Giới thiệu
Khớp nối mềm gang BE hiệu T-BLUE DN150 là phụ kiện nối ống dạng siết đai được thiết kế theo tiêu chuẩn ISO 2531 và TCVN 10177 nhằm tạo độ kín, giảm rung động và hỗ trợ bù trừ sai lệch lắp đặt trong các tuyến ống trung – lớn. Với vật liệu gang cầu EN-GJS-500-7 phủ Epoxy xanh, sản phẩm duy trì độ bền cơ học cao, chống ăn mòn tốt và vận hành ổn định trong môi trường nước sạch, nước thải, hệ thống HVAC – chiller và các đường ống công nghiệp. Kích thước DN150 là lựa chọn phổ biến cho các tuyến ống chính trong tòa nhà, nhà máy và hạ tầng kỹ thuật, nơi yêu cầu độ ổn định, độ kín và khả năng chịu áp lực PN10–PN16.

Tham khảo thêm các sản phẩm: khớp nối ống nước mềm
Cấu tạo và kích thước
Khớp nối mềm BE DN150 T-BLUE được chế tạo bằng gang cầu EN-GJS-500-7, loại gang có khả năng chịu kéo, chịu va đập và chịu lực siết tốt hơn nhiều so với gang xám. Toàn bộ thân và nắp siết được phủ Epoxy xanh nhằm bảo vệ thiết bị khỏi ăn mòn trong môi trường nước hoặc khi chôn ngầm dưới đất. Gioăng EPDM, bộ phận quan trọng nhất, đảm nhiệm việc tạo kín đàn hồi quanh bề mặt ống, giúp ngăn rò rỉ trong suốt quá trình vận hành hệ thống.
Cơ cấu BE gồm thân BE, nắp siết, gioăng EPDM và bộ bu lông – đai ốc. Khi các bu lông được siết chặt, nắp siết ép gioăng vào thân và đầu ống, tạo độ kín bền vững. Với kích thước DN150, cấu trúc BE giúp việc lắp đặt trở nên đơn giản, linh hoạt và an toàn hơn so với các dạng nối cứng như hàn hoặc mặt bích truyền thống.
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|---|
| 1 | Thân BE | Gang cầu EN-GJS-500-7 / FCD450-12 |
| 2 | Nắp siết | Gang cầu EN-GJS-500-7 / FCD450-12 |
| 3 | Gioăng EPDM | EPDM chuẩn ISO 4633-2002 |
| 4 | Bu lông – đai ốc | Inox hoặc thép mạ kẽm |
Kích thước DN150 theo catalogue T-BLUE:
| DN | DE (mm) | L (mm) |
|---|---|---|
| 150 | 159–179 | 85 |
Dải DE 159–179 mm giúp khớp nối BE DN150 tương thích với đa dạng loại ống như ống gang ISO, ống thép hàn, ống thép đúc, hoặc ống HDPE. Nhờ phạm vi dung sai lớn, sản phẩm đặc biệt phù hợp với các dự án cải tạo hoặc thay thế đường ống, nơi kích thước ống thực tế có thể thay đổi sau nhiều năm sử dụng. Chiều dài L 85 mm đảm bảo lực ép đều, tạo độ kín cao mà không làm tăng chiều dài tổng thể tuyến ống.
Cấu trúc chắc chắn kết hợp với vật liệu chất lượng cao giúp DN150 vận hành ổn định tại các vị trí chịu tải trọng lớn, gần máy bơm, các đoạn ống giao nhau hoặc những khu vực có rung động nền mạnh. Thiết kế này cũng góp phần tăng tuổi thọ đường ống và giảm chi phí bảo trì.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm BE DN150 hoạt động dựa trên cơ chế siết đai cơ khí. Khi bu lông được siết theo trình tự đối xứng, lực ép từ nắp siết truyền xuống gioăng EPDM, nén gioăng vào bề mặt ống và thân BE. Nhờ tính đàn hồi cao, gioăng EPDM giãn nở để lấp đầy mọi khe hở, tạo mối kín bền vững chống rò rỉ. Đây là cơ chế phù hợp cho hệ thống có áp lực thay đổi hoặc chịu dao động thủy lực.
Dưới tác động áp lực nước, gioăng tiếp tục được ép vào bề mặt ống, giúp gia tăng khả năng làm kín trong suốt quá trình vận hành. Cơ chế đàn hồi này cũng hấp thụ rung động phát sinh từ máy bơm, dòng chảy hoặc giãn nở nhiệt, giảm truyền lực sang các đoạn ống khác và bảo vệ thiết bị liên kết.
Sơ đồ ASCII – Nguyên lý hoạt động BE DN150
╔══════════════════ Nắp BE (2) ══════════════════╗
║ ║
║ (3) Gioăng EPDM ║
(4) Bu lông ║
║ ║
╚════════════════════ Thân BE (1) ═══════════════════╝
| |
| Đầu ống DN150 |
|_________________________|
Nhờ nguyên lý làm việc này, khớp nối mềm BE DN150 duy trì độ kín ổn định, giảm rung và chống ồn. Sản phẩm phù hợp trong các tuyến ống lớn của tòa nhà, nhà máy hoặc trong hệ thống hạ tầng kỹ thuật có tần suất vận hành cao. Ngoài ra, khả năng chịu dao động nền tốt giúp DN150 phù hợp với các đoạn ống lắp đặt gần trạm bơm, đường giao thông hoặc khuôn viên công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật
Độ kín cao nhờ gioăng EPDM chất lượng cao có khả năng đàn hồi mạnh, chịu nhiệt, chịu nước và chịu hóa chất nhẹ, giúp tạo mối nối ổn định trong thời gian dài.
Giảm rung và tiếng ồn nhờ cơ chế đàn hồi của gioăng EPDM, giúp duy trì sự ổn định của toàn bộ hệ thống và bảo vệ thiết bị khỏi tác động dao động cơ học.
Chịu áp lực PN10–PN16 phù hợp cho hệ thống dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật, kể cả tại các tuyến ống chính có lưu lượng lớn.
Cấu tạo chắc chắn với thân và nắp BE bằng gang cầu, giúp khớp nối chịu lực siết mạnh và chống biến dạng khi vận hành.
Lớp phủ Epoxy dày giúp chống oxy hóa, chống ăn mòn hiệu quả, tăng tuổi thọ ngay cả khi lắp đặt trong môi trường nước thải hoặc đất ẩm.
Khoảng DE rộng mang lại sự linh hoạt trong lắp đặt, giảm rủi ro sai lệch kích thước và dễ dàng thay thế đoạn ống cũ trong công trình cải tạo.
Dễ lắp đặt và bảo trì nhờ cơ chế siết đai đơn giản, chỉ cần dụng cụ cơ bản là có thể hoàn thành việc lắp đặt mà không cần hàn hay gia công phức tạp.
Ứng dụng tiêu biểu
Khớp nối mềm BE DN150 được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước sạch của khu dân cư, nhà máy và các công trình hạ tầng kỹ thuật. Thiết kế BE giúp việc lắp đặt và sửa chữa diễn ra nhanh chóng và an toàn.
Trong PCCC, DN150 được lắp tại tuyến ống chính sau bơm chữa cháy để giảm rung động, bảo vệ van cổng, van bướm và thiết bị đo áp suất phía sau.
Trong hệ thống xử lý nước thải, sản phẩm hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường có tạp chất và độ pH không ổn định nhờ lớp phủ Epoxy chống ăn mòn.
Trong HVAC – chiller, DN150 dùng cho tuyến cấp/hồi nước lạnh chính, nơi rung động từ bơm và dòng chảy lớn có thể gây ảnh hưởng đến đường ống.
Trong công nghiệp, khớp nối mềm BE DN150 được sử dụng cho hệ thống nước làm mát, đường ống tải chất lỏng, hoặc các tuyến kỹ thuật phụ trợ trong nhà máy sản xuất.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1 – Chuẩn bị bề mặt ống
Vệ sinh đầu ống sạch sẽ, loại bỏ rỉ sét, cặn bẩn, dầu mỡ để đảm bảo gioăng EPDM tạo độ kín tối đa khi ép.
Bước 2 – Lắp gioăng vào thân BE
Đặt gioăng vào rãnh đúng vị trí, kiểm tra toàn bộ chu vi để đảm bảo gioăng không bị xoắn hoặc gấp mép.
Bước 3 – Đưa thân BE vào ống
Trượt thân BE lên đầu ống đến độ sâu phù hợp, căn chỉnh để đảm bảo ống tọa đều trong tâm và nằm trong phạm vi DE.
Bước 4 – Siết bu lông đối xứng
Siết theo dạng chéo để phân bổ lực đều, tránh lệch nắp siết và đảm bảo gioăng được ép chặt quanh chu vi.
Bước 5 – Thử áp lực hệ thống
Tiến hành thử áp tại mức PN10 hoặc PN16 tùy tiêu chuẩn thiết kế, quan sát rò rỉ và điều chỉnh lực siết nếu cần thiết.
Bảo trì định kỳ
Kiểm tra lực siết bu lông 6–12 tháng/lần. Thay gioăng EPDM sau 3–5 năm hoặc khi có dấu hiệu lão hóa để giữ hiệu quả làm kín tối ưu.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.