Giới thiệu sản phẩm
Tê đều SCH20 D125 là phụ kiện hàn thép được thiết kế theo tiêu chuẩn Schedule 20 (SCH20), chuyên dùng để chia nhánh dòng chảy trong hệ thống đường ống công nghiệp, cơ điện (MEP), PCCC và hạ tầng cấp thoát nước. Với cấu trúc hình chữ “T”, sản phẩm cho phép dẫn lưu chất từ ống chính sang hai nhánh phụ cùng đường kính danh nghĩa D125, giúp phân bổ áp lực đồng đều và tối ưu hiệu suất vận hành của hệ thống.
Tê đều SCH20 D125 được sản xuất từ thép carbon ASTM A234 WPB – loại thép có khả năng chịu áp lực, chịu nhiệt và chống ăn mòn cao. Sản phẩm có độ dày thành 3.40 mm, phù hợp cho các hệ thống trung áp và cao áp. Toàn bộ bề mặt được xử lý bằng sơn đen, mạ điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng nhằm ngăn ngừa oxy hóa, đảm bảo độ bền vượt trội trong môi trường ẩm hoặc ăn mòn hóa chất.

Với tiêu chuẩn SCH20, tê D125 mang lại sự cân bằng giữa độ dày, trọng lượng và chi phí vật tư. Cấu trúc liền khối, được ép nóng và xử lý nhiệt giúp sản phẩm có độ đồng tâm cao, bề mặt trong mịn và khả năng chịu va đập tốt. Đây là loại phụ kiện được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống dẫn nước, khí nén, hơi và dầu của nhà máy, tòa nhà thương mại hoặc công trình PCCC quy mô lớn.
Cấu tạo tổng quan
Tê đều SCH20 D125 gồm ba nhánh có cùng kích thước D125, được hàn liền khối bằng công nghệ ép nóng hoặc ép thủy lực. Thân tê có độ dày 3.40 mm, đảm bảo khả năng chịu áp lực cao mà vẫn duy trì độ nhẹ cần thiết. Các đầu tê được vát mép 37.5° giúp hàn dễ dàng, đảm bảo mối nối kín khít. Bề mặt ngoài được xử lý phủ sơn hoặc kẽm để tăng độ bền chống rỉ, phù hợp cho môi trường trong nhà, ngoài trời và công nghiệp nặng.
| Thành phần | Vật liệu | Chức năng |
| Thân tê | Thép carbon ASTM A234 WPB | Tạo khối chính, chia dòng và chịu tải áp lực |
| Bề mặt | Sơn đen, mạ điện phân, mạ kẽm nhúng nóng | Bảo vệ chống rỉ, ăn mòn và oxy hóa |
| Mối nối | Hàn | Liên kết bền chắc, đảm bảo độ kín tuyệt đối với ống SCH20 |
| Độ dày thành | 3.40 mm | Độ dày tiêu chuẩn SCH20, phù hợp cho hệ thống trung áp |
Độ dày thành 3.40 mm giúp tê D125 duy trì khả năng chịu áp suất lên tới 20 bar mà không biến dạng. Bên trong tê được mài mịn bằng công nghệ CNC để giảm ma sát dòng chảy, giúp lưu chất đi qua dễ dàng và ổn định. Sau khi ép tạo hình, tê được xử lý nhiệt nhằm loại bỏ ứng suất dư, nâng cao độ bền kéo và độ dai va đập. Bề mặt được phun bi làm sạch và phủ lớp sơn hoặc mạ kẽm để bảo vệ lâu dài.
Từng sản phẩm được kiểm định độ dày, góc chia và độ kín bằng máy đo laser, đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn ASTM A234, BS EN 10253 và JIS B2311. Nhờ cấu trúc chính xác, Tê đều SCH20 D125 dễ dàng tương thích với các loại ống thép, ống mạ kẽm hoặc ống PCCC tiêu chuẩn quốc tế.
Nguyên lý hoạt động
Tê đều SCH20 D125 hoạt động theo nguyên lý chia nhánh dòng chảy đồng đều. Khi lưu chất đi qua thân chính, áp lực được phân bổ cân bằng sang hai nhánh phụ, giúp giảm tổn thất áp và tránh hiện tượng xung áp trong hệ thống. Với thiết kế liền khối và thành tê dày, sản phẩm duy trì sự ổn định của dòng chảy, giảm rung và đảm bảo tuổi thọ cao cho toàn bộ đường ống.
Dòng chính →→→┬→ Nhánh 1
│
↓
Nhánh 2
Với độ dày thành 3.40 mm, tê D125 chịu được áp suất biến thiên mà không bị phồng hoặc nứt tại điểm chia nhánh. Thép carbon ASTM A234 WPB giúp tê duy trì độ bền cơ học cao trong môi trường nhiệt độ 0–300°C, đồng thời chống chịu tốt trước rung động và ứng suất nhiệt. Thiết kế cân đối giữa ba nhánh giúp giảm xoáy dòng, đảm bảo lưu lượng ổn định trong suốt quá trình vận hành.
Ưu điểm nổi bật
1. Độ dày tiêu chuẩn SCH20: Thành 3.40 mm đảm bảo khả năng chịu áp trung bình – cao mà không tăng quá nhiều trọng lượng.
2. Bề mặt chống ăn mòn: Lớp phủ sơn đen hoặc mạ kẽm giúp sản phẩm chống oxy hóa, rỉ sét và kéo dài tuổi thọ.
3. Gia công chính xác: Góc chia 90° được kiểm tra bằng laser, đảm bảo đồng tâm và kín tuyệt đối khi hàn nối.
4. Dễ lắp đặt: Các đầu vát sẵn 37.5°, giúp thao tác hàn nhanh và chắc chắn, giảm thời gian thi công.
5. Tương thích linh hoạt: Kết nối được với ống SCH20, ống thép đen, ống mạ kẽm hoặc hệ thống PCCC tiêu chuẩn.
6. Hiệu quả kinh tế: Nhẹ hơn SCH40 khoảng 20%, giúp tiết kiệm chi phí vật tư, nhân công và vận chuyển.
7. Chịu nhiệt ổn định: Hoạt động bền bỉ trong dải 0–300°C mà không cong, nứt hay bong lớp phủ bảo vệ.
8. Tuổi thọ dài hạn: Khi được mạ kẽm nhúng nóng, sản phẩm đạt tuổi thọ trên 25 năm trong điều kiện tiêu chuẩn công nghiệp.
Ứng dụng tiêu biểu

Ngành PCCC: Dùng trong hệ thống chia nhánh nước chữa cháy, kết nối giữa ống trục chính và đầu phun khu vực.
Ngành cơ điện (MEP): Lắp đặt trong hệ thống cấp nước lạnh, khí nén, hơi hoặc dầu kỹ thuật của tòa nhà, nhà máy.
Ngành dầu khí: Ứng dụng trong đường ống dẫn dầu nhẹ, LPG và dung môi kỹ thuật ở áp suất trung bình.
Ngành xử lý nước: Dùng trong hệ thống lọc, thoát nước, chia lưu lượng và điều tiết dòng chảy trong nhà máy xử lý nước.
Công trình dân dụng: Phù hợp lắp đặt trong hệ thống cấp thoát nước, tưới tiêu và đường ống hạ tầng kỹ thuật.
Ngành năng lượng: Dùng trong nhà máy điện, hóa chất và các hệ thống dẫn hơi, dẫn dầu công nghiệp.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành

Bước 1: Kiểm tra tê trước khi lắp, đảm bảo không có nứt, rỗ hoặc biến dạng. Chuẩn bị máy hàn, ke đo góc và dụng cụ bảo hộ.
Bước 2: Làm sạch vùng hàn, loại bỏ tạp chất và lớp sơn phủ tại mép hàn (nếu có) để tăng độ bám.
Bước 3: Căn chỉnh hướng tê đúng vị trí thiết kế, hàn đều quanh chu vi và kiểm tra độ đồng tâm bằng thước đo hoặc laser.
Bước 4: Thử kín hệ thống bằng nước hoặc khí nén ở 1.5 lần áp làm việc. Sau khi đạt yêu cầu, sơn phủ bảo vệ vùng hàn.
Bước 5: Lắp giá đỡ hoặc gối đỡ cách nhau 1.5m để giảm tải trọng và hạn chế rung. Cố định bằng khung thép hoặc vòng đỡ chắc chắn.
Bảo trì định kỳ: Vệ sinh, kiểm tra lớp phủ định kỳ 12 tháng/lần. Sơn lại hoặc phủ epoxy hai lớp nếu lắp đặt ngoài trời.
Tổng kết: Tê đều SCH20 D125 là phụ kiện hàn tiêu chuẩn SCH20 có cấu trúc chắc chắn, độ kín cao và khả năng chịu áp tốt. Với độ dày thành 3.40 mm, sản phẩm mang lại hiệu quả vận hành ổn định, tuổi thọ lâu dài và chi phí đầu tư tối ưu, phù hợp với mọi hệ thống đường ống công nghiệp hiện đại.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.