Giới thiệu
Khớp nối mềm gang BE hiệu T-BLUE DN180 là phụ kiện nối ống dạng siết đai được thiết kế phục vụ các hệ thống đường ống cỡ lớn, nơi yêu cầu độ kín cao, độ bền cơ học lớn và khả năng hấp thụ rung động hiệu quả. Với tiêu chuẩn chế tạo ISO 2531 và TCVN 10177, sản phẩm đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật trong các hệ thống cấp nước đô thị, trạm bơm, nhà máy xử lý nước, đường ống HVAC – chiller, PCCC và những công trình công nghiệp đòi hỏi khả năng vận hành ổn định và an toàn dài hạn. Kích thước DN180 đảm bảo phù hợp với những tuyến ống chính có lưu lượng trung bình – lớn.

Tham khảo thêm các sản phẩm: khớp nối mềm
Cấu tạo và kích thước
Khớp nối mềm BE DN180 T-BLUE được sản xuất bằng gang cầu EN-GJS-500-7, một loại vật liệu có khả năng chịu kéo, chịu va đập và chịu tải trọng lớn vượt trội so với gang xám. Bề mặt được phủ lớp Epoxy xanh chất lượng cao, giúp chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường nước, nước thải hoặc khi chôn ngầm. Thiết bị gồm thân BE, nắp siết, gioăng EPDM và bu lông – đai ốc được bố trí theo kiểu cơ khí để tạo lực ép đều quanh bề mặt ống.
Gioăng EPDM là thành phần tạo kín chính, đạt tiêu chuẩn ISO 4633-2002, chịu nước tốt và giữ độ đàn hồi lâu dài ngay cả khi hoạt động dưới áp lực PN10–PN16. Nắp siết dạng đai giúp truyền lực từ bu lông vào gioăng và thân, tạo nên mối nối kín và ổn định. Bộ bu lông – đai ốc làm từ thép mạ kẽm hoặc inox bảo đảm khả năng chống rỉ sét khi làm việc trong môi trường ẩm ướt.
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|---|
| 1 | Thân BE | Gang cầu EN-GJS-500-7 / FCD450-12 |
| 2 | Nắp siết | Gang cầu EN-GJS-500-7 / FCD450-12 |
| 3 | Gioăng EPDM | EPDM chuẩn ISO 4633-2002 |
| 4 | Bu lông – đai ốc | Inox hoặc thép mạ kẽm |
Kích thước DN180 theo catalogue T-BLUE:
| DN | DE (mm) | L (mm) |
|---|---|---|
| 180 | 191–212 | 90 |
Khoảng DE từ 191–212 mm giúp khớp nối mềm DN180 tương thích tốt với đa dạng tiêu chuẩn ống như ống gang ISO, ống thép hàn, ống thép đúc hoặc ống HDPE có đường kính ngoài tương ứng. Nhờ phạm vi dung sai lớn, sản phẩm cực kỳ thuận lợi trong các công trình cải tạo, nơi đường ống cũ có sai lệch kích thước do mài mòn hoặc bị biến dạng.
Chiều dài L 90 mm được thiết kế đủ để tạo lực ép gioăng hiệu quả nhưng không làm tăng chiều dài tổng thể của hệ thống. Cấu trúc BE của DN180 đảm bảo lực ép phân bố đều, giúp gioăng ép chặt quanh chu vi ống, từ đó tạo độ kín ổn định trong vận hành.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm BE DN180 hoạt động dựa trên cơ chế siết đai cơ khí. Khi các bu lông được xiết theo thứ tự đối xứng, nắp siết ép xuống, tạo lực nén lên gioăng EPDM. Lực nén này khiến gioăng ép chặt vào bề mặt ống và thân BE, tạo nên một vòng kín đàn hồi giúp ngăn rò rỉ nước ngay cả khi áp lực hệ thống tăng cao.
Khi áp lực bên trong đường ống tăng, gioăng EPDM càng bị nén mạnh hơn, làm tăng hiệu quả làm kín thay vì bị bật ra như các dạng gioăng phẳng truyền thống. Tính đàn hồi cao của EPDM còn giúp hấp thụ rung động từ máy bơm, dao động thủy lực và các tác động cơ học từ môi trường xung quanh.
Sơ đồ nguyên lý ASCII – BE DN180
╔═══════════════════ Nắp BE (2) ═══════════════════╗
║ ║
║ (3) Gioăng EPDM ║
(4) Bu lông ║
║ ║
╚═════════════════════ Thân BE (1) ═════════════════════╝
| |
| Đầu ống DN180 |
|_________________________|
Nhờ nguyên lý này, khớp nối mềm BE DN180 duy trì khả năng làm kín ổn định ngay cả trong hệ thống vận hành liên tục, lưu lượng lớn hoặc rung động mạnh. Đây là lựa chọn ưu tiên cho các tuyến ống chính của nhà máy, trạm bơm hoặc công trình công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật
Độ kín vượt trội nhờ gioăng EPDM chất lượng cao, đàn hồi tốt và chịu áp lực PN10–PN16. Mối nối tạo bởi cơ chế siết BE có độ an toàn cao, không rò rỉ trong thời gian dài.
Chống rung hiệu quả giúp ổn định toàn bộ tuyến ống, giảm tiếng ồn và hạn chế tác động dao động đến các thiết bị như bơm, van, đồng hồ áp lực.
Chịu tải trọng lớn với thân gang cầu bền chắc, chịu nén, chịu uốn và chịu va đập tốt hơn gang xám truyền thống. Thiết kế phù hợp cho các tuyến ống chịu tải cao.
Lớp sơn Epoxy bền hóa chất giúp tăng tuổi thọ sản phẩm trong môi trường ẩm, nước thải hoặc khi chôn ngầm ngoài trời.
Dải DE rộng tạo điều kiện lắp đặt linh hoạt với nhiều loại ống, đặc biệt hữu ích trong công trình cải tạo hoặc thay thế ống cũ không đồng đều kích thước.
Dễ lắp đặt và bảo trì nhờ cơ chế siết bu lông đơn giản, không cần hàn hoặc gia công phức tạp. Công tác tháo lắp nhanh chóng và thuận tiện.
Vận hành ổn định lâu dài ngay cả trong hệ thống có lưu lượng thay đổi liên tục, rung động lớn hoặc giãn nở nhiệt theo mùa.
Ứng dụng tiêu biểu
Khớp nối mềm BE DN180 được sử dụng rộng rãi trong các tuyến ống cấp nước sạch đô thị, các tuyến phân phối nước công suất lớn và hệ thống cấp nước cho tòa nhà cao tầng. Thiết kế BE giúp việc lắp đặt nhanh và an toàn.
Trong PCCC, DN180 phù hợp lắp tại tuyến ống chính của hệ thống sprinkler, đường ống bơm chữa cháy hoặc các nhánh cấp lớn, giúp giảm rung và bảo vệ thiết bị van.
Trong xử lý nước thải, sản phẩm có khả năng chống ăn mòn tốt nhờ lớp phủ Epoxy, phù hợp với môi trường chứa hóa chất nhẹ hoặc tạp chất.
Trong HVAC – chiller, DN180 được dùng cho các tuyến ống cấp và hồi nước lạnh cỡ lớn, nơi yêu cầu khả năng hấp thụ rung động cao để bảo vệ đường ống và giảm tiếng ồn.
Trong công nghiệp, DN180 phục vụ các tuyến ống dẫn chất lỏng, nước làm mát hoặc các hệ thống kỹ thuật phụ trợ có lưu lượng lớn.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1 – Chuẩn bị bề mặt ống
Làm sạch đầu ống, loại bỏ rỉ sét, cặn bẩn, bụi hoặc dầu mỡ. Bề mặt sạch giúp gioăng ép kín tốt hơn.
Bước 2 – Lắp gioăng vào thân BE
Đặt gioăng đúng rãnh, kiểm tra để đảm bảo không xoắn và không bị gấp mép. Đây là yếu tố quan trọng để tạo mối nối kín.
Bước 3 – Trượt thân BE vào đầu ống
Đẩy khớp nối lên đầu ống theo đúng phạm vi DE, căn chỉnh đều quanh chu vi để tránh lệch khi siết.
Bước 4 – Siết bu lông đối xứng
Thực hiện siết theo hình chữ X hoặc ngôi sao, tăng lực từ từ để đảm bảo lực nén đều lên gioăng và thân ống.
Bước 5 – Thử áp lực hệ thống
Tăng áp đến PN10 hoặc PN16 tùy yêu cầu kỹ thuật. Quan sát mối nối để phát hiện rò rỉ hoặc xì nhẹ.
Bảo trì định kỳ
Kiểm tra bu lông mỗi 6–12 tháng, đồng thời thay gioăng EPDM sau 3–5 năm hoặc khi có dấu hiệu lão hóa để duy trì độ kín tối ưu.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.