Van bướm tín hiệu điện Wonil WRB-10 50A – thân gang, cánh inox, tay quay
Phiên bản 50A của Wonil WRB-10 là lựa chọn chuyên dụng cho các nhánh ống cỡ nhỏ trong hệ PCCC và hệ thống nước kỹ thuật. Van giữ nguyên thế mạnh “bướm + tín hiệu” của dòng WRB-10: cơ cấu tay quay nhẹ, đĩa inox chống ăn mòn và hộp tamper switch giám sát trạng thái đóng/mở theo thời gian thực.
Kích thước 50A giúp tối ưu không gian lắp đặt, giảm tổn thất áp và duy trì lưu lượng ổn định ở các tuyến nhánh. Vật liệu và kết cấu đạt tiêu chuẩn nhà máy Hàn Quốc, thích hợp môi trường nóng ẩm, vận hành bền bỉ trong điều kiện công trình tại Việt Nam.
Giới thiệu nhanh về WRB-10 50A
WRB-10 50A thuộc cấu hình PN10, kiểu wafer kẹp giữa hai mặt bích JIS 10K/PN10. Thân gang cầu GGG50 phủ epoxy dày, đĩa SUS304, gioăng EPDM an toàn nước sạch. Hộp tín hiệu cơ–điện tích hợp sẵn tiếp điểm NO/NC, đồng bộ với tủ báo cháy, PLC hoặc BMS.
Ở cỡ 50A, mô-đun truyền động tay quay đi kèm hộp chỉ thị cơ học giúp thao tác chính xác từng nấc mở. Trục và bạc lót được bảo vệ bằng hệ đệm kín, chống rò rỉ và hạn chế ăn mòn trong môi trường ẩm, hơi clo nhẹ.
Thiết kế đồng tâm của bướm giảm xoáy dòng và sụt áp khi mở hoàn toàn. Khi đóng, mép đĩa ép đều lên vòng EPDM tạo độ kín cao, phù hợp yêu cầu giữ áp trên tuyến chữa cháy.
Cấu tạo & vật liệu phiên bản 50A
Thân (Body): Gang cầu GGG50, sơn epoxy tổng dày, chống gỉ và chịu va đập. Mặt tựa chuẩn wafer đảm bảo đồng tâm khi kẹp giữa hai bích 10K/PN10. Tai dẫn hướng đúc liền giúp căn tâm nhanh trên đường ống 50A.
Đĩa (Disc): Inox SUS304 bề mặt mịn, hạn chế bám cặn. Hình dáng khí động học giữ hệ số Cv cao so với van cùng cỡ. Bán kính mép đĩa được mài tinh giảm mài mòn vòng EPDM khi thao tác nhiều.
Trục & ổ đỡ: Trục thép không gỉ liên kết cứng với đĩa, gối tựa trên ổ lót chịu mài mòn. Bộ phận làm kín trục dùng O-ring + vòng chắn bụi, gia tăng tuổi thọ khi lắp ở khu vực nhiều hơi ẩm.
Gioăng (Seat): EPDM công nghiệp, dải nhiệt cho nước từ 0–80°C, tương thích nước sạch, nước chữa cháy, một số dung dịch trung tính. Kết cấu ép vòng liên tục tạo độ kín cao ở PN10.
Tay quay & hộp tín hiệu: Hộp giảm tốc tay quay cho mô-men ổn định; hộp tamper switch tích hợp công tắc giới hạn chuyển trạng thái theo góc mở. Chỉ thị cơ học trên nắp giúp nhận biết tại chỗ; đầu dây điện chuẩn công nghiệp, dễ đấu nối chống ẩm.
Nguyên lý hoạt động & giám sát tín hiệu
Vận hành cơ bản dựa trên chuyển động quay của trục: tay quay → bánh răng giảm tốc → trục → đĩa inox. Khi đĩa song song dòng chảy, van mở hoàn toàn và tổn thất áp ở 50A ở mức thấp; khi đĩa vuông góc, vòng EPDM tạo kín, giữ áp tuyến.
Khối tamper switch đồng bộ hành trình trục bằng cam giới hạn. Tại hai điểm đặt (đóng/mở hoặc theo ngưỡng đặt lại), công tắc cơ–điện đổi trạng thái tiếp điểm NO/NC, gửi tín hiệu nhị phân về tủ trung tâm PCCC, BMS hoặc PLC.
Mô-đun tín hiệu giúp: phát hiện vô tình đóng van, phát hiện van mở chưa hết sau bảo trì, xác nhận thao tác theo lệnh. Ở cỡ 50A, tuyến nhánh thường bị “quên mở” sau kiểm tra; tín hiệu phản hồi giúp loại bỏ rủi ro này.
Ứng dụng trong hệ PCCC & hạ tầng nước
Tuyến nhánh sprinkler 50A: Lắp sau cụm van khu vực hoặc tại từng zone nhỏ. Tín hiệu đưa về tủ báo cháy cho phép giám sát trạng thái van theo sơ đồ mặt bằng, hỗ trợ rà soát nhanh trước khi kích hoạt bơm.
Ống đứng & riser cục bộ: Ở các tầng thấp hoặc nhánh cấp tủ vách tường, 50A bảo đảm thao tác nhẹ, nhanh, không chiếm chỗ trần kỹ thuật chật. Khi cần cô lập khu vực, tay quay cho phép đóng mở có kiểm soát, hạn chế water hammer.
Hệ nước kỹ thuật/tiện ích: Nhà máy thực phẩm, dệt, kho lạnh thường dùng 50A cho các nhánh xịt rửa. Cánh inox & EPDM giữ van bền với nước có clo nhẹ, phù hợp chu kỳ mở đóng nhiều lần.
Hướng dẫn lắp đặt – vận hành – bảo trì (50A)
Căn tâm & siết bích: Vệ sinh mặt bích, đặt van vào giữa hai bích 50A, giữ đĩa mở 10–15° để tránh cạ mép EPDM. Siết bu lông chéo đều lực, kiểm tra tay quay xoay trơn ở toàn dải 0–90°.
Đấu tín hiệu: Theo sơ đồ nhà sản xuất: cấp đường tín hiệu khô, sử dụng ống gen hoặc co xoắn chống ẩm. Gắn nhãn NO/NC tại tủ để tránh nhầm tiếp điểm khi bảo trì sau này.
Thử kín & thử tín hiệu: Nâng áp theo tiêu chuẩn hệ thống, kiểm rò tại cổ trục và chu vi ghế van. Mở/đóng vài chu kỳ để cam “ăn khớp” vị trí; đối chiếu đèn chỉ thị tại hộp và trạng thái hiển thị trên tủ.
Bảo trì định kỳ: 3–6 tháng/lần kiểm tra lực tay, vệ sinh bụi trong hộp tín hiệu, bôi trơn chốt tay quay. Quan sát lớp epoxy; sơn dặm nếu trầy xước khi lắp gần cửa kho bốc xếp.
Lưu ý thao tác: Tránh đóng gấp khi lưu lượng lớn để không tạo xung áp. Nếu lắp ngoài trời, bổ sung mái che cho hộp tín hiệu. Khi thay seat, dùng EPDM cùng cấp để giữ độ kín PN10.
Khi nào chọn WRB-10 50A và khi nào nâng cấp?
Chọn 50A khi tuyến nhánh sprinkler/ống đứng phụ có lưu lượng vừa, cần giám sát tín hiệu và ưu tiên thao tác gọn trong trần kỹ thuật. PN10 đủ cho đa số công trình dân dụng, thương mại, nhà xưởng tải áp trung bình.
Nâng cấp lên cấu hình PN16 (dòng WBG-16) khi áp làm việc/áp thử cao, hoặc khu vực có xung áp lớn từ bơm tăng áp. Với tần suất đóng mở cao, cân nhắc bổ sung bộ truyền động điện/khí trên thân 50A nếu cần tự động hóa, nhưng vẫn giữ tamper để giám sát.
Điểm đáng giá của phiên bản 50A là tính “plug-and-play”: kẹp wafer nhanh, dây tín hiệu ra tủ trong vài bước, thao tác tay quay đầm, phản hồi tín hiệu rõ. Đúng cỡ – đúng việc – đúng chuẩn PCCC, giảm lỗi do con người và tăng độ sẵn sàng cho toàn hệ.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.