Tổng quan van an toàn Zetkama 630 DN25
Van an toàn Zetkama 630 DN25 là sản phẩm full lift cao cấp từ Zetkama, Ba Lan, nổi bật với thiết kế góc và kết nối mặt bích theo tiêu chuẩn PN EN 1092, tuân thủ nghiêm ngặt EN ISO 4126-1. Sản phẩm được phát triển đặc biệt cho hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC), tập trung vào việc ngăn chặn quá áp gây nổ trong lò hơi và hệ thống hơi nước có đường kính danh nghĩa DN25, rất phù hợp với các đường ống trung bình trong tòa nhà hoặc nhà máy. Với khả năng xả áp nhanh chóng và hiệu quả, van này không chỉ bảo vệ tài sản mà còn đảm bảo an toàn tính mạng trong các tình huống cháy nổ khẩn cấp, trở thành lựa chọn tối ưu cho các nhà thu mua và đội ngũ bảo trì tại Việt Nam.
- Xả áp nhanh chóng, bảo vệ tài sản và tính mạng trong các tình huống cháy nổ khẩn cấp.
- Đóng vai trò quan trọng trong quá trình thu mua và bảo trì hệ thống PCCC quy mô trung bình.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ tích hợp vào các hệ thống hiện có, giảm chi phí lắp đặt ban đầu.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thiết kế | Full lift, xả toàn phần khi áp suất vượt ngưỡng, giảm rủi ro PCCC |
| Chất liệu thân van | Gang xám EN-GJL-250 (PN16, 300°C), gang dẻo EN-GJS-400-18 (PN40, 350°C), thép GP240GH (PN40/63, 400°C), thép chống axit GX5CrNi19-10 (-196°C đến 300°C) |
| Ghế van & Seal | X39CrMo17-1 (chống mài mòn), EPDM (120°C), NBR (90°C) |
| Spring & Bonnet | 51CrV4 (chịu lực cao), EN-GJS-400-15 (ổn định, dễ kiểm tra) |
| Kích thước | d1xd2 25×40 mm, H 360-420 mm, A 210 mm, trọng lượng 8-14 kg |
| Áp suất | 0.5-45 bar, phù hợp PCCC trung bình |
Tính năng an toàn và bảo trì
Trong các hệ thống PCCC, van DN25 đóng vai trò then chốt trong lò hơi và hệ thống hơi nước, với khả năng xả áp từ 0.5-45 bar để ngăn chặn nổ lớn trong các vụ cháy. Sản phẩm được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong các hệ thống sprinkler và chữa cháy tự động, sử dụng nước uống hoặc nước công nghiệp, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của tiêu chuẩn an toàn. Thiết kế này đặc biệt quan trọng trong các tòa nhà trung bình hoặc khu công nghiệp, nơi cần kiểm soát áp suất một cách chính xác để tránh thiệt hại.
- Bảo vệ seal chống cặn vôi, ngăn ngừa tắc nghẽn trong quá trình vận hành lâu dài.
- Hoạt động êm ái, giảm rung động, bảo vệ đường ống khỏi hư hại khi chữa cháy.
- Hỗ trợ bảo trì dễ dàng sau các sự cố cháy nổ, giảm thời gian gián đoạn hệ thống.
- Khả năng chống ăn mòn từ môi trường hóa chất, tăng độ bền trong điều kiện khắc nghiệt.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Seal | EPDM/NBR, kín cao, ổn định áp suất foam, giảm lan cháy hiệu quả |
| Chống bụi khói | Kéo dài tuổi thọ van, giảm tần suất bảo trì trong môi trường khắc nghiệt |
| Hệ số xả Kdr | 0.75-0.80 (hơi/khí), 0.02-0.55 (chất lỏng), tối ưu hóa hiệu quả xả |
| Chứng nhận | CE 0045/1433, tuân thủ tiêu chuẩn châu Âu, dễ phê duyệt PCCC Việt Nam (TCVN) |
| Giá tham khảo | 5.000.000 VND (DN25 PN16 loại 01-1, nhân đôi), giá thay đổi, liên hệ nhà cung cấp |
Ứng dụng trong PCCC
Van Zetkama 630 DN25 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp, sưởi ấm, điện lực, hóa dầu, hệ thống lạnh, xử lý nước thải, khí đốt, glycol, hơi nước, khí nén, chất lỏng trung tính, và cả môi chất ăn mòn nếu vật liệu phù hợp với điều kiện sử dụng. Tại Việt Nam, sản phẩm này đặc biệt phù hợp với các tòa nhà trung tầng hoặc khu công nghiệp vừa và nhỏ, nơi yêu cầu hệ thống PCCC hiệu quả và đáng tin cậy.
- Hỗ trợ chữa cháy cho tòa nhà trung tầng, ngăn chặn áp suất vượt quá trong bơm nước chữa cháy.
- Tuân thủ các quy định an toàn cháy nổ tại Việt Nam, đảm bảo pháp lý cho dự án.
- Phù hợp với hệ thống sprinkler tự động, cung cấp khả năng xả áp nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp.
- Ứng dụng hiệu quả trong các nhà máy sản xuất vừa, nơi cần kiểm soát áp suất liên tục.
| Ứng dụng cụ thể | Chi tiết |
|---|---|
| Giới hạn lò hơi | 12 bar/220°C (WUDT-UC-WO-M), tránh vi phạm tiêu chuẩn an toàn |
| Lug PN40+ | Tăng độ bền trong rung động cháy nổ, hỗ trợ bảo trì nhỏ |
| Insert P245GH | Nâng cao độ chính xác xả nước chữa cháy tự động |
| Nhà máy & tòa nhà | Phù hợp điện lực, thương mại, khí hậu nhiệt đới Việt Nam |
| Khu công nghiệp | Hiệu quả trong môi trường sản xuất vừa và nhỏ |
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì
Khi thu mua, người dùng có thể chọn giữa PN16 hoặc PN40 tùy theo nhu cầu hệ thống, với trọng lượng từ 8-14 kg, thuận tiện cho việc vận chuyển và lắp đặt. Sử dụng công cụ chọn van trên trang zetkama.com để xác định index như 630 A 025 01-1, đảm bảo tương thích với hệ thống PCCC hiện có tại Việt Nam.
- Lắp đặt ở vị trí đứng, sử dụng mặt bích PN EN 1092, kiểm tra set pressure tối thiểu 0.5 bar trước khi vận hành để tránh xả không cần thiết.
- Kiểm tra seal chống cặn vôi bằng cách tháo lifting cap và làm sạch nếu cần, đặc biệt sau khi tiếp xúc với bụi khói từ PCCC.
- Thay thế spring 51CrV4 nếu phát hiện dấu hiệu mòn, giảm thời gian downtime và duy trì hiệu suất xả.
- Kiểm tra định kỳ môi trường làm việc để đảm bảo van hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt đới.
| Hoạt động | Chi tiết |
|---|---|
| Kiểm tra seal | EPDM/NBR hàng quý, giới hạn nhiệt độ 120°C, tránh hỏng nước nóng |
| Chống ăn mòn | Thép chống axit, tiết kiệm chi phí thay thế dài hạn |
| Bảo trì định kỳ | 6 tháng trong môi trường ẩm ướt hoặc gần biển |
| Kiểm tra môi trường | Đảm bảo hiệu quả trong điều kiện nhiệt đới Việt Nam |
| Liên hệ hỗ trợ | marketing@zetkama.com.pl, www.zetkama.com, Space Tech |
Hiệu suất và thông số
Kích thước van DN25 bao gồm d1xd2 25×40 mm, chiều cao H từ 360-420 mm, chiều dài A 210 mm, với set pressure dao động từ 0.5-45 bar, rất phù hợp cho các đường ống trung bình trong hệ thống PCCC tòa nhà hoặc nhà máy tại Việt Nam.
- Phiên bản PN16 chịu được áp suất 16 bar ở 300°C, trong khi PN40 chịu 40 bar ở 400°C, đảm bảo an toàn trong điều kiện nhiệt độ cao từ đám cháy.
- Hệ số xả Kdr đạt 0.80 cho khí ở back pressure thấp, đảm bảo xả hơi nước chữa cháy đầy đủ mà không gián đoạn.
- Khả năng vận hành liên tục trong khí hậu nhiệt đới, duy trì hiệu suất cao trong thời gian dài.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Lug PN40 | Tăng độ bền trong rung động, tối ưu cho thu mua và lắp đặt |
| Bảo trì | Kiểm tra bonnet, spindle X20Cr13, sẵn sàng khẩn cấp |
| Biến thể | Hơn 30 loại, từ dân dụng đến công nghiệp trung bình |
| Vận hành | Ổn định liên tục, hiệu quả PCCC trung bình |
| Khả năng chịu nhiệt | Phù hợp khí hậu nhiệt đới, duy trì hiệu suất lâu dài |
| Xuất xứ | Ba Lan, tin cậy an toàn cháy nổ |









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.