Giới thiệu sản phẩm
Đầu bích hàn đúc HDPE DN630 (24 inch) là phụ kiện nối bích chuyên dụng trong hệ thống đường ống HDPE quy mô lớn, được thiết kế để kết nối ống với các thiết bị công nghiệp có mặt bích như van, bơm, đồng hồ đo lưu lượng hoặc cụm chia ống trung tâm. Sản phẩm được đúc liền khối từ nhựa PE100 nguyên sinh, sản xuất trên dây chuyền công nghệ ép phun hiện đại, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế ISO 4427, EN 12201 và TCVN 7305.
Với kích thước danh định DN630, đầu bích có đường kính ngoài D = 900 mm, đường kính tâm D1 = 630 mm, chiều dài hàn L = 250 mm và chiều cao cổ H = 210 mm. Thiết kế cổ hàn dài, mặt bích dày và lỗ bulong phân bố chuẩn PN16 giúp kết nối chắc chắn, lực siết đồng đều và kín tuyệt đối. Cấu trúc SDR11 chịu được áp lực 16 bar, phù hợp với tuyến ống truyền tải nước sạch và nước thải có đường kính lớn, trạm bơm cấp vùng và các dự án cấp nước liên tỉnh.
Nhờ sử dụng vật liệu PE100 có độ bền kéo cao, kháng hóa chất, chịu tia UV và không ăn mòn, đầu bích DN630 hoạt động ổn định trong mọi điều kiện khí hậu. Sản phẩm là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống cấp nước đô thị, hạ tầng công nghiệp và tuyến ống truyền tải quy mô quốc gia.

Tham khảo thêm các sản phẩm: mặt bích nhựa
Cấu tạo tổng quan
Đầu bích hàn đúc HDPE DN630 gồm hai phần chính: phần cổ hàn và phần mặt bích phẳng. Cả hai được ép liền khối từ nhựa PE100 nguyên sinh bằng công nghệ ép phun áp lực cao, đảm bảo vật liệu đồng nhất, không rỗ khí và có khả năng chịu nhiệt, chịu áp vượt trội. Cổ hàn dài giúp tăng diện tích tiếp xúc với ống, giảm ứng suất khi hàn và đảm bảo độ kín tuyệt đối.

Mặt bích phẳng có bề dày lớn, gia công chuẩn PN16, với các lỗ bulong bố trí đều quanh chu vi. Khi kết hợp cùng gioăng cao su NBR, mặt bích đảm bảo độ kín tuyệt đối, chịu được áp lực và nhiệt độ cao. Từng sản phẩm DN630 được kiểm tra dung sai, độ phẳng và độ đồng tâm để tương thích hoàn toàn với bích kim loại, PVC hoặc HDPE khác.
| Thành phần | Vật liệu | Đặc điểm và chức năng |
|---|---|---|
| Thân hàn | Nhựa PE100 nguyên sinh | Liên kết hàn đối đầu với ống HDPE, tạo khối liền, chịu áp PN16, kín tuyệt đối và bền cơ học cao. |
| Mặt bích phẳng | Nhựa PE100 ép phun | Kết nối bích kim loại hoặc nhựa khác qua bulong và gioăng, chịu lực ép lớn, ổn định lâu dài. |
| Gioăng làm kín | Cao su NBR | Đệm kín giữa hai mặt bích, chống rò rỉ nước, khí, dung dịch trung tính, đàn hồi và chịu nén cao. |
| Vùng hàn nóng | Không dùng keo – chỉ dùng nhiệt | Gia nhiệt ở 210°C giúp PE100 mềm chảy, liên kết đồng chất, bền và chống rò rỉ tuyệt đối. |
Đầu bích DN630 được sản xuất dưới hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015, kiểm định nghiêm ngặt về áp suất, độ kín và độ đồng tâm. Cấu trúc mạnh mẽ, vật liệu đàn hồi cao giúp sản phẩm duy trì ổn định trong hệ thống đường ống lớn có dòng chảy mạnh và áp lực cao.
Nguyên lý hoạt động
Đầu bích hàn đúc HDPE DN630 hoạt động dựa trên nguyên lý hàn nhiệt đối đầu. Hai đầu vật liệu PE100 được làm nóng bằng tấm điện trở phẳng ở khoảng 210°C cho đến khi chảy dẻo, sau đó ép chặt lại bằng lực cơ học, tạo mối hàn liền khối. Liên kết này có độ bền cơ học và độ kín tương đương hoặc cao hơn phần thân ống.
Phần mặt bích phẳng được nối với bích đối diện qua gioăng NBR và hệ bulong – đai ốc. Khi siết đều bulong theo hình sao, lực nén phân bố quanh chu vi, giúp gioăng bị nén chặt, tạo lớp đệm đàn hồi kín hoàn toàn. Thiết kế chuẩn PN16 đảm bảo vận hành ổn định trong môi trường áp lực cao, dòng chảy lớn và nhiệt độ dao động.
┌──────────────┐ │ Bulong │ │ | │ ===O==============O=== ← Bích thép / PVC | Gioăng NBR | ===O==============O=== ← Đầu bích HDPE DN630 │ | │ │ Bulong │ └──────────────┘
Nhờ khả năng đàn hồi và giãn nở của PE100, đầu bích DN630 có thể hấp thụ dao động áp lực và rung động trong quá trình vận hành. Điều này giúp tăng độ bền cho mối hàn, giảm nguy cơ nứt cổ và kéo dài tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống.
Ưu điểm nổi bật
1. Kín tuyệt đối – chịu áp cao: Mối hàn liền khối và gioăng NBR đảm bảo độ kín 100%, vận hành an toàn ở áp suất đến 16 bar.
2. Độ bền vượt trội: Cổ hàn dày, mặt bích cứng, chịu tải trọng cơ học và áp lực siết lớn, không biến dạng sau thời gian dài sử dụng.
3. Chống ăn mòn và hóa chất: PE100 trơ hóa học, không bị ảnh hưởng bởi axit yếu, dung dịch muối hay nước biển, phù hợp mọi môi trường.
4. Trọng lượng nhẹ – thi công dễ: Nhẹ hơn bích kim loại nhiều lần, dễ vận chuyển, hàn và lắp đặt tại công trường.
5. Tuổi thọ trên 50 năm: Không lão hóa, chống tia UV, chịu thời tiết khắc nghiệt, phù hợp môi trường nhiệt đới.
6. An toàn tuyệt đối: Nhựa PE100 không chứa độc tố, không thôi nhiễm, phù hợp tiêu chuẩn nước sinh hoạt và thực phẩm.
7. Bảo trì thuận tiện: Có thể tháo lắp, thay gioăng hoặc thiết bị dễ dàng mà không cần cắt hoặc hàn lại, giảm chi phí bảo dưỡng.
Ứng dụng tiêu biểu
Đầu bích hàn đúc HDPE DN630 được ứng dụng rộng rãi trong các công trình hạ tầng cấp nước, xử lý nước và công nghiệp nặng. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
Tuyến ống truyền tải nước quốc lộ và liên tỉnh: Dẫn nước từ nhà máy xử lý khu vực đến hệ thống cấp nước đô thị, đảm bảo lưu lượng lớn, kín tuyệt đối.
Trạm bơm công suất lớn: Kết nối đường ống HDPE với van, bơm và thiết bị đo lưu lượng trong trạm bơm cấp vùng hoặc cấp quốc gia.
Nhà máy xử lý nước sạch – nước thải: Chịu được hóa chất nhẹ, môi trường ẩm và áp lực cao, hoạt động bền bỉ, kín hoàn toàn.
Hệ thống cấp nước khu công nghiệp: Kết nối ống chính, van điều tiết và trạm phân phối nước trung tâm của khu công nghiệp quy mô lớn.
Hạ tầng kỹ thuật đô thị: Dùng trong tuyến ống ngầm, chống ăn mòn, chịu tải trọng đất, giảm rủi ro rò rỉ hoặc nứt vỡ khi thi công ngầm dài hàng km.
Ngành thực phẩm – nước tinh khiết: Vật liệu PE100 sạch, không nhiễm mùi, đạt tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm và nước uống tinh khiết.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Làm sạch đầu ống và đầu bích, cắt vuông góc. Kiểm tra kích thước DN630 và tiêu chuẩn PN16, SDR11.
Bước 2: Gá đầu bích và ống HDPE trong máy hàn đối đầu, gia nhiệt hai đầu ở 210°C đến khi nhựa chảy đều.
Bước 3: Khi đạt trạng thái dẻo, ép hai đầu lại bằng lực vừa đủ, giữ cố định 15 phút cho nguội hoàn toàn. Mối hàn đạt chuẩn khi có vòng nhựa đều quanh cổ.
Bước 4: Lắp gioăng NBR giữa hai mặt bích, luồn bulong và siết chéo theo hình sao để lực siết phân bố đều quanh chu vi.
Bước 5: Thử kín bằng nước sạch, tăng áp dần đến 1,5 lần áp suất làm việc (~24 bar) và giữ 20 phút. Không rò rỉ là đạt yêu cầu.
Bảo trì định kỳ: Kiểm tra gioăng, bulong 6–12 tháng/lần. Thay mới khi có dấu hiệu nứt, chai hoặc lão hóa. Không dùng dầu khoáng hoặc keo tại mối hàn.
Lưu ý kỹ thuật: Không hàn trong môi trường ẩm ướt hoặc nhiệt độ dưới 5°C. Sử dụng máy hàn HDPE chuyên dụng, tuân thủ quy trình ISO 21307 để đảm bảo mối hàn đồng tâm, kín và bền cơ học cao.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.