Giới thiệu sản phẩm
Mặt bích lồng UPVC dán keo Vanfit AP05 là dòng phụ kiện nối ống cao cấp do Việt Nam sản xuất, được thiết kế chuyên dụng cho hệ thống ống nhựa áp lực trung bình từ DN75 đến DN500. Đây là giải pháp kết nối nhanh, kín và bền vững, giúp liên kết ống với các thiết bị như van, khớp nối, bơm hoặc đồng hồ trong mạng cấp thoát nước và xử lý nước thải.
Vật liệu nhựa UPVC sử dụng trong sản phẩm Vanfit AP05 có độ tinh khiết cao, khả năng chống ăn mòn, chịu hóa chất và chịu áp lực PN10 ổn định. Bề mặt nhẵn bóng giảm tối đa ma sát dòng chảy, giúp tiết kiệm năng lượng khi vận hành hệ thống. Sản phẩm phù hợp cho cả môi trường trong nhà, ngoài trời và các công trình công nghiệp hóa chất nhẹ.

Nhờ thiết kế dạng lồng ống (socket flange), quá trình thi công cực kỳ thuận tiện. Chỉ cần quét keo solvent và lắp ống trực tiếp vào cổ bích là hoàn tất liên kết. Liên kết này tạo thành mối ghép đồng chất, chịu được áp lực nước và hóa chất nhẹ, đảm bảo độ kín tuyệt đối trong suốt thời gian sử dụng.
Tham khảo thêm các sản phẩm: mặt bích nhựa hdpe
Cấu tạo tổng quan
Mặt bích lồng UPVC dán keo Vanfit AP05 được chế tạo từ vật liệu UPVC nguyên sinh, đảm bảo độ bền cơ học và tính ổn định hóa học cao. Cấu tạo của sản phẩm tuy đơn giản nhưng được tính toán kỹ lưỡng để đạt độ đồng tâm và kín khít tối đa khi kết nối.
Phần thân bích có dạng đĩa tròn, được gia công CNC với bề mặt phẳng và lỗ bu lông bố trí chuẩn PN10. Phần cổ bích (socket) được thiết kế dạng lồng ống, giúp thao tác dán keo nhanh và chính xác. Độ dày thân bích và chiều sâu lồng ống thay đổi tùy theo kích thước DN.
| Thành phần | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân bích | UPVC | Chịu nhiệt 0–60°C, chịu áp lực PN10 |
| Cổ lồng ống | UPVC ép định hình | Kết nối dán keo solvent, độ kín cao |
| Bề mặt bích | Gia công phẳng chính xác | Tương thích gioăng EPDM/NBR |
| Lỗ bu lông | CNC định vị tiêu chuẩn | Phù hợp tiêu chuẩn ISO, JIS10K |
Dưới đây là bảng kích thước tiêu chuẩn dải DN75–DN500:
| DN (mm) | D (mm) | K (mm) | d (mm) | L (mm) | H (mm) | Số lỗ | Áp lực (bar) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75 | 185 | 145 | 19 | 48 | 45 | 4 | 10 |
| 90 | 200 | 160 | 19 | 50 | 47 | 4 | 10 |
| 110 | 220 | 180 | 19 | 55 | 50 | 4 | 10 |
| 160 | 285 | 240 | 23 | 70 | 58 | 8 | 10 |
| 200 | 340 | 295 | 23 | 85 | 63 | 8 | 10 |
| 250 | 395 | 350 | 23 | 90 | 68 | 12 | 10 |
| 315 | 460 | 410 | 23 | 95 | 72 | 12 | 10 |
| 400 | 580 | 525 | 28 | 105 | 78 | 16 | 10 |
| 500 | 715 | 650 | 28 | 115 | 85 | 20 | 10 |
Nguyên lý hoạt động
Mặt bích lồng UPVC dán keo hoạt động dựa trên cơ chế kết dính hóa học. Khi keo solvent được quét lên bề mặt tiếp xúc giữa cổ bích và ống, dung môi trong keo sẽ hòa tan nhẹ lớp nhựa ngoài, tạo nên liên kết đồng chất sau khi bay hơi dung môi. Mối ghép này có độ bền tương đương vật liệu gốc, chịu được áp lực PN10 ổn định.
Ống UPVC ──┐
│ Dán keo solvent → Lồng ống vào cổ bích
Mặt bích ──┘
│
├── Gioăng cao su EPDM làm kín
└── Siết bu lông liên kết hai mặt bích
Nhờ cơ chế liên kết đồng chất này, sản phẩm đảm bảo không rò rỉ, không bong tróc, và hoạt động ổn định dưới điều kiện áp suất và nhiệt độ thay đổi. Khi kết hợp với gioăng EPDM và lực siết bu lông đồng đều, hệ thống tạo ra điểm nối kín tuyệt đối.
Ưu điểm nổi bật
1. Vật liệu bền vững: UPVC có độ cứng và khả năng kháng hóa chất cao, không bị gỉ sét hoặc biến màu theo thời gian, đảm bảo độ bền dài hạn trong môi trường nước và hóa chất nhẹ.
2. Trọng lượng nhẹ: So với bích kim loại, Vanfit AP05 nhẹ hơn 80%, giúp giảm chi phí vận chuyển, dễ lắp đặt ngay cả trong không gian hẹp hoặc trên cao.
3. Dễ thi công: Kết nối bằng keo solvent không cần dụng cụ phức tạp, thời gian lắp đặt nhanh, không tạo tiếng ồn, phù hợp cả cho công trình dân dụng.
4. Độ kín tuyệt đối: Mối ghép đồng chất nhờ keo solvent và gioăng EPDM đảm bảo không rò rỉ, chịu được áp lực PN10.
5. Tương thích đa dạng: Có thể kết nối với ống và mặt bích nhựa hoặc kim loại theo chuẩn JIS10K, ISO PN10, phù hợp với hệ thống ống hiện có.
6. Giá thành hợp lý: Tối ưu giữa hiệu suất – tuổi thọ – chi phí, đặc biệt trong các hệ thống cấp nước, hồ bơi và xử lý nước thải.
7. An toàn môi trường: Không chứa kim loại nặng, đạt tiêu chuẩn RoHS, có thể dùng trong hệ thống cấp nước sinh hoạt.
Ứng dụng tiêu biểu
Mặt bích lồng UPVC dán keo Vanfit AP05 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ độ bền, kín và khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Trong hệ thống cấp nước, sản phẩm thường dùng để nối ống chính với van một chiều, van cổng hoặc đồng hồ nước. Trong xử lý nước thải, nó kết nối ống dẫn vào bể chứa, trạm bơm, giúp vận hành an toàn, không rò rỉ.
Trong công nghiệp hóa chất, AP05 thích hợp cho hệ thống dẫn clo, dung dịch muối hoặc dung dịch tẩy rửa. Ngoài ra, bích còn ứng dụng tại hồ bơi, trang trại thủy sản và hệ thống tưới tiêu nông nghiệp.

Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Để đạt độ kín và tuổi thọ tối đa, việc lắp đặt mặt bích lồng UPVC Vanfit AP05 cần được thực hiện đúng quy trình kỹ thuật.
Bước 1: Làm sạch bề mặt cổ bích và đầu ống, đảm bảo khô ráo, không bụi hoặc dầu mỡ.
Bước 2: Quét đều keo solvent lên cả hai bề mặt tiếp xúc, sau đó lồng ống vào cổ bích ngay khi keo còn ướt.
Bước 3: Giữ yên vị trí trong 5–10 giây, sau đó để khô tự nhiên trong 24 giờ để keo phản ứng hoàn toàn.
Bước 4: Đặt gioăng EPDM giữa hai mặt bích, siết bu lông đều tay theo hình sao, tránh siết lệch gây nứt bích.
Bước 5: Kiểm tra áp lực thử PN10 trước khi đưa vào vận hành. Nếu phát hiện rò rỉ, điều chỉnh lại lực siết hoặc thay gioăng mới.

Lưu ý bảo dưỡng: Kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần, đặc biệt tại các vị trí chịu rung hoặc nhiệt độ cao. Không sử dụng dung môi mạnh hoặc axit đậm đặc để vệ sinh. Khi cần thay thế, tháo rời dễ dàng nhờ thiết kế chuẩn ISO PN10.
Kết luận: Mặt bích lồng UPVC dán keo Vanfit AP05 dải DN75–DN500 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống nhựa công nghiệp và dân dụng, kết hợp giữa độ bền, kín và tính kinh tế cao, mang lại hiệu quả vận hành dài hạn cho mọi công trình.


