Giới thiệu
Khớp nối mềm Samwoo mặt bích DN150 là dòng sản phẩm cao su đơn cầu (Single Sphere Type) do Samwoo Hàn Quốc chế tạo, chuyên dùng cho các hệ thống đường ống công nghiệp cỡ lớn, đòi hỏi khả năng triệt rung mạnh, độ kín cao và độ bền vận hành vượt trội. Với kích thước DN150, sản phẩm này thích hợp cho hệ thống cấp nước, hồi nước, HVAC trung tâm, trạm bơm công nghiệp, PCCC và các dây chuyền cơ khí có tải áp lớn. Cấu trúc đàn hồi linh hoạt giúp DN150 hấp thụ rung động đa hướng, giảm tiếng ồn và bảo vệ thiết bị trong suốt quá trình vận hành.
DN150 sử dụng vật liệu cao su cao cấp (EPDM, NBR hoặc Neoprene) kết hợp lớp carcass Nylon Cord Fabric và dây tăng cường bằng thép lò xo. Cấu trúc này mang lại khả năng chịu áp PN10/PN16, chống nổ, chống biến dạng khi áp lực thay đổi liên tục. Kiểu kết nối mặt bích tiêu chuẩn giúp DN150 lắp đặt đồng bộ với các tiêu chuẩn JIS, DIN, BS, ANSI, dễ bảo dưỡng và thay thế. Với sự cân bằng giữa độ đàn hồi và độ bền, DN150 trở thành lựa chọn hàng đầu trong các hệ thống kỹ thuật đòi hỏi ổn định và an toàn lâu dài.
Khớp DN150 được thiết kế với biên độ giãn ±10 mm, nén ±20 mm và lệch tâm ±15 mm, đáp ứng yêu cầu bù sai lệch lắp đặt, dao động cơ học và giãn nở nhiệt của các tuyến ống dài. Sản phẩm này không chỉ đóng vai trò khớp mềm triệt rung, mà còn là thiết bị bảo vệ quan trọng giúp duy trì áp lực và cân bằng ứng suất trong hệ thống.

Tham khảo thêm các sản phẩm:khớp nối ống nước mềm
Cấu tạo tổng quan
Khớp nối mềm Samwoo mặt bích DN150 gồm bốn thành phần chính: lớp cao su ngoài, lớp carcass gia cường, dây tăng cường thép và hai mặt bích thép mềm. Lớp cao su ngoài là phần chịu tác động trực tiếp, làm từ EPDM, NBR hoặc Neoprene tùy môi trường sử dụng. EPDM thích hợp cho nước nóng, nước lạnh, nước biển; NBR dùng cho dầu và khí nén; Neoprene chống ăn mòn, chịu ozone và tia UV tốt.
Lớp carcass Nylon Cord Fabric được dệt nhiều lớp theo hướng chéo, đảm bảo khả năng chịu kéo và phân tán ứng suất đồng đều khi áp lực tăng cao. Dây tăng cường bằng thép lò xo (spring steel wire) giúp duy trì độ tròn của bóng cao su, ngăn phồng cục bộ và giảm biến dạng. Hai mặt bích thép mềm phủ epoxy chống gỉ được ép chặt vào thân cao su, đảm bảo độ kín tuyệt đối khi lắp vào đường ống.
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
| 1 | Lớp cao su ngoài (Cover) | EPDM / NBR / Neoprene |
| 2 | Carcass gia cường | Nylon Cord Fabric |
| 3 | Dây tăng cường | Spring Steel Wire |
| 4 | Mặt bích | Mild Steel phủ epoxy chống gỉ |
DN150 được thiết kế để chịu được áp lực lớn, dao động liên tục và điều kiện nhiệt ẩm khắc nghiệt. Cấu tạo nhiều lớp này cho phép DN150 hoạt động ổn định hàng nghìn chu kỳ co – giãn mà không rách, nứt hay biến dạng đáng kể.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm mặt bích DN150 hoạt động theo nguyên lý đàn hồi – giảm chấn: khi có rung động hoặc xung áp, cao su co giãn và phân tán lực ra toàn bộ thân khớp. Lớp carcass nylon chịu kéo, dây tăng cường thép chịu ứng suất vòng, tạo nên kết cấu ổn định, giúp DN150 hấp thụ dao động dọc, ngang và lệch tâm một cách linh hoạt.
Khi hệ thống gặp hiện tượng búa nước (áp suất tăng đột ngột), DN150 nén lại trong thời gian ngắn, hấp thụ năng lượng xung lực, sau đó giãn trở lại nhờ tính đàn hồi của cao su. Trong các tuyến có chênh lệch nhiệt độ lớn, DN150 cũng đóng vai trò như bộ bù giãn nở, ngăn cong vênh hoặc nứt tại mối nối.
────────────── Ống vào ──────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────── Ống ra ──────────────
│ │ │ │
Dao động từ bơm → │ ( Single Sphere ) │ ← Giảm rung – bù giãn – ổn định áp
│ │ │ │
────────────────────────────────────┘ └───────────────┘ └───────────────────────────────────
Chuyển vị hấp thụ:
- Nén: →←
- Giãn: ←→
- Lệch tâm: ↑↓
- Xoay nhẹ: ↺ 15°
Với nguyên lý làm việc này, DN150 không chỉ triệt rung mà còn bảo vệ van, bơm và phụ kiện khỏi tác động cơ học, giúp hệ thống vận hành êm ái và bền lâu hơn.
Ưu điểm nổi bật
Độ kín cao: Kiểu nối mặt bích giúp DN150 duy trì độ kín tuyệt đối, không rò rỉ dù rung động mạnh.
Triệt rung hiệu quả: Bóng cao su đàn hồi mạnh, hấp thụ dao động theo nhiều hướng, giảm ồn trong khu vực kỹ thuật.
Chịu áp và chịu nhiệt tốt: DN150 hoạt động ổn định ở PN10/PN16, chịu nhiệt đến 120°C (EPDM), chịu dầu (NBR) và chống ăn mòn (Neoprene).
Bù giãn nở nhiệt: DN150 tự bù sai lệch trục và co giãn đường ống do thay đổi nhiệt độ, tránh gãy mối hàn.
Chống ăn mòn và chịu thời tiết: Lớp cao su và sơn epoxy bảo vệ tốt trong môi trường ẩm, muối và hóa chất nhẹ.
Giảm xung áp và bảo vệ thiết bị: DN150 hấp thụ hiệu quả búa nước, tránh hư hại cho van và phụ kiện.
Dễ thi công, bảo dưỡng: Mặt bích tiêu chuẩn cho phép thay thế nhanh, tiết kiệm thời gian bảo trì.
Ứng dụng tiêu biểu
DN150 được dùng rộng rãi trong các hệ thống cấp nước trung tâm, trạm bơm, tuyến PCCC, nhà máy xử lý nước và các khu công nghiệp lớn. Cấu trúc đàn hồi của DN150 giúp triệt rung mạnh tại các điểm đầu đẩy, đầu hút hoặc nơi có thiết bị quay công suất cao.
Trong hệ thống HVAC, DN150 được lắp ở tuyến nước lạnh và nước nóng, hỗ trợ bù giãn nở nhiệt, giảm ồn và triệt rung tại các cụm chiller, cooling tower hoặc AHU.
Trong công nghiệp dầu khí và khí nén, DN150 sử dụng cho tuyến khí trung áp, dầu nhẹ và hóa chất loãng nhờ khả năng chịu dầu và chịu áp suất ổn định.
Trong lĩnh vực PCCC, DN150 đóng vai trò quan trọng ở tuyến chính, giúp giảm xung áp khi bơm khởi động, bảo vệ thiết bị đo và van khỏi va đập áp lực.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Kiểm tra trước khi lắp: Bề mặt hai mặt bích phải phẳng, đồng tâm, sạch sẽ, không méo. Lệch trục có thể làm cao su bị mỏi sớm.
Đặt gioăng phù hợp: Dùng gioăng cao su EPDM hoặc NBR, căn chỉnh đều trước khi siết bulong. Không để gioăng chồng mép gây hở.
Siết bulong theo hình sao: Siết đối xứng quanh chu vi để lực phân bố đều, tránh méo bóng cao su hoặc vênh bích.
Chừa khoảng hở làm việc: DN150 cần khoảng trống ít nhất 20 mm xung quanh để co giãn khi chịu tải.
Thử áp sau lắp đặt: Bơm áp tăng dần, kiểm tra rò rỉ và độ rung. Nếu thấy lệch trục, cần chỉnh lại ngay.
Bảo dưỡng định kỳ: Mỗi 6 tháng kiểm tra bề mặt cao su, bulong và lớp sơn chống gỉ. Thay thế khi cao su rạn hoặc carcass lộ ra ngoài.
Lưu ý an toàn: Không để DN150 chịu lực kéo dọc hoặc xoắn. Tránh tiếp xúc với dung môi mạnh, acid hoặc hydrocarbon đậm đặc vượt ngưỡng vật liệu.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.