Giới thiệu
Van bướm điều khiển điện AUT FIG066 DN50 Malaysia là dòng van tự động kích thước nhỏ, chuyên dùng cho các hệ thống cấp nước, HVAC và PCCC cần điều khiển từ xa. Với kích thước DN50 (2 inch), FIG066 cho phép kiểm soát lưu lượng chính xác, phản hồi nhanh và duy trì độ kín cao nhờ seat EPDM và bộ mô tơ điện đạt tiêu chuẩn IP65. Van được sản xuất theo tiêu chuẩn BS và ISO5752 Series 20, đảm bảo tương thích với các hệ PN10/PN16 và phù hợp cho hệ thống áp lực trung bình đến cao.
Vỏ van được làm từ gang cầu GGG50 phủ epoxy, đĩa inox SS410 cứng vững, trục SS304 chịu xoắn và seat EPDM kín tuyệt đối. Bộ mô tơ điện hợp kim nhôm IP65 giúp đóng mở tự động êm ái, có công tắc hành trình giới hạn hành trình, đồng thời trang bị tay quay khẩn cấp khi mất điện. FIG066 DN50 có thiết kế dạng wafer nhỏ gọn, dễ lắp đặt giữa hai mặt bích, giúp tiết kiệm không gian và thời gian thi công.
Nhờ độ bền cao, khả năng vận hành ổn định và tuổi thọ lâu dài, van bướm điều khiển điện AUT FIG066 DN50 được sử dụng rộng rãi trong hệ thống điều tiết nước, làm mát, xử lý nước hoặc điều khiển tự động trong các dây chuyền công nghiệp hiện đại.

Xem đầy đủ các sản phẩm: butterfly valve.
Cấu tạo
Van bướm điều khiển điện AUT FIG066 DN50 gồm thân van, trục, đĩa, seat và bộ mô tơ điện truyền động. Mỗi bộ phận được gia công chính xác để đảm bảo độ kín tuyệt đối và khả năng truyền mô-men ổn định. Thân gang cầu GGG50 phủ epoxy chống ăn mòn, đĩa inox SS410 đảm bảo lưu lượng ổn định, seat EPDM đàn hồi kín tuyệt đối, trục SS304 truyền mô-men bền bỉ, và bộ mô tơ điện hợp kim nhôm IP65 hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường ẩm ướt.
| Thành phần | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân van | Gang cầu GGG50 phủ epoxy | Chống ăn mòn, chịu áp lực cao |
| Đĩa van | Inox SS410 | Chống mài mòn, ổn định dòng chảy |
| Trục van | SS304 | Bền, truyền động ổn định |
| Seat (gioăng) | EPDM | Kín tuyệt đối, đàn hồi cao |
| Mô tơ điện | Hợp kim nhôm, IP65 | Tự động, có giới hạn hành trình |
Nguyên lý hoạt động
Khi cấp điện, mô tơ điện quay và truyền mô-men xoắn qua trục, làm đĩa van xoay 90° quanh trục trung tâm. Khi đĩa song song với dòng chảy, van mở hoàn toàn cho phép lưu lượng tối đa; khi đĩa vuông góc, seat EPDM ép chặt, ngăn rò rỉ. Hệ thống công tắc giới hạn hành trình tự ngắt điện khi van đến vị trí đóng/mở hoàn toàn, đảm bảo an toàn cho mô tơ. Trong trường hợp mất điện, tay quay khẩn cấp cho phép vận hành thủ công để đảm bảo hệ thống không gián đoạn.
+-----------------------------------+
| MÔ TƠ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN |
+-------------------+----------------+
|
v
+---------------+
| TRỤC VAN |
+-------+-------+
|
v
/-------------
/
| ĐĨA VAN | ← Xoay 90° để đóng/mở
/
-------------/
|
v
DÒNG CHẢY
Ưu điểm
Van bướm điều khiển điện AUT FIG066 DN50 mang đến khả năng vận hành chính xác, tiết kiệm năng lượng và giảm sai sót trong điều khiển thủ công. Thiết kế wafer nhỏ gọn giúp lắp đặt dễ dàng, không chiếm nhiều không gian. Seat EPDM kín tuyệt đối, bền bỉ và ít cần bảo trì. Bộ mô tơ IP65 có khả năng chống nước, chống bụi, hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
Vật liệu chế tạo cao cấp như gang cầu, inox và EPDM giúp van chịu được áp suất và nhiệt độ làm việc cao. Lớp phủ epoxy bảo vệ thân van khỏi ăn mòn, kéo dài tuổi thọ. Đĩa inox SS410 giảm ma sát, hạn chế tổn thất áp lực. Cơ cấu mô tơ điện có giới hạn hành trình bảo vệ động cơ, giúp vận hành an toàn và bền bỉ.
Sản phẩm có thể tích hợp tín hiệu điều khiển từ PLC hoặc BMS, cho phép giám sát trạng thái mở/đóng và phản hồi nhanh, phù hợp cho hệ thống kỹ thuật cần tự động hóa và điều khiển từ xa.
Ứng dụng
Van bướm điều khiển điện AUT FIG066 DN50 Malaysia phù hợp với hệ thống cấp nước, HVAC, PCCC, xử lý nước hoặc dây chuyền công nghiệp nhỏ. Với kích thước DN50, van thích hợp cho các tuyến nhánh hoặc vị trí cần điều tiết lưu lượng chính xác và phản hồi nhanh.
Trong HVAC, van giúp kiểm soát nước lạnh hoặc nóng tại các cụm FCU. Trong hệ thống PCCC, FIG066 DN50 có thể lắp tại nhánh phụ hoặc tủ điều khiển cục bộ để đóng ngắt nhanh. Trong công nghiệp, van thường được sử dụng trong các cụm điều khiển cấp nước hoặc tuần hoàn, đảm bảo vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu bảo trì.
Lắp đặt và vận hành
Bước 1 — Chuẩn bị: Làm sạch đường ống, kiểm tra mặt bích phẳng, đồng tâm và đúng tiêu chuẩn PN10/PN16.
Bước 2 — Định vị van: Đặt van giữa hai mặt bích, đảm bảo chiều dòng chảy đúng hướng, mở nhẹ đĩa 5–10° để tránh cấn seat khi siết.
Bước 3 — Siết bulong: Siết chéo đối xứng, phân bố đều lực quanh seat, tránh lệch tâm và vênh thân.
Bước 4 — Lắp mô tơ: Căn chỉnh đồng tâm giữa trục van và mô tơ, siết cố định bulong khớp nối, kiểm tra góc cơ khí và điện giới hạn.
Bước 5 — Đấu điện: Đấu dây nguồn và dây tín hiệu theo sơ đồ nhà sản xuất, đảm bảo nối đất và độ kín IP65.
Bước 6 — Hiệu chỉnh hành trình: Cấp điện, kiểm tra hướng quay, điều chỉnh công tắc giới hạn nếu đĩa chưa dừng đúng vị trí.
Bước 7 — Kiểm tra kín: Tăng áp chậm, quan sát mép seat, siết bù nhẹ nếu thấy thấm nước.
Bước 8 — Bảo dưỡng định kỳ: Kiểm tra seat EPDM, vệ sinh mô tơ, bôi trơn trục, che chắn hộp điện nếu lắp ngoài trời.






