Giới thiệu sản phẩm
Khớp nối mềm gang 2 mặt bích BB T-Blue Việt Nam DN200 là thiết bị cơ khí quan trọng giúp kết nối, bù giãn nở và triệt tiêu rung động trong hệ thống đường ống chịu áp lực. Với cấu trúc hai đầu mặt bích chắc chắn, khớp nối giúp liên kết linh hoạt giữa các đoạn ống, giảm ứng suất cơ học, tránh nứt vỡ mối nối và bảo vệ các thiết bị đầu ống như van, bơm, đồng hồ áp suất. Đây là dòng sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước, nhà máy công nghiệp, PCCC và hạ tầng kỹ thuật đô thị.
Thân và nắp của BB DN200 được sản xuất từ vật liệu gang cầu EN-GJS500-7 (FCD450-12) có độ bền kéo và khả năng chịu va đập cao, giúp khớp nối vận hành ổn định ngay cả trong môi trường áp suất thay đổi liên tục. Toàn bộ bề mặt kim loại được phủ lớp sơn Epoxy xanh dày, chống ăn mòn và chống oxy hóa hiệu quả. Gioăng cao su EPDM đạt tiêu chuẩn ISO 4633:2002 được bố trí giữa hai mặt bích, đảm bảo độ kín tuyệt đối và khả năng đàn hồi khi chịu rung động hoặc giãn nở nhiệt.
Khớp nối mềm gang 2 mặt bích BB T-Blue DN200 có khả năng co giãn chiều dài ΔL = 0–30 mm, cho phép bù sai lệch lắp đặt hoặc biến dạng đường ống khi giãn nở nhiệt. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO 2531:2009 (TCVN 10177:2013), áp suất làm việc PN10/16, nhiệt độ tối đa 70°C, phù hợp cho cả môi trường nước sạch, nước thải, hơi nước và các hệ thống kỹ thuật công nghiệp. Với thiết kế hai đầu mặt bích đối xứng, sản phẩm giúp việc lắp đặt, căn chỉnh và bảo trì trở nên dễ dàng, thuận tiện.
Nhờ cấu trúc chắc chắn, vật liệu chất lượng cao và độ tin cậy vượt trội, khớp nối BB DN200 là lựa chọn tối ưu giúp giảm rung, hạn chế tiếng ồn và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong mọi hệ thống đường ống hiện đại.

Tham khảo thêm các sản phẩm: khớp nối ống nhựa mềm
Cấu tạo tổng quan
Khớp nối mềm gang 2 mặt bích BB T-Blue DN200 được cấu thành từ bốn bộ phận chính: thân, nắp, gioăng cao su và bulong – đai ốc. Mỗi chi tiết được gia công chính xác, lựa chọn vật liệu phù hợp để đảm bảo độ kín, độ bền và khả năng chống rung hiệu quả. Thiết kế hai đầu mặt bích giúp sản phẩm dễ dàng lắp đặt, bảo trì, đồng thời tăng khả năng chịu áp lực và độ kín trong vận hành.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân chính | Gang cầu EN-GJS500-7 (FCD450-12) | Phần chịu lực chính, cố định cấu trúc và bảo vệ gioăng |
| 2 | Nắp bích | Gang cầu FCD450-12 | Liên kết và ép chặt gioăng, đảm bảo kín nước |
| 3 | Gioăng cao su | EPDM – ISO 4633:2002 | Đảm bảo độ kín, hấp thụ rung động và co giãn linh hoạt |
| 4 | Bulong – Đai ốc | Inox hoặc mạ kẽm | Giữ chặt hai mặt bích, tạo lực ép đều và chống rò rỉ |
Thiết kế hai đầu mặt bích đối xứng giúp BB DN200 phân bố đều áp lực, đảm bảo độ kín tuyệt đối khi hoạt động ở áp suất cao. Gioăng EPDM đàn hồi cho phép khớp nối co giãn trong phạm vi ΔL = 0–30 mm, giúp bù sai lệch trục hoặc giãn nở nhiệt của đường ống. Lớp phủ Epoxy xanh trên bề mặt gang giúp chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm ngay cả khi làm việc trong môi trường ẩm ướt.
Theo thông số kỹ thuật, khớp nối BB DN200 có đường kính D = 340 mm, chiều dài Lmax = 230 mm và gu dông M16×350. Sản phẩm được kiểm tra áp lực thủy lực và độ kín trước khi xuất xưởng, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe trong công nghiệp.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm gang 2 mặt bích BB T-Blue DN200 hoạt động dựa trên cơ chế hấp thụ rung động và bù giãn nở bằng gioăng cao su EPDM. Khi đường ống chịu áp suất hoặc biến thiên nhiệt độ, gioăng sẽ bị nén hoặc giãn ra trong phạm vi cho phép. Sự biến dạng đàn hồi này giúp giảm ứng suất cơ học, hạn chế rung truyền và ngăn nứt vỡ tại các mối nối.
|====| (Mặt bích A)
||| (Gioăng EPDM đàn hồi)
|====| (Mặt bích B)
↑
Dao động – áp lực – giãn nở được triệt tiêu trong vùng đàn hồi trung tâm
Khi áp lực tăng, lực nén lên gioăng cũng tăng, giúp cải thiện độ kín. Khi áp lực giảm hoặc nhiệt độ thay đổi, gioăng trở lại trạng thái ban đầu. Cơ chế đàn hồi này cho phép BB DN200 vận hành ổn định trong thời gian dài, không gây mỏi vật liệu. Thiết kế hai đầu mặt bích đối xứng giúp lực phân bố đều, tránh biến dạng mặt bích hoặc lệch tâm ống.
Ưu điểm nổi bật
Thiết kế 2 mặt bích đối xứng: Phân bố đều lực nén, tăng độ kín và khả năng chịu áp suất hai chiều.
Vật liệu gang cầu bền bỉ: Độ dẻo và bền kéo cao, chịu được tải trọng cơ học lớn và va đập mạnh.
Gioăng EPDM tiêu chuẩn quốc tế: Chống lão hóa, chịu nhiệt, đàn hồi cao và kháng hóa chất nhẹ.
Bulong inox/mạ kẽm: Chống rỉ sét, chịu lực tốt, duy trì độ siết ổn định lâu dài.
Lớp phủ Epoxy xanh dày: Chống oxy hóa, tăng tính thẩm mỹ và tuổi thọ sản phẩm.
Dễ lắp đặt, dễ bảo dưỡng: Hai đầu bích tháo rời, thuận tiện kiểm tra, thay gioăng hoặc bảo trì định kỳ.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống cấp nước và thoát nước: Nối các tuyến ống gang, thép, HDPE; giảm rung động và bù giãn nở nhiệt.
Nhà máy xử lý nước – trạm bơm: Ổn định áp lực và bảo vệ thiết bị bơm, van trước dao động thủy lực.
Hệ thống PCCC: Dùng để nối giữa bơm chữa cháy và đường ống thép, đảm bảo độ kín tuyệt đối khi tăng áp suất.
Hệ thống HVAC – làm mát: Triệt tiêu rung động trong đường ống nước lạnh và máy lạnh trung tâm.
Công trình công nghiệp và đô thị: Dùng trong đường ống cấp thoát nước, trạm xử lý, khu sản xuất và tòa nhà cao tầng.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Làm sạch toàn bộ bề mặt gioăng và mặt bích. Loại bỏ bụi, dầu, và dị vật có thể ảnh hưởng đến độ kín.
Bước 2: Đặt khớp nối giữa hai đầu ống, căn chỉnh sao cho trục ống thẳng hàng, tránh xoắn hoặc lệch tâm.
Bước 3: Lắp bulong qua các lỗ bích, siết đều tay theo hình chữ thập để lực ép phân bố đồng đều lên gioăng EPDM.
Bước 4: Kiểm tra khả năng co giãn ΔL (0–30 mm), đảm bảo khớp nối có thể co giãn linh hoạt trong quá trình vận hành.
Bước 5: Sau khi lắp đặt, thử áp lực với nước ở mức 1.5 lần áp suất làm việc (khoảng 24 bar), kiểm tra rò rỉ và điều chỉnh bulong.
Bước 6: Kiểm tra định kỳ 6–12 tháng/lần, bảo dưỡng bề mặt sơn, tra dầu bulong và thay gioăng nếu có dấu hiệu hư hỏng.
Lưu ý kỹ thuật: Không siết quá chặt bulong gây biến dạng gioăng. Tránh lắp tại vị trí chịu lực uốn hoặc xoắn mạnh. Khi dùng trong môi trường hóa chất, cần chọn loại gioăng phù hợp để đảm bảo độ bền.
Khớp nối mềm gang 2 mặt bích BB T-Blue Việt Nam DN200 là giải pháp kỹ thuật đáng tin cậy, mang lại độ bền, độ kín và khả năng giảm chấn tối ưu cho mọi hệ thống đường ống công nghiệp. Với thiết kế tinh gọn, vật liệu cao cấp và tiêu chuẩn quốc tế, sản phẩm giúp tối ưu hiệu suất vận hành, giảm chi phí bảo trì và nâng cao độ an toàn toàn hệ thống.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.