Giới thiệu sản phẩm
Đầu bích hàn đúc HDPE DN90 (3½ inch) là phụ kiện nối ống nhựa áp lực cao, được sản xuất bằng nhựa PE100 nguyên sinh theo tiêu chuẩn ISO 4427 và GB/T45001-2020. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống ống HDPE SDR13.6, chịu áp suất làm việc đến 12,5 bar, dùng để kết nối ống với các thiết bị có mặt bích như van, bơm, đồng hồ đo lưu lượng hoặc các đoạn chuyển tiếp khác.
Với đường kính ngoài D = 127 mm, đường kính tâm D1 = 95 mm, chiều dài hàn L = 95 mm và chiều cao H = 80 mm, đầu bích hàn đúc DN90 đảm bảo khả năng chịu lực, chống rò rỉ và vận hành ổn định trong môi trường nước, khí hoặc dung dịch trung tính. Bề mặt nhẵn, trọng lượng nhẹ và độ chính xác cao giúp quá trình hàn dễ dàng, tiết kiệm thời gian thi công.
Nhờ ứng dụng công nghệ ép phun hiện đại và nguyên liệu PE100 cao cấp, sản phẩm có tuổi thọ trên 50 năm, kháng tia cực tím, chống nứt vỡ và hoàn toàn không bị ăn mòn trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất loãng. Đây là lựa chọn tối ưu cho các công trình hạ tầng, khu dân cư, nhà máy và hệ thống kỹ thuật cấp thoát nước.

Tham khảo thêm các sản phẩm: mat bich nhua
Cấu tạo tổng quan
Đầu bích hàn đúc HDPE DN90 gồm hai phần chính: phần thân hàn và phần mặt bích phẳng. Hai bộ phận được ép đúc từ nhựa PE100 nguyên sinh, đảm bảo độ đồng nhất vật liệu và khả năng hàn kết dính tuyệt đối. Thiết kế của có phần cổ hàn dài, giúp tăng diện tích tiếp xúc khi hàn, giảm ứng suất tại vùng chuyển tiếp và đảm bảo độ kín tối đa.

Bề mặt trong của đầu bích được xử lý nhẵn, giảm hệ số ma sát dòng chảy, hạn chế đóng cặn và duy trì lưu lượng ổn định. Mặt bích phẳng có các lỗ bulong bố trí đồng đều, đảm bảo siết đều lực, chống biến dạng và duy trì độ kín tại vị trí ghép nối. Toàn bộ cấu trúc đạt tiêu chuẩn PN10–PN16, tương thích với các phụ kiện, van và ống cùng hệ.
| Thành phần | Vật liệu | Chức năng và đặc điểm |
|---|---|---|
| Thân hàn | Nhựa PE100 nguyên sinh | Phần trụ được hàn đối đầu với ống HDPE, tạo liên kết liền khối. Chịu được áp lực 12,5 bar, dẻo và đàn hồi cao. |
| Mặt bích phẳng | PE100 ép phun | Liên kết với bích kim loại, PVC hoặc HDPE khác qua bulong và gioăng cao su, phân bố lực ép đồng đều, chống rò rỉ. |
| Gioăng làm kín | Cao su NBR | Đệm kín giữa hai mặt bích, chống rò rỉ nước, khí hoặc dung dịch loãng. Có khả năng đàn hồi và chịu mài mòn tốt. |
| Vùng hàn nóng | Không keo – hàn nhiệt | Khi hàn ở 200–220°C, vật liệu chảy dẻo và ép chặt, tạo liên kết bền cơ học, không bị tách lớp hoặc thấm nước. |
Theo thông số kỹ thuật, đầu bích hàn DN90 có đường kính 127 mm, lỗ tâm 95 mm, chiều dài hàn 95 mm. Cấu trúc này giúp duy trì độ kín cao và khả năng chịu áp lực ổn định khi ghép với ống HDPE SDR13.6, phù hợp cho môi trường nước sạch, nước thải và khí nén.
Nguyên lý hoạt động
Đầu bích hàn đúc HDPE DN90 hoạt động dựa trên cơ chế hàn nhiệt đối đầu. Hai đầu của vật liệu HDPE được làm nóng bằng tấm điện trở đến nhiệt độ khoảng 210°C. Khi bề mặt đạt trạng thái chảy dẻo, chúng được ép chặt lại để các phân tử nhựa liên kết với nhau, tạo thành một khối liền có độ bền cơ học tương đương ống gốc.
Sau khi hàn, phần mặt bích được sử dụng để ghép nối với bích kim loại, PVC hoặc nhựa khác bằng gioăng cao su NBR và bulong. Khi siết đều quanh chu vi, lực ép phân bố đồng đều, giúp gioăng bị nén chặt, tạo độ kín tuyệt đối và chống rò rỉ hiệu quả ngay cả trong hệ thống chịu áp lực cao.
┌──────────────┐ │ Bulong │ │ | │ ===O==============O=== ← Bích thép hoặc PVC | Gioăng NBR | ===O==============O=== ← Đầu bích hàn HDPE DN90 │ | │ │ Bulong │ └──────────────┘
Nhờ tính đàn hồi của vật liệu PE100, mối hàn có thể chịu được giãn nở nhiệt và dao động áp lực mà không ảnh hưởng đến độ kín. Thiết kế cổ hàn dày còn giúp phân tán lực, giảm nguy cơ nứt gãy tại mép hàn và kéo dài tuổi thọ hệ thống.
Ưu điểm nổi bật
1. Liên kết liền khối bền chắc: Hàn nhiệt đối đầu tạo mối nối nguyên sinh, không khe hở, độ bền tương đương hoặc cao hơn ống chính.
2. Độ kín cao và ổn định: Khi kết hợp với gioăng NBR, đầu bích HDPE DN90 đạt độ kín tuyệt đối, không rò rỉ dù hoạt động dưới áp lực liên tục.
3. Kháng ăn mòn vượt trội: PE100 trơ hóa học, không bị gỉ sét hoặc ăn mòn trong nước, muối hoặc dung dịch axit yếu.
4. Trọng lượng nhẹ, dễ thi công: Nhẹ hơn bích gang 6–8 lần, giúp vận chuyển và lắp đặt dễ dàng, giảm chi phí nhân công.
5. Độ bền cơ học cao: Cấu trúc dày, cổ hàn chắc, chịu được va đập, rung và giãn nở nhiệt trong quá trình sử dụng.
6. Tuổi thọ lâu dài: Hoạt động bền bỉ hơn 50 năm trong điều kiện vận hành bình thường, kháng tia UV và thời tiết ngoài trời.
7. Tháo lắp và bảo trì dễ dàng: Có thể tháo bulong để thay gioăng, van hoặc thiết bị mà không cần cắt ống, tiết kiệm thời gian bảo dưỡng.
Ứng dụng tiêu biểu
Đầu bích hàn đúc HDPE DN90 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp và dân dụng yêu cầu độ kín cao, kháng hóa chất và độ bền cơ học tốt. Một số lĩnh vực tiêu biểu gồm:
Hệ thống cấp nước đô thị: Kết nối ống HDPE với van, đồng hồ đo lưu lượng, trạm bơm hoặc bể chứa. Đảm bảo lưu lượng ổn định, hạn chế thất thoát nước.
Hệ thống xử lý nước thải: Chịu được dung dịch axit yếu, nước muối, kiềm nhẹ, phù hợp cho nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư.
Nông nghiệp và thủy lợi: Dùng trong đường ống dẫn nước tưới tiêu, phun sương hoặc hệ thống cấp nước hồ nuôi trồng thủy sản.
Công nghiệp thực phẩm và nước tinh khiết: Vật liệu an toàn, không độc, phù hợp cho dẫn nước sinh hoạt, nước lạnh, nước tinh khiết hoặc dung dịch muối loãng.
Hệ thống khí nén và PCCC: Dùng để kết nối đường ống dẫn khí áp suất thấp và các thiết bị PCCC, đảm bảo độ kín và an toàn vận hành.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Chuẩn bị thiết bị hàn và vật liệu. Cắt đầu ống HDPE vuông góc, lau sạch bụi và dầu mỡ. Kiểm tra kích thước đầu bích phù hợp với ống SDR13.6.
Bước 2: Kẹp đầu bích và ống vào giá cố định của máy hàn. Làm nóng hai mặt tiếp xúc bằng tấm điện trở đến 210°C, khi vật liệu mềm đều, ép hai mặt lại với nhau bằng áp lực nhẹ.
Bước 3: Giữ cố định trong 4–5 phút để nguội hoàn toàn. Kiểm tra bề mặt hàn đảm bảo không rãnh hở, không bọt khí. Mối hàn đạt yêu cầu khi có vòng nhựa mịn quanh mép nối.
Bước 4: Lắp gioăng NBR giữa hai mặt bích, luồn bulong và siết đều theo hình sao để lực phân bố đồng đều quanh chu vi.
Bước 5: Thử kín bằng nước sạch, tăng áp dần đến 1,5 lần áp suất làm việc (≈18–20 bar), giữ 20 phút để kiểm tra rò rỉ. Nếu không có rò, hệ thống sẵn sàng vận hành.
Bảo trì định kỳ: Kiểm tra tình trạng bulong, gioăng mỗi 6–12 tháng. Thay mới khi có dấu hiệu lão hóa, nứt hoặc cứng. Không bôi dầu mỡ lên gioăng trong quá trình lắp.
Lưu ý kỹ thuật: Không hàn khi có gió mạnh, mưa hoặc nhiệt độ ngoài trời dưới 5°C. Sử dụng máy hàn HDPE chuyên dụng để đảm bảo mối nối đạt chuẩn ISO 21307.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.