Giới thiệu
Khớp nối mềm gang BE hiệu T-BLUE DN125 là phụ kiện nối ống cơ khí dạng siết đai được thiết kế để đảm bảo độ kín tối ưu, giảm rung động và bù trừ sai lệch lắp đặt cho các hệ thống đường ống trung – lớn. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn ISO 2531 và TCVN 10177, phù hợp sử dụng trong hệ thống cấp nước sạch, nước thải, HVAC – chiller, PCCC và các tuyến ống công nghiệp yêu cầu độ bền cao và hiệu suất vận hành ổn định. Với kích thước DN125, khớp nối mềm BE T-BLUE mang lại khả năng làm kín đáng tin cậy và linh hoạt trong nhiều tình huống thi công, đặc biệt ở những nơi cần khả năng giảm rung và hấp thụ dao động đường ống.

Tham khảo thêm các sản phẩm: khớp nối ống nhựa mềm
Cấu tạo và kích thước
Khớp nối mềm BE DN125 T-BLUE được sản xuất từ gang cầu EN-GJS-500-7, một loại vật liệu nổi bật với độ bền kéo cao, khả năng chịu uốn tốt và chống nứt vỡ hiệu quả khi chịu tác động cơ học. Lớp phủ Epoxy xanh dày, đều giúp chống oxy hóa và bảo vệ bề mặt kim loại khi hoạt động trong môi trường nước hoặc khi chôn ngầm trong đất. Cấu tạo gồm thân BE, nắp siết, gioăng EPDM và bu lông – đai ốc giúp sản phẩm vận hành ổn định dưới áp lực PN10 hoặc PN16.
Gioăng EPDM đạt tiêu chuẩn ISO 4633-2002, có khả năng đàn hồi tốt, chịu nước, chịu nhiệt và chống hóa chất nhẹ. Khi được ép lên bề mặt ống, gioăng tạo lớp bịt kín bền vững, ngăn rò rỉ và chịu được dao động áp lực trong thời gian dài. Bu lông – đai ốc sử dụng thép mạ kẽm hoặc inox tùy theo yêu cầu chống ăn mòn. Nhờ sự kết hợp này, khớp nối mềm BE DN125 mang lại hiệu suất cao và độ tin cậy lớn khi vận hành.
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|---|
| 1 | Thân BE | Gang cầu EN-GJS-500-7 / FCD450-12 |
| 2 | Nắp siết | Gang cầu EN-GJS-500-7 / FCD450-12 |
| 3 | Gioăng EPDM | EPDM theo ISO 4633-2002 |
| 4 | Bu lông – đai ốc | Inox hoặc thép mạ kẽm |
Kích thước DN125 theo catalogue T-BLUE:
| DN | DE (mm) | L (mm) |
|---|---|---|
| 125 | 134–154 | 80 |
Dải DE từ 134–154 mm cho phép khớp nối mềm BE DN125 lắp được với nhiều loại ống như ống gang ISO, ống thép carbon hàn/đúc và ống HDPE. Nhờ phạm vi dung sai lớn, thiết bị phù hợp với các hệ thống cải tạo, nơi đường ống cũ có sự biến dạng hoặc sai số kích thước. Chiều dài L 80 mm bảo đảm lực ép đều, tạo độ kín tốt mà không làm tăng kích thước tổng thể của hệ thống.
Cấu trúc chắc chắn của DN125 giúp thiết bị phù hợp tại những vị trí yêu cầu độ ổn định cao, như gần bơm, gần tường bê tông, hoặc tại những điểm giao tuyến ống có tải trọng lớn. Vật liệu gang cầu kết hợp gioăng EPDM tạo nên khả năng vận hành bền bỉ và hạn chế tối đa tình trạng rò rỉ.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm BE DN125 hoạt động theo nguyên lý siết đai cơ khí. Khi bu lông được siết đều theo dạng chéo, lực ép truyền từ nắp BE xuống gioăng EPDM, tạo ra áp lực mặt tiếp xúc lớn giữa gioăng và bề mặt ống. Nhờ đặc tính đàn hồi, gioăng mở rộng để lấp đầy mọi khe hở nhỏ, ngăn nước thoát ra ngoài. Đây là cơ chế làm kín hiệu quả, thích hợp với môi trường vận hành có áp lực biến thiên.
Dưới tác động của áp lực nước, gioăng tiếp tục bị nén chặt hơn, tăng cường độ kín mà không làm hỏng vật liệu. Cơ chế này giúp khớp nối mềm BE DN125 thích nghi tốt với hệ thống có lưu lượng thay đổi hoặc chịu tác động của dao động thủy lực. Ngoài ra, tính đàn hồi của EPDM giúp hấp thụ rung động, giảm truyền lực sang các đoạn ống khác.
Sơ đồ ASCII – Nguyên lý làm việc BE DN125
╔══════════════════ Nắp BE (2) ══════════════════╗
║ ║
║ (3) Gioăng EPDM ║
(4) Bu lông ║
║ ║
╚════════════════════ Thân BE (1) ═══════════════════╝
| |
| Đầu ống DN125 |
|_________________________|
Nhờ nguyên lý hoạt động đàn hồi – siết cơ khí này, khớp nối BE DN125 tránh được sự phụ thuộc vào độ chính xác của kích thước mặt bích hoặc mối hàn, giúp việc thi công trở nên linh hoạt hơn. Đó là lý do dòng BE được sử dụng rộng rãi trong các công trình hạ tầng kỹ thuật, nhà máy và khu công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật
Khả năng làm kín tuyệt vời nhờ gioăng EPDM đàn hồi cao, chịu nhiệt, chịu nước và không bị biến tính khi sử dụng lâu dài. Lực ép đai giúp gioăng bám sát vào bề mặt ống tạo độ kín hoàn toàn.
Hấp thụ rung động và chống ồn giúp hệ thống vận hành êm ái hơn, bảo vệ các thiết bị như bơm, van, đồng hồ khỏi tác động dao động. Đây là ưu điểm quan trọng trong khu vực có tần suất hoạt động lớn.
Thân gang cầu bền vững chịu lực tốt hơn gang xám, hạn chế nứt vỡ và tăng thời gian sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.
Lớp Epoxy xanh chống ăn mòn giúp khớp nối hoạt động ổn định trong môi trường ẩm ướt, nước thải hoặc các tuyến ống chôn ngầm.
Khoảng DE rộng mang đến sự linh hoạt khi lắp đặt với nhiều loại ống, đặc biệt hữu ích trong công trình cải tạo hoặc thay thế đường ống cũ.
Dễ lắp đặt và bảo trì nhờ cơ chế siết bu lông đơn giản, không cần thiết bị hàn hay dụng cụ chuyên dụng phức tạp. Việc tháo lắp diễn ra nhanh chóng.
Hoạt động ổn định lâu dài kể cả trong môi trường có giãn nở nhiệt, rung động hoặc lưu lượng thay đổi đột ngột. Gioăng EPDM giữ độ đàn hồi tốt theo thời gian.
Ứng dụng tiêu biểu
Khớp nối mềm BE DN125 được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước sạch đô thị, khu dân cư và nhà máy. Nhờ khả năng làm kín ổn định, sản phẩm phù hợp lắp tại những tuyến ống quan trọng.
Trong hệ thống PCCC, DN125 được dùng tại các nhánh cấp hoặc sau bơm để giảm rung và tránh tác động lực lên hệ thống van điều khiển. Điều này giúp hệ thống chữa cháy vận hành chính xác và an toàn.
Trong xử lý nước thải, DN125 phù hợp tại các đoạn ống có độ pH dao động hoặc chứa tạp chất nhờ khả năng chịu hóa chất nhẹ của EPDM và lớp Epoxy chống ăn mòn.
Trong HVAC – chiller, DN125 được lắp đặt tại tuyến hồi nước hoặc cấp nước lạnh, nơi rung động máy bơm có thể gây ảnh hưởng đến hệ thống đường ống.
Trong công nghiệp, DN125 sử dụng rộng rãi cho đường ống truyền dẫn chất lỏng, đường nước làm mát, hoặc các tuyến ống phụ trợ trong nhà máy sản xuất.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1 – Chuẩn bị bề mặt ống
Làm sạch đầu ống để loại bỏ bụi bẩn, rỉ sét, cặn bám và dầu mỡ. Bề mặt sạch giúp gioăng EPDM tạo độ kín tối ưu.
Bước 2 – Lắp gioăng vào thân BE
Đặt gioăng vào đúng rãnh trên thân BE, đảm bảo không bị xoắn hoặc cấn mép. Việc lắp đúng vị trí giúp lực ép phân bố đều khi siết bu lông.
Bước 3 – Trượt thân BE vào ống
Đưa thân BE lên đầu ống đến độ sâu phù hợp. Căn chỉnh tâm ống để tránh lệch khi siết lực.
Bước 4 – Siết bu lông theo dạng chéo
Siết dần từng bu lông theo hình chữ X hoặc ngôi sao để đảm bảo lực ép đều, tránh méo hoặc lệch nắp BE.
Bước 5 – Thử áp lực
Tăng áp đến PN10 hoặc PN16 tùy tiêu chuẩn công trình, theo dõi rò rỉ tại mối nối trong quá trình ép nước.
Bảo trì định kỳ
Kiểm tra bu lông 6–12 tháng một lần. Thay gioăng EPDM sau 3–5 năm hoặc khi phát hiện dấu hiệu lão hóa để duy trì độ kín tối đa.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.