Tổng Quan
Nút nhấn báo cháy Hochiki CCP-E (Conventional Manual Call Point) là thiết bị ngoại vi thuộc hệ thống báo cháy thường (CDX Conventional System) cao cấp. Sản phẩm được phát triển dựa trên cấu trúc hộp bọc tiêu chuẩn công nghiệp KAC World Series danh tiếng và có xuất xứ từ Anh Quốc. Thiết bị đóng vai trò là điểm kích hoạt báo động thủ công, cho phép con người chủ động truyền tín hiệu khỏa hoạn về tủ trung tâm.
Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kiểm định chất lượng và hoàn toàn đạt chứng nhận an toàn châu Âu tiêu chuẩn EN54-11:2001. Riêng đối với phiên bản cấu trúc màu đỏ đặc trưng, thiết bị đã được phê duyệt chính thức bởi tổ chức chứng nhận tổn thất LPCB danh giá. Đây là giải pháp vật tư ngoại vi báo cháy hệ thường lý tưởng, đem lại hiệu suất vận hành bền bỉ và độ tin cậy tuyệt đối.
Cấu tạo thành phần
Sản phẩm sở hữu ngôn ngữ thiết kế phom khối hình hộp chữ nhật mỏng gọn mỏng nhẹ cùng kết cấu cơ học chắc chắn. Chi tiết cấu trúc các bộ phận thành phần của nút nhấn báo cháy Hochiki CCP-E được tổng hợp chi tiết trong bảng dưới đây:
| Tên bộ phận cấu trúc | Vật liệu chế tạo và đặc điểm thiết kế kỹ thuật chi tiết |
|---|---|
| Khung vỏ bảo vệ bên ngoài | Chế tạo hoàn toàn bằng chất liệu nhựa ABS cao cấp, sở hữu độ bền cơ học cao và khả năng chịu lực va đập vật lý rất tốt. |
| Thông tin chỉ thị mặt máy | In biểu tượng độc lập ngôn ngữ độc lập ở phía trên và mặt nhựa trắng in hai mũi tên hướng vào tâm điểm đen trực quan. |
| Trạm đấu nối tín hiệu | Trang bị cụm cổng terminal cấu trúc dạng ấn sập (push-fit wiring terminals) giúp việc cố định lõi dây diễn ra rất nhanh. |
| Yếu tố kích hoạt (Tùy chọn) | Hỗ trợ linh hoạt giữa tấm kính dễ vỡ (Frangible Glass) hoặc tấm nhựa dẻo phục hồi tái sử dụng (Non Frangible Plastic). |
| Đế hộp gắn nổi (Tùy chọn) | Phối ghép đồng bộ cùng đế hộp nhựa chịu lực giúp tăng độ sâu cơ học để luồn ống dẫn cáp đi nổi trên tường. |
Hệ thống báo cháy
Model Hochiki CCP-E vận hành dựa trên nguyên lý thay đổi trạng thái cơ học của yếu tố kích hoạt khi có lực ngón tay ấn mạnh vào tâm điểm. Thiết bị sở hữu thông số điện trở vận hành định mức (Nominal operating resistance) đạt mức 470 Ω ổn định. Giá trị điện trở tiếp điểm lớn nhất (Maximum contact resistance) của công tắc cơ học được nhà sản xuất kiểm soát giới hạn ở ngưỡng 200 Ω.
Hệ thống cổng kẹp kết nối terminal vô cùng cơ động, có khả năng dung nạp và tương thích tốt với loại dây lõi đặc tiết diện lên tới 2.5 mm². Bản mạch thiết kế kín, đáp ứng cấp độ bảo vệ chống bụi và nước nhẹ đạt tiêu chuẩn hình học IP24. Cơ chế đầu nối ấn sập thông minh giúp kỹ sư công trình loại bỏ hoàn toàn các thao tác vặn vít kẹp giữ phức tạp, rút ngắn thời gian đo mạch line.
Ứng dụng
Nhờ kích thước mỏng gọn cùng phom dáng vuông vắn thẩm mỹ, nút nhấn Hochiki CCP-E đáp ứng trọn vẹn mọi dải ứng dụng thực tế sau:
- Thiết bị chuyên dụng lắp đặt cố định tại các vị trí dễ quan sát như dọc lối thoát hiểm, hành lang, sảnh tòa nhà chung cư, văn phòng và trường học.
- Sản phẩm hỗ trợ linh hoạt cả hai phương án thi công: Gắn âm tường thẩm mỹ (Flush mount) hoặc gắn nổi trên bề mặt tường (Surface mount) nhờ hộp đế phụ trợ.
- Nút nhấn vận hành bền bỉ lâu dài trong dải nhiệt độ môi trường công trình dao động ổn định từ dải -10 °C đến +55 °C.
- Thiết bị duy trì hiệu suất bo mạch rất tốt ở môi trường có độ ẩm không khí đạt ngưỡng lên tới 95% RH (tại mức nhiệt độ 40°C) không ngưng tụ.
- Sản phẩm dễ dàng liên kết tạo tính đồng bộ kỹ thuật tuyệt đối với mọi dải tủ điều khiển trung tâm hệ thường (Conventional FACP) hiện nay trên thị trường.
Hướng dẫn lựa chọn
Khi tiến hành lập cấu hình vật tư cho dự án PCCC sử dụng nút nhấn dòng CCP-E của Hochiki Anh Quốc, bạn cần lưu ý mã màu đặt hàng. Bên cạnh màu đỏ tiêu chuẩn, nhà sản xuất còn cung cấp các tùy chọn màu sắc khác đáp ứng cho các hệ thống cảnh báo đặc thù riêng biệt. Bảng thông tin dưới đây tổng hợp chi tiết mã đặt hàng và thông số vật lý của dòng sản phẩm CCP-E phục vụ tra cứu.
| Mã ký hiệu đặt hàng (Part No.) | Quy cách màu sắc / Cấp chứng nhận EN54 | Quy cách lắp đặt thi công hình học | Trọng lượng vật lý định mức | Thông số kích thước hình học chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| CCP-E-Red | Màu Đỏ tiêu chuẩn (Đạt chuẩn EN54 / LPCB phê duyệt) | Lắp âm tường mỏng (Flush mount) | Nặng 110 gram | Rộng 89 mm × Cao 93 mm × Sâu 27.5 mm |
| CCP-EB-Blue | Màu Xanh dương (Không thuộc dải áp dụng EN54) | Lắp nổi có đế hộp (Surface mount) | Nặng 161 gram | Rộng 89 mm × Cao 93 mm × Sâu 59.5 mm |
| CCP-EO-Orange | Màu Cam (Không thuộc dải áp dụng EN54) | Lắp âm tường mỏng (Flush mount) | Nặng 110 gram | Rộng 89 mm × Cao 93 mm × Sâu 27.5 mm |
| CCP-EY-Yellow | Màu Vàng (Không thuộc dải áp dụng EN54) | Lắp nổi có đế hộp (Surface mount) | Nặng 161 gram | Rộng 89 mm × Cao 93 mm × Sâu 59.5 mm |



