Giới thiệu
Khớp nối mềm Samwoo mặt bích DN32 là dòng khớp cao su đơn cầu (Single Sphere Type) chuyên dụng cho các hệ thống đường ống yêu cầu độ ổn định cao, khả năng chịu áp lớn và độ kín khít vượt trội. Khác với dạng đầu ren, phiên bản mặt bích DN32 được sản xuất theo tiêu chuẩn Samwoo – Hàn Quốc, đáp ứng tiêu chuẩn ANSI, BS, DIN, JIS, cho khả năng tương thích rộng trong nhiều hệ thống công nghiệp. Cấu trúc một bóng cao su mang đến độ mềm dẻo vừa phải nhưng khả năng chịu lực rất tốt, phù hợp cho tuyến áp lực trung bình đến cao.
DN32 được ứng dụng trong các tuyến nước sạch, nước nóng, nước biển, đường ống dầu nhẹ, hệ HVAC, đường ống bơm – van và các tuyến cơ khí yêu cầu triệt rung mạnh. Với khả năng chịu áp PN10/PN16, chịu chân không 400–750 mmHg và đáp ứng nhiệt độ đến 120°C (EPDM), DN32 hoạt động bền bỉ trong môi trường làm việc có tải trọng nhiệt – áp thất thường. Đây là kích thước nhỏ nhất trong dải mặt bích Samwoo Single Sphere, nhưng vẫn đảm bảo độ bền và khả năng triệt rung tương đương các kích thước lớn hơn.
Khớp DN32 được thiết kế để giảm rung lắc từ bơm ly tâm, motor hoặc máy nén khí truyền vào tuyến ống, đồng thời hỗ trợ bù chuyển vị nhẹ giúp đường ống ổn định hơn khi có giãn nở nhiệt. Lớp cao su đàn hồi kết hợp cùng carcass nylon bền kéo tạo nên kết cấu chắc chắn, đảm bảo khớp không bị biến dạng cục bộ khi chịu áp lực lớn hoặc xung áp bất ngờ trong quá trình vận hành.

Tham khảo thêm các sản phẩm: khớp nối co giãn
Cấu tạo tổng quan
Khớp nối mềm Samwoo mặt bích DN32 được cấu tạo theo thiết kế Single Sphere gồm một bóng cao su đàn hồi, lớp carcass chịu lực và hai mặt bích thép kết nối. So với dạng double sphere, thiết kế một bóng mang lại khả năng chịu nén – chịu kéo tốt hơn, đồng thời gia tăng độ kín và độ bền cơ học. Cao su được lựa chọn từ EPDM, NBR hoặc Neoprene tùy thuộc môi trường vận hành, giúp sản phẩm đáp ứng nhiều loại chất lỏng khác nhau.
Lớp carcass bằng Nylon Cord Fabric là thành phần gia cường chính, giúp DN32 chịu kéo – nén ổn định, đồng thời giữ hình dạng bóng cao su khi có áp lực nội sinh. Bên ngoài lớp carcass là lớp reinforcing wire bằng thép lò xo (spring steel wire) giúp khớp không bị phồng khi chịu áp lực cao hoặc nhiệt lớn. Hai mặt bích được chế tạo từ thép mềm (mild steel) cho độ cứng vững lớn, đảm bảo truyền lực đều và giữ độ kín tuyệt đối tại vị trí lắp đặt.
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
| 1 | Lớp phủ ngoài (Cover) | Cao su EPDM / NBR / Neoprene |
| 2 | Carcass gia cường | Nylon Cord Fabric |
| 3 | Dây tăng cường | Spring Steel Wire |
| 4 | Mặt bích | Thép mềm (Mild Steel) |
Cấu tạo dạng mặt bích giúp DN32 đạt độ kín khít cao và truyền lực đều khi chịu áp suất. Khi lắp vào hệ thống lớn, DN32 hoạt động ổn định, ít bị xoay lệch, không vặn chéo ren như dạng Union. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tuyến có lưu lượng cao hoặc chênh áp lớn, nơi điều kiện vận hành có thể tạo ra xung lực mạnh.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm Samwoo mặt bích DN32 hoạt động dựa trên tính đàn hồi tự nhiên của cao su kết hợp cùng cấu trúc chịu lực nhiều lớp. Khi hệ thống vận hành, rung động và dao động từ thiết bị quay như bơm hoặc quạt sẽ truyền vào đoạn ống. Tại đây, bóng cao su sẽ co lại – giãn ra – lệch nhẹ để hấp thụ năng lượng dao động, nhờ đó hạn chế truyền rung sang thiết bị khác và làm hệ thống êm hơn.
Khi áp suất tăng, lớp carcass nylon chịu kéo – nén đều theo phương dọc, giữ cho bóng không bị nở quá mức. Lớp dây thép lò xo giúp cố định hình dạng bóng cao su, chịu ứng suất vòng và ngăn hiện tượng phồng cục bộ. Sự kết hợp giữa cao su và carcass tạo nên một “lò xo đàn hồi” giúp DN32 hấp thụ xung áp, giảm búa nước và làm dịu áp lực khi bơm bật hoặc tắt đột ngột.
──────── Ống vào ────────┐ ┌───────────────┐ ┌──────── Ống ra ────────
│ │ │ │
Dao động từ bơm → │ ( Single Sphere ) │ ← Giảm rung & ổn định
│ │ │ │
──────────────────────────┘ └───────────────┘ └────────────────────────
Cơ chế hấp thụ:
- Nén: →←
- Giãn: ←→
- Lệch tâm: ↑↓
- Xoay nhẹ: ↺ 15°
Cơ chế hoạt động dạng một bóng khiến DN32 rất ổn định trong các ứng dụng chịu áp lực cao. Mặc dù biên độ chuyển vị thấp hơn dạng double sphere, nhưng khả năng chịu áp lại tốt hơn, phù hợp cho các tuyến chịu tải lớn hoặc có xung áp mạnh.
Ưu điểm nổi bật
Độ kín nối mặt bích cao: Kiểu kết nối mặt bích giúp DN32 đạt độ kín tuyệt đối, chịu được áp lực lớn mà không có nguy cơ xoay ren hoặc lỏng ren như dạng Union.
Chịu áp PN10/PN16 ổn định: Carcass nhiều lớp kết hợp dây thép tăng cường giúp DN32 hoạt động tốt trong các hệ thống áp lực vừa – cao, đảm bảo độ bền lâu dài.
Giảm rung mạnh và giảm ồn hiệu quả: Dạng Single Sphere giúp triệt tiêu rung động truyền từ motor, bơm, quạt công nghiệp hoặc đường ống chịu dao động mạnh.
Khả năng chịu nhiệt tốt: EPDM chịu được đến 120°C, phù hợp hệ thống nước nóng, còn NBR chịu dầu đến 82°C, dùng cho môi trường dầu nhẹ và khí nén.
Lắp đặt đơn giản và đồng bộ: Dạng mặt bích cho phép thi công nhanh và chắc chắn, đồng thời phù hợp với đa tiêu chuẩn kết nối đường ống.
Độ bền cao trong môi trường nước biển: EPDM và Neoprene chống muối tốt, phù hợp cho nhà máy ven biển, trạm bơm nước mặn và ứng dụng hàng hải.
Hạn chế búa nước và sốc áp: Cấu trúc đàn hồi giúp DN32 giảm xung lực mạnh khi bơm bật hoặc tắt, bảo vệ ống và van khỏi hư hỏng.
Ứng dụng tiêu biểu
DN32 thường được sử dụng trong các hệ thống bơm công nghiệp, đặc biệt tại đầu hút – đẩy của bơm để giảm rung truyền sang tuyến ống. Nhờ độ kín cao, DN32 thích hợp cho các hệ thống nước áp lực lớn hoặc nước tuần hoàn.
Trong HVAC, DN32 hấp thụ giãn nở nhiệt của nước lạnh và nước nóng, giúp hệ thống vận hành êm và giảm mỏi cơ học cho ống thép hoặc ống đồng. DN32 cũng được lắp gần chiller, cooling tower hoặc các bộ trao đổi nhiệt.
Trong công nghiệp dầu – khí nén, DN32 sử dụng cho các tuyến dầu nhẹ và khí nén có hơi dầu nhờ vật liệu NBR chống dầu hiệu quả. Dây chuyền thực phẩm, dệt nhuộm và hóa chất loãng cũng sử dụng DN32 cho các tuyến nhánh kỹ thuật.
Trong lĩnh vực xử lý nước, DN32 lắp đặt tại tuyến bơm hồi nước sạch, bơm nước thải nhẹ hoặc các tuyến xử lý trung gian, giúp giảm rung và ổn định đường ống.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Chuẩn bị mặt bích: Kiểm tra hai mặt bích ống đảm bảo sạch, phẳng và không cong. Sai lệch đồng tâm phải trong giới hạn cho phép để tránh làm việc quá tải cho bóng cao su.
Đặt gioăng đúng vị trí: Sử dụng gioăng cao su hoặc gioăng EPDM đúng tiêu chuẩn, căn chỉnh đều theo vòng bích để đảm bảo độ kín tối đa khi siết bulong.
Siết bulong theo hình sao: Khi lắp DN32, cần siết bulong theo kiểu đối xứng để tránh tải cục bộ gây méo mặt bích hoặc làm biến dạng bóng cao su.
Đảm bảo khoảng hở hoạt động: Khớp cần khoảng không gian tối thiểu để bóng cao su có thể giãn và lệch nhẹ khi chịu rung hoặc giãn nở nhiệt.
Thử áp định kỳ: Sau khi lắp, đưa áp vào từ từ để quan sát độ ổn định. Kiểm tra rò rỉ tại các điểm bulong. Khi đạt áp vận hành, theo dõi tiếng ồn và độ rung.
Bảo dưỡng sau 3–6 tháng: Kiểm tra bề mặt cao su, carcass, bulong và mặt bích. Nếu có nứt, phồng hoặc rách nhẹ, cần thay mới ngay để tránh sự cố nghiêm trọng.
Lưu ý vận hành: Không để DN32 chịu lực kéo dọc lớn hoặc xoắn đường ống. Tránh sử dụng trong môi trường dung môi mạnh vượt khả năng chịu của cao su.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.