Giới thiệu sản phẩm
Đầu bích hàn đúc HDPE DN900 (36 inch) là phụ kiện nối bích kích thước lớn dùng cho hệ thống ống HDPE công nghiệp, được thiết kế để kết nối trực tiếp với các thiết bị có mặt bích như van, bơm, đồng hồ đo lưu lượng hoặc cụm phân phối ống trung tâm. Sản phẩm được ép đúc liền khối từ nhựa PE100 nguyên sinh cao cấp, đạt tiêu chuẩn ISO 4427, EN 12201 và TCVN 7305, đảm bảo độ kín tuyệt đối, khả năng chịu áp lực PN16 và tuổi thọ trên 50 năm.
Với kích thước danh định DN900, đầu bích có đường kính ngoài D = 1250 mm, đường kính tâm D1 = 900 mm, chiều dài hàn L = 310 mm và chiều cao cổ H = 250 mm. Thiết kế cổ hàn dài, mặt bích dày, lỗ bulong bố trí đều chuẩn PN16 giúp kết nối vững chắc, lực siết phân bố đồng đều, chống cong vênh và chống rò rỉ. Cấu trúc SDR11 đảm bảo chịu áp lực cao, phù hợp cho tuyến ống truyền tải nước cấp I quốc gia, trạm bơm trung tâm và hạ tầng kỹ thuật vùng trọng điểm.
Nhờ vật liệu PE100 có độ bền kéo cao, kháng hóa chất và chịu tia UV, đầu bích DN900 vận hành ổn định trong điều kiện môi trường khắc nghiệt, áp lực lớn hoặc dòng chảy mạnh. Đây là sản phẩm chủ lực trong nhóm phụ kiện HDPE , được tin dùng trong các dự án cấp nước quy mô lớn trên toàn quốc.

Tham khảo thêm các sản phẩm: mặt bích nhựa
Cấu tạo tổng quan
Đầu bích hàn đúc HDPE DN900 gồm hai phần chính: phần cổ hàn đối đầu và phần mặt bích phẳng. Hai phần này được ép liền khối từ nhựa PE100 nguyên sinh, giúp đồng nhất vật liệu, đảm bảo độ kín và độ bền vượt trội. Phần cổ hàn dài giúp tăng diện tích hàn, giảm ứng suất cơ học và hạn chế nguy cơ nứt cổ trong quá trình vận hành ở áp suất cao.

Mặt bích phẳng được chế tạo theo chuẩn PN16, có bề mặt nhẵn, độ dày lớn, và lỗ bulong phân bố đều quanh chu vi. Khi kết hợp với gioăng NBR, mặt bích tạo ra lớp đệm kín tuyệt đối, chịu được áp suất cao và dao động dòng chảy lớn. Mỗi sản phẩm DN900 đều được kiểm định dung sai, độ đồng tâm và độ phẳng theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo khả năng kết nối hoàn hảo với bích thép hoặc nhựa khác.
| Thành phần | Vật liệu | Đặc điểm và chức năng |
|---|---|---|
| Thân hàn | Nhựa PE100 nguyên sinh | Liên kết đối đầu với ống HDPE, tạo mối nối liền khối, chịu áp PN16, kín tuyệt đối và bền cơ học cao. |
| Mặt bích phẳng | Nhựa PE100 ép phun | Kết nối bích kim loại hoặc nhựa qua hệ bulong, chịu lực ép đều, không biến dạng trong vận hành lâu dài. |
| Gioăng làm kín | Cao su NBR | Tạo lớp đệm kín, chịu áp, đàn hồi cao, chống rò rỉ nước, khí và dung dịch trung tính. |
| Vùng hàn nóng | Không dùng keo – chỉ dùng nhiệt | Gia nhiệt ở 210°C, PE100 mềm chảy, liên kết đồng chất, bền cơ học, kín hoàn toàn. |
Quá trình sản xuất đầu bích DN900 tuân thủ hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015. Mỗi chi tiết đều được kiểm tra độ phẳng, độ đồng tâm và thử áp lực kín bằng nước 1,5 lần áp suất làm việc trước khi xuất xưởng, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi lắp đặt thực tế.
Nguyên lý hoạt động
Đầu bích hàn đúc HDPE DN900 hoạt động theo nguyên lý hàn nhiệt đối đầu. Hai đầu vật liệu PE100 được gia nhiệt bằng tấm điện trở phẳng ở 210°C cho đến khi nhựa chảy dẻo. Khi ép hai đầu lại bằng lực cơ học thích hợp, các phân tử vật liệu hòa trộn và tạo thành khối liền khối có độ bền và độ kín tương đương hoặc cao hơn thân ống.
Phần mặt bích phẳng được kết nối với bích đối diện qua gioăng NBR và hệ bulong – đai ốc. Khi lực siết được phân bố đều theo hình sao, gioăng bị nén chặt, tạo lớp đệm đàn hồi kín tuyệt đối. Cấu trúc cổ hàn dày và mặt bích cứng giúp sản phẩm chịu được áp lực lớn, rung động mạnh và dao động nhiệt mà không rò rỉ.
┌──────────────┐ │ Bulong │ │ | │ ===O==============O=== ← Bích thép / PVC | Gioăng NBR | ===O==============O=== ← Đầu bích HDPE DN900 │ | │ │ Bulong │ └──────────────┘
Khả năng giãn nở nhiệt và đàn hồi của PE100 giúp đầu bích DN900 hấp thụ rung động cơ học, biến thiên áp lực và dao động dòng chảy trong hệ thống dài hàng km, bảo vệ mối nối và kéo dài tuổi thọ hệ thống đường ống.
Ưu điểm nổi bật
1. Kín tuyệt đối – an toàn cao: Mối hàn liền khối, kết hợp gioăng NBR, đảm bảo không rò rỉ dù áp lực cao.
2. Bền cơ học vượt trội: Cổ hàn dày, mặt bích chắc, chịu lực siết và rung động mạnh, không biến dạng theo thời gian.
3. Chống ăn mòn và hóa chất: PE100 trơ hóa học, kháng muối, axit yếu và kiềm nhẹ, thích hợp cả nước biển.
4. Trọng lượng nhẹ – thi công dễ dàng: Nhẹ hơn thép 7–8 lần, thuận tiện vận chuyển, hàn và lắp đặt nhanh.
5. Tuổi thọ trên 50 năm: Không lão hóa, chịu tia UV, duy trì độ bền và độ kín lâu dài trong điều kiện khắc nghiệt.
6. An toàn cho nước sạch: Nhựa PE100 không độc, không thôi nhiễm, đạt chuẩn vệ sinh thực phẩm và nước sinh hoạt.
7. Bảo trì dễ dàng: Có thể tháo lắp, thay gioăng nhanh mà không cần hàn lại hoặc cắt ống, tiết kiệm chi phí bảo dưỡng.
Ứng dụng tiêu biểu
Đầu bích hàn đúc HDPE DN900 được sử dụng trong các công trình hạ tầng kỹ thuật quốc gia và dự án cấp nước vùng trọng điểm, cụ thể như:
Tuyến ống truyền tải nước quốc gia cấp I: Dẫn nước từ hồ chứa, nhà máy xử lý trung tâm đến khu đô thị lớn, đảm bảo lưu lượng và áp suất ổn định.
Trạm bơm trung tâm công suất lớn: Kết nối ống HDPE với van và bơm công nghiệp công suất cao trong hệ thống cấp vùng hoặc liên tỉnh.
Nhà máy xử lý nước sạch – nước thải: Hoạt động bền bỉ trong môi trường hóa chất nhẹ, chịu áp lực cao, đảm bảo độ kín tuyệt đối.
Hệ thống cấp nước khu công nghiệp trọng điểm: Dẫn nước từ tuyến chính đến mạng phân phối nội bộ nhà máy, hoạt động liên tục và ổn định.
Đường ống ngầm kỹ thuật liên vùng: Chống ăn mòn, chịu tải trọng đất và rung động, thích hợp lắp đặt ngầm dài hàng km.
Ngành thực phẩm – nước tinh khiết: PE100 sạch, không nhiễm mùi, đạt tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp và nước tinh khiết.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Làm sạch đầu ống và đầu bích, cắt vuông góc. Kiểm tra kích thước DN900 và tiêu chuẩn PN16, SDR11.
Bước 2: Gá đầu bích và ống trong máy hàn đối đầu. Gia nhiệt hai đầu bằng tấm điện trở phẳng ở 210°C đến khi nhựa chảy đều.
Bước 3: Khi đạt trạng thái dẻo, ép hai đầu lại bằng áp lực vừa đủ, giữ cố định 15–20 phút cho nguội hoàn toàn. Mối hàn đạt chuẩn khi có vòng nhựa đều quanh cổ nối.
Bước 4: Lắp gioăng NBR giữa hai mặt bích, luồn bulong và siết chéo theo hình sao để lực nén phân bố đều quanh chu vi.
Bước 5: Thử kín bằng nước sạch, tăng áp dần đến 1,5 lần áp suất làm việc (~24 bar) và giữ trong 30 phút. Nếu không rò rỉ, hệ thống đạt tiêu chuẩn vận hành.
Bảo trì định kỳ: Kiểm tra bulong, gioăng 6–12 tháng/lần. Thay mới khi có dấu hiệu nứt, chai hoặc lão hóa. Không sử dụng dầu khoáng hoặc keo tại vùng hàn.
Lưu ý kỹ thuật: Không hàn trong môi trường ẩm hoặc nhiệt độ dưới 5°C. Sử dụng máy hàn HDPE chuyên dụng, tuân thủ quy trình ISO 21307 để đảm bảo mối hàn đồng tâm, kín và bền cơ học tuyệt đối.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.