Giới thiệu
Khớp nối mềm gang BE hiệu T-BLUE DN50 là thiết bị nối ống cơ khí sử dụng phổ biến trong các hệ thống cấp nước, xử lý nước, PCCC, HVAC và hạ tầng kỹ thuật. Sản phẩm được chế tạo theo tiêu chuẩn ISO 2531 và TCVN 10177, sử dụng cơ chế ép gioăng cao su EPDM để tạo độ kín, giúp hấp thụ rung động và điều chỉnh sai lệch lắp đặt giữa các đoạn ống. Với vật liệu gang cầu EN-GJS-500-7 phủ Epoxy xanh, khớp nối mềm DN50 có độ bền cao, chống ăn mòn hiệu quả và vận hành ổn định trong môi trường nước liên tục. Đây là lựa chọn tối ưu cho công trình yêu cầu độ ổn định cao và chi phí vận hành thấp.

Tham khảo thêm các sản phẩm: khớp mềm
Cấu tạo và kích thước
Cấu tạo của khớp nối mềm BE T-BLUE DN50 được thiết kế để đảm bảo sự chắc chắn, ổn định và khả năng chịu áp lớn trong các tuyến ống nước sạch hoặc nước thải. Thân khớp sử dụng gang cầu EN-GJS-500-7 có độ bền kéo lên đến 500 MPa và độ giãn dài tối thiểu 7%, cho phép thiết bị chống lại biến dạng khi chịu lực siết bu lông hoặc dao động thủy lực. Toàn bộ bề mặt được phủ Epoxy xanh dày nhằm bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn điện hóa trong môi trường ẩm hoặc có độ pH dao động.
Gioăng EPDM có vai trò tạo độ kín đàn hồi giữa thân BE và bề mặt ống. Loại vật liệu này đáp ứng tiêu chuẩn ISO 4633-2002, chịu nước nóng lạnh, chịu hóa chất nhẹ và giữ độ đàn hồi trong thời gian dài. Nắp đai được sản xuất cùng loại gang cầu, đảm bảo độ đồng nhất về cơ tính khi siết lực. Bộ bu lông – đai ốc thường dùng thép mạ kẽm hoặc inox để hạn chế gỉ sét.
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|---|
| 1 | Thân BE | Gang cầu EN-GJS-500-7 / FCD450-12 |
| 2 | Nắp siết | Gang cầu EN-GJS-500-7 / FCD450-12 |
| 3 | Gioăng EPDM | EPDM chuẩn ISO 4633-2002 |
| 4 | Bu lông – đai ốc | Inox / thép mạ kẽm |
Kích thước tiêu chuẩn DN50:
| DN | DE (mm) | L (mm) |
|---|---|---|
| 50 | 59–72 | 60 |
Thiết kế DE từ 59 đến 72 mm cho phép lắp đặt linh hoạt với nhiều chuẩn ống khác nhau như ống gang ISO, ống thép hàn, ống thép đúc hoặc ống HDPE. Nhờ phạm vi dung sai lớn, khớp nối DN50 thích hợp dùng khi đường ống có sự lệch kích thước nhẹ, không yêu cầu độ chính xác tuyệt đối như mặt bích.
Chiều dài L 60 mm đảm bảo lực ép từ nắp BE truyền đều vào gioăng, tạo độ kín ổn định. Khoảng không gian này vừa đủ để hấp thụ dao động và giãn nở nhiệt mà không làm tăng chiều dài hệ thống. Vì vậy, khớp nối mềm BE DN50 phù hợp lắp đặt trong hầm bơm, trục kỹ thuật và khu vực không gian hẹp.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm BE làm việc dựa trên cơ chế siết đai tạo lực ép đều lên gioăng cao su. Gioăng EPDM, khi bị nén, sẽ lan đều áp lực lên bề mặt ống, tạo thành lớp bịt kín đàn hồi có khả năng ngăn rò rỉ ngay cả khi áp lực trong hệ thống thay đổi liên tục. Cơ chế này không chỉ đảm bảo độ kín mà còn giảm truyền rung động giữa các đoạn ống.
Bu lông đóng vai trò tạo lực kéo khiến nắp BE ép xuống. Khi lực siết tăng, nắp ép gioăng vào thân khớp và bề mặt ống, hình thành một vòng gioăng ép kín. Nhờ đặc tính đàn hồi của EPDM, các dao động từ máy bơm hoặc dòng chảy áp lực cao được hấp thụ, giảm nguy cơ nứt ống hoặc lỏng mối nối.
Sơ đồ nguyên lý ASCII (đơn giản hóa)
╔═══════════ Nắp BE (2) ═══════════╗
║ ║
║ (3) Gioăng EPDM ║
(4) Bu lông ║
║ ║
╚══════════ Thân BE (1) ═══════════════╝
| |
| Đầu ống DN50 |
|_________________________|
Nguyên lý này đặc biệt hiệu quả trong những tuyến ống có dao động nền, thay đổi áp lực từ bơm hoặc các điểm giao cắt giữa đường ống và tường bê tông. Lực ép của gioăng được duy trì ổn định trong thời gian dài mà không yêu cầu bơm keo, không cần hàn, không dùng gioăng phẳng như mặt bích.
Ưu điểm nổi bật
Khả năng làm kín ổn định nhờ gioăng EPDM chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế về độ đàn hồi, chống thấm và chống biến tính khi tiếp xúc nước hoặc hóa chất nhẹ.
Giảm rung và chống ồn giúp hạn chế truyền dao động từ máy bơm sang tuyến ống, bảo vệ các khớp nối liền kề và giữ ổn định cho hệ thống.
Chịu áp lực PN10/PN16 phù hợp cả hệ thống dân dụng và công nghiệp. Lực siết đai đảm bảo độ kín ngay cả khi áp lực tăng đột ngột.
Dễ lắp đặt trong không gian hẹp vì không cần dùng mặt bích hoặc mối hàn. Chỉ cần trượt khớp lên ống và siết bu lông là hoàn tất.
Thân gang cầu bền chắc có khả năng chịu tải trọng cao, chống nứt vỡ khi chịu ứng lực từ môi trường hoặc lực kéo dọc tuyến ống.
Lớp phủ Epoxy dày bảo vệ khớp khỏi ăn mòn, đảm bảo tuổi thọ bền bỉ ngay cả khi lắp đặt ngầm dưới đất hoặc trong môi trường ẩm liên tục.
Khoảng DE rộng cho phép lắp đa dạng chuẩn ống, giảm phụ thuộc vào loại vật liệu và tiết kiệm thời gian căn chỉnh khi thi công.
Ứng dụng tiêu biểu
Khớp nối mềm BE DN50 được sử dụng nhiều trong hệ thống cấp nước sạch đô thị. Thiết kế nhỏ gọn và khả năng làm kín cao giúp nó thích hợp với các tuyến ống nhỏ trung áp.
Trong hệ thống PCCC, khớp nối DN50 thường lắp sau bơm chữa cháy hoặc trước các nhánh đường ống để giảm rung và bảo vệ thiết bị van.
Sản phẩm được dùng trong hệ thống xử lý nước thải vì khả năng chống ăn mòn và độ kín ổn định khi môi trường có cặn hoặc dao động pH.
Trong HVAC – chiller, khớp nối mềm DN50 giúp giảm truyền rung cho các đường ống nhỏ kết nối thiết bị phụ trợ hoặc các nhánh kỹ thuật.
Trong nhà máy công nghiệp, DN50 được dùng cho các tuyến ống cấp nước làm mát, ống dẫn hóa chất nhẹ và các đường ống vật liệu lỏng.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1 – Chuẩn bị bề mặt ống
Vệ sinh đầu ống, loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn và rỉ sét. Bề mặt cần sạch và nhẵn để gioăng EPDM ép sát.
Bước 2 – Đặt gioăng vào thân BE
Kiểm tra gioăng để đảm bảo không bị xoắn hoặc gấp mép. Gioăng phải nằm đúng rãnh để lực ép phân bố đều.
Bước 3 – Đưa đầu ống vào khớp
Trượt khớp nối lên đầu ống cho đến khi đạt độ sâu phù hợp. Căn chỉnh tâm ống để tránh lệch khi siết.
Bước 4 – Siết bu lông đối xứng
Siết chéo từng bu lông theo thứ tự đối nghịch. Tăng lực siết từ từ để tránh ép lệch gioăng.
Bước 5 – Kiểm tra rò rỉ
Tăng áp từ từ lên mức PN10 hoặc PN16 theo tiêu chuẩn hệ thống để kiểm tra độ kín trước khi đưa vào sử dụng.
Bảo trì định kỳ
Khuyến nghị kiểm tra lực siết sau 6–12 tháng. Gioăng EPDM nên thay khi có dấu hiệu chai cứng hoặc sau 3–5 năm tùy môi trường.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.