Giới thiệu sản phẩm
Tê đều SCH20 D200 là phụ kiện hàn thép tiêu chuẩn dùng để chia nhánh dòng chảy trong hệ thống đường ống công nghiệp, cơ điện (MEP), PCCC và hạ tầng kỹ thuật. Với cấu trúc hình chữ “T” ba nhánh bằng nhau, sản phẩm cho phép dẫn lưu chất từ đường ống chính ra hai nhánh phụ có cùng đường kính danh nghĩa D200, đảm bảo phân phối lưu lượng đồng đều và ổn định trong hệ thống.
Tê đều SCH20 D200 được sản xuất theo tiêu chuẩn Schedule 20 (SCH20) với độ dày thành 3.76 mm, đảm bảo khả năng chịu áp lực trung bình – cao mà vẫn giữ trọng lượng hợp lý. Vật liệu chính là thép carbon ASTM A234 WPB có độ bền cơ học cao, chịu nhiệt tốt và chống biến dạng khi hàn. Sản phẩm được phủ bề mặt bằng sơn đen, mạ điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng để chống ăn mòn, kéo dài tuổi thọ sử dụng.

Nhờ tiêu chuẩn SCH20, tê D200 có thành ống mỏng hơn SCH40 nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu áp lực tốt, giảm trọng lượng và chi phí vật tư. Sản phẩm được sản xuất bằng công nghệ ép nóng hoặc ép thủy lực hiện đại, kết hợp xử lý nhiệt sau khi tạo hình để tăng độ bền kéo và độ dai va đập. Đây là loại phụ kiện được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống dẫn nước, khí, hơi và dầu kỹ thuật trong nhà máy, khu công nghiệp hoặc công trình dân dụng lớn.
Cấu tạo tổng quan
Tê đều SCH20 D200 có cấu tạo gồm ba nhánh bằng nhau được hàn liền khối, thân tê có độ dày đồng nhất 3.76 mm. Thiết kế đối xứng giúp tê phân bổ áp lực đồng đều giữa các nhánh, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định. Bề mặt trong được gia công mịn giúp giảm ma sát dòng chảy, còn bề mặt ngoài được phủ lớp sơn hoặc mạ kẽm nhằm chống rỉ sét và ăn mòn hóa học. Các đầu tê được vát sẵn 37.5°, thuận tiện cho thao tác hàn, giúp mối nối đạt độ kín tuyệt đối.
| Thành phần | Vật liệu | Chức năng |
| Thân tê | Thép carbon ASTM A234 WPB | Chịu áp lực, chia nhánh dòng chảy và kết nối ống |
| Bề mặt | Sơn đen, mạ điện phân, mạ kẽm nhúng nóng | Bảo vệ kim loại khỏi oxy hóa, rỉ sét và ăn mòn |
| Mối nối | Hàn | Tạo liên kết chặt, đảm bảo kín khít tuyệt đối với ống SCH20 |
| Độ dày thành | 3.76 mm | Độ dày tiêu chuẩn SCH20, chịu áp trung bình – cao |
Độ dày thành 3.76 mm giúp tê D200 chịu được áp lực lên tới 20 bar mà không bị biến dạng. Sau khi ép tạo hình, sản phẩm được xử lý nhiệt và phun bi làm sạch để đạt độ bền tối ưu. Bề mặt trong nhẵn giúp lưu chất đi qua dễ dàng, giảm tổn thất áp và tránh tụ cặn. Từng sản phẩm đều được kiểm tra bằng máy đo laser và thử kín khí để đảm bảo đúng tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A234, BS EN 10253 và JIS B2311.
Tê đều SCH20 D200 có thể kết hợp với nhiều loại ống khác nhau trong cùng tiêu chuẩn SCH20, dễ dàng thi công và thay thế trong hệ thống. Sản phẩm được đánh giá cao bởi tính ổn định, độ kín và độ bền cao trong vận hành lâu dài.
Nguyên lý hoạt động
Tê đều SCH20 D200 hoạt động dựa trên nguyên lý chia nhánh dòng chảy cân bằng. Khi lưu chất đi qua thân chính, áp lực và lưu lượng được chia đều sang hai nhánh phụ có cùng tiết diện. Cấu trúc liền khối và độ dày đồng đều của tê giúp phân phối áp lực ổn định, giảm rung động và tổn thất áp trong quá trình vận hành. Đây là giải pháp tối ưu cho hệ thống đường ống trung áp – cao áp yêu cầu độ bền và độ kín cao.
Dòng chính →→→┬→ Nhánh 1
│
↓
Nhánh 2
Thành ống dày 3.76 mm cho phép tê chịu được áp lực lớn tại điểm chia – nơi tập trung ứng suất cao nhất. Vật liệu thép carbon WPB có khả năng chịu nhiệt tốt trong dải 0–300°C, thích hợp cho môi trường hơi nóng, khí nén hoặc dầu công nghiệp. Bề mặt trong được xử lý mịn giúp dòng chảy ổn định, không tạo xoáy và hạn chế hiện tượng va đập thủy lực (water hammer).
Ưu điểm nổi bật
1. Độ dày tiêu chuẩn SCH20: Thành 3.76 mm giúp tê D200 cân bằng giữa độ bền và trọng lượng, phù hợp hệ thống trung áp.
2. Cấu trúc chắc chắn: Gia công liền khối, không mối ghép cơ khí, đảm bảo độ kín và khả năng chịu áp cao.
3. Bề mặt chống ăn mòn: Lớp phủ sơn đen hoặc mạ kẽm giúp ngăn oxy hóa, tăng tuổi thọ trong môi trường ẩm ướt.
4. Độ chính xác cao: Các góc chia 90° và bề mặt cắt được đo bằng laser, đảm bảo độ đồng tâm và khít khi hàn.
5. Dễ thi công: Các đầu vát sẵn 37.5°, giúp quá trình hàn nhanh chóng và đảm bảo mối nối chắc chắn.
6. Hiệu quả kinh tế: Nhẹ hơn SCH40 khoảng 25%, giúp tiết kiệm chi phí vật tư và vận chuyển.
7. Chịu nhiệt và áp ổn định: Làm việc bền bỉ trong điều kiện nhiệt độ cao và áp lực thay đổi liên tục.
8. Tuổi thọ cao: Khi được mạ kẽm nhúng nóng, tuổi thọ sản phẩm có thể vượt 25 năm trong môi trường công nghiệp.
Ứng dụng tiêu biểu

Ngành PCCC: Dùng trong hệ thống chia nhánh nước chữa cháy, kết nối giữa ống trục chính và nhánh phụ cấp nước áp lực cao.
Ngành cơ điện (MEP): Ứng dụng trong hệ thống nước lạnh, khí nén, hơi và dầu kỹ thuật của tòa nhà, nhà máy, khu công nghiệp.
Ngành dầu khí: Dùng cho đường ống dẫn LPG, dầu nhẹ, dung môi hoặc hóa chất công nghiệp chịu áp trung bình – cao.
Ngành xử lý nước: Dùng trong hệ thống lọc, thoát nước, chia lưu lượng và điều tiết dòng chảy tại các trạm xử lý nước.
Công trình dân dụng: Lắp đặt trong hệ thống cấp thoát nước, ống tưới tiêu hoặc ống kỹ thuật trong nhà xưởng.
Ngành năng lượng: Sử dụng trong nhà máy điện, hệ thống hơi, dẫn dầu truyền nhiệt hoặc đường ống áp suất cao.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành

Bước 1: Kiểm tra tê trước khi lắp, đảm bảo không có khuyết tật, nứt hoặc móp. Chuẩn bị máy hàn, ke căn góc và dụng cụ bảo hộ.
Bước 2: Làm sạch vùng hàn, mài nhẹ lớp kẽm (nếu có) để tăng độ bám và đảm bảo chất lượng mối nối.
Bước 3: Căn chỉnh hướng tê đúng vị trí thiết kế, tiến hành hàn đều quanh chu vi, kiểm tra độ kín và độ thẳng sau khi hàn.
Bước 4: Thử kín hệ thống bằng nước hoặc khí nén ở 1.5 lần áp làm việc. Sau khi đạt yêu cầu, phủ sơn hoặc kẽm nguội bảo vệ vùng hàn.
Bước 5: Lắp giá đỡ hoặc vòng đỡ cách nhau 1.5–2m tùy hệ thống để giảm rung và tải trọng tại vị trí chia nhánh. Cố định bằng khung thép hoặc kẹp chuyên dụng.
Bảo trì định kỳ: Vệ sinh và kiểm tra lớp phủ 6–12 tháng/lần. Nếu lắp ngoài trời, nên phủ thêm epoxy hai lớp để tăng khả năng chống tia UV và độ bền thời tiết.
Tổng kết: Tê đều SCH20 D200 là phụ kiện chia nhánh thép hàn tiêu chuẩn, có độ dày 3.76 mm, cấu trúc chắc chắn và khả năng chịu áp lực cao. Với lớp phủ bảo vệ bền bỉ, độ chính xác cao và tuổi thọ dài, sản phẩm là giải pháp tối ưu cho mọi hệ thống đường ống công nghiệp yêu cầu độ bền và tính an toàn cao.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.