Giới thiệu sản phẩm
Van an toàn Arita A3WL / ARV-907SE(LE) DN50 (2″) là dòng van an toàn có tay giật, dùng cho các hệ thống hơi, nước nóng và khí nén có lưu lượng rất lớn, yêu cầu vừa xả áp tự động vừa kiểm tra xả áp thủ công theo quy trình bảo trì nghiêm ngặt. Sản phẩm được sản xuất tại Malaysia bởi thương hiệu Arita.
Arita A3WL và Arita ARV-907SE(LE) là hai model khác nhau về mã sản phẩm và phân nhóm thương mại. Tuy nhiên, tại kích thước DN50 (2″), hai model này có cùng cấu tạo cơ khí nền tảng, cùng vật liệu chế tạo và cùng nguyên lý xả áp tự động.
So với các model không tay giật như A3W hoặc ARV-907SE tiêu chuẩn, phiên bản A3WL / ARV-907SE(LE) được trang bị cơ cấu tay giật (lever). Tay giật cho phép người vận hành chủ động mở van để kiểm tra khả năng xả áp, đánh giá độ linh hoạt của đĩa van và làm sạch bề mặt làm kín.
Van an toàn Arita A3WL / ARV-907SE(LE) DN50 sử dụng cơ cấu lò xo tác động trực tiếp. Khi áp suất trong hệ thống vượt quá giá trị cài đặt, van tự động mở để xả áp, bảo vệ đường ống và các thiết bị áp lực công suất lớn.
Với kích thước danh nghĩa DN50 tương đương 2″, van phù hợp cho các hệ thống nồi hơi công nghiệp lớn, bình gia nhiệt dung tích rất lớn, đường hơi chính và hệ thống nước nóng trung tâm trong nhà máy.
Cấu tạo
Van an toàn Arita A3WL / ARV-907SE(LE) DN50 có cấu tạo dựa trên nền tảng van an toàn lò xo tác động trực tiếp. Áp suất lưu chất trong hệ thống tác động trực tiếp lên đĩa van để điều khiển trạng thái đóng mở.
Thân van được đúc nguyên khối từ đồng chất lượng cao, có khả năng chịu áp và chịu nhiệt tốt. Kết cấu thân chắc chắn giúp van làm việc an toàn trong các hệ thống có áp suất và nhiệt độ biến thiên lớn.
Đĩa van và đế van được gia công chính xác từ đồng, đảm bảo độ kín cao khi van ở trạng thái đóng. Điều này giúp hạn chế rò rỉ và duy trì áp suất ổn định cho toàn bộ hệ thống.
Lò xo được chế tạo từ thép đàn hồi hoặc thép không gỉ, duy trì lực nén ổn định trong thời gian dài, hạn chế mỏi lò xo khi vận hành liên tục.
Cơ cấu tay giật được lắp phía trên nắp chụp, cho phép người vận hành chủ động nâng đĩa van để kiểm tra xả áp hoặc đánh giá tình trạng làm việc của van trong quá trình bảo trì.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | Đồng ASTM B584 C83600 | Chịu áp lực và kết nối đường ống |
| 2 | Đế van | Đồng ASTM B124 C37700 | Tạo bề mặt làm kín |
| 3 | Trục van | Đồng ASTM B16 C36000 | Truyền lực từ lò xo |
| 4 | Lò xo | Thép đàn hồi / inox | Duy trì áp suất xả |
| 5 | Đĩa van | Đồng ASTM B124 C37700 | Đóng mở dòng xả áp |
| 6 | Tay giật (Lever) | Inox / thép | Xả áp thủ công, kiểm tra van |
Nguyên lý hoạt động
Van an toàn Arita A3WL / ARV-907SE(LE) DN50 hoạt động dựa trên sự cân bằng lực giữa áp suất lưu chất và lực nén của lò xo. Khi áp suất chưa vượt mức cài đặt, van luôn ở trạng thái đóng kín.
Khi áp suất trong hệ thống tăng vượt giới hạn cho phép, lực đẩy của lưu chất thắng lực lò xo, làm đĩa van nâng lên và xả áp tự động để bảo vệ hệ thống.
Tay giật
|
Nắp chụp
||
Lò xo
||
------------
| Trục |
------------
||
------------
| Đĩa | ← Áp suất hệ thống
------------
||
----------------
| Thân van |
----------------
Ngoài chế độ xả tự động, người vận hành có thể kéo tay giật để mở van thủ công nhằm kiểm tra định kỳ và làm sạch bề mặt tiếp xúc của đĩa van.
Ưu điểm
Có tay giật kiểm tra an toàn
Cho phép kiểm tra xả áp định kỳ, phù hợp các hệ thống yêu cầu an toàn rất cao.
Xả áp chính xác
Van mở đúng áp suất cài đặt, bảo vệ hiệu quả thiết bị và đường ống công suất lớn.
Cấu tạo đồng nhất
Nền tảng cấu tạo và vật liệu tương đương dòng không tay giật, dễ thay thế.
Phù hợp lưu lượng rất lớn
DN50 đáp ứng tốt các hệ thống có lưu lượng và công suất rất cao.
Ứng dụng
Van an toàn Arita A3WL / ARV-907SE(LE) DN50 được sử dụng trong các hệ thống nồi hơi công nghiệp lớn yêu cầu kiểm tra an toàn định kỳ.
Sản phẩm phù hợp cho hệ thống nước nóng trung tâm, HVAC công suất lớn và các hệ thống khí nén nhà máy.
Với tay giật kiểm tra, van đặc biệt phù hợp cho các hệ thống có quy trình bảo trì và kiểm tra nghiêm ngặt.
Lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra thông số
Đảm bảo áp suất cài đặt của van phù hợp với áp suất làm việc tối đa của hệ thống.
Bước 2: Lắp đặt
Lắp van theo phương thẳng đứng, đảm bảo tay giật có đủ không gian thao tác.
Bước 3: Vận hành thử
Kiểm tra cả chế độ xả tự động và xả thủ công bằng tay giật.
Bảo trì
Thực hiện kéo tay giật định kỳ để đảm bảo van không bị kẹt và luôn hoạt động an toàn.





