Giới thiệu mặt bích thép rỗng D65 PN10
Mặt bích thép rỗng D65 PN10 tiêu chuẩn BS 4504 xuất xứ Trung Quốc là phụ kiện đường ống được sử dụng để kết nối các đoạn ống, van và thiết bị trong hệ thống áp lực thấp đến trung bình.
Thiết kế rỗng tâm cho phép lưu chất đi qua trực tiếp, đảm bảo dòng chảy liên tục và ổn định.
Với đường kính danh định D65, mặt bích thép rỗng PN10 thường được ứng dụng trong các hệ thống không yêu cầu áp lực cao nhưng cần độ kín ổn định và dễ lắp đặt.
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong cấp thoát nước, HVAC và các hệ thống kỹ thuật công nghiệp nhẹ.
Thiết kế theo tiêu chuẩn BS 4504 giúp mặt bích thép rỗng D65 PN10 đảm bảo đồng bộ kích thước, dễ dàng lắp lẫn với các mặt bích cùng chuẩn.
Điều này giúp quá trình thi công, bảo trì và thay thế trở nên thuận tiện hơn.
Độ dày tiêu chuẩn 12/13 mm giúp mặt bích thép rỗng D65 PN10 đạt độ cứng vững phù hợp với mức áp suất làm việc PN10.
Thiết kế này giúp giảm trọng lượng tổng thể nhưng vẫn đảm bảo độ kín tại mối nối.
Trong thực tế, bích rỗng D65 PN10 thường được dùng để kết nối ống với van, đồng hồ nước, khớp nối mềm hoặc các thiết bị cơ khí khác.
Đây là giải pháp kinh tế và hiệu quả cho các hệ thống áp lực thấp.
Tham khảo thêm các sản phẩm:
bích thép
Cấu tạo tổng quan
Mặt bích thép rỗng D65 PN10 có cấu tạo đơn giản nhưng vẫn yêu cầu độ chính xác nhất định trong gia công cơ khí.
Các thành phần cấu tạo được tối ưu cho hệ thống áp lực thấp, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư.
| Thành phần | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Thân bích | Gia công từ thép carbon, đáp ứng yêu cầu chịu lực và làm việc ổn định ở áp suất PN10. |
| Lỗ tâm | Thiết kế rỗng xuyên suốt theo đường kính D65, cho phép lưu chất lưu thông trực tiếp. |
| Bề mặt làm kín | Gia công phẳng để tiếp xúc với gioăng làm kín, đảm bảo độ kín khi lắp đặt. |
| Lỗ bulong | Bố trí theo tiêu chuẩn BS 4504 PN10 cho kích thước D65. |
| Vành bích | Độ dày 12/13 mm giúp phân bố lực siết đều và hạn chế biến dạng. |
So với mặt bích PN16, bích rỗng PN10 có độ dày mỏng hơn, giúp giảm trọng lượng và chi phí vật tư.
Điều này rất phù hợp với các công trình không yêu cầu áp suất cao.
Gia công chính xác lỗ tâm và bề mặt làm kín giúp bích rỗng D65 PN10 đạt độ đồng tâm tốt.
Yếu tố này giúp mối nối ổn định và hạn chế rò rỉ trong quá trình sử dụng.
Nguyên lý làm việc
Mặt bích thép rỗng D65 PN10 hoạt động theo nguyên lý kết nối kín giữa hai mặt bích thông qua gioăng và hệ thống bulong.
Lưu chất đi qua lỗ tâm mà không bị cản trở.
Khi siết bulong, lực ép từ vành bích tác động trực tiếp lên gioăng làm kín.
Gioăng bị nén và lấp đầy các khe hở vi mô giữa hai bề mặt kim loại.
Bulong Bulong
| |
[====]--------- [====] ← mặt bích thép rỗng D65
| Gioăng |
[====]--------- [====] ← mặt bích đối diện
Ở áp suất PN10, lực tác động lên mặt bích ở mức vừa phải nên kết cấu 12/13 mm vẫn đảm bảo độ ổn định.
Điều này giúp hệ thống vận hành an toàn và bền bỉ.
Nhờ cấu trúc rỗng, dòng chảy được duy trì ổn định và ít gây tổn thất áp suất.
Đây là ưu điểm nổi bật của mặt bích thép rỗng trong hệ thống áp lực thấp.
Ưu điểm nổi bật
Giải pháp kinh tế: Phù hợp cho hệ thống PN10, giúp giảm chi phí đầu tư.
Trọng lượng nhẹ: Độ dày 12/13 mm giúp giảm tải cho hệ thống đường ống.
Độ kín ổn định: Bề mặt làm kín phẳng kết hợp gioăng giúp hạn chế rò rỉ.
Dễ lắp đặt: Chuẩn BS 4504 giúp lắp lẫn và thay thế thuận tiện.
Ứng dụng rộng: Phù hợp nhiều hệ thống dân dụng và công nghiệp nhẹ.
Ứng dụng tiêu biểu
Mặt bích thép rỗng D65 PN10 được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước sinh hoạt và thoát nước công nghiệp.
Sản phẩm đóng vai trò kết nối giữa các đoạn ống và thiết bị.
Trong hệ thống HVAC, bích rỗng PN10 thường dùng để lắp quạt, bơm và thiết bị trao đổi nhiệt.
Áp lực làm việc vừa phải giúp hệ thống vận hành ổn định.
Ngoài ra, sản phẩm còn được dùng trong các nhà máy xử lý nước, khu công nghiệp nhẹ và hệ thống kỹ thuật tòa nhà.
Đây là loại mặt bích có tính ứng dụng cao và dễ triển khai.
Lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra và làm sạch bề mặt làm kín của hai mặt bích trước khi lắp đặt.
Bước 2: Đặt gioăng làm kín đúng tâm lỗ rỗng D65.
Bước 3: Lắp bulong và căn chỉnh đồng tâm hai mặt bích.
Bước 4: Siết bulong đều theo hình sao để đảm bảo lực phân bố đồng đều.
Bước 5: Thử áp hệ thống trước khi đưa vào vận hành chính thức.
Việc kiểm tra định kỳ lực siết bulong giúp duy trì độ kín và kéo dài tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.