Giới thiệu
Khớp nối mềm gang EE DN1000 HADA là loại khớp nối kích thước siêu lớn, thiết kế cho đường ống có đường kính ngoài DE 1020–1050 mm. Đây là kích cỡ thuộc nhóm “đường ống truyền tải quốc gia”, thường sử dụng cho hệ thống cấp nước sạch liên tỉnh, tuyến dẫn nước từ hồ chứa – trạm bơm cấp 1, đường ống kỹ thuật chính của khu công nghiệp lớn, hệ thống xử lý nước quy mô quốc gia, tuyến giải nhiệt nhà máy điện, tuyến PCCC đường trục, và các hệ thống hạ tầng chuyên chở lưu lượng khổng lồ. Với tải trọng thủy lực cực lớn, DN1000 yêu cầu mối nối đạt độ kín tuyệt đối, khả năng chịu rung mạnh, độ ổn định cao và chống tuột ống hoàn toàn trong mọi tình huống áp lực.
Khớp nối EE sử dụng cơ chế côn ngàm, hoạt động bằng cách siết bulong xuyên ép nắp xuống gioăng EPDM, làm gioăng nở đều theo hướng tâm và ép kín toàn bộ chu vi ống. Cơ chế này tạo vòng ép kín 360° ngay cả khi hệ thống vận hành với áp lực cao 10–16 bar. Nhờ thiết kế tối ưu của HADA, DN1000 duy trì độ ổn định vượt trội khi hệ thống gặp rung động mạnh, biến thiên áp hoặc hoạt động liên tục tại các trạm bơm công suất hàng MW.

Tham khảo thêm các sản phẩm: khopnoimem
Cấu tạo
Khớp nối mềm EE DN1000 HADA có cấu tạo chịu lực mạnh, gồm thân gang cầu EN-GJS-500, nắp gang cầu GGG50, gioăng EPDM cỡ lớn, hệ bulong siết xuyên và lớp epoxy xanh bảo vệ. Vì DN1000 là kích thước siêu lớn, mối nối cần có khả năng chống nứt, chống cong vênh và chống biến dạng khi chịu tải động mạnh, xung áp lớn hoặc rung liên tục từ tuyến bơm lưu lượng rất lớn.
Gioăng EPDM là thành phần quan trọng nhất của mối nối, đảm nhiệm tạo kín cho ống DE 1020–1050 mm. EPDM chịu được dải nhiệt 0–80°C, không lão hóa nhanh, đàn hồi cao và có tuổi thọ dài trong môi trường nước. Bulong siết xuyên làm từ thép mạ kẽm hoặc inox giúp duy trì lực siết ổn định, chống ăn mòn khi tiếp xúc với nước hoặc khí hậu nóng ẩm. Lớp phủ epoxy xanh giúp chống oxy hóa và bảo vệ khớp trong môi trường ngoài trời hoặc tuyến ngầm.
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|---|
| 1 | Thân | Gang cầu EN-GJS-500 |
| 2 | Nắp | Gang cầu GGG50 |
| 3 | Gioăng | EPDM cao cấp |
| 4 | Bulong | Thép mạ kẽm / inox |
| 5 | Sơn phủ | Epoxy xanh chống oxy hóa |
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm EE DN1000 vận hành dựa trên cơ chế lực ép bulong – nắp – gioăng. Khi ống có đường kính ngoài DE 1020–1050 mm được đặt vào đúng vị trí, gioăng EPDM bao quanh toàn bộ mặt tiếp xúc. Khi bulong được siết theo hình sao, lực ép từ nắp truyền lên gioăng làm gioăng nở đều theo hướng tâm, tạo lớp bịt kín 360° trên toàn bộ chu vi ống.
Biên dạng EE (côn ngàm) của thân và nắp tạo doncơ chế “khóa tự động”. Khi hệ thống gặp xung áp rất lớn hoặc rung dọc trục từ máy bơm công suất cao, lực tác động sẽ khiến bề mặt côn khóa chặt ống hơn. Đây là yếu tố quyết định giúp DN1000 duy trì độ an toàn tuyệt đối khi hoạt động ở tải trọng thủy lực cực lớn.
(NẮP KẸP)
┌────────────────────────────────────────┐
Bolt → │ ██████████████████████ │ ← Bolt
│ █ █ │
│ █ EPDM █ │
└────────█──────────────────────█─────────┘
║ ║
║ ỐNG DN1000 ║
║ ║
Sơ đồ ASCII mô tả quá trình nén gioăng EPDM. Khi siết đúng mô-men, gioăng ép kín hoàn toàn và duy trì sự ổn định ngay cả dưới tải trọng lớn.
Ưu điểm
Độ kín tuyệt đối: Gioăng EPDM nở đều 360° giúp DN1000 đạt độ kín cao trong môi trường áp lực mạnh.
Hấp thụ rung mạnh: Thiết kế EE giảm rung hiệu quả, đặc biệt khi lắp gần bơm công suất lớn.
Dải kẹp rộng: Phù hợp ống DE 1020–1050 mm, tương thích ống thép, ống gang, ống composite.
Chống tuột ống vượt trội: Cơ chế côn ngàm khóa chặt ống khi hệ thống gặp xung áp.
Độ bền cơ học cực cao: Gang cầu chịu tải trọng động và va đập mạnh, phù hợp tuyến hạ tầng lớn.
Chống ăn mòn tốt: Epoxy xanh giúp chống oxy hóa khi lắp ngoài trời hoặc trong tuyến ngầm.
Dễ thi công: Thiết kế bulong siết xuyên giúp căn chỉnh dễ, siết nhanh, kiểm tra thuận tiện.
Ứng dụng rất rộng: Dùng trong cấp nước quốc gia, PCCC hạng nặng, công nghiệp lớn, giải nhiệt và xử lý nước.
Ứng dụng
DN1000 được sử dụng chủ yếu trong tuyến cấp nước sạch – nước thô quy mô quốc gia, nối từ hồ chứa, đập, hoặc trạm bơm cấp 1 tới trạm xử lý. Với lưu lượng khổng lồ, mối nối DN1000 phải đạt độ kín tuyệt đối để tránh thất thoát nước.
Trong ngành PCCC, DN1000 thường xuất hiện tại tuyến cấp chính của khu công nghiệp đặc biệt lớn, nơi yêu cầu cấp nước lưu lượng cực cao cho hệ sprinkler hoặc hệ chữa cháy ngoài trời.
Trong công nghiệp năng lượng, DN1000 được dùng trong tuyến giải nhiệt nhà máy điện, hệ thống tuần hoàn lưu lượng lớn và các tuyến công nghệ yêu cầu áp lực ổn định.
Trong xử lý nước, DN1000 được ứng dụng trong tuyến trung gian, tuyến thu gom – đẩy lớn, hệ tiền xử lý hoặc đường truyền tải nước giữa các bể kỹ thuật.
Trong hệ thống chiller công suất công nghiệp lớn, DN1000 xuất hiện tại tuyến cấp nước lạnh và nước giải nhiệt quy mô nhà máy.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Làm sạch bề mặt ống: Loại bỏ dầu, rỉ sét, bụi để gioăng không bị xước khi ép nén.
Kiểm tra DE chuẩn: Đảm bảo ống nằm trong phạm vi DE 1020–1050 mm trước khi đưa vào khớp.
Căn chỉnh chính xác: Độ lệch tâm cho phép tối đa ±3 mm để lực siết lan tỏa đều.
Siết bulong theo hình sao: Siết tăng lực từ từ để gioăng nở đều và không xoắn mép.
Thử áp: Kiểm tra bằng thử áp 10–16 bar; nếu mép gioăng ẩm nhẹ, siết bổ sung nhẹ.
Bảo trì định kỳ: Kiểm tra bulong, lớp epoxy và độ đàn hồi EPDM mỗi 6–12 tháng để duy trì độ kín.
Khi lắp đặt đúng kỹ thuật, khớp nối mềm EE DN1000 HADA có thể vận hành ổn định trong nhiều năm, giữ độ kín mạnh, chống rung tốt và đảm bảo an toàn cho toàn tuyến ống truyền tải lớn.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.