Giới thiệu
Khớp nối mềm gang BE hiệu T-BLUE DN200 là phụ kiện nối ống dạng siết đai được thiết kế cho các tuyến ống cỡ lớn trong hệ thống cấp nước, xử lý nước, HVAC – chiller, PCCC và đường ống công nghiệp nặng. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn ISO 2531 và TCVN 10177, sử dụng cơ chế ép gioăng EPDM để tạo độ kín bền vững, giảm rung động và điều chỉnh sai lệch lắp đặt hiệu quả. Với kích thước DN200, khớp nối được ứng dụng ở các tuyến ống chính có lưu lượng lớn, yêu cầu độ bền cơ học cao, khả năng chịu áp lực ổn định và vận hành liên tục trong thời gian dài.

Tham khảo thêm các sản phẩm: khop noi mem
Cấu tạo và kích thước
Khớp nối mềm BE DN200 T-BLUE được chế tạo bằng gang cầu EN-GJS-500-7, loại gang có độ bền kéo cao, khả năng chịu va đập tốt và độ dẻo dai lớn hơn nhiều so với gang xám truyền thống. Bề mặt phủ Epoxy xanh giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước sạch, nước thải hoặc khi chôn ngầm trong nền đất ẩm. Cấu trúc cơ bản của khớp nối gồm thân BE, nắp siết, gioăng EPDM và bộ bu lông – đai ốc, tất cả được thiết kế để phối hợp tạo mối nối kín ổn định khi siết lực.
Gioăng EPDM đạt chuẩn ISO 4633-2002 có khả năng chịu nước, chịu nhiệt và chịu hóa chất nhẹ. Khi bị ép giữa thân BE và bề mặt ống, gioăng giãn nở để lấp đầy các khe hở nhỏ, tạo lớp bịt kín đàn hồi ngăn rò rỉ nước. Bộ bu lông – đai ốc bằng thép mạ kẽm hoặc inox đảm bảo lực siết ổn định và hạn chế gỉ sét trong thời gian vận hành. Đây là cấu tạo mang lại độ tin cậy cao trong những hệ thống cần hoạt động liên tục với lưu lượng lớn.
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|---|
| 1 | Thân BE | Gang cầu EN-GJS-500-7 / FCD450-12 |
| 2 | Nắp siết | Gang cầu EN-GJS-500-7 / FCD450-12 |
| 3 | Gioăng EPDM | EPDM tiêu chuẩn ISO 4633-2002 |
| 4 | Bu lông – đai ốc | Inox hoặc thép mạ kẽm |
Kích thước khớp nối DN200 theo catalogue T-BLUE:
| DN | DE (mm) | L (mm) |
|---|---|---|
| 200 | 219–240 | 95 |
Dải DE rộng từ 219–240 mm giúp khớp nối mềm BE DN200 tương thích với nhiều loại ống như ống gang ISO, ống thép đúc, ống thép hàn và ống HDPE. Nhờ khả năng bao phủ kích thước lớn, sản phẩm phù hợp trong các dự án cải tạo, nơi đường ống có thể bị sai lệch kích thước sau thời gian dài sử dụng.
Chiều dài L 95 mm được tối ưu để tạo lực ép đều lên gioăng mà không làm tăng chiều dài toàn tuyến. Với thiết kế này, DN200 phù hợp lắp đặt tại các không gian hạn chế như hầm kỹ thuật, phòng máy, trục đứng tòa nhà hoặc tuyến ống đi ngầm. Kết cấu chắc chắn đảm bảo khả năng chịu áp lực tốt và chống biến dạng trong quá trình vận hành liên tục.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm BE DN200 hoạt động dựa trên nguyên lý siết cơ khí. Khi bu lông được siết đều theo dạng chéo, nắp BE ép xuống thân, tạo lực nén lên gioăng EPDM. Lực nén này khiến gioăng ép sát vào bề mặt ống, lấp đầy các khe hở nhỏ và hình thành lớp bịt kín đàn hồi. Tính đàn hồi của EPDM giúp mối nối ổn định ngay cả khi hệ thống chịu dao động thủy lực hoặc rung động từ máy bơm.
Dưới áp lực nước từ bên trong, gioăng EPDM tiếp tục bị ép chặt hơn, tăng cường hiệu quả làm kín. Đây là ưu điểm vượt trội của cơ chế BE so với các dạng nối cứng hoặc nối hàn. Cơ chế đàn hồi này còn giúp giảm lực truyền qua đoạn ống, bảo vệ tuyến ống khỏi nứt vỡ do dao động cơ học.
Sơ đồ nguyên lý ASCII – BE DN200
╔═══════════════════ Nắp BE (2) ═══════════════════╗
║ ║
║ (3) Gioăng EPDM ║
(4) Bu lông ║
║ ║
╚═════════════════════ Thân BE (1) ═════════════════════╝
| |
| Đầu ống DN200 |
|_________________________|
Nhờ nguyên lý hoạt động hiệu quả, khớp nối mềm BE DN200 thích hợp lắp đặt tại những vị trí cần độ ổn định cao, như gần máy bơm, đoạn chuyển hướng ống, vị trí xuyên tường hoặc khu vực chịu tác động nền. Thiết bị giúp hấp thụ rung động, giảm tiếng ồn và hạn chế ảnh hưởng tới các bộ phận khác của hệ thống.
Ưu điểm nổi bật
Độ kín tuyệt đối nhờ gioăng EPDM đàn hồi cao, chịu nhiệt, chịu nước và không bị lão hóa nhanh. Cơ chế BE giúp tạo mối nối ổn định ngay cả khi áp lực thay đổi.
Giảm rung và tiếng ồn giúp hệ thống vận hành êm ái, bảo vệ máy bơm, van và thiết bị đo khỏi ảnh hưởng của dao động cơ học.
Chịu áp lực PN10–PN16 phù hợp cho các tuyến ống chính của nhà máy, tòa nhà hoặc hệ thống xử lý nước quy mô lớn.
Vật liệu gang cầu bền chắc giúp khớp nối chịu lực siết mạnh, chống biến dạng và chống nứt vỡ phát sinh do tải trọng.
Lớp phủ Epoxy chống ăn mòn giúp DN200 hoạt động bền bỉ trong môi trường nước thải hoặc khi chôn ngầm trong đất ẩm.
Dải DE rộng tạo sự linh hoạt khi lắp đặt với nhiều loại ống khác nhau, đặc biệt hữu ích trong công trình cải tạo hoặc thay thế ống cũ.
Dễ lắp đặt và bảo trì chỉ cần công cụ siết cơ bản, không cần hàn, không đòi hỏi kỹ thuật phức tạp, rút ngắn thời gian thi công.
Ứng dụng tiêu biểu
Khớp nối mềm BE DN200 được sử dụng trong hệ thống cấp nước sạch công suất lớn, bao gồm tuyến ống chính của tòa nhà, trạm bơm cấp 1 và cấp 2, khu dân cư hoặc các cụm công nghiệp. Thiết kế BE linh hoạt giúp kết nối nhanh chóng và an toàn.
Trong hệ thống PCCC, DN200 được lắp tại tuyến ống chính dẫn đến van cổng, van bướm tín hiệu hoặc bộ chia sprinkler, nơi đòi hỏi khả năng giảm rung và duy trì áp lực ổn định.
Trong xử lý nước thải, DN200 phù hợp với môi trường có độ pH dao động và chứa hóa chất nhẹ. Lớp phủ Epoxy giúp tăng tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.
Trong HVAC – chiller, DN200 được sử dụng tại các tuyến cấp hoặc hồi nước lạnh, nơi lưu lượng lớn và rung động mạnh cần được kiểm soát để bảo vệ đường ống.
Trong nhà máy công nghiệp, DN200 phục vụ các tuyến ống truyền tải chất lỏng, nước làm mát, dung dịch kỹ thuật hoặc các hệ thống phụ trợ có lưu lượng lớn.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1 – Chuẩn bị đầu ống
Vệ sinh bề mặt ống sạch sẽ, loại bỏ rỉ sét, dầu mỡ và bụi bẩn. Bề mặt sạch giúp gioăng EPDM ép kín hiệu quả.
Bước 2 – Đặt gioăng vào thân BE
Lắp gioăng vào đúng rãnh, đảm bảo không xoắn hoặc gấp mép. Đây là bước quan trọng quyết định độ kín của mối nối.
Bước 3 – Lắp thân BE vào đầu ống
Căn chỉnh ống đúng tâm, đảm bảo bề mặt tiếp xúc đều quanh chu vi, tránh lệch khi siết lực.
Bước 4 – Siết bu lông theo dạng chéo
Siết dần từng bu lông theo hình chữ X để lực ép phân bố đều. Không siết lệch một bên để tránh làm hở gioăng.
Bước 5 – Thử áp lực hệ thống
Ép nước lên mức PN10 hoặc PN16 để kiểm tra rò rỉ. Theo dõi gioăng và khe tiếp xúc để đảm bảo độ kín tuyệt đối.
Bảo trì định kỳ
Kiểm tra lực siết bu lông sau 6–12 tháng. Thay gioăng EPDM sau 3–5 năm hoặc khi có dấu hiệu lão hóa để duy trì hiệu quả làm kín.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.