Giới thiệu sản phẩm
Tê đều SCH20 D65 là phụ kiện hàn thép tiêu chuẩn dùng để chia nhánh dòng chảy trong hệ thống đường ống kỹ thuật, PCCC, cơ điện (MEP) và công nghiệp. Với cấu trúc hình chữ “T”, sản phẩm cho phép chia lưu chất từ đường ống chính ra hai nhánh phụ có cùng đường kính danh nghĩa, đảm bảo dòng chảy ổn định và cân bằng. Đây là kích thước trung bình trong chuỗi SCH20, được ứng dụng nhiều trong các hệ thống nước, khí và hơi quy mô vừa.
Tê đều SCH20 D65 được sản xuất từ thép carbon ASTM A234 WPB – loại thép có khả năng chịu nhiệt, chịu áp và độ dẻo cao. Với độ dày thành tiêu chuẩn 2.77 mm, tê D65 chịu được áp lực làm việc đến 20 bar. Sản phẩm được phủ sơn đen, mạ điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng để bảo vệ chống oxy hóa và ăn mòn. Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, BS, JIS, tê D65 đảm bảo độ kín, độ đồng tâm và khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài.

Sản phẩm được gia công bằng công nghệ ép nóng hoặc ép thủy lực, đảm bảo cấu trúc đồng nhất, không biến dạng và không rỗ khí trong quá trình sản xuất. Với tiêu chuẩn SCH20, tê D65 có trọng lượng nhẹ hơn SCH40, giúp dễ dàng vận chuyển, thi công và giảm tải trọng lên hệ thống đường ống. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình đòi hỏi tính kỹ thuật cao và tuổi thọ sử dụng dài hạn.
Cấu tạo tổng quan
Tê đều SCH20 D65 gồm ba nhánh bằng nhau, được hàn liền khối từ thép carbon. Thân tê có độ dày đều, giúp phân bố áp lực đồng đều giữa các nhánh khi hệ thống hoạt động. Các đầu tê được vát 37.5° để hàn dễ dàng, đảm bảo mối nối kín và chắc. Lớp phủ bề mặt có thể là sơn đen epoxy, mạ điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng tùy vào môi trường sử dụng. Mỗi sản phẩm đều được kiểm tra bằng siêu âm và đo laser để đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
| Thành phần | Vật liệu | Chức năng |
| Thân tê | Thép carbon ASTM A234 WPB | Chịu áp lực chính, dẫn hướng và chia dòng chảy |
| Bề mặt | Sơn đen, mạ điện phân, mạ kẽm nhúng nóng | Chống rỉ sét, chống oxy hóa, tăng tuổi thọ |
| Mối nối | Hàn | Liên kết chắc chắn với ống thép tiêu chuẩn SCH20 |
| Độ dày thành | 2.77 mm | Tiêu chuẩn SCH20, chịu áp trung bình |
Độ dày 2.77 mm đảm bảo tê D65 có thể chịu được áp suất cao mà vẫn nhẹ và dễ thi công. Quá trình sản xuất được kiểm soát nghiêm ngặt từ nguyên liệu đến xử lý bề mặt. Phần trong tê được gia công mịn để giảm ma sát, giúp lưu chất đi qua êm và không gây tụ cặn. Sau khi hoàn thiện, mỗi sản phẩm được thử áp lực, thử kín khí và kiểm tra độ đồng tâm trước khi xuất xưởng.
Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn ASTM A234, BS EN 10253 và JIS B2311, bảo đảm khả năng tương thích cao với các hệ thống đường ống công nghiệp. Nhờ thiết kế hợp lý, tê D65 vận hành ổn định trong môi trường nước, dầu, hơi hoặc khí nén.
Nguyên lý hoạt động
Tê đều SCH20 D65 hoạt động dựa trên nguyên lý chia dòng chảy cân bằng. Khi dòng chất lỏng hoặc khí đi qua nhánh chính, áp lực được phân bố đồng đều giữa hai nhánh phụ. Nhờ cấu trúc liền khối và độ dày đồng nhất, tê giúp duy trì lưu lượng ổn định và giảm tổn thất áp suất tại điểm chia. Đây là yếu tố quan trọng giúp hệ thống ống công nghiệp vận hành hiệu quả và bền bỉ.
Dòng chính →→→┬→ Nhánh 1
│
↓
Nhánh 2
Độ dày chuẩn SCH20 đảm bảo tê chịu được áp lực tác động tại khu vực chia nhánh – nơi thường có ứng suất lớn nhất. Thép carbon A234 WPB có khả năng chịu mỏi và chịu nhiệt cao, giúp tê hoạt động ổn định trong môi trường áp lực dao động hoặc nhiệt độ cao tới 300°C. Bề mặt trong mịn và thiết kế cân đối giữa các nhánh giúp giảm xoáy dòng và hiện tượng sụt áp.
Ưu điểm nổi bật
1. Độ dày chuẩn SCH20: Thành 2.77 mm giúp cân bằng giữa độ bền, trọng lượng và chi phí vật tư.
2. Bề mặt chống ăn mòn: Lớp phủ sơn đen hoặc mạ kẽm bảo vệ kim loại, giảm rỉ sét trong môi trường ẩm.
3. Gia công chính xác: Góc chia 90° được kiểm tra laser, bảo đảm đồng tâm và kín khít tuyệt đối khi lắp đặt.
4. Dễ lắp đặt: Các đầu vát sẵn 37.5°, thuận tiện cho thao tác hàn và căn chỉnh vị trí nhanh.
5. Tương thích cao: Lắp vừa với ống SCH20, ống PCCC, ống mạ kẽm hoặc hệ thống tiêu chuẩn quốc tế.
6. Hiệu quả kinh tế: Trọng lượng nhẹ giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển, thi công và nhân công.
7. Chịu nhiệt và áp tốt: Hoạt động ổn định trong dải 0–300°C, không cong vênh hay nứt gãy.
8. Tuổi thọ lâu dài: Khi được mạ kẽm nhúng nóng, tê có thể sử dụng hơn 20 năm trong điều kiện tiêu chuẩn.
Ứng dụng tiêu biểu

Ngành PCCC: Dùng trong các tuyến ống chữa cháy, chia nhánh nước áp lực cao từ trục chính tới đầu phun hoặc tủ van.
Ngành cơ điện (MEP): Lắp trong hệ thống cấp nước, nước lạnh, khí nén và đường ống dẫn dầu kỹ thuật tại các tòa nhà và nhà máy.
Ngành dầu khí: Ứng dụng trong đường ống dẫn dầu, khí LPG và dung môi công nghiệp chịu áp trung bình.
Ngành xử lý nước: Dùng trong hệ thống lọc, thoát nước, chia nhánh lưu lượng trong nhà máy xử lý nước thải.
Công trình dân dụng: Lắp trong hệ thống cấp thoát nước tòa nhà, xưởng sản xuất và khu công nghiệp.
Ngành năng lượng: Dùng trong nhà máy điện, hóa chất hoặc hệ thống dẫn hơi nóng, dẫn dầu truyền nhiệt.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành

Bước 1: Kiểm tra tê trước khi lắp, đảm bảo không có nứt, móp hoặc khuyết tật bề mặt. Chuẩn bị máy hàn và ke căn góc 90°.
Bước 2: Làm sạch vùng hàn, loại bỏ bụi và dầu mỡ. Nếu tê mạ kẽm, mài nhẹ lớp phủ ở vùng hàn để tăng độ bám.
Bước 3: Căn chỉnh hướng tê đúng vị trí theo thiết kế hệ thống. Tiến hành hàn đều quanh chu vi, kiểm tra độ kín khít bằng mắt và thước đo góc.
Bước 4: Thử kín hệ thống bằng nước hoặc khí nén ở 1.5 lần áp làm việc. Sau khi đạt yêu cầu, sơn phủ bảo vệ vùng hàn bằng sơn chống rỉ.
Bước 5: Bố trí giá đỡ hoặc vòng đỡ cách nhau 1.5m để giảm rung và tải trọng tại điểm chia nhánh. Dùng khung thép hoặc gối đỡ cố định chắc chắn.
Bảo trì định kỳ: Kiểm tra lớp phủ và mối hàn định kỳ 12 tháng/lần. Làm sạch bụi bẩn, xử lý sớm các vết rỉ, sơn lại bằng epoxy chống tia UV nếu sử dụng ngoài trời.
Tổng kết: Tê đều SCH20 D65 là phụ kiện chia nhánh tiêu chuẩn trong hệ thống đường ống thép hàn. Với độ dày chuẩn SCH20, lớp phủ chống ăn mòn và cấu trúc chính xác, sản phẩm đáp ứng yêu cầu về độ bền, độ kín và tuổi thọ, mang lại hiệu quả vận hành ổn định và kinh tế cho mọi công trình công nghiệp hiện đại.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.