Giới thiệu sản phẩm
Khớp nối mềm mặt bích inox ARITA SSFH-FE DN100 Malaysia là thiết bị nối linh hoạt cao cấp được sản xuất bởi hãng ARITA Malaysia, chuyên dùng trong các hệ thống đường ống công nghiệp, nơi cần giảm rung động, giãn nở nhiệt và bảo vệ mối nối khỏi ứng suất cơ học. Sản phẩm được chế tạo từ inox 304, có khả năng chịu áp lực cao và chống ăn mòn hiệu quả, đảm bảo độ bền vượt trội trong môi trường nước, khí, dầu và hơi nóng.
Model SSFH-FE DN100 được thiết kế với đầu kết nối mặt bích tiêu chuẩn JIS10K, BS4504 hoặc ANSI150, phù hợp với hầu hết các hệ thống ống hiện nay. Nhờ cấu trúc ống gân inox đàn hồi bên trong và lớp bện thép không gỉ bên ngoài, khớp nối mềm ARITA giúp triệt tiêu dao động, hạn chế rung động truyền đến thiết bị và kéo dài tuổi thọ của hệ thống vận hành.

Tham khảo thêm các sản phẩm: khớp nối ống nhựa mềm
Cấu tạo tổng quan
Khớp nối mềm inox ARITA SSFH-FE DN100 gồm bốn bộ phận chính, tất cả đều được chế tạo bằng inox 304 cao cấp nhằm tăng khả năng chịu lực và chống ăn mòn. Thiết kế dạng ống gân giúp hấp thụ dao động và giãn nở do nhiệt độ, trong khi lớp bện ngoài đảm bảo độ bền và ổn định hình dạng của ống.
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|---|
| 1 | Ống gân (Corrugated Hose) | Inox 304 |
| 2 | Lớp bện gia cường (Braid) | Inox 304 |
| 3 | Vòng cổ hàn (Collar Ring) | Inox 304 |
| 4 | Mặt bích (Flange) | Thép đúc / Inox |
Ống gân bên trong được thiết kế dạng sóng tròn liên tục, giúp khớp nối linh hoạt hơn trong quá trình co giãn và giảm chấn. Lớp bện inox ngoài cùng có tác dụng chịu lực kéo, tăng khả năng chống nổ ống, đồng thời bảo vệ bề mặt khỏi va đập cơ học. Mặt bích hai đầu được hàn kín, giúp việc kết nối an toàn và đảm bảo độ kín tuyệt đối.
Toàn bộ cấu trúc của khớp nối được thiết kế để chịu được áp lực và nhiệt độ cao, thích hợp cho các ứng dụng trong hệ thống cấp thoát nước, xử lý hơi, dẫn dầu, khí hoặc các môi trường có độ rung động lớn.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm mặt bích inox ARITA SSFH-FE DN100 hoạt động dựa trên nguyên lý đàn hồi của ống gân kim loại. Khi hệ thống chịu dao động hoặc thay đổi nhiệt độ, phần ống gân sẽ co giãn để hấp thụ các chuyển động, trong khi lớp bện inox giữ cố định hình dạng, ngăn biến dạng quá mức.
┌──────────────────────────────┐
Flange │████████████████████████████│ Flange
│ |||||| Corrugated ||||| │
│ |||||| Hose ||||| │
└──────────────────────────────┘
↑ ↑
Giãn nở Hấp thụ rung
Nhờ cấu tạo linh hoạt này, khớp nối giúp giảm truyền rung từ máy bơm, van hoặc thiết bị quay sang hệ thống đường ống. Khi có sự thay đổi nhiệt độ hoặc áp suất, khớp nối sẽ tự động bù giãn nở, tránh nứt gãy mối nối hàn. Đây là cơ chế bảo vệ quan trọng, giúp hệ thống hoạt động an toàn và ổn định trong thời gian dài.
Khớp nối mềm ARITA còn giúp giảm tiếng ồn và hạn chế ứng suất cơ học tại điểm nối, đặc biệt hiệu quả trong hệ thống HVAC, lò hơi và đường ống công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật
Chịu áp lực cao: Làm việc ổn định ở dải áp PN10–PN25, thích hợp cho hệ thống nước, hơi và khí nén.
Chống ăn mòn tuyệt đối: Vật liệu inox 304 không bị oxy hóa, đảm bảo tuổi thọ dài và độ bền vượt trội trong môi trường ẩm.
Giảm rung, chống ồn hiệu quả: Hấp thụ dao động cơ học và triệt tiêu chấn động từ thiết bị, giúp hệ thống vận hành êm ái.
Dễ dàng lắp đặt: Đầu mặt bích tiêu chuẩn quốc tế, tháo lắp nhanh và thuận tiện cho công tác bảo dưỡng.
Độ kín tuyệt đối: Mối hàn inox được gia công tỉ mỉ, không rò rỉ dù làm việc trong môi trường áp suất cao.
Thiết kế linh hoạt: Có thể đặt chiều dài L=300 mm, 500 mm hoặc theo yêu cầu riêng, đáp ứng mọi điều kiện lắp đặt.
Tuổi thọ cao: Không cần bảo dưỡng thường xuyên, hoạt động ổn định trong thời gian dài với chi phí vận hành thấp.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống HVAC – Chiller: Dùng để hấp thụ rung tại vị trí máy bơm, quạt gió, đảm bảo hoạt động êm và bền.
Nhà máy thực phẩm, đồ uống: Phù hợp với môi trường yêu cầu vệ sinh cao, dẫn nước, hơi hoặc dung dịch sạch.
Ngành hóa chất, dầu khí: Dẫn dung môi, hơi nóng hoặc khí áp lực cao mà không lo ăn mòn hoặc rò rỉ.
Trạm bơm công nghiệp: Giảm rung và bù giãn nở giữa máy bơm với đường ống chính, bảo vệ toàn hệ thống.
Nhà máy điện, lò hơi: Ứng dụng để hấp thụ giãn nở nhiệt, tránh biến dạng ống và giảm ứng suất cơ học tại điểm nối.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích. Đảm bảo cùng tiêu chuẩn và kích thước với khớp nối, vệ sinh sạch bề mặt trước khi lắp.
Bước 2: Lắp khớp nối đúng hướng. Căn chỉnh trục ống thẳng, tránh xoắn hoặc lệch trục khi siết bu lông.
Bước 3: Siết bu lông theo hình sao. Dùng cờ lê lực siết đều tay để lực phân bố đồng đều, đảm bảo độ kín khít.
Bước 4: Thử áp và kiểm tra rò rỉ. Sau khi lắp đặt, thử áp bằng nước hoặc khí để đảm bảo khớp nối kín tuyệt đối trước khi vận hành.
Bảo trì định kỳ: Kiểm tra lớp bện inox 6–12 tháng/lần, làm sạch bụi bẩn, không bọc kín hoặc sơn lên bề mặt để tránh cản nhiệt. Thay mới khi phát hiện hư hại cơ học.
Lưu ý vận hành: Không để khớp nối chịu lực kéo hoặc xoắn khi đang chịu áp. Khi ngừng hoạt động, nên xả áp trước khi tháo lắp để bảo đảm an toàn.






