Giới thiệu
Khớp nối mềm Samwoo mặt bích DN50 là dòng khớp cao su đơn cầu (Single Sphere Type) được phát triển đặc biệt cho các hệ thống đường ống cần khả năng triệt rung mạnh, chịu áp cao và độ kín tối đa tại mối nối. Kích thước DN50 nằm trong nhóm phổ biến nhất tại các công trình dân dụng, tòa nhà cao tầng và các tuyến công nghiệp vừa – nặng, nơi các dao động cơ học xuất phát từ bơm, motor hoặc dao động áp suất diễn ra liên tục theo thời gian. Thiết kế một bóng cao su giúp DN50 đạt được độ ổn định tối ưu khi vận hành ở áp suất cao.
Khớp DN50 được cấu tạo từ cao su EPDM, NBR hoặc Neoprene kết hợp carcass Nylon Cord Fabric và dây thép lò xo tăng cường. Nhờ đó DN50 có độ bền cao, chịu kéo tốt và chống nở khi áp lực nội sinh tăng mạnh. Kiểu kết nối mặt bích giúp DN50 phù hợp với các tiêu chuẩn ANSI, BS, DIN, JIS, bảo đảm dễ thi công và độ kín nước tuyệt đối khi siết bulong đúng kỹ thuật.
Với khả năng chịu áp suất PN10/PN16, chịu chân không đến 750 mmHg và hoạt động ổn định trong môi trường nước nóng, nước biển, khí nén hoặc dầu nhẹ, DN50 trở thành lựa chọn tối ưu cho các hệ thống cỡ trung tại phòng bơm, tuyến cấp – hồi nước, hệ HVAC, xử lý chất lỏng công nghiệp và nhiều dây chuyền cơ khí nơi tải rung lớn.

Tham khảo thêm các sản phẩm:khớp nối trục mềm
Cấu tạo tổng quan
Khớp nối mềm Samwoo mặt bích DN50 có cấu trúc một bóng cao su đàn hồi mạnh với lớp carcass bện sợi nylon và hệ dây thép lò xo tăng cường. Thiết kế Single Sphere giúp DN50 chịu nén và chịu kéo ổn định hơn, đặc biệt trong các ứng dụng cần độ kín cao. Lớp cao su EPDM phù hợp cho nước sạch, nước nóng, nước lạnh và nước biển; trong khi NBR dùng cho môi trường dầu nhẹ và khí nén. Neoprene mở rộng phạm vi sử dụng cho môi trường ăn mòn tự nhiên hoặc khu vực ven biển.
Lớp carcass Nylon Cord Fabric là kết cấu chịu lực chính, giúp DN50 duy trì độ đàn hồi nhưng vẫn chống biến dạng khi chịu áp cao. Dây thép tăng cường có vai trò cố định cấu trúc bóng cao su, chống nở tại vị trí chịu lực vòng. Hai mặt bích thép mềm (mild steel) giúp DN50 giữ độ kín tuyệt đối khi lắp với bulong theo các kiểu siết tiêu chuẩn.
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
| 1 | Lớp vỏ cao su | EPDM / NBR / Neoprene |
| 2 | Carcass gia cường | Nylon Cord Fabric |
| 3 | Dây thép tăng cường | Spring Steel Wire |
| 4 | Mặt bích | Mild Steel |
DN50 được thiết kế với biên độ nén 10 mm, giãn 7 mm và lệch ngang 10 mm theo datasheet, cho phép khớp hấp thụ phần lớn dao động tự nhiên của đường ống. Cấu tạo này khiến DN50 đặc biệt phù hợp cho các tuyến có rung động cỡ trung – nơi các khớp double sphere có thể quá mềm nhưng yêu cầu chịu áp lại cao.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm mặt bích DN50 vận hành dựa trên sự đàn hồi của cao su và khả năng biến dạng đồng đều khi chịu tác động cơ học. Khi bơm, motor hoặc thiết bị quay tạo ra dao động, lực này truyền vào thân ống. Bóng cao su DN50 hấp thụ dao động bằng chuyển động co – giãn tuần hoàn, giúp giảm biên độ rung và bảo vệ thiết bị ở phía sau khớp.
Khi áp lực tăng đột ngột, carcass nylon và dây thép chịu lực vòng sẽ giữ bóng cao su không bị phồng, giảm nguy cơ nổ hoặc biến dạng cục bộ. DN50 hoạt động như bộ giảm xung áp tự nhiên, làm dịu hiện tượng búa nước. Đồng thời, khớp còn hỗ trợ bù giãn nở nhiệt – đặc biệt quan trọng với đường ống nước nóng – lạnh hoặc hệ HVAC.
────────── Ống vào ──────────┐ ┌──────────────┐ ┌────────── Ống ra ──────────
│ │ │ │
Dao động từ bơm → │ ( Single Sphere ) │ ← Giảm rung – ổn định áp
│ │ │ │
──────────────────────────────┘ └──────────────┘ └────────────────────────────
Cơ chế hấp thụ:
- Nén: →←
- Giãn: ←→
- Lệch tâm: ↑↓
- Xoay nhỏ: ↺ 15°
Khả năng hấp thụ dao động của DN50 phù hợp cho các hệ thống chạy liên tục nhiều giờ, nơi rung động có thể gây nứt đường ống, hư bulong hoặc giảm tuổi thọ van. DN50 giúp các tuyến này vận hành êm và ổn định hơn đáng kể.
Ưu điểm nổi bật
Độ kín mặt bích cao: Kiểu nối mặt bích đảm bảo DN50 hạn chế hoàn toàn rò rỉ khi hệ thống thay đổi áp suất.
Khả năng triệt rung mạnh: DN50 hấp thụ dao động tốt tại các điểm nhạy rung như đẩy bơm, hồi bơm hoặc đầu vào hệ thống HVAC.
Chịu áp PN10/PN16 ổn định: Lớp carcass gia cường giúp DN50 vận hành bền bỉ dưới áp suất lớn và chu kỳ làm việc liên tục.
Chống ăn mòn tốt: EPDM chịu ozone – thời tiết; NBR chịu dầu; Neoprene chịu muối biển.
Giảm sốc áp hiệu quả: DN50 hấp thụ xung lực khi đóng van nhanh hoặc khi bơm bật/tắt đột ngột.
Dễ thi công – đồng bộ tiêu chuẩn: DN50 phù hợp với nhiều tiêu chuẩn mặt bích khác nhau, dễ tích hợp vào hệ thống có sẵn.
Độ bền cao: Cấu trúc một bóng và dây thép tăng cường giúp DN50 có tuổi thọ cao hơn trong môi trường áp lực lớn.
Ứng dụng tiêu biểu
DN50 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp nước công cộng, tuyến đẩy bơm, tuyến hồi bơm và các nhánh kỹ thuật cần triệt rung mạnh. Độ ổn định của DN50 giúp hạn chế hư hỏng van và co tê trong hệ thống.
Trong HVAC, DN50 lắp tại tuyến nước lạnh – nước nóng, nơi sự giãn nở nhiệt xảy ra thường xuyên. DN50 hấp thụ chuyển vị nhiệt tốt và giảm tiếng ồn trong khu vực kỹ thuật.
Trong công nghiệp, DN50 được dùng trong tuyến dầu nhẹ, tuyến khí nén trung áp, dây chuyền dệt nhuộm – cơ khí – thực phẩm nhờ khả năng chịu dầu và tính đàn hồi cao.
Trong môi trường biển, DN50 lắp tại trạm bơm nước biển, tàu cá, tàu vận tải hoặc nhà máy ven bờ nhờ vật liệu cao su chống ăn mòn tự nhiên.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Chuẩn bị mặt bích: Bề mặt phải sạch, phẳng, không cong và đồng tâm với khớp. Sai số lớn có thể gây mỏi cao su.
Đặt gioăng đúng tiêu chuẩn: Dùng gioăng EPDM cho nước – NBR cho dầu. Căn chỉnh đều trước khi siết bulong.
Siết bulong theo hình sao: Siết đối xứng để phân bố lực đều, tránh đè méo bóng cao su.
Đảm bảo khoảng hở hoạt động: DN50 cần không gian cho chuyển vị – không đặt sát tường hoặc dầm.
Thử áp sau lắp đặt: Bơm nước từ từ, kiểm tra độ rung, rò rỉ và độ lệch trục. Nếu lệch lớn phải chỉnh lại ngay.
Bảo trì định kỳ: Kiểm tra 3–6 tháng/lần. Nếu cao su rạn hoặc carcass lộ, cần thay ngay.
Lưu ý vận hành: Không sử dụng DN50 với dung môi mạnh vượt khả năng chịu của cao su. Tránh lực kéo dọc quá lớn.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.