Giới thiệu
Khớp nối mềm Shinyi TSEJ DN300 là dòng khớp cao su hai cầu kích thước lớn chuyên dùng cho các hệ thống đường ống công nghiệp có lưu lượng cực cao, xung áp mạnh và dao động cơ học liên tục. Với đường kính danh định DN300, lượng nước di chuyển trong đường ống mỗi phút rất lớn, tạo ra biên độ dao động cao hơn đáng kể so với các kích thước nhỏ hơn. Điều này khiến DN300 trở thành một trong những tuyến ống đòi hỏi thiết bị giảm chấn mạnh nhất.
Cấu trúc hai cầu EPDM của TSEJ DN300 hoạt động như bộ giảm rung kép, phân tách lực tác động thành hai tầng hấp thụ độc lập, giúp triệt tiêu rung động sâu hơn, giảm tiếng ồn và bảo vệ van – co – tê – đồng hồ lưu lượng khỏi tác động cơ học. Đây là lý do dòng TSEJ là lựa chọn tiêu chuẩn cho các hệ thống cấp nước lớn, nhà máy chế biến, khu công nghiệp và HVAC – chiller trung tâm.
DN300 cũng thường được lắp tại trạm bơm cấp nước đô thị, trạm xử lý nước sạch, hệ thống PCCC công suất lớn và tuyến nước làm mát cho dây chuyền sản xuất nặng. Khi bơm vận hành với motor công suất lớn hoặc thay đổi tốc độ nhanh dưới điều khiển biến tần (VFD), xung áp có thể lên rất cao. Khớp TSEJ DN300 giúp kiểm soát các dao động nguy hiểm này.
Sản phẩm đạt chuẩn DIN PN10–PN25, JIS 10K–20K và ASME 150LB, nhờ đó tương thích với hầu hết hệ thống đường ống tại Việt Nam. EPDM nguyên sinh có khả năng kháng ozone, kháng UV và chịu môi trường nước liên tục, giúp khớp hoạt động bền bỉ trong môi trường nóng ẩm ngoài trời.

Tham khảo thêm các sản phẩm: nối mềm chống rung
Cấu tạo và kích thước
Khớp nối mềm Shinyi TSEJ DN300 gồm hai bầu EPDM kích thước lớn, mỗi bầu đảm nhận việc hấp thụ rung và dao động theo từng giai đoạn khác nhau. EPDM nguyên sinh có độ đàn hồi cao, chịu được áp lực lớn và phục hồi nhanh khi chịu biến dạng, giúp DN300 làm việc bền bỉ trong hệ thống có lưu lượng cực lớn.
Giữa hai lớp EPDM là lớp sợi gia cường Nylon woven, có cấu trúc chịu kéo – nén cực tốt, giúp khớp không bị phình quá mức khi áp suất tăng đột ngột. Với kích thước thân cầu lớn như DN300, lớp gia cường đóng vai trò rất quan trọng để duy trì độ bền và hình dạng của sản phẩm.
Mặt bích DN300 được làm từ thép carbon hoặc gang cầu và phủ epoxy dày nhằm chống ăn mòn tối đa trong môi trường nước và hơi ẩm. Các retain rings bằng AISI 1025 ép chặt EPDM vào mặt bích, ngăn hiện tượng tuột hoặc xé cao su khi hệ thống chịu xung áp mạnh. Độ dày mặt bích được thiết kế phù hợp cho áp suất PN16–PN25.
| No | Part Name | Material | Material Code |
| 1 | Rubber Body | EPDM Rubber | EPDM |
| 2 | Reinforcing Fabric | Nylon Fabric | Nylon |
| 3 | Tube | EPDM Rubber | EPDM |
| 4 | Retain Rings | Carbon Steel | AISI 1025 |
| 5 | Flange | Carbon Steel / Ductile Iron | ASTM A105 / A536 |
Kích thước tiêu chuẩn Shinyi TSEJ DN300 theo catalog:
| DN | L | D PN10 | D PN16 | D PN25 | K PN10 | K PN16 | K PN25 | n–Ød | C |
| 300 | 210 | 460 | 460 | 470 | 400 | 400 | 415 | 12–Ø23 | 24 |

Chiều dài thân L = 210 mm giúp khớp DN300 có biên độ bù giãn nở dọc trục lớn, phù hợp các hệ thống có dao động nhiệt mạnh hoặc rung động lớn. Đường kính mặt bích D từ 460–470 mm đảm bảo kết nối chắc chắn với nhiều loại tiêu chuẩn bích khác nhau.
Số lượng bulong 12 lỗ Ø23 cho phép lực siết phân bố đều hơn trên mặt bích rộng của DN300, tránh cong vênh. Độ dày mặt bích C = 24 mm giúp khớp chịu được lực siết lớn mà không bị biến dạng, nhất là trong hệ thống áp lực PN25.
Nguyên lý
Khi hệ thống nước DN300 vận hành, bơm công suất lớn tạo ra lực rung và dao động mạnh. Khớp nối mềm Shinyi TSEJ DN300 hấp thụ các dao động này thông qua hai bầu EPDM. Khi lực tác động đến, bầu EPDM thứ nhất sẽ biến dạng hấp thụ xung lực ban đầu. Bầu thứ hai tiếp tục phân tán phần dao động còn lại, tạo hiệu ứng giảm chấn theo hai tầng.
Dao động mạnh DN300
↓
┌────────────────────────────────┐
│ ◯ ◯ │
┌─────────┴──── Hai bầu EPDM đàn hồi ─────┴─────────┐
│ Tầng 1: Hấp thụ xung lực chính │
│ Tầng 2: Giảm rung dư – ổn định tuyến ống │
└──────────────────┬──────────────────────────────────┘
│
Ổn định áp lực – giảm tiếng ồn – giảm mỏi ống
Khi van đóng nhanh, lượng nước lớn bị dừng đột ngột gây ra búa nước nhẹ. Với hệ DN300, xung áp có thể rất mạnh và dễ gây biến dạng mặt bích hoặc gãy bulong nếu không có thiết bị giảm chấn. TSEJ DN300 hoạt động như một bộ đệm đàn hồi giúp hấp thụ và phân tán năng lượng xung này.
Trong hệ thống bơm biến tần, dòng chảy thay đổi liên tục khiến áp lực dao động nhiều cấp độ. Cơ chế hai cầu giúp giảm cộng hưởng và giảm tiếng ồn đáng kể, đồng thời bảo vệ thiết bị khỏi tác động rung quá mức.
Ưu điểm
Giảm rung cực mạnh nhờ hai bầu EPDM hấp thụ dao động theo hai tầng độc lập.
Bù chuyển vị lớn hỗ trợ giãn nở nhiệt, lệch tâm và xoay nhẹ trong quá trình lắp đặt và vận hành.
Chống lão hóa tốt nhờ EPDM nguyên sinh kháng UV – ozone – hơi ẩm.
Giảm xung áp hiệu quả bảo vệ hệ DN300 khỏi búa nước nhẹ khi van đóng nhanh.
Độ bền cao nhờ lớp Nylon woven và mặt bích epoxy chống ăn mòn.
Dễ lắp đặt – bảo trì phù hợp hệ thống công nghiệp vận hành liên tục.
Ứng dụng
TSEJ DN300 được lắp đặt tại các nhà máy nước sạch, trạm bơm đô thị, hệ thống xử lý nước thải, nhà máy thép, khu công nghiệp và hệ thống HVAC – chiller trung tâm. Khả năng giảm rung mạnh giúp nâng cao tuổi thọ đường ống và giảm chi phí bảo trì.
Trong hệ thống làm mát công nghiệp, DN300 giúp ổn định dòng chảy ở lưu lượng lớn, giảm tiếng ồn và bảo vệ van – đồng hồ khỏi tác động cơ học.
Trong các dự án cơ điện (MEP), DN300 là tuyến ống chính dẫn nước lạnh/ nước nóng tuần hoàn, nơi cần giảm rung mạnh để đảm bảo vận hành lâu dài.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Kiểm tra mặt bích để đảm bảo không cong vênh, nứt gãy hoặc bám cặn gây hở khi siết.
Căn chỉnh thẳng trục tránh xoắn EPDM khi lắp đặt vì xoắn làm giảm tuổi thọ khớp.
Siết bulong theo hình sao để lực phân bố đều trên mặt bích rộng DN300.
Không vượt quá chuyển vị danh định giúp bảo vệ lớp gia cường Nylon woven.
Kiểm tra định kỳ 6–12 tháng để phát hiện nứt, phồng, bào mòn hoặc biến màu EPDM.
Không dùng trên 80°C vì EPDM không phù hợp với hơi nóng hoặc nước nhiệt độ cao.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.