Giới thiệu
Khớp nối mềm gang BE hiệu T-BLUE DN225 là phụ kiện nối ống dạng siết đai chuyên dùng cho các tuyến ống lớn trong hệ thống cấp nước, xử lý nước, PCCC, HVAC – chiller và đường ống công nghiệp. Sản phẩm được chế tạo theo tiêu chuẩn ISO 2531 và TCVN 10177, sử dụng cơ chế ép gioăng EPDM tạo độ kín cao, giảm rung động và bù trừ sai lệch lắp đặt. Với kích thước DN225, thiết bị phục vụ các tuyến ống chính có lưu lượng rất lớn, đòi hỏi độ bền cơ học vượt trội, khả năng chịu áp lực ổn định và vận hành lâu dài trong môi trường khắt khe.

Tham khảo thêm các sản phẩm: khopnoimem
Cấu tạo và kích thước
Khớp nối mềm BE DN225 T-BLUE được chế tạo từ gang cầu EN-GJS-500-7 (FCD450-12), loại vật liệu có độ bền cao, khả năng chịu kéo, chịu uốn và chống nứt tốt. Toàn bộ thân và nắp BE được phủ lớp Epoxy xanh chống ăn mòn, giúp thiết bị vận hành ổn định trong môi trường nước sạch, nước thải hoặc hệ thống chôn ngầm. Cấu tạo tiêu chuẩn gồm thân BE, nắp siết, gioăng EPDM và bộ bu lông – đai ốc, hoạt động dựa trên nguyên lý siết đai cơ khí để tạo mối nối kín.
Gioăng EPDM đạt tiêu chuẩn ISO 4633-2002, có khả năng chịu nhiệt, chịu nước và chịu hóa chất nhẹ. Khi bị ép giữa nắp siết và thân BE, gioăng giãn nở để lấp đầy các khe hở, tạo lớp bịt kín đàn hồi hiệu quả. Bu lông – đai ốc sử dụng thép mạ kẽm hoặc inox giúp đảm bảo lực siết ổn định và hạn chế ăn mòn trong quá trình vận hành dài hạn.
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|---|
| 1 | Thân BE | Gang cầu EN-GJS-500-7 / FCD450-12 |
| 2 | Nắp siết | Gang cầu EN-GJS-500-7 / FCD450-12 |
| 3 | Gioăng EPDM | EPDM đạt ISO 4633-2002 |
| 4 | Bu lông – đai ốc | Inox hoặc thép mạ kẽm |
Kích thước DN225 theo catalogue T-BLUE:
| DN | DE (mm) | L (mm) |
|---|---|---|
| 225 | 250–270 | 105 |
Dải DE rộng 250–270 mm giúp khớp nối mềm DN225 tương thích với nhiều loại ống như ống gang ISO, ống thép hàn, ống thép đúc hoặc ống HDPE. Đây là ưu điểm quan trọng trong các dự án sửa chữa, cải tạo hoặc thay thế đường ống lớn, nơi kích thước thực tế có thể bị sai lệch sau nhiều năm sử dụng. Chiều dài L 105 mm tối ưu để tạo lực ép đều quanh chu vi gioăng mà không làm tăng kích thước tổng thể tuyến ống.
Cấu trúc chắc chắn của DN225 đảm bảo khả năng chịu áp lực PN10–PN16, duy trì ổn định ngay cả khi hệ thống vận hành liên tục và lưu lượng lớn. Nhờ vật liệu gang cầu và gioăng EPDM đàn hồi, sản phẩm hoạt động bền bỉ trong những điều kiện rung động mạnh, thay đổi áp lực hoặc giãn nở nhiệt theo mùa.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm BE DN225 hoạt động theo cơ chế siết đai cơ khí. Khi bu lông được siết đều theo hình chữ X hoặc hình sao, nắp BE ép xuống, tạo lực nén lên gioăng EPDM. Lực nén này khiến gioăng ép chặt vào bề mặt ống, lấp đầy các khe hở nhỏ và hình thành lớp bịt kín đàn hồi. Với tính đàn hồi của EPDM, mối nối vẫn duy trì hiệu quả ngay cả khi hệ thống chịu dao động hoặc thay đổi áp lực đột ngột.
Dưới tác động của áp lực nước từ bên trong, gioăng EPDM tiếp tục bị ép mạnh hơn, tăng cường độ kín của mối nối. Cơ chế tự gia tăng độ kín theo áp lực này giúp khớp nối mềm BE DN225 hoạt động ổn định và an toàn ngay cả trong hệ thống lưu lượng lớn. Đồng thời, gioăng mềm hấp thụ rung động, giúp giảm tiếng ồn và hạn chế truyền lực sang các đoạn ống khác.
Sơ đồ nguyên lý ASCII – BE DN225
╔═══════════════════ Nắp BE (2) ═══════════════════╗
║ ║
║ (3) Gioăng EPDM ║
(4) Bu lông ║
║ ║
╚═════════════════════ Thân BE (1) ═════════════════════╝
| |
| Đầu ống DN225 |
|_________________________|
Nguyên lý hoạt động giúp khớp nối mềm BE DN225 duy trì hiệu quả làm kín trong thời gian dài, chống rò rỉ tốt hơn so với các mối nối cứng như mặt bích truyền thống. Nhờ cơ chế đàn hồi, thiết bị phù hợp lắp đặt ở những vị trí có rung động mạnh hoặc nền móng không hoàn toàn ổn định.
Ưu điểm nổi bật
Độ kín cao và bền bỉ nhờ gioăng EPDM tiêu chuẩn ISO 4633-2002, có khả năng chịu nước, chịu nhiệt và không bị lão hóa nhanh trong môi trường khắc nghiệt.
Giảm rung và giảm ồn hiệu quả giúp bảo vệ toàn tuyến ống, giảm tải cho thiết bị bơm, van và đồng hồ áp lực, tạo điều kiện vận hành êm ái và ổn định.
Khả năng chịu áp lực mạnh giúp DN225 hoạt động tốt trong các hệ thống áp lực PN10–PN16, nơi yêu cầu độ bền và tính ổn định cao.
Lớp phủ Epoxy chống ăn mòn bảo vệ thân và nắp khỏi oxy hóa, nâng cao tuổi thọ kể cả khi chôn ngầm hoặc tiếp xúc nước thải.
Dải DE lớn mang lại sự linh hoạt trong lắp đặt, giảm phụ thuộc vào loại ống và phù hợp với các tuyến ống cải tạo hoặc thay mới.
Cấu tạo chắc chắn với thân gang cầu chịu lực siết và tải trọng cơ học cao, giúp thiết bị vận hành ổn định trong thời gian dài.
Dễ lắp đặt, dễ bảo trì chỉ cần dụng cụ cơ bản, không cần hàn, giúp tiết kiệm thời gian thi công và chi phí nhân công.
Ứng dụng tiêu biểu
Khớp nối mềm BE DN225 được sử dụng trong hệ thống cấp nước sạch công suất lớn, bao gồm các tuyến ống chính của tòa nhà cao tầng, khu công nghiệp và trạm bơm trung tâm. Thiết kế BE giúp thao tác lắp đặt nhanh chóng và đảm bảo độ ổn định lâu dài.
Trong PCCC, DN225 được lắp tại các tuyến ống chính của hệ thống sprinkler hoặc sau bơm chữa cháy để giảm rung và bảo vệ van điều khiển. Khả năng chịu áp lực lớn giúp hệ thống hoạt động an toàn khi có sự cố.
Trong hệ thống xử lý nước thải, sản phẩm phù hợp với môi trường có độ pH thay đổi và chứa nhiều tạp chất nhờ lớp Epoxy chống ăn mòn và gioăng EPDM bền nhiệt.
Trong HVAC – chiller, DN225 dùng cho các tuyến ống cấp/hồi nước lạnh có lưu lượng lớn, giúp giảm truyền rung từ máy bơm và bảo vệ kết cấu đường ống.
Trong công nghiệp, DN225 được dùng tại các tuyến ống dẫn nước làm mát, dung dịch kỹ thuật hoặc chất lỏng không ăn mòn mạnh trong nhà máy sản xuất.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1 – Chuẩn bị bề mặt ống
Làm sạch đầu ống, loại bỏ rỉ sét, dầu mỡ và bụi bẩn để đảm bảo gioăng EPDM tạo độ kín tối ưu.
Bước 2 – Lắp gioăng vào thân BE
Đặt gioăng đúng rãnh, kiểm tra toàn bộ chu vi để đảm bảo không bị xoắn hoặc gấp mép.
Bước 3 – Trượt thân BE vào đầu ống
Đưa thân BE lên đầu ống theo đúng phạm vi DE, căn chỉnh để bề mặt tiếp xúc đều quanh chu vi.
Bước 4 – Siết bu lông đối xứng
Siết theo hình chữ X để đảm bảo lực ép phân bố đều. Không siết lệch một bên để tránh hở gioăng.
Bước 5 – Thử áp lực hệ thống
Tăng áp đến PN10 hoặc PN16 tùy yêu cầu kỹ thuật, kiểm tra rò rỉ tại mối nối.
Bảo trì định kỳ
Kiểm tra lực siết bu lông 6–12 tháng/lần. Thay gioăng EPDM sau 3–5 năm hoặc khi có dấu hiệu lão hóa.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.