Giới thiệu sản phẩm
Tê thu hàn thép SCH20 D80 là phụ kiện nối ống được thiết kế để kết nối các đường ống có đường kính khác nhau trong hệ thống công nghiệp, giúp chia hoặc thu dòng chảy một cách hiệu quả và an toàn. Với cấu tạo hình chữ “T”, sản phẩm cho phép chuyển hướng lưu chất hoặc hợp dòng tại các nút giao ống trong hệ thống cấp thoát nước, PCCC, cơ điện (MEP), dầu khí hoặc hơi công nghiệp.
Tê thu SCH20 D80 được sản xuất theo tiêu chuẩn Schedule 20 (SCH20), có độ dày thành 3.05 mm, phù hợp cho các hệ thống trung áp đến cao áp. Vật liệu chế tạo là thép carbon ASTM A234 WPB – loại thép được ưa chuộng trong ngành công nghiệp đường ống nhờ khả năng chịu lực, chịu nhiệt và độ bền cơ học vượt trội. Bề mặt tê được sơn đen, mạ điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng để chống rỉ và tăng tuổi thọ sử dụng.

Sản phẩm được gia công bằng công nghệ ép nóng liền khối, đảm bảo độ kín tuyệt đối và khả năng chịu áp lực cao. Với độ dày tiêu chuẩn SCH20 là 3.05 mm, tê D80 đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật của hầu hết hệ thống đường ống nước, khí nén, hơi nóng và dầu truyền nhiệt. Cấu trúc liền khối cùng lớp bảo vệ ngoài giúp tê hoạt động bền bỉ trong môi trường có độ ẩm, nhiệt và áp suất cao.
Cấu tạo tổng quan
Tê thu SCH20 D80 có cấu tạo gồm ba đầu kết nối: một đầu chính (ống lớn) và hai đầu nhánh (ống nhỏ hơn). Toàn bộ thân tê được ép từ thép carbon nguyên khối, có độ dày thành 3.05 mm. Phần giảm kích thước được thiết kế bo cong đồng tâm, giúp lưu chất di chuyển ổn định, không tạo xoáy dòng. Các đầu được vát sẵn góc 37.5° để thuận tiện cho việc hàn nối, đảm bảo mối nối kín khít và bền chắc.
| Thành phần | Vật liệu | Chức năng |
| Thân tê | Thép carbon ASTM A234 WPB | Chịu áp lực và kết nối các đoạn ống |
| Bề mặt | Sơn đen, mạ điện phân, mạ kẽm nhúng nóng | Chống ăn mòn, oxy hóa và tăng tuổi thọ |
| Mối nối | Hàn | Tạo liên kết bền, kín tuyệt đối với ống SCH20 |
| Độ dày thành | 3.05 mm | Độ dày tiêu chuẩn SCH20, phù hợp hệ thống trung áp |
Thân tê được ép liền khối và xử lý nhiệt để tăng độ dai và giảm ứng suất. Các bề mặt tiếp xúc được phun bi, mài tinh để đảm bảo dòng chảy mượt, giảm ma sát và hạn chế tích tụ cặn bẩn. Kết cấu của tê cho phép hoạt động bền bỉ dưới áp lực đến 20 bar, trong dải nhiệt độ 0–300°C. Từng sản phẩm đều được kiểm định bằng phương pháp siêu âm và thử áp lực trước khi xuất xưởng, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế ASTM, JIS và BS EN.
Nguyên lý hoạt động
Tê thu hàn thép SCH20 D80 hoạt động dựa trên nguyên lý chia hoặc thu dòng chảy thông qua việc thay đổi tiết diện ống. Khi lưu chất đi qua tê, phần giảm kích thước được gia công bo tròn, giúp giảm lực cản và hạn chế xoáy dòng. Nhờ cấu trúc đồng tâm và bề mặt trong nhẵn, dòng lưu chất được phân bổ đều, áp lực giảm tối thiểu, giúp hệ thống vận hành ổn định và tiết kiệm năng lượng.
Ống chính D100 →───┬──→ Ống nhánh D80
│
↓
Dòng ra
Với độ dày thành 3.05 mm, tê D80 chịu được áp suất làm việc trung bình 16–20 bar, thích hợp cho hệ thống hơi, khí nén và chất lỏng ở nhiệt độ cao. Thép carbon WPB giúp tê có khả năng chống va đập và giãn nở nhiệt tốt, tránh nứt mối hàn trong môi trường khắc nghiệt. Kết cấu bo cong giúp phân bố áp lực đều, giảm nguy cơ rò rỉ tại điểm nối và kéo dài tuổi thọ cho toàn hệ thống.
Ưu điểm nổi bật
1. Độ dày tiêu chuẩn SCH20: Thành 3.05 mm cân bằng giữa độ bền cơ học và trọng lượng, dễ lắp đặt, vận chuyển.
2. Thiết kế đồng tâm: Hạn chế xoáy dòng, giảm tổn thất áp lực và tiếng ồn trong hệ thống.
3. Vật liệu cao cấp: Thép carbon ASTM A234 WPB có độ bền kéo và khả năng chịu nhiệt vượt trội.
4. Chống ăn mòn hiệu quả: Lớp phủ sơn đen, điện phân hoặc mạ kẽm giúp chống rỉ, chịu môi trường ẩm và axit nhẹ.
5. Gia công chính xác: Sản xuất bằng máy CNC giúp đảm bảo độ đồng tâm, độ dày thành và kích thước chuẩn tuyệt đối.
6. Dễ thi công: Các đầu được vát sẵn giúp thao tác hàn nhanh, chính xác và kín khít tuyệt đối.
7. Tương thích cao: Dễ dàng kết nối với các ống SCH20, ống thép đen, ống mạ kẽm, ống PCCC hoặc hệ thống khí.
8. Tuổi thọ bền bỉ: Khi mạ kẽm nhúng nóng, tuổi thọ đạt hơn 25 năm ngay cả trong điều kiện ngoài trời.
Ứng dụng tiêu biểu

Ngành PCCC: Dùng trong hệ thống chia dòng nước chữa cháy, nối ống chính với các nhánh phụ tại khu vực tủ van hoặc đầu phun.
Ngành cơ điện (MEP): Ứng dụng trong hệ thống nước lạnh, khí nén, hơi hoặc dầu kỹ thuật của tòa nhà và nhà máy.
Ngành dầu khí: Dùng để kết nối và chia nhánh trong đường ống dẫn dầu, LPG, dung môi và khí công nghiệp.
Ngành xử lý nước: Ứng dụng trong hệ thống lọc, chia dòng hoặc thu dòng trong trạm xử lý nước và nhà máy cấp nước.
Công trình dân dụng: Lắp đặt trong hệ thống cấp thoát nước, tưới tiêu và hạ tầng kỹ thuật.
Ngành năng lượng: Sử dụng trong hệ thống dẫn hơi, dầu truyền nhiệt và đường ống kỹ thuật của nhà máy điện.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra sản phẩm trước khi lắp đặt, đảm bảo không nứt, móp hoặc biến dạng. Chuẩn bị dụng cụ hàn và thiết bị căn chỉnh hướng.
Bước 2: Làm sạch vùng hàn, loại bỏ lớp sơn hoặc kẽm tại mép hàn để đảm bảo mối nối bám chắc và kín khít.
Bước 3: Căn chỉnh vị trí tê đúng hướng dòng chảy, hàn đều quanh chu vi, kiểm tra độ đồng tâm và độ kín bằng áp lực nước hoặc khí.
Bước 4: Sau khi thử kín đạt yêu cầu, phủ lại lớp sơn hoặc mạ nguội để bảo vệ vùng hàn khỏi rỉ sét.
Bước 5: Cố định bằng giá đỡ hoặc khung kẹp cách nhau 1.5m để giảm rung động, đảm bảo tê không bị tải cơ học trực tiếp.
Bảo trì định kỳ: Kiểm tra mỗi 6–12 tháng, vệ sinh và phủ sơn lại nếu có dấu hiệu ăn mòn. Với hệ thống ngoài trời, nên sơn epoxy hai lớp chống tia UV.
Tổng kết: Tê thu hàn thép SCH20 D80 là phụ kiện tiêu chuẩn có độ dày 3.05 mm, cấu trúc chắc chắn, độ kín tuyệt đối và khả năng chịu áp lực cao. Với vật liệu thép carbon WPB và lớp phủ bảo vệ bền bỉ, sản phẩm mang lại độ tin cậy cao cho mọi hệ thống công nghiệp và dân dụng cần hiệu suất, độ an toàn và tuổi thọ lâu dài.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.