Giới thiệu sản phẩm
Khớp nối mềm mặt bích inox ARITA SSFH-FE DN450 Malaysia là dòng thiết bị linh hoạt được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống đường ống công nghiệp quy mô lớn, giúp hấp thụ rung động, bù giãn nở nhiệt và giảm tải cơ học cho toàn hệ thống. Sản phẩm được sản xuất chính hãng bởi ARITA Malaysia, chế tạo hoàn toàn từ inox 304 cao cấp, có khả năng chịu áp suất và nhiệt độ cao, chống ăn mòn, đảm bảo độ kín tuyệt đối khi vận hành.
Khớp nối ARITA SSFH-FE DN450 sử dụng kết nối mặt bích tiêu chuẩn JIS10K, BS4504 hoặc ANSI150, thích hợp với nhiều loại đường ống công nghiệp. Thiết kế ống gân inox đàn hồi bên trong kết hợp lớp bện inox bên ngoài giúp triệt tiêu rung động, giảm ồn và ngăn biến dạng đường ống. Đây là lựa chọn lý tưởng cho hệ thống nước, hơi, khí nén và dầu có quy mô lớn, yêu cầu độ ổn định cao.

Tham khảo thêm các sản phẩm: khớp chống rung
Cấu tạo tổng quan
Khớp nối mềm inox ARITA SSFH-FE DN450 được cấu tạo từ bốn thành phần chính, toàn bộ đều làm bằng inox 304 để đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và chống rò rỉ trong quá trình làm việc. Thiết kế đồng bộ và chính xác giúp khớp nối hoạt động ổn định, chịu áp suất cao và hấp thụ tốt rung động cơ học.
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|---|
| 1 | Ống gân (Corrugated Hose) | Inox 304 |
| 2 | Lớp bện gia cường (Braid) | Inox 304 |
| 3 | Vòng cổ hàn (Collar Ring) | Inox 304 |
| 4 | Mặt bích (Flange) | Thép đúc / Inox |
Phần ống gân inox được chế tạo dạng sóng tròn, có khả năng co giãn dọc trục giúp hấp thụ rung động và giãn nở do nhiệt. Lớp bện inox 304 bên ngoài giúp cố định hình dạng, tăng khả năng chịu áp và chống nổ ống. Hai đầu mặt bích được hàn kín bằng công nghệ TIG, đảm bảo độ kín khít, ngăn rò rỉ và tăng độ an toàn cho hệ thống.
Nhờ vật liệu inox 304 chống ăn mòn và cấu trúc cơ học chính xác, khớp nối ARITA DN450 làm việc hiệu quả trong điều kiện rung động mạnh, môi trường có hóa chất nhẹ hoặc nhiệt độ cao, đảm bảo tuổi thọ vận hành dài hạn và ít bảo trì.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm mặt bích inox ARITA SSFH-FE DN450 hoạt động theo cơ chế đàn hồi của ống gân kim loại. Khi đường ống chịu rung động hoặc thay đổi nhiệt độ, ống gân inox co giãn theo hướng trục để hấp thụ năng lượng dao động, trong khi lớp bện inox bên ngoài phân bố lực đều, hạn chế biến dạng và bảo vệ ống khỏi hư hại.
┌──────────────────────────────┐
Flange │████████████████████████████│ Flange
│ |||||| Corrugated ||||| │
│ |||||| Hose ||||| │
└──────────────────────────────┘
↑ ↑
Giãn nở Hấp thụ rung
Khi lưu chất di chuyển trong ống, khớp nối hoạt động như bộ giảm chấn cơ học, triệt tiêu rung và giảm áp lực truyền đến van, bơm, đồng hồ đo hoặc mối hàn. Cơ chế này giúp hệ thống vận hành êm ái, ổn định, kéo dài tuổi thọ các thiết bị. Đồng thời, khớp nối còn hỗ trợ bù lệch trục nhỏ giữa hai đầu ống, đảm bảo độ kín và giảm mỏi cơ học cho toàn tuyến ống.
Đặc biệt, thiết kế ống gân và lớp bện hai lớp của ARITA giúp sản phẩm duy trì độ đàn hồi cao, chịu tải tốt và làm việc ổn định trong môi trường có chênh lệch áp suất lớn.
Ưu điểm nổi bật
Chịu áp và nhiệt độ cao: Vận hành ổn định ở dải áp 10–25 bar, chịu nhiệt đến 250°C, phù hợp cho hệ thống hơi và dầu công nghiệp.
Chống ăn mòn tuyệt đối: Vật liệu inox 304 kháng oxy hóa và hóa chất nhẹ, bền bỉ trong môi trường ẩm hoặc có hơi muối.
Giảm rung, giảm ồn hiệu quả: Cấu trúc ống gân linh hoạt giúp triệt tiêu dao động cơ học, giảm ồn và tránh mỏi vật liệu.
Dễ lắp đặt và bảo trì: Kết nối mặt bích tiêu chuẩn quốc tế, tháo lắp nhanh, tiết kiệm thời gian thi công.
Tùy chỉnh kích thước linh hoạt: Có sẵn các chiều dài 300 mm, 500 mm hoặc sản xuất theo yêu cầu đặc thù của từng công trình.
Độ kín và an toàn cao: Mối hàn TIG inox chính xác, chịu áp lực cao, không rò rỉ trong quá trình hoạt động liên tục.
Tuổi thọ dài lâu: Hoạt động ổn định, ít bảo dưỡng, giúp giảm chi phí vận hành cho nhà máy và hệ thống kỹ thuật.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống HVAC – Chiller: Dùng để giảm rung, hấp thụ dao động và bảo vệ máy bơm trong hệ thống làm mát công nghiệp.
Nhà máy thực phẩm, nước giải khát: Thích hợp cho các tuyến ống dẫn nước sạch, hơi nóng, đảm bảo vệ sinh an toàn.
Ngành dầu khí, hóa chất: Dẫn khí, hơi, dầu hoặc dung môi trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao mà vẫn giữ độ kín tuyệt đối.
Trạm bơm và cấp thoát nước: Hấp thụ rung và giãn nở nhiệt tại đầu ra của máy bơm, giảm ứng suất cho toàn hệ thống ống.
Lò hơi, nhà máy điện: Ứng dụng trong tuyến ống dẫn hơi, hấp thụ giãn nở nhiệt và giảm mỏi cơ học do chênh lệch nhiệt độ.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra mặt bích và tiêu chuẩn kết nối. Đảm bảo cùng loại tiêu chuẩn, mặt bích phẳng, sạch và không dính tạp chất.
Bước 2: Căn chỉnh khớp nối đúng trục. Giữ khớp nối song song với ống, tránh xoắn hoặc bẻ cong vượt quá giới hạn co giãn cho phép.
Bước 3: Siết bulong đúng quy trình. Dùng cờ lê lực siết đều tay theo hình sao để đảm bảo lực phân bố đồng đều và kín khít tuyệt đối.
Bước 4: Thử áp và kiểm tra rò rỉ. Thực hiện thử áp bằng nước hoặc khí nén trước khi vận hành để xác nhận khớp nối kín hoàn toàn.
Bảo trì định kỳ: Làm sạch lớp bện inox 6–12 tháng/lần, không sơn phủ hoặc bọc kín, kiểm tra dấu hiệu rạn, thay mới khi cần thiết.
Lưu ý vận hành: Không để khớp nối chịu lực kéo trực tiếp khi hoạt động. Khi ngừng vận hành, cần xả áp hoàn toàn trước khi tháo lắp để đảm bảo an toàn tuyệt đối.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.