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống đường ống.
Khớp nối JAKI DN80 có khả năng chịu áp lực làm việc đến 16 bar và nhiệt độ đến 120°C, thích hợp cho hầu hết môi trường công nghiệp, từ nước lạnh, nước nóng đến hơi nhẹ và dung dịch trung tính.
Ưu điểm nổi bật
Khả năng đàn hồi vượt trội: Cấu trúc bầu đơn giúp khớp nối hấp thụ rung, co giãn linh hoạt và giảm tải hiệu quả cho thiết bị.
Chịu áp suất cao: Thiết kế đạt PN16, có thể vận hành an toàn trong môi trường áp lực cao hoặc thay đổi đột ngột.
Chống ăn mòn tốt: Cao su EPDM kháng ozone, nước muối, axit loãng và nhiều hóa chất nhẹ, đảm bảo độ bền lâu.
Dễ lắp đặt: Mặt bích tiêu chuẩn quốc tế giúp lắp ráp nhanh chóng, không cần dụng cụ đặc biệt.
Giảm tiếng ồn, rung hiệu quả: Khả năng cách âm tự nhiên giúp hệ thống hoạt động êm hơn, giảm tiếng rung tại khu vực bơm.
Bù giãn nở nhiệt: Co giãn trục từ 6–10 mm, đảm bảo an toàn khi đường ống giãn nở do nhiệt độ thay đổi.
Tuổi thọ cao: Vật liệu EPDM bền, lớp nylon chịu lực, không cần bảo dưỡng thường xuyên, tiết kiệm chi phí vận hành.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp: Hấp thụ rung tại các đoạn ống nối bơm, giảm tải cơ học cho van và ống chính.
Hệ thống HVAC – Chiller: Dùng trong các tuyến ống dẫn nước lạnh, nước nóng để giảm chấn động và tiếng ồn.
Ngành thực phẩm và đồ uống: Sử dụng cho đường ống nước sạch, hơi nhẹ, khí nén trong khu vực sản xuất.
Nhà máy hóa chất và xử lý nước: Dẫn dung dịch trung tính, axit loãng hoặc nước muối trong hệ thống tuần hoàn.
Trạm bơm và nhà máy điện: Giảm rung động giữa máy bơm và ống chính, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định lâu dài.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Chuẩn bị mặt bích. Làm sạch bề mặt, loại bỏ gỉ sét, bụi bẩn và kiểm tra tiêu chuẩn lắp đặt phù hợp PN10/PN16.
Bước 2: Căn chỉnh khớp nối. Lắp song song với trục ống, tránh ép cong hoặc xoắn làm biến dạng phần thân cao su.
Bước 3: Siết bulong đều tay. Sử dụng cờ lê lực siết chéo theo hình sao, đảm bảo lực phân bố đồng đều để tránh rò rỉ.
Bước 4: Kiểm tra áp lực. Thử áp bằng nước hoặc khí ở mức áp suất định danh trước khi đưa vào vận hành thực tế.
Bảo trì định kỳ: Kiểm tra lớp cao su mỗi 6–12 tháng, vệ sinh nhẹ bằng nước sạch, thay mới khi thấy nứt, phồng hoặc cứng hóa.
Lưu ý vận hành: Không để khớp nối chịu lực kéo, không bọc kín phần thân cao su, tránh tiếp xúc trực tiếp với dầu khoáng hoặc hóa chất mạnh.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.