Giới thiệu
Van bướm điều khiển điện AUT FIG066 DN200 Malaysia là thiết bị công nghiệp cỡ lớn chuyên dùng trong các hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước và dây chuyền kỹ thuật yêu cầu lưu lượng cao. Với kích thước DN200 (8 inch), sản phẩm thích hợp cho các tuyến ống chính, cụm van trung tâm hoặc các hệ thống có nhu cầu điều khiển tự động từ xa. Bộ mô tơ điện điều khiển trực tiếp đĩa van, giúp đóng mở chính xác 90°, vận hành an toàn và ổn định mà không cần tác động cơ học.
Sản phẩm được chế tạo tại Malaysia theo tiêu chuẩn BS và ISO5752 Series 20, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của hệ PN10/PN16. Thân van gang cầu GGG50 phủ epoxy chống ăn mòn, đĩa inox SS410 cứng vững, seat EPDM kín tuyệt đối và trục SS304 bền bỉ giúp van hoạt động ổn định trong môi trường nước sạch, nước lạnh hoặc nước kỹ thuật. Bộ mô tơ điện hợp kim nhôm đạt chuẩn IP65, có cơ cấu giới hạn hành trình, hộp giảm tốc và tay quay khẩn cấp, đảm bảo van hoạt động tin cậy trong mọi điều kiện.
Nhờ khả năng vận hành chính xác, cấu trúc gọn nhẹ và độ bền cao, AUT FIG066 DN200 là lựa chọn tiêu chuẩn cho hệ thống HVAC, PCCC, trạm bơm và dây chuyền xử lý nước công nghiệp, nơi yêu cầu tính tự động hóa cao và độ kín tuyệt đối.

Xem đầy đủ các sản phẩm: butterfly valve.
Cấu tạo
Van bướm điều khiển điện AUT FIG066 DN200 gồm hai cụm chính: phần thân cơ khí và bộ mô tơ điện truyền động. Thân van làm từ gang cầu GGG50 phủ epoxy có độ bền cơ học cao, chịu được áp lực lên tới PN16. Đĩa van bằng inox SS410 bền, chống mài mòn, giảm ma sát với seat. Seat EPDM đàn hồi tốt, đảm bảo độ kín tuyệt đối khi đóng, đồng thời hạn chế rung động khi mở. Trục SS304 chịu mô-men xoắn lớn, được gắn trực tiếp với mô tơ qua mặt bích ISO5211, bảo đảm truyền động chính xác và ổn định. Bộ mô tơ hợp kim nhôm nhẹ, có tay quay khẩn cấp và công tắc hành trình ngắt điện tự động khi đạt vị trí giới hạn.
| Thành phần | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân van | Gang cầu GGG50 phủ epoxy | Chống gỉ, chịu áp cao, độ bền vượt trội |
| Đĩa van | Inox SS410 | Chịu lực dòng chảy lớn, bề mặt nhẵn |
| Trục van | SS304 | Cứng, truyền động ổn định, chống xoắn |
| Seat (gioăng) | EPDM | Đàn hồi tốt, kín tuyệt đối, bền với nước |
| Mô tơ điện | Hợp kim nhôm, IP65 | Đóng/mở tự động, có tay quay khẩn cấp |
Nguyên lý hoạt động
Khi cấp điện, mô tơ điện quay, truyền mô-men xoắn qua hộp giảm tốc đến trục van. Đĩa inox gắn trên trục quay 90°, thay đổi trạng thái từ đóng sang mở hoặc ngược lại. Khi đĩa song song với dòng chảy, lưu lượng đạt tối đa; khi vuông góc, van đóng kín nhờ seat EPDM ép chặt quanh đĩa. Công tắc hành trình giới hạn tự ngắt điện khi đạt vị trí cuối, tránh quá tải mô tơ. Trong tình huống mất điện, người vận hành có thể dùng tay quay khẩn cấp để thao tác thủ công an toàn.
+-----------------------------------+
| MÔ TƠ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN |
+-------------------+----------------+
|
v
+---------------+
| TRỤC VAN |
+-------+-------+
|
v
/-------------
/
| ĐĨA VAN | ← Xoay 90° để đóng/mở
/
-------------/
|
v
DÒNG CHẢY
Ưu điểm
Van bướm điều khiển điện AUT FIG066 DN200 nổi bật với khả năng vận hành ổn định, độ kín cao và tuổi thọ lâu dài. Thiết kế wafer nhỏ gọn, dễ lắp đặt và bảo dưỡng, phù hợp với không gian hạn chế. Bộ mô tơ điện hoạt động chính xác, phản hồi nhanh, giảm thiểu sai lệch trong quá trình đóng mở.
Vật liệu cao cấp như gang cầu, inox và EPDM giúp van chịu được áp lực lớn, không bị ăn mòn và duy trì độ kín ổn định trong môi trường nước hoặc không khí ẩm. Lớp phủ epoxy bảo vệ bề mặt thân khỏi oxy hóa, đảm bảo độ bền dài hạn. Bộ mô tơ IP65 có khả năng chống bụi, chống nước, thích hợp cho cả môi trường công nghiệp và ngoài trời.
Thiết bị dễ dàng tích hợp với các hệ thống điều khiển trung tâm qua tín hiệu relay hoặc analog 4–20mA, giúp giám sát và điều khiển từ xa. FIG066 DN200 đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các hệ thống quy mô lớn, nơi tính ổn định và tự động hóa là yếu tố then chốt.
Ứng dụng
Van bướm điều khiển điện AUT FIG066 DN200 Malaysia được sử dụng cho các tuyến ống chính hoặc khu phân phối trung tâm trong hệ thống cấp nước đô thị, HVAC và trạm xử lý nước. Với kích thước DN200, van đáp ứng tốt các hệ thống có lưu lượng cao, yêu cầu điều khiển tự động và độ kín tuyệt đối.
Trong HVAC, van điều tiết lưu lượng nước lạnh hoặc nóng cấp cho các chiller và cụm AHU công suất lớn. Trong PCCC, FIG066 giúp đóng mở nhanh các tuyến nước chữa cháy theo tín hiệu trung tâm, tăng tốc độ phản ứng khi có sự cố. Ngoài ra, van còn ứng dụng trong nhà máy xử lý nước, khu công nghiệp, trạm bơm, hệ thống tuần hoàn và dây chuyền làm mát.
Lắp đặt và vận hành
Bước 1 — Chuẩn bị: Kiểm tra đường ống sạch, mặt bích phẳng và đồng tâm theo PN10/PN16. Chuẩn bị đủ bulong, êcu và đệm.
Bước 2 — Định vị van: Đặt van vào giữa hai mặt bích, mở nhẹ đĩa 5–10° để tránh cấn seat khi siết.
Bước 3 — Siết bulong: Siết chéo đối xứng, phân bố đều lực quanh seat, tránh vênh thân.
Bước 4 — Lắp mô tơ: Gắn mô tơ lên trục van, căn chỉnh góc cơ khí đúng giới hạn điện, siết chặt khớp nối.
Bước 5 — Đấu điện: Đấu dây nguồn và dây tín hiệu điều khiển đúng sơ đồ, nối đất an toàn, kiểm tra độ kín hộp IP65.
Bước 6 — Hiệu chỉnh hành trình: Cấp điện, vận hành thử, quan sát hướng quay, điều chỉnh lại công tắc hành trình nếu đĩa dừng chưa chuẩn.
Bước 7 — Kiểm tra độ kín: Tăng áp chậm, kiểm tra mép seat và các mặt bích, siết nhẹ nếu có rò rỉ.
Bước 8 — Bảo dưỡng định kỳ: Kiểm tra seat EPDM, bôi trơn trục, vệ sinh mô tơ 6 tháng/lần, che chắn hộp điện khi lắp ngoài trời.






